interfere in với interfere with khác nhau ntn và thêm vd ạ
Chào các em! Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về hai cụm động từ rất hay gặp trong Tiếng Anh: interfere in và interfere with.
Nhiều bạn học sinh của cô thường hay nhầm lẫn giữa hai cụm từ này, nhưng thực ra chúng có cách dùng và ý nghĩa khá rõ ràng đấy. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích chi tiết nhé.
I. Interfere in: Can thiệp vào, xen vào (việc của người khác, thường mang ý tiêu cực hoặc không được hoan nghênh)
Cụm từ interfere in thường ám chỉ việc một người hoặc một nhóm người cố gắng tham gia vào một vấn đề, một tình huống, hoặc một cuộc tranh luận mà họ không thuộc về. Hành động này thường mang ý nghĩa là xen vào việc riêng, can thiệp một cách không cần thiết, hoặc có thể gây ra rắc rối.
Cấu trúc chung:
interfere in + something/someone’s affair/business/life
Ví dụ minh họa:
1. It’s not your business to interfere in their family problems.
(Đó không phải là việc của bạn để xen vào các vấn đề gia đình của họ.)
Giải thích: Ở đây, “interfere in” diễn tả hành động cố gắng giải quyết hoặc tham gia vào các vấn đề riêng tư của người khác mà không được mời gọi.
2. She always interferes in her neighbors’ arguments.
(Cô ấy luôn xen vào những cuộc tranh cãi của hàng xóm.)
Giải thích: Hành động “interfere in” ở đây mang ý nghĩa là cô ấy tham gia vào những cuộc tranh cãi không liên quan đến mình.
3. The government should not interfere in the free market.
(Chính phủ không nên can thiệp vào thị trường tự do.)
Giải thích: Trong trường hợp này, “interfere in” chỉ sự can thiệp của một bên vào một hệ thống hoặc một hoạt động mà lẽ ra nên tự vận hành.
II. Interfere with: Cản trở, gây ảnh hưởng tiêu cực đến, làm phiền
Trong khi đó, interfere with lại có ý nghĩa khác. Cụm từ này thường ám chỉ việc làm cản trở, gây ảnh hưởng xấu, hoặc làm phiền đến một quá trình, một hoạt động, hoặc một thứ gì đó đang diễn ra.
Cấu trúc chung:
interfere with + something/someone
Ví dụ minh họa:
1. Loud music can interfere with your ability to concentrate.
(Nhạc to có thể cản trở khả năng tập trung của bạn.)
Giải thích: Ở đây, “interfere with” diễn tả việc âm nhạc làm ảnh hưởng tiêu cực, làm gián đoạn đến khả năng tập trung.
2. The heavy rain interfered with our travel plans.
(Trận mưa lớn đã cản trở kế hoạch đi lại của chúng tôi.)
Giải thích: “Interfere with” chỉ việc mưa lớn đã gây ra khó khăn, cản trở cho việc thực hiện kế hoạch.
3. Please don’t interfere with my work while I’m trying to finish this report.
(Xin đừng làm phiền công việc của tôi khi tôi đang cố gắng hoàn thành báo cáo này.)
Giải thích: “Interfere with” ở đây mang nghĩa là đừng làm gián đoạn, đừng làm phiền đến quá trình làm việc của người nói.
III. Tổng kết và cách phân biệt
Các em có thể ghi nhớ như sau:
- Interfere IN: Xen vào việc CỦA AI ĐÓ, việc RIÊNG của ai đó.
- Interfere WITH: Cản trở, làm ảnh hưởng đến MỘT VIỆC, MỘT QUÁ TRÌNH, MỘT THỨ GÌ ĐÓ.
Một mẹo nhỏ để nhớ là:
- Với interfere IN, chúng ta thường nghĩ đến việc INto someone’s private matters (vào chuyện riêng tư của ai đó).
- Với interfere WITH, chúng ta nghĩ đến việc làm WITH (tạo ra khó khăn, cản trở) something.
Các em hãy luyện tập thật nhiều với các ví dụ khác nhau để có thể sử dụng hai cụm từ này một cách chính xác nhé. Có em nào có câu hỏi nào không?
\begin{array}{|c|c|c|}\hline \text{Interfere in }&\text{Interfere with}\\\hline \text{Can thiệp vào}&\text{Cản trở, làm gián đoạn}\\\hline \text{Dùng khi xen vào chuyện nội bộ}&\text{Dùng khi làm ảnh hưởng tiêu cực}\\\hline \text{Hướng vào các mối quan hệ,chuyện cá nhân}&\text{Hướng vào đồ vật, sự việc, kế hoạch}\\\hline\end{array}
\(VD:\)
\(+)\) She tries not to interfere in her children’s personal lives
\(->\) Cô ấy cố gắng không can thiệp vào đời sống cá nhân của các con cô ấy
\(+)\) Stress can interfere with your sleep
\(->\) Căng thẳng có thể gây rối loạn giấc ngủ của bạn
___________________
Tóm lại
Sự khác biệt :
\(+)\) Interfere in tác động lên con người hoặc tổ chức
\(+)\) Interfere with tác động lên sự vật, quá trình hoặc hoạt động
Điểm khác biệt cốt lõi:
\(-\) interfere in: can thiệp mang tính xen vào chuyện của người khác
\(-\) interfere with: gây trở ngại, ảnh hưởng tiêu cực
Chi tiết:
Interfere in: Can thiệp vào/Xía vào
\(-\) Dùng khi ai đó tự ý xen vào vấn đề, tranh chấp, hoặc đời tư của người khác một cách không mong muốn
\(-\) VD: Please don’t interfere in my private life (Làm ơn đừng xía vào cuộc sống riêng tư của tôi nữa)
Interfere with: Gây trở ngại/Ảnh hưởng xấu
\(-\) Dùng khi một sự vật, sự việc hoặc hành động nào đó làm gián đoạn, cản trở, hoặc làm cho một thứ khác không thể hoạt động bình thường
\(-\) Ngoài ra, nó còn có nghĩa là tự ý sờ/phá hoại đồ vật
\(-\) VD: I don’t let my social life interfere with my studies (Tôi không để cuộc sống xã hội làm ảnh hưởng/cản trở việc học của mình)
Mẹo nhớ:
\(-\) Interfere IN: Nhảy vào trong (in) chuyện người khác để can thiệp
\(-\) Interfere WITH: Đi cùng với (with) một cái gì đó và làm nó tệ đi/làm vướng

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment