IPA + NGHĨA ( khuyến khích vào wiktionary )
1. consider
2. make choices
3. more …
1. consider
2. make choices
3. more seriously
4. points of view
1. consider
IPA: /kənˈsɪdər/
Nghĩa: “Consider” có nhiều nghĩa, nhưng nghĩa phổ biến nhất trong ngữ cảnh học thuật hoặc giao tiếp thông thường là:
a. Xem xét, cân nhắc (một vấn đề, một ý tưởng, một khả năng): Khi chúng ta “consider” điều gì đó, nghĩa là chúng ta suy nghĩ kỹ về nó, phân tích các khía cạnh khác nhau trước khi đưa ra quyết định hoặc hình thành ý kiến.
Ví dụ: We need to consider all the options before making a decision. (Chúng ta cần xem xét tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.)
Tham khảo thêm trên Wiktionary: https://en.wiktionary.org/wiki/consider (Vui lòng xem mục “Verb” để hiểu rõ hơn các cách dùng và ví dụ.)
b. Coi như, xem như là (một người/vật ở một trạng thái nào đó): Nghĩa này thường đi kèm với cấu trúc “consider someone/something as/to be something”.
Ví dụ: She is considered a genius in her field. (Cô ấy được coi như một thiên tài trong lĩnh vực của mình.)
2. make choices
IPA: /meɪk tʃɔɪsɪz/
Nghĩa: “Make choices” có nghĩa là đưa ra những lựa chọn, quyết định. Đây là một hành động liên quan đến việc chọn một thứ gì đó trong số nhiều khả năng khác nhau.
* make: (verb) làm, tạo ra
* choices: (noun, plural) những sự lựa chọn (số nhiều của “choice”)
Ví dụ: We often have to make choices about our future careers. (Chúng ta thường xuyên phải đưa ra những lựa chọn về sự nghiệp tương lai của mình.)
Tham khảo thêm trên Wiktionary:
“make”: https://en.wiktionary.org/wiki/make
“choice”: https://en.wiktionary.org/wiki/choice
3. more seriously
IPA: /mɔːr ˈsɪəriəsli/
Nghĩa: “More seriously” là một trạng từ, có nghĩa là một cách nghiêm túc hơn, kỹ lưỡng hơn, hoặc với sự quan tâm, chú ý hơn. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm túc của một hành động hoặc thái độ.
* more: (adverb) hơn (dùng để so sánh hơn)
* seriously: (adverb) một cách nghiêm túc
Ví dụ: You should take this problem more seriously. (Bạn nên xem vấn đề này nghiêm túc hơn.)
Tham khảo thêm trên Wiktionary:
“more”: https://en.wiktionary.org/wiki/more
“seriously”: https://en.wiktionary.org/wiki/seriously
4. points of view
IPA: /pɔɪnts ɒv vjuː/
Nghĩa: “Points of view” có nghĩa là quan điểm, góc nhìn, cách nhìn nhận về một vấn đề nào đó. Nó thể hiện sự khác biệt trong cách mỗi người hoặc mỗi nhóm người suy nghĩ hoặc đánh giá một sự việc.
* points: (noun, plural) những điểm, những ý
* of: (preposition) của
* view: (noun) tầm nhìn, góc nhìn, quan điểm
Ví dụ: We discussed the issue from different points of view. (Chúng tôi đã thảo luận vấn đề này từ những quan điểm khác nhau.)
Tham khảo thêm trên Wiktionary:
“point”: https://en.wiktionary.org/wiki/point (Xem mục “Noun” và các cách dùng liên quan.)
“view”: https://en.wiktionary.org/wiki/view (Xem mục “Noun” và các cách dùng liên quan.)
Cô hy vọng bài giảng hôm nay đã giúp các em hiểu rõ hơn về phát âm và ý nghĩa của các cụm từ này. Các em hãy cố gắng luyện tập đọc to các IPA và sử dụng chúng trong câu của mình nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Đáp án + Giải thích các bước giải:
\(1.\) consider /kənˈsɪdə(r)/ : cân nhắc
\(2.\) make choices /meɪk ˈtʃɔɪ.sɪz/ : đưa ra các lựa chọn
\(3.\) more seriously /mɔː ˈsɪəriəsli/ : một cách nghiêm túc hơn
\(4.\) points of view /pɔɪnts əv vjuː/ : các quan điểm
\begin{array}{c} \color{#A1C4FD}{\texttt{#Huydzaii}}\end{array}
\(color{red}{~Answer~}\)
\(1\). consider – /kənˈsɪdə(r)/ – xem xét, cân nhắc
\(2\). make choices – /meɪk tʃɔɪsɪz/ – đưa ra những sự lựa chọn
\(3\). more seriously – /mɔː ˈsɪəriəsli/ – một cách nghiêm túc / nghiêm trọng hơn
\(4\). points of view – /pɔɪnts əv vjuː/ – các góc nhìn
\(color{blue}{~Jimin~}\)
\(\color{#EAB308}{\mathbf{H}}\color{#458A9F}{\mathbf{oidap247}}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment