IPA + NGHĨA ( khuyến khích vào wiktionary )
1. realize that the facts
2. make lo…
1. realize that the facts
2. make logical decisions
3. completely rational
4. a politician’s physical appearance matters
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập này. Việc nắm vững cách phát âm (IPA) và ý nghĩa của từ vựng là chìa khóa để giao tiếp tiếng Anh tự tin và hiệu quả. Chúng ta hãy cùng nhau đi sâu vào từng cụm từ nhé!
***
1. realize that the facts
Đây là một cụm từ nói về việc nhận thức hoặc hiểu rõ một điều gì đó dựa trên sự thật.
- IPA: /ˈriːəlaɪz ðæt ðə fækts/
- Giải thích IPA chi tiết:
- realize: /ˈriːəlaɪz/
- ˈriːə: Âm “r” như trong tiếng Việt, sau đó là nguyên âm đôi “i” kéo dài (ee) và âm “ə” (schwa) rất nhẹ. Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
- laɪz: Âm “l” (nhẹ), sau đó là nguyên âm đôi “ai” (như trong “light”), kết thúc bằng âm “z”.
(Theo Wiktionary: realize)
- that: /ðæt/
- ð: Âm “th” hữu thanh, phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai răng và thổi hơi ra, làm rung dây thanh quản.
- æt: Nguyên âm “a” ngắn (như trong “cat”), kết thúc bằng âm “t”.
(Theo Wiktionary: that)
- the: /ðə/ (khi không nhấn mạnh, trước phụ âm)
- ð: Âm “th” hữu thanh.
- ə: Âm schwa, là âm nguyên âm nhẹ và ngắn nhất trong tiếng Anh.
(Theo Wiktionary: the)
- facts: /fækts/
- f: Âm “f” như trong tiếng Việt.
- æ: Nguyên âm “a” ngắn (như trong “cat”).
- kts: Âm “k”, sau đó là âm “t”, và kết thúc bằng âm “s” (số nhiều).
(Theo Wiktionary: fact)
- realize: /ˈriːəlaɪz/
- Nghĩa: “nhận ra rằng các sự thật (là như thế nào đó)” hoặc “hiểu được rằng những điều thực tế là…”.
Ví dụ: “He didn’t realize that the facts were against him.” (Anh ấy đã không nhận ra rằng các sự thật đang chống lại mình.)
***
2. make logical decisions
Cụm từ này diễn tả hành động đưa ra những quyết định dựa trên lý trí, sự hợp lý.
- IPA: /meɪk ˈlɒdʒɪkəl dɪˈsɪʒənz/ (phiên âm Anh-Anh) hoặc /meɪk ˈlɑːdʒɪkəl dɪˈsɪʒənz/ (phiên âm Anh-Mỹ)
- Giải thích IPA chi tiết:
- make: /meɪk/
- meɪ: Âm “m”, sau đó là nguyên âm đôi “ei” (như trong “day”).
- k: Âm “k” nhẹ.
(Theo Wiktionary: make)
- logical: /ˈlɒdʒɪkəl/ (UK) hoặc /ˈlɑːdʒɪkəl/ (US)
- ˈlɒ: (UK) Âm “l”, sau đó là nguyên âm “o” ngắn (như trong “hot”). Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
- ˈlɑː: (US) Âm “l”, sau đó là nguyên âm “a” dài (như trong “father”). Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
- dʒɪ: Âm “j” (như trong “jump”), sau đó là nguyên âm “i” ngắn (như trong “kit”).
- kəl: Âm “k”, sau đó là âm “ə” (schwa) rất nhẹ, và âm “l”.
(Theo Wiktionary: logical)
- decisions: /dɪˈsɪʒənz/
- dɪ: Âm “d”, sau đó là nguyên âm “i” ngắn (như trong “kit”).
- ˈsɪʒ: Âm “s”, sau đó là nguyên âm “i” ngắn (như trong “kit”), và âm “ʒ” (âm “s” trong “pleasure”). Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
- ənz: Âm “ə” (schwa) rất nhẹ, kết thúc bằng âm “n” và âm “z” (số nhiều).
(Theo Wiktionary: decision)
- make: /meɪk/
- Nghĩa: “đưa ra các quyết định hợp lý/có lý/có logic”.
Ví dụ: “It’s important to make logical decisions, especially in difficult situations.” (Việc đưa ra các quyết định hợp lý là quan trọng, đặc biệt trong những tình huống khó khăn.)
***
3. completely rational
Cụm từ này miêu tả một trạng thái hoàn toàn dựa trên lý trí, không bị cảm xúc chi phối.
- IPA: /kəmˈpliːtli ˈræʃənəl/
- Giải thích IPA chi tiết:
- completely: /kəmˈpliːtli/
- kəm: Âm “k”, sau đó là âm “ə” (schwa) nhẹ, và âm “m”.
- ˈpliːt: Âm “pl”, sau đó là nguyên âm đôi “i” kéo dài (ee). Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
- li: Âm “l”, sau đó là nguyên âm “i” ngắn (như trong “kit”).
(Theo Wiktionary: completely)
- rational: /ˈræʃənəl/
- ˈræ: Âm “r” như tiếng Việt, sau đó là nguyên âm “a” ngắn (như trong “cat”). Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
- ʃə: Âm “sh” (như trong “she”), sau đó là âm “ə” (schwa) nhẹ.
- nəl: Âm “n”, sau đó là âm “ə” (schwa) nhẹ, và âm “l”.
(Theo Wiktionary: rational)
- completely: /kəmˈpliːtli/
- Nghĩa: “hoàn toàn lý trí/có lý trí” hoặc “hoàn toàn hợp lý”.
Ví dụ: “Her decision was completely rational, based on all the available information.” (Quyết định của cô ấy hoàn toàn lý trí, dựa trên tất cả thông tin có sẵn.)
***
4. a politician’s physical appearance matters.
Câu này nói về tầm quan trọng của ngoại hình của một chính trị gia.
- IPA: /ə ˌpɒlɪˈtɪʃənz ˈfɪzɪkəl əˈpɪərəns ˈmætərz/ (phiên âm Anh-Anh) hoặc /ə ˌpɑːləˈtɪʃənz ˈfɪzɪkəl əˈpɪərəns ˈmætərz/ (phiên âm Anh-Mỹ)
- Giải thích IPA chi tiết:
- a: /ə/ (âm schwa, khi không nhấn mạnh)
(Theo Wiktionary: a)
- politician’s: /ˌpɒlɪˈtɪʃənz/ (UK) hoặc /ˌpɑːləˈtɪʃənz/ (US)
- ˌpɒ: (UK) Âm “p”, sau đó là nguyên âm “o” ngắn (như trong “hot”). Trọng âm phụ.
- ˌpɑː: (US) Âm “p”, sau đó là nguyên âm “a” dài (như trong “father”). Trọng âm phụ.
- lɪ: Âm “l”, sau đó là nguyên âm “i” ngắn (như trong “kit”).
- ˈtɪʃ: Âm “t”, sau đó là nguyên âm “i” ngắn (như trong “kit”), và âm “sh”. Trọng âm chính.
- ənz: Âm “ə” (schwa) nhẹ, kết thúc bằng âm “n” và âm “z” (sở hữu cách).
(Theo Wiktionary: politician)
- physical: /ˈfɪzɪkəl/
- ˈfɪ: Âm “f”, sau đó là nguyên âm “i” ngắn (như trong “kit”). Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
- zɪ: Âm “z”, sau đó là nguyên âm “i” ngắn (như trong “kit”).
- kəl: Âm “k”, sau đó là âm “ə” (schwa) nhẹ, và âm “l”.
(Theo Wiktionary: physical)
- appearance: /əˈpɪərəns/ (UK) hoặc /əˈpɪrəns/ (US)
- ə: Âm “ə” (schwa) nhẹ.
- ˈpɪə: (UK) Âm “p”, sau đó là nguyên âm đôi “ɪə” (như trong “hear”). Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
- ˈpɪr: (US) Âm “p”, sau đó là nguyên âm “i” ngắn (như trong “kit”) và âm “r”. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
- rəns: (UK) Âm “r”, âm “ə” (schwa) nhẹ, âm “n”, và âm “s”.
- əns: (US) Âm “ə” (schwa) nhẹ, âm “n”, và âm “s”.
(Theo Wiktionary: appearance)
- matters: /ˈmætərz/
- ˈmæ: Âm “m”, sau đó là nguyên âm “a” ngắn (như trong “cat”). Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
- tərz: Âm “t”, sau đó là âm “ə” (schwa) nhẹ, âm “r”, và âm “z” (do chia động từ với chủ ngữ số ít).
(Theo Wiktionary: matter)
- a: /ə/ (âm schwa, khi không nhấn mạnh)
- Nghĩa: “Ngoại hình của một chính trị gia là quan trọng.” hoặc “Ngoại hình của chính trị gia có ý nghĩa/có ảnh hưởng.”
Ví dụ: “In modern politics, a politician’s physical appearance matters to many voters.” (Trong chính trị hiện đại, ngoại hình của một chính trị gia là quan trọng đối với nhiều cử tri.)
Các em thấy đó, việc phân tích từng âm, từng từ giúp chúng ta hiểu sâu hơn về cách phát âm và ý nghĩa. Hãy luyện tập thường xuyên để phát âm chuẩn và tự tin hơn nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
Chúc các em học tốt!
\(color{red}{~Answer~}\)
\(1\). realize that the facts – /ˈriːəlaɪz ðæt ðə fækts/ – nhận ra rằng các sự thật
\(2\). make logical decisions – /meɪk ˈlɒdʒɪkl dɪˈsɪʒnz/ – đưa ra những quyết định logic / hợp lý
\(3\). completely rational – /kəmˈpliːtli ˈræʃnəl/ – hoàn toàn hợp lý
\(4\). a politician’s physical appearance matters – /ə ˌpɒləˈtɪʃnz ˈfɪzɪkl əˈpɪərəns ˈmætəz/ – Vẻ bề ngoài của một chính trị gia là quan trọng.
\(color{blue}{~Jimin~}\)
\(\color{#EAB308}{\mathbf{H}}\color{#458A9F}{\mathbf{oidap247}}\)
\(1\) realize that the facts
/ˈriːəlaɪz ðæt ðə fækts/
\(→\) nhận ra rằng những sự thật / thực tế đó
\(2\) make logical decisions
/meɪk ˈlɑːdʒɪkəl dɪˈsɪʒənz/
\(→\) đưa ra những quyết định hợp lý / có tính logic
\(3\) completely rational
/kəmˈpliːtli ˈræʃənəl/
\(→\) hoàn toàn hợp lý / hoàn toàn có lý trí
\(4\) a politician’s physical appearance matters
/ə ˌpɑːləˈtɪʃənz ˈfɪzɪkəl əˈpɪrəns ˈmætərz/
\(→\) ngoại hình của một chính trị gia có ảnh hưởng / có quan trọng

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment