_____ is a skin condition
A. Activity
B. Acne
C. Exercising
D. Health
A. Activity
B. Acne
C. Exercising
D. Health
Xin chào các em học sinh yêu quý của lớp 6!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập nhỏ để củng cố vốn từ vựng Tiếng Anh nhé. Đây là một dạng bài tập rất quan trọng, giúp các em hiểu rõ nghĩa của từ và sử dụng chúng một cách chính xác.
Chúng ta có câu hỏi như sau:
_____ is a skin condition
Và các lựa chọn là:
A. Activity
B. Acne
C. Exercising
D. Health
Nào, bây giờ chúng ta hãy cùng nhau phân tích câu hỏi và từng đáp án một nhé!
I. Phân tích câu hỏi: “_____ is a skin condition”
Điều quan trọng nhất khi làm bài tập điền từ là chúng ta phải hiểu rõ nghĩa của các từ trong câu. Ở đây, chúng ta có cụm từ “skin condition”.
- Skin (danh từ): có nghĩa là “da” – lớp ngoài cùng bao phủ cơ thể chúng ta.
- Condition (danh từ): Trong ngữ cảnh này, condition có nghĩa là “tình trạng”, “trạng thái” hoặc “vấn đề” nào đó. Khi nói về sức khỏe hoặc cơ thể, “condition” thường chỉ một vấn đề hoặc bệnh lý.
Vậy, “skin condition” có nghĩa là “một tình trạng hoặc vấn đề về da”.
Nhiệm vụ của chúng ta là tìm một từ phù hợp để điền vào chỗ trống, sao cho từ đó là tên của một vấn đề về da.
II. Phân tích từng lựa chọn:
A. Activity
Activity (danh từ): Là bất kỳ hành động nào bạn làm, ví dụ như chơi thể thao, đọc sách, hoặc vẽ tranh.
Ví dụ: “Playing soccer is a fun activity.”
Rõ ràng, activity không phải là một tình trạng da phải không nào?
B. Acne
Acne (danh từ): Từ này có nghĩa là “mụn trứng cá” hoặc “mụn nhọt”. Đây là một tình trạng da rất phổ biến, đặc biệt là khi các em bước vào tuổi dậy thì, thường xuất hiện dưới dạng các nốt mụn đỏ, mụn đầu đen hoặc mụn bọc trên mặt, lưng hoặc ngực.
Ví dụ: “Many teenagers experience acne.”
Vậy, Acne chính là một skin condition. Chúng ta hãy tạm giữ đáp án này lại nhé.
C. Exercising
Exercising (động từ nguyên thể là “to exercise”): Có nghĩa là “tập thể dục” hoặc “rèn luyện thân thể”. Đây là một hành động nhằm tăng cường sức khỏe.
Ví dụ: “I enjoy exercising in the park every morning.”
Exercising là một hành động, không phải là một tình trạng về da. Do đó, lựa chọn này không phù hợp.
D. Health
Health (danh từ): Có nghĩa là “sức khỏe” – là trạng thái không bệnh tật hoặc tình trạng tốt về thể chất và tinh thần. Sức khỏe là một khái niệm rộng, không phải là một vấn đề cụ thể của da.
Ví dụ: “Eating well is important for good health.”
Health là một trạng thái tổng thể, không phải là một “skin condition” cụ thể như mụn trứng cá hay phát ban.
III. Kết luận:
Sau khi phân tích kỹ lưỡng từng lựa chọn, chúng ta thấy rằng:
- A. Activity: là một hoạt động.
- B. Acne: là mụn trứng cá, một tình trạng da.
- C. Exercising: là hành động tập thể dục.
- D. Health: là sức khỏe nói chung.
Chỉ có B. Acne là từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, tạo thành câu có nghĩa: “Acne is a skin condition.” (Mụn trứng cá là một tình trạng về da).
Vậy, câu trả lời đúng của chúng ta chính là B. Acne!
Bài học rút ra:
Các em thấy đấy, việc hiểu rõ nghĩa của từ vựng là chìa khóa để giải quyết các bài tập điền từ và cả các bài tập đọc hiểu nữa. Hãy luôn cố gắng học từ mới và đặt chúng vào ngữ cảnh để ghi nhớ lâu hơn nhé!
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này! Hẹn gặp lại các em trong buổi học tiếp theo!
\(=>\) \(B\)
\(-\) S \(+\) be + a/an \(+\) N
\(-\) Acne : mụn trứng cá
\(=>Ans:B.\) Acne
\(star\) Acne\(:\) Mụn trứng cá
\(star\) Exercising: Tập thể dục
\(star\) Health: Sức khoẻ
\(star\) Activity: Hoạt động
\(@Trans:\) Mụn trứng cá là một bệnh về da

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment