it is important … students attend all the lectures.
a. that b. in order to …
a. that b. in order to c. to
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập ngữ pháp rất hay và thường gặp trong tiếng Anh nhé. Bài tập của chúng ta là:
It is important … students attend all the lectures.
Các lựa chọn là:
a. that
b. in order to
c. to
Chúng ta hãy cùng phân tích kỹ từng lựa chọn một nhé!
—– Phân tích và Giải thích chi tiết —–
Câu gốc có cấu trúc “It is important …“. Đây là một cấu trúc ngữ pháp dùng “It” làm chủ ngữ giả (impersonal “it”) để đưa ra một nhận định, quan điểm về một điều gì đó. Cái “điều gì đó” chính là thông tin mà chúng ta cần điền vào chỗ trống.
1. Phân tích lựa chọn a. that
Nếu chúng ta điền that vào chỗ trống, câu sẽ trở thành:
It is important that students attend all the lectures.
Đây là một cấu trúc ngữ pháp rất phổ biến và hoàn toàn chính xác trong tiếng Anh. Cấu trúc này là:
It is + adjective (tính từ) + that + clause (mệnh đề)
Trong đó, “that + clause” đóng vai trò là chủ ngữ thật của câu, giải thích cho cái “It” ở đầu câu. Nó cho biết điều gì là quan trọng.
Ví dụ:
- It is necessary that you finish your homework on time. (Điều cần thiết là bạn phải hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.)
- It is crucial that we protect our environment. (Điều cực kỳ quan trọng là chúng ta phải bảo vệ môi trường của mình.)
Ở câu của chúng ta, “students attend all the lectures” là một mệnh đề (có chủ ngữ “students” và vị ngữ “attend all the lectures”). Vì vậy, “that” là từ nối phù hợp nhất để giới thiệu mệnh đề này, chỉ rõ điều gì là quan trọng.
→ Lựa chọn a. that là đáp án đúng.
2. Phân tích lựa chọn b. in order to
Nếu chúng ta điền in order to vào chỗ trống, câu sẽ trở thành:
It is important in order to students attend all the lectures.
“In order to” có nghĩa là “để mà, nhằm mục đích là”. Nó được dùng để chỉ mục đích của hành động. Sau “in order to” phải là một động từ nguyên thể (bare infinitive).
Ví dụ:
- He studies hard in order to pass the exam. (Anh ấy học chăm chỉ để mà đỗ kỳ thi.)
- She saves money in order to buy a new phone. (Cô ấy tiết kiệm tiền để mà mua một chiếc điện thoại mới.)
Trong câu của chúng ta, sau chỗ trống là “students attend all the lectures“, đây là một mệnh đề đầy đủ chứ không phải là một động từ nguyên thể. Do đó, “in order to” không phù hợp về mặt ngữ pháp và ý nghĩa trong trường hợp này.
Nếu muốn dùng “in order” để chỉ mục đích và có chủ ngữ riêng cho hành động, chúng ta phải dùng cấu trúc “in order for + someone + to + V (nguyên thể)“, ví dụ: “It is important in order for students to attend all the lectures.” Nhưng lựa chọn b chỉ có “in order to” nên không đúng.
→ Lựa chọn b. in order to là đáp án sai.
3. Phân tích lựa chọn c. to
Nếu chúng ta điền to vào chỗ trống, câu sẽ trở thành:
It is important to students attend all the lectures.
“To” có thể được dùng trong nhiều trường hợp, nhưng ở đây, nó không phù hợp.
Trường hợp 1: “To” đi với động từ nguyên thể tạo thành cụm động từ nguyên thể (to-infinitive) để làm chủ ngữ thật cho câu “It is important…”.
Ví dụ:
- It is important to attend all the lectures. (Điều quan trọng là phải tham dự tất cả các buổi học.)
Nếu câu chỉ có “attend all the lectures” thì “to” sẽ là đáp án đúng. Nhưng câu của chúng ta có “students attend“, tức là đã có chủ ngữ “students” rồi. Do đó, “to” không thể đứng một mình như vậy để giới thiệu một mệnh đề có chủ ngữ riêng.
Trường hợp 2: “To” dùng để chỉ đối tượng được hưởng lợi hoặc bị ảnh hưởng, ví dụ: “It is important to me.” (Điều đó quan trọng đối với tôi.) Nhưng trong ngữ cảnh này, “to students attend…” không có nghĩa là “quan trọng đối với sinh viên để họ tham gia…” mà là “điều quan trọng là sinh viên phải tham gia…”.
Để diễn đạt ý “quan trọng cho ai đó để làm gì”, chúng ta sẽ dùng cấu trúc “It is + adjective + for + someone + to + V (nguyên thể)“.
Ví dụ:
- It is important for students to attend all the lectures.
Nhưng lựa chọn c chỉ có “to”, không có “for” và cũng không có động từ nguyên thể ngay sau nó. Do đó, “to” cũng không phù hợp.
→ Lựa chọn c. to là đáp án sai.
—– Kết luận —–
Dựa trên phân tích chi tiết ở trên, đáp án đúng và phù hợp nhất về mặt ngữ pháp là a. that.
Câu hoàn chỉnh là:
It is important that students attend all the lectures.
(Điều quan trọng là học sinh phải tham dự tất cả các buổi học.)
Hy vọng bài giảng này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cấu trúc “It is + adjective + that + clause” và cách phân biệt nó với các cấu trúc khác. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức ngữ pháp nhé!
Chúc các em học tốt!
\(A.\) that
\(=>\) It is important that \(+\) S \(+\) V_ bare : Nó quan trọng để ai làm gì .
\(***\)
\(->A.\) that
\(@\) Cấu trúc: It is \(+\) Adj \(+\) that \(+\) S \(+\) V
\(@\) \(B.\) in order to: dùng để chỉ mục đích và phải theo sau là động từ \(->\) Sai
\(@\) \(C.\) to: nếu dùng to thì phải là for important to… \(->\) Sai

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment