It was only when I checked my wallet that I realized I had lost my credit card.
…
Not until …………………………………………………………………………………….
The local council has decided to clear the town center of litter. (RID)
The local council has decided to ……………………………………………….
I’m sure it wasn’t Liam you saw because he’s in Europe. (HAVE)
It …………………………………………………………. Liam you saw because he’s in Europe.
He is very likely to win the scholarship. (CHANCE)
There is a ……………………………………………………………………….. the scholarship.
Immediately after his arrival, things started to go wrong.
No sooner …………………………………………………………………………………….
\(nikkiben\)
Xin chào các em học sinh lớp 12!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chữa một số bài tập viết lại câu. Đây là dạng bài rất quan trọng, giúp các em củng cố kiến thức ngữ pháp, từ vựng và khả năng diễn đạt ý. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những điểm cần thiết nhé.
Chúng ta cùng bắt đầu với câu đầu tiên:
1. It was only when I checked my wallet that I realized I had lost my credit card.
Not until …………………………………………………………………………………….
Phân tích:
- Đây là dạng câu đảo ngữ với các trạng từ hoặc cụm trạng từ mang nghĩa phủ định như “Not until”, “Hardly”, “Never”, “Seldom”, “Little”, v.v.
- Cấu trúc “It was only when…” có nghĩa là “chỉ khi… thì…”. Nó nhấn mạnh thời điểm hoặc điều kiện mà một hành động khác xảy ra.
- Khi dùng “Not until”, chúng ta sẽ đưa cụm từ chỉ thời gian/điều kiện lên đầu câu, sau đó là hình thức đảo ngữ của mệnh đề chính (tức là trợ động từ đứng trước chủ ngữ).
Cách làm:
- Mệnh đề chỉ thời gian/điều kiện là “I checked my wallet”.
- Mệnh đề chính là “I realized I had lost my credit card”.
- Khi đảo ngữ, động từ “realized” (quá khứ đơn) sẽ được đảo thành “did I realize”.
Đáp án:
Not until I checked my wallet did I realize I had lost my credit card.
Giải thích thêm:
Cấu trúc này có nghĩa là “Mãi cho đến khi tôi kiểm tra ví thì tôi mới nhận ra mình đã mất thẻ tín dụng.” Nó nhấn mạnh rằng hành động nhận ra chỉ xảy ra sau khi hành động kiểm tra ví đã hoàn thành. Các em nhớ quy tắc đảo ngữ (trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính) sau “Not until” nhé!
2. The local council has decided to clear the town center of litter. (RID)
The local council has decided to ……………………………………………….
Phân tích:
- Bài tập này yêu cầu chúng ta thay thế cụm động từ “clear… of litter” bằng một cụm từ khác có nghĩa tương đương, sử dụng từ “RID”.
- “Clear something of something” có nghĩa là dọn sạch cái gì khỏi cái gì.
Cách làm:
- Từ “RID” thường xuất hiện trong cụm “get rid of something”, có nghĩa là vứt bỏ, tống khứ, loại bỏ cái gì đó.
- “Clear the town center of litter” có thể hiểu là “dọn sạch rác ở trung tâm thị trấn”. Tương đương với việc “loại bỏ rác khỏi trung tâm thị trấn”.
- Do đó, chúng ta sẽ dùng “get rid of the litter in the town center”.
Đáp án:
The local council has decided to get rid of the litter in the town center.
Giải thích thêm:
Cụm từ “get rid of” là một phrasal verb rất thông dụng. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ: “I want to get rid of these old clothes.” (Tôi muốn tống khứ mấy bộ quần áo cũ này đi.). Các em lưu ý cấu trúc “get rid of + something” nhé.
3. I’m sure it wasn’t Liam you saw because he’s in Europe. (HAVE)
It …………………………………………………………. Liam you saw because he’s in Europe.
Phân tích:
- Đây là dạng bài tập về động từ khuyết thiếu (modal verbs) dùng để diễn tả suy luận hoặc phỏng đoán về một hành động trong quá khứ.
- “I’m sure it wasn’t Liam you saw” thể hiện sự chắc chắn rằng điều gì đó đã không xảy ra trong quá khứ.
- Từ gợi ý “HAVE” cho thấy chúng ta sẽ dùng dạng perfect infinitive (have + V3) sau động từ khuyết thiếu.
Cách làm:
- Để diễn tả sự chắc chắn rằng điều gì đó không xảy ra trong quá khứ, chúng ta dùng cấu trúc “can’t have + V3”.
- Trong câu này, động từ chính là “to be” (Liam you saw – tức là Liam đó là người bạn đã thấy). Vậy V3 của “be” là “been”.
Đáp án:
It can’t have been Liam you saw because he’s in Europe.
Giải thích thêm:
Các em cần nhớ các modal verbs dùng để suy luận về quá khứ:
- must have + V3: chắc chắn đã xảy ra (ví dụ: “He must have been tired.” – Hẳn là anh ấy đã mệt.)
- can’t have + V3 / couldn’t have + V3: chắc chắn đã không xảy ra (như trong bài tập này)
- might/may/could have + V3: có thể đã xảy ra (ví dụ: “She might have forgotten.” – Cô ấy có thể đã quên.)
Trong trường hợp này, lý do “he’s in Europe” (anh ấy đang ở châu Âu) cung cấp bằng chứng vững chắc cho sự suy luận rằng không thể là Liam mà bạn đã gặp.
4. He is very likely to win the scholarship. (CHANCE)
There is a ……………………………………………………………………….. the scholarship.
Phân tích:
- Câu gốc diễn tả khả năng cao rằng anh ấy sẽ giành được học bổng.
- Chúng ta cần dùng từ “CHANCE” để diễn đạt ý này.
- Cấu trúc thường dùng với “chance” là “there is a chance of doing something” hoặc “there is a chance that + clause”.
Cách làm:
- “Very likely” có nghĩa là rất có khả năng, tương đương với “a good chance” hoặc “a strong chance”.
- “to win the scholarship” sẽ được chuyển thành danh động từ (gerund) sau giới từ “of”. Vì chủ ngữ của hành động “win” là “he”, chúng ta có thể dùng “of him winning”.
Đáp án:
There is a good chance of him winning the scholarship.
Giải thích thêm:
Các em có thể dùng “good chance” hoặc “strong chance” để diễn tả khả năng cao. Nếu khả năng thấp, chúng ta dùng “slim chance” hoặc “little chance”. Cấu trúc “chance of + V-ing” rất phổ biến. Ngoài ra, các em cũng có thể viết “There is a good chance that he will win the scholarship,” nhưng cấu trúc với danh động từ thường được ưa chuộng hơn vì sự ngắn gọn và tự nhiên.
5. Immediately after his arrival, things started to go wrong.
No sooner …………………………………………………………………………………….
Phân tích:
- Câu gốc diễn tả hai hành động xảy ra gần như cùng lúc, hành động này vừa dứt thì hành động kia diễn ra ngay lập tức.
- Từ “No sooner” là một trạng từ phủ định, khi đứng đầu câu sẽ gây đảo ngữ.
Cách làm:
- Cấu trúc “No sooner… than…” được dùng để diễn tả điều này. Cụ thể: “No sooner + had + S + V3 + than + S + V2”.
- Hành động thứ nhất (xảy ra trước) là “his arrival” (anh ấy đến). Khi viết lại với “had + S + V3”, sẽ là “had he arrived”.
- Hành động thứ hai (xảy ra ngay sau đó) là “things started to go wrong” (mọi thứ bắt đầu trục trặc). Mệnh đề này giữ nguyên ở thì quá khứ đơn.
Đáp án:
No sooner had he arrived than things started to go wrong.
Giải thích thêm:
Cấu trúc này có nghĩa là “Anh ấy vừa mới đến thì mọi thứ bắt đầu trục trặc ngay lập tức.” Các em nhớ rằng mệnh đề sau “No sooner” luôn ở thì quá khứ hoàn thành và có đảo ngữ, còn mệnh đề sau “than” thì ở thì quá khứ đơn. Tương tự, chúng ta có cấu trúc “Hardly/Scarcely/Barely + had + S + V3 + when/before + S + V2” cũng diễn đạt ý nghĩa tương tự. Ví dụ: “Hardly had he arrived when things started to go wrong.”
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm các dạng bài tập này. Hãy luyện tập thêm để nắm vững kiến thức nhé!
1.\(->\)Not until I checked my wallet did I realize I had lost my credit card.
Cấu trúc: \(\text{Not until + Mệnh đề/Mốc thời gian + Đảo ngữ}\)
2.\(->\)The local council has decided to rid the town center of litter.
Cấu trúc: \(\text{Rid something/someplace of something}\)
3.\(->\)It can’t have been Liam you saw because he’s in Europe.
Cấu trúc: \(\text{Can’t have + V3/ed}\)
4.\(->\)There is a high chance/every chance of him winning the scholarship.
Cấu trúc:\(\text{ There is a high chance of (someone) V-ing}\)
5.\(->\)No sooner had he arrived than things started to go wrong.
Cấu trúc: \(\text{No sooner + had + S + V3/ed + than + Mệnh đề (quá khứ đơn)}\)
\(1.\) Not until I checked my wallet did I realize I had lost my credit card.
\(-\) Not until + S + V ( mệnh đề chứa thời gian ) , did + S + V
\(2.\) The local council has decided to get rid of litter in the town center.
\(-\) get rid of + N : loại bỏ cái gì đó
\(3.\) It can’t have been Liam you saw because he’s in Europe.
\(-\) can’t + have + V-pp
\(->\) diễn tả một sự việc chắc chắn không xảy ra ở quá khứ theo quan điểm người nói.
\(4.\) There is a very good chance that he will win the scholarship.
\(-\) There is a chance that + S + will + V : có khả năng là …..
\(5.\) No sooner had he arrived than things started to go wrong.
\(-\) No sooner + had + S + V-pp + than + S + V : ngay sau khi …. thì …

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment