It will be sunny next Monday. They __________ travel to Laos together.
Đề bài:
It will be sunny next Monday. They __________ travel to Laos together.
Yêu cầu: Điền từ thích hợp vào chỗ trống.
—
Phân tích và Giải thích chi tiết:
Bước 1: Đọc kỹ và hiểu nghĩa của câu.
Chúng ta có hai câu:
1. It will be sunny next Monday.
→ Câu này nói về dự báo thời tiết cho thứ Hai tuần tới: trời sẽ nắng. Từ “will be” cho chúng ta biết đây là một dự đoán về tương lai.
2. They __________ travel to Laos together.
→ Câu này nói về một hành động “đi du lịch Lào cùng nhau” của “họ”. Chỗ trống cần điền một từ hoặc cụm từ để thể hiện ý định hoặc kế hoạch trong tương lai, dựa vào thông tin của câu đầu tiên (thời tiết đẹp).
Bước 2: Xác định thì (Tense) và cấu trúc cần dùng.
Vì câu đầu tiên dự báo thời tiết tốt vào thứ Hai tuần tới, nên câu thứ hai rất có thể sẽ diễn tả một kế hoạch hoặc dự định đã được quyết định dựa trên điều kiện thuận lợi đó. Trong tiếng Anh, khi chúng ta muốn nói về một kế hoạch, một dự định đã có từ trước, hoặc một điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên bằng chứng hiện tại, chúng ta thường sử dụng cấu trúc “be going to”.
Cấu trúc “be going to” dùng để:
- Diễn tả một kế hoạch, một dự định đã được quyết định hoặc sắp xếp trong tương lai.
- Diễn tả một điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên những bằng chứng hoặc dấu hiệu ở hiện tại.
Cấu trúc ngữ pháp của “be going to”:
Chủ ngữ (Subject) + be (am/is/are) + going to + Động từ nguyên mẫu (Verb infinitive)
- Với chủ ngữ là I: I am going to …
- Với chủ ngữ là He, She, It hoặc danh từ số ít: He/She/It is going to …
- Với chủ ngữ là We, You, They hoặc danh từ số nhiều: We/You/They are going to …
Bước 3: Áp dụng vào bài tập.
Trong câu của chúng ta:
- Chủ ngữ là “They” (họ).
- Động từ cần dùng là “travel” (đi du lịch).
Theo cấu trúc “be going to”, với chủ ngữ “They”, chúng ta sẽ dùng “are”.
Vậy, phần điền vào chỗ trống sẽ là: are going to.
Bước 4: Đọc lại toàn bộ câu sau khi điền.
It will be sunny next Monday. They are going to travel to Laos together.
Nghĩa của câu: “Thứ Hai tuần tới trời sẽ nắng. Họ sẽ đi du lịch Lào cùng nhau.”
Câu này rất hợp lý đúng không nào? Thời tiết đẹp là điều kiện thuận lợi để họ thực hiện kế hoạch đi du lịch Lào.
—
Đáp án cuối cùng:
It will be sunny next Monday. They are going to travel to Laos together.
Các con nhớ nhé, khi muốn nói về một kế hoạch hay dự định đã có từ trước trong tương lai, chúng ta hãy nghĩ ngay đến “be going to”! Cố gắng luyện tập thêm để sử dụng cấu trúc này thật thành thạo nha!
Chúc các con học tốt!
It will be sunny next Monday ⇒ Sẽ xảy ra
⇔ They are going to travel to Laos together (Kế hoạch dự định từ trước)
It will be sunny next Monday. They are going to travel to Laos together.
Vì việc đi đến Lào là có dự định từ trước.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment