It’s helpful to ______ your expenses to creat a budget
`A.` rush into
`B.` car…
\(A.\) rush into
\(B.\) carry out
\(C.\) note down
\(D.\) get used to
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập về cụm động từ (phrasal verbs) rất thú vị nhé. Phrasal verbs là một phần quan trọng trong tiếng Anh, giúp câu văn của chúng ta tự nhiên và phong phú hơn rất nhiều.
Hãy cùng nhìn vào câu hỏi này:
It’s helpful to ______ your expenses to creat a budget
\(A.\) rush into
\(B.\) carry out
\(C.\) note down
\(D.\) get used to
Phân tích câu hỏi:
Câu này có nghĩa là: “Thật hữu ích khi ______ các khoản chi tiêu của bạn để lập ngân sách.”
Chúng ta cần tìm một cụm động từ phù hợp để điền vào chỗ trống, diễn tả hành động cần thiết với “expenses” (các khoản chi tiêu) khi muốn “create a budget” (lập ngân sách).
Phân tích từng đáp án:
\(A.\) rush into
- Nghĩa: làm gì đó một cách vội vàng, hấp tấp, không suy nghĩ kỹ.
- Ví dụ: Don’t rush into a decision you might regret. (Đừng vội vàng đưa ra một quyết định mà bạn có thể hối tiếc.)
- Đánh giá: “Rush into expenses” không có nghĩa trong ngữ cảnh này. Bạn không thể vội vàng “làm” các khoản chi tiêu để lập ngân sách.
\(B.\) carry out
- Nghĩa: thực hiện, tiến hành (một kế hoạch, nhiệm vụ, chỉ thị).
- Ví dụ: The team needs to carry out the instructions carefully. (Nhóm cần thực hiện các hướng dẫn một cách cẩn thận.)
- Đánh giá: “Carry out expenses” không phù hợp. Chúng ta thường “carry out” một kế hoạch, một nhiệm vụ, chứ không phải “carry out” các khoản chi tiêu. Bạn có thể “carry out a budget plan” (thực hiện kế hoạch ngân sách), nhưng không phải “carry out expenses”.
\(C.\) note down
- Nghĩa: ghi chép lại, viết xuống (để không quên hoặc để lưu lại thông tin).
- Ví dụ: Please note down the key points of the lecture. (Xin hãy ghi chép lại những điểm chính của bài giảng.)
- Đánh giá: Đây là lựa chọn HOÀN HẢO! Để lập ngân sách, việc đầu tiên và quan trọng nhất là bạn phải ghi chép lại (note down) tất cả các khoản chi tiêu của mình. Điều này giúp bạn biết tiền của mình đã đi đâu và từ đó có thể điều chỉnh ngân sách cho phù hợp.
\(D.\) get used to
- Nghĩa: làm quen với, thích nghi với điều gì đó.
- Ví dụ: It took me a while to get used to living in a big city. (Tôi mất một thời gian để làm quen với việc sống ở một thành phố lớn.)
- Đánh giá: “Get used to expenses” không phù hợp với mục đích “to create a budget”. Bạn không cần làm quen với các khoản chi tiêu để lập ngân sách; bạn cần ghi lại chúng.
Kết luận:
Dựa trên phân tích trên, cụm động từ “note down” là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Câu hoàn chỉnh sẽ là:
It’s helpful to note down your expenses to create a budget.
(Thật hữu ích khi ghi chép lại các khoản chi tiêu của bạn để lập ngân sách.)
Vậy đáp án đúng là C.
Các em nhớ nhé, khi làm bài tập phrasal verbs, hãy luôn xem xét ý nghĩa của cả cụm động từ và ngữ cảnh của câu để chọn ra đáp án chính xác nhất!
Chúc các em học tốt!
Đáp án \(C\): note down: ghi lại, ghi chép lại.
It’s helpful to note down your expenses to create a budget.
\(->\) Việc ghi chép lại các khoản chi tiêu để lập ngân sách rất hữu ích.
\(A\): rush into: lao vào.
\(B\): carry out: thực hiện
\(D\): get used to: quen với
\(@\) Ans\(:\) \(bbC\)
\(-\) It’s helpful to note down your expenses to create a budget.
\(-\) Trans\(:\) Việc ghi lại các khoản chi tiêu của bạn rất hữu ích để lập ngân sách.
A. rush into\(:\) vội vàng làm ( gì )
B. carry out\(:\) thực hiện/tiến hành
C. note down\(:\) ghi lại, ghi chép lại
D. get used to\(:\) dần quen với, thích nghi với ( gì )
————-
\(@\) note down + sth\(:\) ghi lại cái gì đó

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment