It’s possible that it will rain tomorrow. we might need to cancel our picnic. (i…
-> we…………………………………………. tomorrow
Xin chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập về câu điều kiện, một cấu trúc ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Anh nhé. Hãy cùng xem xét bài tập sau:
Đề bài: It’s possible that it will rain tomorrow. we might need to cancel our picnic. (if)
-> we…………………………………………. tomorrow.
Giờ chúng ta hãy cùng phân tích và giải quyết bài này thật chi tiết nhé!
Phân tích đề bài:
-
“It’s possible that it will rain tomorrow.”: Câu này diễn tả một khả năng có thể xảy ra trong tương lai (có thể trời sẽ mưa vào ngày mai).
-
“we might need to cancel our picnic.”: Đây là kết quả hoặc hành động chúng ta sẽ làm nếu điều kiện ở trên xảy ra (chúng ta có thể sẽ phải hủy buổi dã ngoại).
-
“(if)”: Từ “if” gợi ý rằng chúng ta cần nối hai câu này lại thành một câu điều kiện.
-
“-> we…………………………………………. tomorrow.”: Phần đầu của câu đã cho là “we”, điều này có nghĩa là chúng ta sẽ bắt đầu bằng mệnh đề chính (main clause) trước, sau đó mới đến mệnh đề “if” (if-clause).
Kiến thức cần nhớ: Câu điều kiện loại 1 (Conditional Type 1)
Câu điều kiện loại 1 dùng để diễn tả một hành động có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai khi có một điều kiện cụ thể được thỏa mãn. Điều kiện này có khả năng xảy ra trong thực tế.
Cấu trúc:
If + S + V(hiện tại đơn), S + will/may/might/can + V(nguyên thể)
Hoặc ngược lại:
S + will/may/might/can + V(nguyên thể) if + S + V(hiện tại đơn)
-
Mệnh đề If (If-clause): Luôn dùng thì Hiện tại đơn, ngay cả khi nó diễn tả một điều kiện trong tương lai.
Ví dụ: if it rains (nếu trời mưa), if you study hard (nếu bạn học chăm). -
Mệnh đề chính (Main clause): Dùng các động từ khuyết thiếu như will, may, might, can, hoặc các thì tương lai đơn (Future Simple) để diễn tả kết quả.
Ở đây, đề bài đã cho “we might need to cancel“, “might” là một dạng của động từ khuyết thiếu, diễn tả khả năng có thể nhưng không chắc chắn 100%, rất phù hợp với ý “It’s possible” của câu gốc.
Áp dụng vào bài tập:
-
Xác định mệnh đề điều kiện (if-clause):
Từ câu “It’s possible that it will rain tomorrow.”, chúng ta chuyển thành mệnh đề “if”:
Nếu dùng thì hiện tại đơn cho điều kiện về tương lai, ta có: “if it rains tomorrow”.
Lưu ý: “It will rain” chỉ khả năng, khi đưa vào mệnh đề “if”, ta dùng thì hiện tại đơn “it rains”.
-
Xác định mệnh đề chính (main clause):
Từ câu “we might need to cancel our picnic.”, đây chính là mệnh đề chính. Chúng ta giữ nguyên phần này: “we might need to cancel our picnic”.
-
Ghép hai mệnh đề lại:
Vì câu gợi ý bắt đầu bằng “we”, chúng ta sẽ đặt mệnh đề chính trước, sau đó là “if it rains tomorrow”.
Lời giải chi tiết:
Chúng ta cần điền vào chỗ trống để hoàn thành câu:
-> we…………………………………………. tomorrow.
Ghép hai phần đã phân tích ở trên, chúng ta được câu hoàn chỉnh:
we might need to cancel our picnic if it rains tomorrow.
Giải thích từng phần của câu trả lời:
-
“we might need to cancel our picnic”: Đây là kết quả có thể xảy ra. “might” thể hiện sự không chắc chắn, đúng với ý “possible” trong câu gốc.
-
“if”: Liên từ nối hai mệnh đề, diễn tả điều kiện.
-
“it rains”: Mệnh đề điều kiện ở thì hiện tại đơn, mặc dù hành động mưa sẽ xảy ra trong tương lai.
-
“tomorrow”: Trạng ngữ chỉ thời gian, làm rõ hơn khi nào điều kiện này có thể xảy ra.
Đáp án cuối cùng:
-> we might need to cancel our picnic if it rains tomorrow.
Các em nhớ rằng, khi mệnh đề “if” đứng sau mệnh đề chính, chúng ta không cần dùng dấu phẩy (,) để ngăn cách hai mệnh đề. Ngược lại, nếu “If it rains tomorrow, we might need to cancel our picnic.” thì sẽ có dấu phẩy nhé!
Hi vọng với lời giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng câu điều kiện loại 1. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này nhé!
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
\(→\) We might need to our picnic if it rains tomorrow.
Giải thích:
Cấu trúc dùng: If + S + V (hiện tại đơn), S + might/can/will + V
Trong câu:
\(-\) “it will rain” \(→\) đổi thành it rains (sau if dùng hiện tại đơn).
\(-\) Giữ “might need to ” ở mệnh đề chính.
\(color{#00EDFF}{h}color{#1AD5F7}{a}color{#1AD5F7}{ng}color{#4DA6E6}{p}color{#668EDD}{h}color{#8077D5}{a}color{#995FCD}{m}color{#CC2FBC}{1}color{#E618B3}{6}color{#FF00AB}{2}color{#EB5099}{4}color{#EA4094}{2}\)
If + S + V(hiện tại đơn), S + will/can/might + V(nguyên thể)
\(to\) If it rains tomorrow, we might need to cancel our picnic.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment