IV. Complete each sentence with the correct preposition.
1. The main problem ___…
1. The main problem ___________________ the climbers was lack of sleep.
A.for B.with
2. For years she struggled ___________________ the establishment to get her theories accepted.
A.against B.with
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chữa bài tập về giới từ (preposition) nhé. Giới từ là một phần ngữ pháp rất quan trọng, nó giúp kết nối các từ trong câu và thể hiện mối quan hệ giữa chúng. Việc dùng đúng giới từ sẽ giúp câu văn của chúng ta chính xác và tự nhiên hơn rất nhiều.
Chúng ta hãy cùng xem xét từng câu một nhé!
IV. Complete each sentence with the correct preposition.
1. The main problem ___________________ the climbers was lack of sleep.
A. for B. with
Phân tích:
Trong câu này, chúng ta cần diễn tả rằng thiếu ngủ là vấn đề đối với các nhà leo núi, hay nói cách khác, nó ảnh hưởng đến họ.
- “Problem for someone” (vấn đề đối với ai đó): Dùng khi muốn nói rằng vấn đề đó gây ra khó khăn hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: “The exam was a big problem for the students.” (Bài kiểm tra là một vấn đề lớn đối với các học sinh.)
- “Problem with something/someone” (vấn đề với cái gì/ai đó): Dùng khi muốn chỉ ra một lỗi, một sự cố, hoặc một điều gì đó không ổn bên trong hoặc liên quan đến một vật/người. Ví dụ: “There’s a problem with my computer.” (Có một vấn đề với máy tính của tôi – ý là máy tính bị hỏng.) Hoặc: “I have a problem with his attitude.” (Tôi có vấn đề với thái độ của anh ta – ý là thái độ của anh ta không ổn, gây khó chịu cho tôi).
Ở đây, thiếu ngủ là một thách thức, một khó khăn mà các nhà leo núi phải đối mặt. Nó là vấn đề dành cho họ, gây ảnh hưởng đến họ.
Đáp án đúng: A. for
Giải thích chi tiết:
Chúng ta dùng giới từ “for” để chỉ ra rằng thiếu ngủ là vấn đề mà các nhà leo núi phải đối mặt hoặc trải qua. Cụm từ “problem for someone” rất phổ biến để diễn tả rằng một điều gì đó gây khó khăn hoặc là thách thức đối với ai đó. “Problem with” sẽ thích hợp hơn nếu chúng ta nói về một lỗi hoặc trục trặc nội tại của bản thân các nhà leo núi hoặc của vật dụng của họ, chứ không phải là một khó khăn từ bên ngoài tác động đến họ như thiếu ngủ.
Vậy nên, câu hoàn chỉnh là: The main problem for the climbers was lack of sleep.
2. For years she struggled ___________________ the establishment to get her theories accepted.
A. against B. with
Phân tích:
Trong câu này, “the establishment” (giới cầm quyền/tầng lớp có ảnh hưởng) đại diện cho một thế lực có sự phản đối hoặc kháng cự. Việc người phụ nữ này đấu tranh để các lý thuyết của mình được chấp nhận ngụ ý một cuộc đối đầu, một sự chống lại.
- “Struggle against something/someone” (đấu tranh chống lại cái gì/ai đó): Diễn tả hành động chống đối, chiến đấu để vượt qua một đối thủ, một trở ngại, hoặc một thế lực phản đối. Ví dụ: “They struggled against injustice.” (Họ đấu tranh chống lại sự bất công.)
- “Struggle with something/someone” (vật lộn với cái gì/ai đó):
- Có thể diễn tả việc cố gắng giải quyết một vấn đề khó khăn, vật lộn với một thử thách (thường là mang tính nội tại hoặc cá nhân). Ví dụ: “She struggled with the difficult math problem.” (Cô ấy vật lộn với bài toán khó.)
- Cũng có thể diễn tả việc vật lộn thể chất với ai đó. Ví dụ: “He struggled with his attacker.” (Anh ta vật lộn với kẻ tấn công mình.)
- Tuy nhiên, khi đối tượng là một thế lực đối lập như “the establishment” và mục tiêu là “to get her theories accepted” (để các lý thuyết của cô ấy được chấp nhận), thì ý nghĩa nghiêng về sự chống đối, đối đầu hơn là chỉ đơn thuần vật lộn với khó khăn.
Ở đây, người phụ nữ đang cố gắng thay đổi suy nghĩ hoặc vượt qua sự kháng cự của “the establishment” để những lý thuyết của mình được công nhận. Đây là một hành động mang tính đối đầu, chống lại.
Đáp án đúng: A. against
Giải thích chi tiết:
Giới từ “against” phù hợp nhất trong trường hợp này để diễn tả hành động đấu tranh, chống lại một thế lực hoặc một nhóm người (the establishment) đang cản trở việc các lý thuyết của cô ấy được chấp nhận. Cụm từ “struggle against” nhấn mạnh sự đối lập và nỗ lực để vượt qua sự kháng cự. “Struggle with” có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhưng không mạnh mẽ bằng “struggle against” khi muốn thể hiện một cuộc đối đầu rõ ràng với một tổ chức hay một hệ thống như “the establishment”.
Vậy nên, câu hoàn chỉnh là: For years she struggled against the establishment to get her theories accepted.
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh. Hãy nhớ rằng, cách tốt nhất để nắm vững giới từ là luyện tập thường xuyên và đọc thật nhiều các tài liệu tiếng Anh để làm quen với ngữ cảnh sử dụng chúng nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé!
1. B
– problem with sth/s.o : vấn đề với ai/cái gì
– Vấn đề chính của những người leo núi là thiếu ngủ.
2. A
– struggle against N : đấu tranh chống lại cái gì
– struggle with N : vật lộn với một vấn đề nào đó
-> theo đề chọn A
– Trong nhiều năm, cô ấy đã đấu tranh chống lại giới cầm quyền để các lý thuyết của mình được chấp nhận.
\(color{#FF1493}{S}color{#EE1289}{e}color{#CD1076}{r}color{#8B0A50}{e}color{#FF69B4}{n}color{#FF6EB4}{i}color{#EE6AA7}{t}color{#CD6090}{y}\)
\(1.\) \(B\).
\(-\) Thì quá khứ đơn : S + was/were + O.
\(-\) Ta thấy vấn đề ở đây là vấn đề đối với những người leo núi.
\(->\) Dùng giới từ ”with”.
\(2.\) \(A\).
\(star\) struggle with : Được sử dụng khi có điều gì đó khó giải quyết hoặc quản lý \(-\) trọng tâm là thách thức cá nhân hoặc khó khăn nội bộ.
\(star\) struggle against : Được sử dụng khi phản đối hoặc chống lại một cái gì đó \(-\) có một kẻ thù hoặc thế lực rõ ràng đang chiến đấu.
\(-\) Ta thấy rằng, trong ngữ cảnh này, chủ ngữ ”she” đang đấu tranh để khiến cho những giả thuyết của cô ấy được chấp nhận.
\(->\) Đấu tranh chứ không phải vượt qua khó khăn gì.
\(=>\) Dùng ”struggle against”.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment