IV. Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first s…
\(1.\) The new cinema will be built as long as the council agrees to our plans for extra car parking space. (subject)
\(->\) The new cinema will be built ……………………………………………………….. to our plans for extra car parking space.
\(2.\) It’s difficult to imagine his work being improved on by anyone. (bettering)
\(->\) It’s difficult to …………………………………………………………… work.
\(3.\) Everyone abandoned the building. Shortly afterwards we saw smoke billowing out of the upper floor windows. (evacuated)
\(->\) Shortly ………………………………………………………….. , we saw smoke billowing out of the upper floor windows.
\(4.\) The subject of productivity bonuses has been mentioned at every management and workers meeting. (cropped)
\(->\) The subject of productivity bonuses ………………………………………………………….. management and workers.
\(5.\) Everyone was sure that Daily would win the race as he was in the best form of his life. (whatsoever)
\(->\) Being in the best form of his life, nobody ………………………………………………………….. that Daily would win the race.
\(6.\) Even though they were separated at birth, Andres never gave up hope of seeing his brother again. (clung)
\(->\) Andres ………………………………………………………….. see his brother again, despite being separated at birth.
Xin chào các em học sinh lớp 12 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một dạng bài tập rất quan trọng trong tiếng Anh, đó là viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ cho sẵn và giới hạn số lượng từ. Dạng bài này đòi hỏi các em phải có kiến thức ngữ pháp vững chắc, từ vựng phong phú và khả năng nắm bắt cấu trúc câu.
Thầy sẽ hướng dẫn các em từng bước một, phân tích cấu trúc gốc, ý nghĩa của từ gợi ý và cách biến đổi để đạt được câu trả lời chính xác nhất. Chúng ta hãy cùng bắt đầu nhé!
***
IV. Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first sentence, using the word given. Do not change the word given. You must use between three and eight words, including the word given.
1. The new cinema will be built as long as the council agrees to our plans for extra car parking space. (subject)
-> The new cinema will be built ……………………………………………………….. to our plans for extra car parking space.
Phân tích:
-
Câu gốc: “as long as” mang nghĩa “miễn là”, “với điều kiện là”. Toàn bộ câu có nghĩa là “Rạp chiếu phim mới sẽ được xây dựng miễn là hội đồng đồng ý với kế hoạch của chúng tôi về không gian đỗ xe bổ sung.”
-
Từ gợi ý: “subject”. Khi kết hợp với “to”, “subject to” có nghĩa là “phụ thuộc vào”, “có điều kiện bởi”, “tùy thuộc vào”. Đây là một cách diễn đạt điều kiện tương tự như “as long as”.
-
Cấu trúc cần dùng: “subject to + Noun/Noun Phrase” (tùy thuộc vào/với điều kiện là cái gì).
-
Biến đổi: Thay vì “the council agrees”, chúng ta cần một cụm danh từ diễn đạt sự đồng ý của hội đồng. Đó là “the council’s agreement”.
Giải pháp:
The new cinema will be built subject to the council’s agreement to our plans for extra car parking space.
Số từ: 5 từ (subject, to, the, council’s, agreement). (Thỏa mãn điều kiện 3-8 từ)
Giải thích thêm: “Subject to” là một cụm giới từ thường dùng trong các văn bản trang trọng hoặc hợp đồng để chỉ điều kiện ràng buộc. Các em cần nhớ cấu trúc “subject to + danh từ/cụm danh từ”.
2. It’s difficult to imagine his work being improved on by anyone. (bettering)
-> It’s difficult to …………………………………………………………… work.
Phân tích:
-
Câu gốc: “It’s difficult to imagine his work being improved on by anyone.” có nghĩa là “Thật khó để tưởng tượng công việc của anh ấy được cải thiện bởi bất kỳ ai.” Cụm “being improved on by anyone” là cấu trúc bị động.
-
Từ gợi ý: “bettering”. Đây là dạng V-ing của động từ “better”, có nghĩa là “cải thiện”, “làm cho tốt hơn”.
-
Cấu trúc cần dùng: Sau “imagine”, chúng ta có thể dùng “imagine + Noun/Pronoun + V-ing” (tưởng tượng ai/cái gì đang làm gì). Chúng ta cần chuyển từ ý bị động sang chủ động.
-
Biến đổi: “being improved on by anyone” sẽ trở thành chủ động là “anyone bettering his work”.
Giải pháp:
It’s difficult to imagine anyone bettering his work.
Số từ: 4 từ (imagine, anyone, bettering, his). (Thỏa mãn điều kiện 3-8 từ)
Giải thích thêm: Đây là một cách chuyển từ cấu trúc bị động sang chủ động rất hay, thường gặp trong các bài tập viết lại câu. Lưu ý rằng “his” ở đây là tính từ sở hữu, bổ nghĩa cho “work” ở cuối câu.
3. Everyone abandoned the building. Shortly afterwards we saw smoke billowing out of the upper floor windows. (evacuated)
-> Shortly ………………………………………………………….. , we saw smoke billowing out of the upper floor windows.
Phân tích:
-
Câu gốc: “Everyone abandoned the building.” (Mọi người đã bỏ lại tòa nhà.) và “Shortly afterwards we saw…” (Ngay sau đó chúng tôi thấy…). Hai hành động này xảy ra nối tiếp nhau.
-
Từ gợi ý: “evacuated”. Động từ “evacuate” có nghĩa là “sơ tán”. “Everyone abandoned the building” có thể hiểu là “the building was evacuated” (tòa nhà đã được sơ tán).
-
Cấu trúc cần dùng: “Shortly after + Noun/V-ing/clause”. Vì hành động sơ tán xảy ra trước khi nhìn thấy khói, và tòa nhà là đối tượng của hành động sơ tán, chúng ta cần dùng thì quá khứ hoàn thành bị động (“had been evacuated”) để nhấn mạnh thứ tự thời gian.
-
Biến đổi: “Shortly after” sẽ được theo sau bởi sự kiện tòa nhà được sơ tán. “the building had been evacuated”.
Giải pháp:
Shortly after the building had been evacuated, we saw smoke billowing out of the upper floor windows.
Số từ: 6 từ (after, the, building, had, been, evacuated). (Thỏa mãn điều kiện 3-8 từ)
Giải thích thêm: Việc dùng thì quá khứ hoàn thành (had been evacuated) ở đây rất quan trọng để thể hiện rằng hành động sơ tán đã hoàn thành trước khi hành động nhìn thấy khói diễn ra. Cụm từ “shortly after” thường được dùng để nối hai hành động xảy ra gần nhau về mặt thời gian.
4. The subject of productivity bonuses has been mentioned at every management and workers meeting. (cropped)
-> The subject of productivity bonuses ………………………………………………………….. management and workers.
Phân tích:
-
Câu gốc: “has been mentioned at every meeting” có nghĩa là “đã được đề cập đến tại mọi cuộc họp”. Đây là thì hiện tại hoàn thành bị động.
-
Từ gợi ý: “cropped”. Chúng ta cần nghĩ đến phrasal verb “crop up” có nghĩa là “xuất hiện bất ngờ”, “được đưa ra thảo luận”. Nó thường dùng để nói về một vấn đề, một chủ đề nào đó được nhắc đến.
-
Cấu trúc cần dùng: “crop up at a meeting” (xuất hiện/được đề cập tại cuộc họp). Cần giữ thì hiện tại hoàn thành.
-
Biến đổi: “management and workers meeting” có thể được viết lại thành “meeting between management and workers” để phù hợp hơn với cách dùng của “crop up”.
Giải pháp:
The subject of productivity bonuses has cropped up at every meeting between management and workers.
Số từ: 7 từ (has, cropped, up, at, every, meeting, between). (Thỏa mãn điều kiện 3-8 từ)
Giải thích thêm: “Crop up” là một phrasal verb rất hữu ích để diễn đạt việc một chủ đề hoặc vấn đề được nhắc đến hoặc xảy ra. Luôn nhớ thêm giới từ “up” khi dùng “crop” với nghĩa này. Dạng hiện tại hoàn thành là “has cropped up”.
5. Everyone was sure that Daily would win the race as he was in the best form of his life. (whatsoever)
-> Being in the best form of his life, nobody ………………………………………………………….. that Daily would win the race.
Phân tích:
-
Câu gốc: “Everyone was sure” có nghĩa là “mọi người đều chắc chắn”. Câu này thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối.
-
Từ gợi ý: “whatsoever”. Đây là một từ dùng để nhấn mạnh sự phủ định, có nghĩa là “hoàn toàn không có”, “bất cứ thứ gì”. Nó thường đi sau các từ như “no”, “nothing”, “none”, “any”.
-
Cấu trúc cần dùng: Để diễn đạt “mọi người đều chắc chắn” bằng cách phủ định, chúng ta dùng “nobody had any doubt” (không ai có bất kỳ nghi ngờ nào). Khi thêm “whatsoever” để nhấn mạnh, nó sẽ đi sau “any doubt”.
-
Biến đổi: “Everyone was sure” -> “Nobody had any doubt”. Thêm “whatsoever” để nhấn mạnh.
Giải pháp:
Being in the best form of his life, nobody had any doubt whatsoever that Daily would win the race.
Số từ: 4 từ (had, any, doubt, whatsoever). (Thỏa mãn điều kiện 3-8 từ)
Giải thích thêm: Cụm “no doubt whatsoever” hoặc “any doubt whatsoever” là cách diễn đạt rất mạnh để chỉ sự chắc chắn tuyệt đối. “Whatsoever” luôn đặt sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó bổ nghĩa để tăng cường nghĩa phủ định.
6. Even though they were separated at birth, Andres never gave up hope of seeing his brother again. (clung)
-> Andres ………………………………………………………….. see his brother again, despite being separated at birth.
Phân tích:
-
Câu gốc: “never gave up hope of seeing his brother again” có nghĩa là “không bao giờ từ bỏ hy vọng được gặp lại anh trai mình”.
-
Từ gợi ý: “clung”. Đây là quá khứ đơn của động từ “cling”, có nghĩa là “bám chặt vào”, “giữ chặt lấy”. Khi dùng với “hope”, nó có nghĩa là “nuôi hy vọng”, “bám víu vào hy vọng”.
-
Cấu trúc cần dùng: “cling to + hope” (giữ chặt hy vọng). Sau “hope”, chúng ta cần một mệnh đề phụ để diễn đạt nội dung của hy vọng đó: “hope that + clause”.
-
Biến đổi: “never gave up hope of seeing his brother again” sẽ được chuyển thành “clung to the hope that he would see his brother again”.
Giải pháp:
Andres clung to the hope that he would see his brother again, despite being separated at birth.
Số từ: 7 từ (clung, to, the, hope, that, he, would). (Thỏa mãn điều kiện 3-8 từ)
Giải thích thêm: “Cling to hope” là một cách diễn đạt rất hình ảnh và mạnh mẽ để nói về việc ai đó kiên trì giữ vững hy vọng của mình. Sau “hope”, chúng ta có thể dùng “of V-ing” hoặc “that clause” để trình bày nội dung của hy vọng.
***
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách tiếp cận dạng bài tập viết lại câu này. Hãy luôn phân tích kỹ nghĩa câu gốc, ý nghĩa của từ gợi ý và các cấu trúc ngữ pháp liên quan nhé. Chúc các em học tốt!
\(1.\) The new cinema will be built subject to the council agreeing to our plans for extra car parking space.
\(@\) subject to + N + V-ing : với điều kiện là
\(-\) Trans : Rạp chiếu phim mới sẽ được xây dựng nếu hội đồng thành phố chấp thuận kế hoạch của chúng tôi về việc mở rộng diện tích bãi đậu xe.
\(2.\) It’s difficult to imagine anyone bettering his work.
\(-\) better (v) : làm tốt hơn
\(-\) Trans : Thật khó để tưởng tượng ai có thể làm tốt hơn công việc của ông ấy.
\(3.\) Shortly after the building had been evacuated, we saw smoke billowing out of the upper floor windows.
\(-\) evacuate (v) : sơ tán
\(@\) shortly after + S + V :: ngay sau khi
\(-\) Trans : Ngay sau khi tòa nhà được sơ tán, chúng tôi thấy khói bốc lên nghi ngút từ các cửa sổ tầng trên.
\(4.\) The subject of productivity bonuses has cropped up at every management and workers meeting.
\(-\) crop up : xuất hiện/được đề cập
\(-\) Trans : Vấn đề tiền thưởng năng suất đã được đề cập đến trong mọi cuộc họp giữa ban quản lý và người lao động.
\(5.\) Being in the best form of his life, nobody had any doubt whatsoever that Daily would win the race.
\(-\) have no doubt whatsoever : hoàn toàn không nghi ngờ gì
\(-\) Trans : Đang ở phong độ đỉnh cao nhất trong sự nghiệp, không ai nghi ngờ gì về việc Daily sẽ giành chiến thắng trong cuộc đua.
\(6.\) Andres clung to the hope that he would see his brother again, despite being separated at birth.
\(@\) cling to hope of + V-ing : giữ lấy hy vọng làm gì
\(-\) Trans : Andres vẫn luôn giữ vững hy vọng được gặp lại anh trai mình, dù hai người bị chia cắt từ lúc mới sinh.
\(1.\)
\(-\) Ans\(:\) The new cinema will be built subject to the council agreeing to our plans for extra car parking space.
\(-\) subject to + N/V-ing\(:\) với điều kiện là
\(2.\)
\(-\) Ans\(:\) It’s difficult to imagine anyone bettering his work.
\(-\) imagine + O + V-ing: tưởng tượng ai làm gì
\(3.\)
\(-\) Ans\(:\) Shortly after the building was evacuated, we saw smoke billowing out of the upper floor windows.
\(-\) after + S + be + V3: sau khi ai/cái gì được làm gì
\(-\) evacuate (v)\(:\) sơ tán
\(-\) billow (v)\(:\) bốc lên cuồn cuộn
\(4.\)
\(-\) Ans\(:\) The subject of productivity bonuses has cropped up at every meeting between management and workers.
\(-\) crop up (phr.v)\(:\) được đề cập
\(-\) productivity (n)\(:\) năng suất
\(5.\)
\(-\) Ans\(:\) Being in the best form of his life, nobody had any doubts whatsoever that Daily would win the race.
\(-\) have no/any doubts whatsoever + that + clause: hoàn toàn không nghi ngờ rằng
\(-\) whatsoever (adv)\(:\) hoàn toàn, chút nào
\(-\) form (n)\(:\) phong độ
\(6.\)
\(-\) Ans\(:\) Andres clung to the hope of being able to see his brother again, despite being separated at birth.
\(-\) cling to the hope of + V-ing: vẫn hy vọng làm gì
\(-\) despite + N/V-ing: mặc dù

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment