IV. Complete the sentences with the verb in brackets in either the gerund or inf…
\(1.\) After the scandal he was advised ________________ from his position in parliament. (resign)
\(2.\) Having been criticised for a succession of offensive tweets, he stopped ____________________ on social media altogether. (post)
\(3.\) He fluffed his lines in the audition, so he resolved ________________ better prepared next time. (be)
\(4.\) The paparazzi snapped her coming out of the supermarket wearing a tracksuit and no make-up, so she anticipated ________________ some less than flattering pictures in the media the next day. (see)
\(5.\) He decided to stop ________________ about the negative reviews and to focus more on the positive ones. (worry)
Chào các em học sinh lớp 12 yêu quý!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một dạng bài tập rất quan trọng trong tiếng Anh, đó là cách sử dụng động từ nguyên mẫu (infinitive) và danh động từ (gerund). Đây là kiến thức nền tảng nhưng cũng thường gây nhầm lẫn. Nào, chúng ta hãy cùng xem xét từng câu một nhé!
IV. Complete the sentences with the verb in brackets in either the gerund or infinitive form.
\(1.\) After the scandal he was advised ________________ from his position in parliament. (resign)
Giải thích:
Ở câu này, chúng ta có động từ “advised”. Động từ “advise” (khuyên bảo) thường được theo sau bởi một tân ngữ và sau đó là động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive). Cấu trúc phổ biến là “advise somebody to do something” (khuyên ai đó làm gì).
Trong câu này, động từ được chia ở thể bị động: “he was advised“. Khi ở thể bị động, cấu trúc vẫn giữ nguyên là “somebody was advised to do something”.
Đáp án: to resign
Câu hoàn chỉnh: After the scandal he was advised to resign from his position in parliament.
(Sau vụ bê bối, anh ấy đã được khuyên nên từ chức khỏi vị trí của mình trong quốc hội.)
\(2.\) Having been criticised for a succession of offensive tweets, he stopped ____________________ on social media altogether. (post)
Giải thích:
Từ khóa ở đây là động từ “stopped”. Động từ “stop” là một trường hợp đặc biệt vì nó có thể đi với cả gerund hoặc to-infinitive, nhưng với hai ý nghĩa hoàn toàn khác nhau:
- Stop + Gerund (V-ing): Có nghĩa là dừng hẳn, chấm dứt một hành động đang diễn ra.
- Stop + To-infinitive: Có nghĩa là dừng một hành động đang làm để làm một hành động khác (mục đích của việc dừng lại).
Trong ngữ cảnh của câu này: “Having been criticised for a succession of offensive tweets…” (Sau khi bị chỉ trích vì một loạt các bài đăng gây khó chịu), việc anh ấy “stopped” (dừng lại) là để chấm dứt hoàn toàn việc “post” (đăng bài) trên mạng xã hội. Vì vậy, chúng ta cần dùng gerund.
Đáp án: posting
Câu hoàn chỉnh: Having been criticised for a succession of offensive tweets, he stopped posting on social media altogether.
(Sau khi bị chỉ trích vì một loạt các bài đăng gây khó chịu, anh ấy đã ngừng hẳn việc đăng bài trên mạng xã hội.)
\(3.\) He fluffed his lines in the audition, so he resolved ________________ better prepared next time. (be)
Giải thích:
Động từ chính của câu này là “resolved”. Động từ “resolve” có nghĩa là quyết tâm, kiên quyết làm gì đó. Các động từ thể hiện ý chí, quyết định, kế hoạch như “decide”, “plan”, “agree”, “promise”, và “resolve” thường được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive).
Đáp án: to be
Câu hoàn chỉnh: He fluffed his lines in the audition, so he resolved to be better prepared next time.
(Anh ấy đã làm hỏng lời thoại trong buổi thử giọng, vì vậy anh ấy quyết tâm chuẩn bị tốt hơn vào lần tới.)
\(4.\) The paparazzi snapped her coming out of the supermarket wearing a tracksuit and no make-up, so she anticipated ________________ some less than flattering pictures in the media the next day. (see)
Giải thích:
Ở đây chúng ta có động từ “anticipated”. Động từ “anticipate” (dự đoán, mong đợi) là một trong số các động từ luôn được theo sau bởi danh động từ (gerund).
Một số động từ khác cũng theo sau bởi gerund mà các em cần nhớ là: “enjoy”, “mind”, “avoid”, “consider”, “deny”, “finish”, “imagine”, “miss”, “practise”, “suggest”, v.v.
Đáp án: seeing
Câu hoàn chỉnh: The paparazzi snapped her coming out of the supermarket wearing a tracksuit and no make-up, so she anticipated seeing some less than flattering pictures in the media the next day.
(Các tay săn ảnh đã chụp cô ấy khi cô ấy ra khỏi siêu thị trong bộ đồ thể thao và không trang điểm, vì vậy cô ấy dự đoán sẽ thấy một vài bức ảnh không mấy đẹp đẽ trên báo chí vào ngày hôm sau.)
\(5.\) He decided to stop ________________ about the negative reviews and to focus more on the positive ones. (worry)
Giải thích:
Câu này có hai động từ quan trọng: “decided” và “stop”.
- Đầu tiên, động từ “decide” (quyết định) luôn đi với to-infinitive. Vì vậy, chúng ta có “decided to stop”.
- Tiếp theo là động từ “stop”. Tương tự như câu 2, chúng ta cần xem xét ngữ cảnh. “He decided to stop ___ about the negative reviews” (Anh ấy quyết định dừng ___ về những đánh giá tiêu cực). Ý nghĩa ở đây là anh ấy quyết định chấm dứt hành động “worrying” (lo lắng). Vì vậy, “stop” sẽ đi với gerund.
Hơn nữa, vế sau của câu là “and to focus more on the positive ones” (và tập trung hơn vào những cái tích cực). Cấu trúc song song này (to stop… and to focus…) càng củng cố việc dùng to-infinitive cho “stop” và sau đó là gerund cho “worry” để hoàn thành ý nghĩa “dừng hẳn việc lo lắng”.
Đáp án: worrying
Câu hoàn chỉnh: He decided to stop worrying about the negative reviews and to focus more on the positive ones.
(Anh ấy quyết định ngừng lo lắng về những đánh giá tiêu cực và tập trung hơn vào những điều tích cực.)
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững hơn cách sử dụng gerund và infinitive. Hãy luôn nhớ rằng việc thực hành thường xuyên sẽ giúp các em ghi nhớ các quy tắc này một cách tự nhiên nhất. Chúc các em học tốt!
\(1.\) to resign
\(-\) advise sb to V: khuyên ai làm gì
\(-\) BĐ QKĐ: S + was/were + V3/V-ed
\(-\) resign (v): từ chức
\(2.\) posting
\(-\) stop + V-ing: dừng làm gì
\(3.\) to be
\(-\) resolve to V: quyết tâm làm gì
\(-\) be adj
\(4.\) seeing
\(-\) anticipate + V-ing: đón chờ việc gì
\(5.\) worrying
\(-\) stop + V-ing: dừng làm gì
\(1.\) to resign
Cấu trúc: advise \(+\) object \(+\) to V \((\)khuyên ai làm gì\()\). Sau advise có tân ngữ he\(/\)was advised nên dùng to\(-\)infinitive
\(2.\) posting
Cấu trúc: stop \(+\) V\(-\)ing \((\)dừng hẳn hành động đang làm\()\). Anh ấy dừng hẳn việc đăng bài trên mạng xã hội
\(3.\) to be
Cấu trúc: resolve \(+\) to V \((\)quyết tâm làm gì\()\)
\(4.\) seeing
Cấu trúc: anticipate \(+\) V-ing \((\)lường trước, dự đoán việc gì\()\)
\(5.\) worrying
Cấu trúc: stop \(+\) V-ing \((\)ngừng làm gì\()\). Anh ấy ngừng lo lắng về các đánh giá tiêu cực

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment