IV. WORD FORMS (2.0 PTS)
SUPPLY THE APPROPRIATE FORMS OF THE WORDS IN BRACKETS:
…
SUPPLY THE APPROPRIATE FORMS OF THE WORDS IN BRACKETS:
\(1.\) The judge ruled the recording …………………………. because it had been obtained without the defendant’s consent. (ADMIT)
\(2.\) Had the directors possessed …………………………. of the company’s impending collapse, their decision to sell their shares would have attracted intense regulatory scrutiny. (KNOWLEDGE)
\(3.\) As his political power has shrunk, he has grown …………………………. more dependent on the army. (RESPOND)
\(4.\) So …………………………. to criticism are many authors that they are liable to misconstrue even the most …………………………. phrased feedback as a personal affront. (SENSE | CONSTRUCT)
\(5.\) Many of the children, albeit not visibly emaciated, were found on medical examination to be chronically …………………………. . (NOURISH)
Chào các em học sinh lớp 12! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chữa bài tập về Word Forms (Hình thái từ) nhé. Đây là một dạng bài rất quan trọng giúp chúng ta củng cố từ vựng và ngữ pháp. Hãy cùng phân tích từng câu một nào!
IV. WORD FORMS (2.0 PTS)
SUPPLY THE APPROPRIATE FORMS OF THE WORDS IN BRACKETS:
\(1.\) The judge ruled the recording …………………………. because it had been obtained without the defendant’s consent. (ADMIT)
Phân tích:
- Chúng ta cần một tính từ để mô tả “the recording” (bản ghi âm).
- Ngữ cảnh là “obtained without the defendant’s consent” (có được mà không có sự đồng ý của bị cáo), điều này ngụ ý rằng bản ghi âm đó không được phép chấp nhận, không được phép đưa ra làm bằng chứng trong tòa án.
- Từ gốc là ADMIT (động từ: thừa nhận, cho phép vào).
- Các hình thái liên quan:
- Admissible (tính từ): có thể chấp nhận được, hợp lệ (trong pháp luật).
- Inadmissible (tính từ): không thể chấp nhận được, không hợp lệ.
- Vì bản ghi âm được lấy mà không có sự đồng ý, nên nó không hợp lệ.
Đáp án: inadmissible
Giải thích: Từ “inadmissible” là tính từ có nghĩa là “không được chấp nhận hoặc cho phép (thường là trong tòa án) vì vi phạm các quy tắc hoặc luật pháp”. Trong trường hợp này, bản ghi âm không được chấp nhận làm bằng chứng vì nó được thu thập mà không có sự đồng ý của bị cáo.
\(2.\) Had the directors possessed …………………………. of the company’s impending collapse, their decision to sell their shares would have attracted intense regulatory scrutiny. (KNOWLEDGE)
Phân tích:
- Sau động từ “possessed” (sở hữu), chúng ta cần một danh từ để làm tân ngữ. Cụm “…………………………. of the company’s impending collapse” là tân ngữ.
- Ngữ cảnh “impending collapse” (sự sụp đổ sắp xảy ra) và việc họ bán cổ phiếu trước đó cho thấy họ có thông tin trước về sự việc này.
- Từ gốc là KNOWLEDGE (danh từ: kiến thức, sự hiểu biết).
- Chúng ta cần một từ ghép hoặc một từ phái sinh mang nghĩa “kiến thức về điều gì đó trước khi nó xảy ra”.
- Foreknowledge (danh từ): sự biết trước, sự tiên tri.
Đáp án: foreknowledge
Giải thích: “Foreknowledge” là một danh từ ghép, có nghĩa là sự hiểu biết hoặc nhận thức về một điều gì đó trước khi nó xảy ra. Trong câu này, nếu các giám đốc đã biết trước về sự sụp đổ sắp xảy ra của công ty, việc họ bán cổ phiếu sẽ bị xem xét kỹ lưỡng.
\(3.\) As his political power has shrunk, he has grown …………………………. more dependent on the army. (RESPOND)
Phân tích:
- Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho cụm tính từ “more dependent” (ngày càng phụ thuộc hơn).
- Ngữ cảnh cho thấy có một mối quan hệ tương ứng: quyền lực chính trị giảm thì sự phụ thuộc vào quân đội tăng lên.
- Từ gốc là RESPOND (động từ: phản ứng, đáp lại).
- Các hình thái liên quan:
- Responsible (tính từ): có trách nhiệm.
- Responsibly (trạng từ): một cách có trách nhiệm.
- Responsive (tính từ): phản ứng nhanh nhạy, đáp ứng.
- Responsively (trạng từ): một cách phản ứng nhanh nhạy.
- Correspond (động từ): tương ứng.
- Correspondingly (trạng từ): một cách tương ứng, theo tỷ lệ.
- Từ “correspondingly” phù hợp nhất với ý nghĩa “tương ứng với việc quyền lực giảm sút”.
Đáp án: correspondingly
Giải thích: “Correspondingly” là một trạng từ, có nghĩa là “tương ứng với một cái gì đó”, “theo một cách phù hợp hoặc tương đương”. Khi quyền lực chính trị của ông ta giảm đi, sự phụ thuộc của ông ta vào quân đội cũng tăng lên một cách tương ứng.
\(4.\) So …………………………. to criticism are many authors that they are liable to misconstrue even the most …………………………. phrased feedback as a personal affront. (SENSE | CONSTRUCT)
Phân tích cho chỗ trống thứ nhất (SENSE):
- Cấu trúc “So + tính từ + that…” (Quá… đến nỗi mà…). Chúng ta cần một tính từ để mô tả “many authors”.
- Ngữ cảnh “misconstrue… feedback as a personal affront” (hiểu sai phản hồi thành lời lăng mạ cá nhân) cho thấy các tác giả này rất dễ bị tổn thương hoặc dễ cảm thấy bị xúc phạm.
- Từ gốc là SENSE (danh từ: giác quan, ý nghĩa; động từ: cảm nhận).
- Các tính từ liên quan:
- Sensible: hợp lý, khôn ngoan.
- Sensitive: nhạy cảm, dễ bị tổn thương, dễ bị xúc phạm.
- Sensory: thuộc về giác quan.
- “Sensitive” là lựa chọn phù hợp nhất.
Phân tích cho chỗ trống thứ hai (CONSTRUCT):
- Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho “phrased feedback” (phản hồi được diễn đạt). Cụm từ là “even the most …………………………. phrased feedback”.
- Nếu họ hiểu sai ngay cả phản hồi được diễn đạt một cách tốt đẹp nhất thành lời lăng mạ, thì phản hồi đó phải mang ý nghĩa tích cực, xây dựng.
- Từ gốc là CONSTRUCT (động từ: xây dựng).
- Tính từ liên quan:
- Constructive: có tính xây dựng, hữu ích.
- “Constructive” là lựa chọn phù hợp nhất.
Đáp án: sensitive | constructively (Chú ý: mặc dù “constructive” là tính từ nhưng ở đây nó bổ nghĩa cho “phrased” – một phân từ đóng vai trò tính từ, nên trạng từ “constructively” sẽ chính xác hơn khi mô tả cách thức “phrased” – được diễn đạt một cách xây dựng)
Self-correction: “constructively phrased” (diễn đạt một cách có tính xây dựng) is better than “constructive phrased”. “The most X phrased feedback” where X is an adverb modifying phrased.
*Let’s re-evaluate: “even the most [ADVERB] phrased feedback”. Yes, “constructively” is correct here as it modifies the participle “phrased”. “phrased” acts like an adjective here, but “constructively” describes how it is phrased.*
Đáp án: sensitive | constructively
Giải thích:
– Sensitive (tính từ): nhạy cảm, dễ bị tổn thương, dễ cảm thấy bị xúc phạm. Nhiều tác giả quá nhạy cảm với những lời phê bình đến nỗi họ dễ hiểu sai ngay cả những phản hồi được diễn đạt một cách có tính xây dựng.
– Constructively (trạng từ): một cách có tính xây dựng, có ích. Trạng từ này bổ nghĩa cho phân từ “phrased” (được diễn đạt), mô tả cách thức phản hồi được trình bày.
\(5.\) Many of the children, albeit not visibly emaciated, were found on medical examination to be chronically …………………………. . (NOURISH)
Phân tích:
- Chúng ta cần một tính từ để mô tả tình trạng sức khỏe của trẻ em, sau trạng từ “chronically” (mãn tính, kinh niên).
- Ngữ cảnh “albeit not visibly emaciated” (mặc dù không bị gầy gò rõ rệt) nhưng vẫn có vấn đề về sức khỏe liên quan đến dinh dưỡng. “Emaciated” có nghĩa là gầy gò suy kiệt do thiếu ăn.
- Từ gốc là NOURISH (động từ: nuôi dưỡng).
- Chúng ta cần một tính từ mang nghĩa “không được nuôi dưỡng đầy đủ”.
- Undernourished (tính từ): thiếu dinh dưỡng.
- Malnourished (tính từ): suy dinh dưỡng (thường là tình trạng nặng hơn hoặc kéo dài, do thiếu hoặc mất cân bằng dinh dưỡng).
- Cả hai từ đều có thể dùng, nhưng “malnourished” thường được dùng để chỉ tình trạng suy dinh dưỡng mãn tính và nghiêm trọng hơn, phù hợp với “chronically”.
Đáp án: malnourished
Giải thích: “Malnourished” là một tính từ, mô tả tình trạng sức khỏe kém do thiếu chất dinh dưỡng hoặc do chế độ ăn uống không cân bằng kéo dài. “Chronically malnourished” nghĩa là bị suy dinh dưỡng mãn tính, rất phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn cách làm dạng bài Word Forms nhé! Hãy luyện tập thật nhiều để nâng cao kỹ năng này!
\(star\)đề:
IV. WORD FORMS (2.0 PTS)
SUPPLY THE APPROPRIATE FORMS OF THE WORDS IN BRACKETS:
.
\(star\)đáp án:
\(1.\)inadmissible
\(2.\)knowledge
\(3.\)respondingly
\(4.\)sensitive | constructively
\(5.\)undernourished
.
\(star\)giải thích:
\(1.\)inadmissible → rule + O + adj
\(2.\)knowledge → possess + N
\(3.\)respondingly → S + V + Adv + Adj
\(4.\)sensitive → so + adj + inversion + that /constructively → adv + V-ed/adj
\(5.\)undernourished → be + adv + adj
.
\(star\)dịch:
\(1.\)Thẩm phán tuyên bố đoạn ghi âm không được chấp nhận vì nó bị thu thập mà không có sự đồng ý của bị cáo.
\(2.\)Nếu các giám đốc đã có hiểu biết về sự sụp đổ sắp xảy ra của công ty, quyết định bán cổ phần của họ sẽ thu hút sự giám sát gắt gao từ cơ quan quản lý.
\(3.\)Khi quyền lực chính trị của ông ấy suy giảm, ông ấy trở nên phụ thuộc vào quân đội nhiều hơn một cách tương ứng.
\(4.\)Nhiều tác giả nhạy cảm với phê bình đến mức họ có thể hiểu sai ngay cả những phản hồi được diễn đạt mang tính xây dựng nhất như một sự xúc phạm cá nhân.
\(5.\)Nhiều đứa trẻ, dù không gầy còm rõ rệt, vẫn được phát hiện qua kiểm tra y tế là bị thiếu dinh dưỡng mãn tính.
\(1.\) inadmissible
\(-\) inadmissible (adj) : không được chấp nhận
\(2.\) knowledge
\(-\) knowledge (n) : sự hiểu biết, kiến thức
\(-\) N + of
\(3.\) responsively
\(-\) responsively (adv) : một cách đáp ứng/nhạy bén
\(-\) adj + adv
\(4.\) sensitive – constructively
\(@\) so + adj + be + S + that + S + V
\(-\) sensitive (adj) : nhạy cảm
\(-\) constructively (adv) : một cách xây dựng
\(5.\) malnourished
\(-\) malnourished (adj) : bị suy dinh dưỡng
\(-\) be + adj

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment