I.Write a paragraph (80–50 words) about travel in the future.
2. How will people…
2. How will people travel in the future?
3. What vehicles will be popular?
4. Will travelling be faster or safer?
5. Where would you like to go?
II. Write an email (80–50 words) to your friend about your future job. Typical jobs can English, Spanish country.
1.What country is it?
2.Where is it?
3.What is it famous for?
4.Which language do people speak?
5.Would you like to visit it? Why?
Các em hãy nhớ, khi viết, chúng ta cần trình bày ý tưởng rõ ràng, dùng từ ngữ phù hợp và đảm bảo đúng ngữ pháp. Hãy cùng bắt đầu nào!
***
I. Bài tập 1: Viết một đoạn văn (50-80 từ) về du lịch trong tương lai.
Yêu cầu đề bài:
1. How will people travel in the future? (Con người sẽ du lịch như thế nào trong tương lai?)
2. What vehicles will be popular? (Những phương tiện nào sẽ phổ biến?)
3. Will travelling be faster or safer? (Việc đi lại sẽ nhanh hơn hay an toàn hơn?)
4. Where would you like to go? (Em muốn đi đâu?)
Hướng dẫn của cô:
Đối với đoạn văn này, các em hãy tưởng tượng về một thế giới tương lai và cách chúng ta sẽ du lịch. Hãy trả lời lần lượt các câu hỏi trên để tạo thành một đoạn văn hoàn chỉnh.
– Mở đầu đoạn văn, các em có thể nói một câu giới thiệu chung về du lịch trong tương lai.
– Sau đó, hãy nghĩ về các phương tiện di chuyển hiện đại mà em nghĩ sẽ xuất hiện. Ví dụ: flying cars (ô tô bay), hyperloop trains (tàu siêu tốc), space rockets (tên lửa không gian).
– Tiếp theo, hãy suy nghĩ xem những phương tiện này sẽ mang lại lợi ích gì: nhanh hơn, an toàn hơn, hay cả hai?
– Cuối cùng, đừng quên chia sẻ ước mơ du lịch của bản thân. Em muốn đi đâu nhất? Có thể là một quốc gia khác, hay thậm chí là một hành tinh khác!
– Hãy cố gắng dùng các từ nối đơn giản như “I believe,” “In addition,” “Personally,” để các câu văn được liên kết mạch lạc nhé.
Đoạn văn mẫu của cô (Model paragraph):
In the future, I believe people will travel using incredible new methods. Flying cars and super-fast hyperloop trains will become very popular, making journeys much more exciting. Travelling will certainly be a lot faster, and hopefully, also safer thanks to advanced AI systems. Personally, I would love to go to the moon or even Mars! Exploring space would be an amazing adventure for me.
Giải thích chi tiết:
– “In the future, I believe people will travel using incredible new methods.”: Câu mở đầu giới thiệu chung về du lịch tương lai.
– “Flying cars and super-fast hyperloop trains will become very popular, making journeys much more exciting.”: Trả lời câu 1 & 2 (how people will travel & what vehicles). Cô đã dùng các phương tiện tưởng tượng và nhấn mạnh bằng thẻ \(\).
– “Travelling will certainly be a lot faster, and hopefully, also safer thanks to advanced AI systems.”: Trả lời câu 3 (faster or safer). Cô dùng “certainly” và “hopefully” để thể hiện sự chắc chắn và hy vọng.
– “Personally, I would love to go to the moon or even Mars! Exploring space would be an amazing adventure for me.”: Trả lời câu 4 (where I’d like to go). Cô bày tỏ mong muốn cá nhân và giải thích lý do ngắn gọn.
– Độ dài đoạn văn mẫu này khoảng 63 từ, nằm trong giới hạn 50-80 từ yêu cầu.
***
II. Bài tập 2: Viết một email (50-80 từ) cho một người bạn về công việc tương lai của em.
Yêu cầu đề bài: (Typical jobs can English, Spanish country. Chọn một quốc gia nói tiếng Anh hoặc tiếng Tây Ban Nha.)
1. What country is it? (Đó là quốc gia nào?)
2. Where is it? (Nó ở đâu?)
3. What is it famous for? (Nó nổi tiếng về điều gì?)
4. Which language do people speak? (Người dân nói ngôn ngữ gì?)
5. Would you like to visit it? Why? (Em có muốn đến đó không? Tại sao?)
Hướng dẫn của cô:
Đây là một email gửi cho bạn bè, nên các em có thể dùng giọng văn thân mật, gần gũi nhé.
– Bắt đầu email bằng lời chào thân mật (ví dụ: “Hi [Friend’s Name],” hoặc “Dear [Friend’s Name],”).
– Trong phần thân bài, hãy giới thiệu về công việc tương lai mà em muốn làm và quốc gia mà em muốn đến. Em có thể chọn một trong các quốc gia nói tiếng Anh như: the USA, the UK, Australia, Canada; hoặc các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha như: Spain, Mexico, Argentina.
– Sau đó, lần lượt trả lời các câu hỏi về vị trí địa lý, những điều nổi tiếng của quốc gia đó, và ngôn ngữ chính.
– Cuối cùng, hãy bày tỏ mong muốn được đến thăm hoặc sống ở đó và giải thích lý do của em.
– Kết thúc email bằng một lời chào tạm biệt thân mật (ví dụ: “Best regards,” “Talk soon,” “Your friend,”) và tên của em.
– Nhớ kiểm tra lại lỗi chính tả và ngữ pháp nha.
Email mẫu của cô (Model email):
Subject: My Dream Future Job!
Hi Nam,
How are you? I’ve been thinking about my future job! I really hope to work as an English teacher in Spain. It’s located in Southern Europe and is famous for its amazing history, delicious food, and beautiful beaches. Of course, people mainly speak Spanish there. I would love to live and work there to experience the vibrant culture and practice my Spanish daily. It sounds exciting!
Best,
Mai
Giải thích chi tiết:
– “Subject: My Dream Future Job!”: Tiêu đề email rõ ràng, hấp dẫn.
– “Hi Nam,”: Lời chào thân mật.
– “How are you? I’ve been thinking about my future job! I really hope to work as an English teacher in Spain.”: Mở đầu bằng cách hỏi thăm và giới thiệu chủ đề (công việc + quốc gia). Cô chọn Spain và nhấn mạnh bằng thẻ \(\).
– “It’s located in Southern Europe and is famous for its amazing history, delicious food, and beautiful beaches.”: Trả lời câu 2 & 3 (where & famous for).
– “Of course, people mainly speak Spanish there.”: Trả lời câu 4 (language).
– “I would love to live and work there to experience the vibrant culture and practice my Spanish daily. It sounds exciting!”: Trả lời câu 5 (visit and why). Cô bày tỏ mong muốn và đưa ra lý do cụ thể.
– “Best,” “Mai”: Lời chào kết và tên người gửi.
– Độ dài email mẫu này khoảng 78 từ, nằm trong giới hạn 50-80 từ yêu cầu.
***
Các em thấy đó, việc viết một đoạn văn hay email không hề khó nếu chúng ta biết cách tổ chức ý tưởng và trả lời đúng các câu hỏi đề bài đưa ra. Hãy luyện tập thật nhiều để cải thiện kỹ năng viết của mình nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Chúc các em học tốt!
\(color{red}{***Answer}\)
\(-\) \(I.\) Write a paragraph \((80–50\) words\()\) about travel in the future.
\(@\) In the future, travelling will change a lot with new inventions. People may use flying taxis or super-fast trains to move between cities. Travelling will likely be safer and take less time than now. I hope I can visit many places, especially Japan, to see its culture and enjoy new experiences.
\(+\) Dịch:
\(@\) Trong tương lai, việc đi lại sẽ thay đổi rất nhiều nhờ những phát minh mới. Con người có thể dùng taxi bay hoặc tàu siêu tốc để di chuyển giữa các thành phố. Việc du lịch có lẽ sẽ an toàn hơn và mất ít thời gian hơn bây giờ. Mình hy vọng có thể đến nhiều nơi, đặc biệt là Nhật Bản, để khám phá văn hóa và trải nghiệm mới.
\(-\) \(II.\) Write an email \((80–50\) words\()\) to your friend about your future job. Typical jobs can English, Spanish country.
\(↓↓↓\)
Hi Linh,
In the future, I want to be a tour guide in Spain. It is in Europe and is famous for beautiful beaches and festivals. People there speak Spanish. I really want to visit it because I love its culture and food. I hope one day I can work there and meet many people.
Best wishes,
My
\(+\) Dịch:
\(↓↓↓\)
Chào Linh,
Trong tương lai, mình muốn làm hướng dẫn viên du lịch ở Tây Ban Nha. Nó nằm ở châu Âu và nổi tiếng với những bãi biển đẹp và các lễ hội. Người dân ở đó nói tiếng Tây Ban Nha. Mình rất muốn đến đó vì mình thích văn hóa và đồ ăn của họ. Mình hy vọng một ngày nào đó có thể làm việc ở đó và gặp nhiều người.
Lời chúc tốt đẹp nhất,
My
_______________________
\(color{pink}{#Myiama}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment