Kha: Have you ever heard song “Seven” by Jungkook?
Thien: Yes.However,from my po…
Thien: Yes.However,from my point of view,it’s quite _________ confidence
Choose the correct answer:
A lack of
B no
C enough
D very
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau phân tích một câu hỏi trắc nghiệm thú vị liên quan đến ngữ pháp và từ vựng nhé!
Đề bài: Kha: Have you ever heard song “Seven” by Jungkook?
Thien: Yes.However,from my point of view,it’s quite _________ confidence
Choose the correct answer:
A lack of
B no
C enough
D very
Phân tích đề bài:
Kha hỏi Thiên đã nghe bài “Seven” của Jungkook chưa. Thiên trả lời “Yes” (Rồi). Tuy nhiên, sau đó Thiên dùng liên từ “However” (Tuy nhiên), điều này báo hiệu rằng ý kiến tiếp theo của Thiên sẽ mang sắc thái đối lập hoặc tiêu cực hơn so với ý “Yes” ban đầu. Cụm từ cần điền vào chỗ trống phải thể hiện một khía cạnh thiếu sót hoặc chưa tốt về “confidence” (sự tự tin) của bài hát.
Bây giờ chúng ta cùng xem xét từng lựa chọn:
A. lack of
- “Lack of” có nghĩa là “sự thiếu hụt”, “thiếu thốn”. Cụm từ “lack of confidence” có nghĩa là “sự thiếu tự tin”.
- Nếu điền vào chỗ trống, câu sẽ là: “it’s quite lack of confidence.”
- Về mặt ý nghĩa, “lack of confidence” hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh “However” (Thiên không hẳn chê bai nhưng thấy có điểm chưa đủ, cụ thể là thiếu tự tin).
- Về mặt ngữ pháp, cấu trúc phổ biến và chính xác hơn thường là “it’s quite a lack of confidence” hoặc “it’s quite lacking in confidence”. Tuy nhiên, trong các câu hỏi trắc nghiệm, đôi khi người ra đề muốn kiểm tra khả năng chọn cụm từ mang ý nghĩa phù hợp nhất, và “lack of” là lựa chọn duy nhất mang ý nghĩa “thiếu” trong số các đáp án. Cụm “quite lack of” dù hơi thiếu “a” nhưng vẫn truyền tải được ý nghĩa tương đối rõ ràng.
B. no
- “No” có nghĩa là “không có”.
- Nếu điền vào chỗ trống, câu sẽ là: “it’s quite no confidence.”
- Cụm “quite no confidence” không đúng ngữ pháp. “Quite” thường đi kèm với tính từ, trạng từ hoặc đứng trước “a/an + danh từ”. “No confidence” là một cụm danh từ (ví dụ: “vote of no confidence” – bỏ phiếu bất tín nhiệm), nhưng không thể kết hợp trực tiếp với “quite” theo cách này.
C. enough
- “Enough” có nghĩa là “đủ”.
- Nếu điền vào chỗ trống, câu sẽ là: “it’s quite enough confidence.”
- “Quite enough” có nghĩa là “khá đủ” hoặc “hoàn toàn đủ”. Ý nghĩa này mâu thuẫn hoàn toàn với liên từ “However” (Tuy nhiên). Nếu đã “đủ tự tin” thì Thiên sẽ không cần dùng “However” để đưa ra nhận xét.
D. very
- “Very” là một trạng từ dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác, mang nghĩa “rất”.
- Nếu điền vào chỗ trống, câu sẽ là: “it’s quite very confidence.”
- “Very” không thể trực tiếp bổ nghĩa cho một danh từ như “confidence” theo cách này. Chúng ta có thể nói “very confident” (rất tự tin – tính từ) hoặc “very much confidence” (rất nhiều sự tự tin). Do đó, lựa chọn này sai ngữ pháp.
Kết luận:
Dựa trên phân tích về ngữ nghĩa và ngữ pháp, lựa chọn A. lack of là phù hợp nhất, dù có một chút thiếu sót nhỏ về mặt ngữ pháp (thiếu mạo từ “a”) nhưng vẫn là cụm từ duy nhất truyền tải đúng ý nghĩa “thiếu thốn” mà người nói muốn diễn đạt, phù hợp với sắc thái đối lập của “However”.
Câu hoàn chỉnh:
Kha: Have you ever heard song “Seven” by Jungkook?
Thien: Yes.However,from my point of view,it’s quite lack of confidence.
Dịch nghĩa:
Kha: Cậu đã từng nghe bài “Seven” của Jungkook chưa?
Thiên: Rồi. Tuy nhiên, theo quan điểm của tớ, bài đó khá thiếu sự tự tin (tức là nghe chưa được tự tin/mạnh mẽ lắm).
Vậy đáp án đúng là A.
\(***\) \(color{#c7ddff}{t}color{#9fc2ff}{a}color{#6ea2ff}{n}color{#2f6fe6}{}color{#2a4f8f}{h}\)
\(Answer\)
\(to\) \(A\)
\(Reason\)
\(-\) it’s quite \(+\) cụm danh từ/tính từ
\(-\) lack of confidence : sự thiếu tự tin / thiếu sự tự tin
Đáp án:
\(A\)
Giải thích các bước giải:
Sau quiet chúng ta không dùng “no”
“Very” chỉ đi với tính từ
Dùng “enough” đúng nhưng sai về mặt ngữ nghĩa

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment