`-`Khi nào dùng the more?
`-`vd:Nam is the taller of the two
`-` gthich đầy đủ, …
\(-\)vd:Nam is the taller of the two
\(-\) gthich đầy đủ, lấy vd đa dạng, càng nhiều càng tốt
Khi nào dùng “the more”?
“The more” được sử dụng trong cấu trúc so sánh kép, thể hiện mối quan hệ tương quan hoặc tỷ lệ giữa hai sự vật, sự việc hoặc hành động. Nói cách khác, khi một thứ thay đổi thì thứ kia cũng thay đổi theo một cách tương ứng.
Chúng ta thường gặp cấu trúc này ở hai dạng chính:
Dạng 1: The + tính từ/trạng từ ở dạng so sánh hơn, … the + tính từ/trạng từ ở dạng so sánh hơn.
Cấu trúc này dùng để diễn tả: “Càng… thì càng…”.
Ví dụ của em:
Nam is the taller of the two.
Câu này của em đang bị thiếu một phần trong cấu trúc so sánh kép. Nếu chỉ dùng “the taller”, chúng ta đang so sánh Nam với một người khác hoặc một nhóm người khác, nhưng không thể hiện rõ mối quan hệ “càng… càng…”.
Để sử dụng “the more” (trong trường hợp này là “the taller”) cho đúng cấu trúc so sánh kép, câu này cần có thêm vế thứ hai. Ví dụ:
Ví dụ 1:
The taller Nam is, the happier his parents are.
(Nam càng cao, bố mẹ anh ấy càng hạnh phúc.)
Ở đây, chúng ta thấy mối quan hệ: chiều cao của Nam tăng thì hạnh phúc của bố mẹ cũng tăng.
Ví dụ 2:
The harder you study, the better your grades will be.
(Bạn càng học chăm, điểm số của bạn sẽ càng tốt hơn.)
Hành động học chăm chỉ (harder) dẫn đến kết quả điểm số tốt hơn (better).
Ví dụ 3:
The more you practice, the more fluent you become.
(Bạn càng luyện tập nhiều, bạn càng trở nên lưu loát hơn.)
Việc luyện tập nhiều (more practice) giúp bạn nói trôi chảy hơn (more fluent).
Ví dụ 4:
The sooner we start, the sooner we finish.
(Chúng ta bắt đầu càng sớm, chúng ta càng kết thúc sớm.)
Thời gian bắt đầu sớm (sooner we start) dẫn đến thời gian kết thúc sớm (sooner we finish).
Ví dụ 5:
The more expensive the hotel, the better the service.
(Khách sạn càng đắt tiền, dịch vụ càng tốt.)
Giá tiền cao (more expensive) tương ứng với chất lượng dịch vụ tốt (better).
Dạng 2: The more + danh từ, … the more + danh từ.
Cấu trúc này cũng diễn tả ý nghĩa “Càng nhiều… thì càng nhiều…”.
Ví dụ 6:
The more books you read, the more knowledge you gain.
(Bạn càng đọc nhiều sách, bạn càng thu được nhiều kiến thức.)
Số lượng sách đọc tăng (more books) dẫn đến lượng kiến thức thu được tăng (more knowledge).
Ví dụ 7:
The more money you have, the more problems you often face.
(Bạn càng có nhiều tiền, bạn thường càng đối mặt với nhiều vấn đề.)
Số tiền có nhiều (more money) đi kèm với số lượng vấn đề nhiều (more problems).
Ví dụ 8:
The more friends you have, the more support you receive.
(Bạn càng có nhiều bạn bè, bạn càng nhận được nhiều sự hỗ trợ.)
Số lượng bạn bè nhiều (more friends) mang lại sự hỗ trợ nhiều (more support).
Lưu ý quan trọng:
Khi dùng “the more” với tính từ hoặc trạng từ, chúng ta dùng dạng so sánh hơn của tính từ/trạng từ đó.
Ví dụ: “tall” -> “taller”, “good” -> “better”, “beautiful” -> “more beautiful”, “quickly” -> “more quickly”.
Khi dùng “the more” với danh từ, chúng ta dùng “more” đứng trước danh từ đó.
Quay lại ví dụ của em: “Nam is the taller of the two”
Câu này là một dạng so sánh hơn đơn giản, không phải là cấu trúc so sánh kép với “the more”. Nó có nghĩa là “Nam cao hơn (trong hai người)”. Để nó trở thành cấu trúc so sánh kép, chúng ta cần thêm vế thứ hai như các ví dụ cô đã đưa ra.
Tổng kết lại:
Chúng ta dùng “the more” để nói về mối quan hệ tương quan, “càng… thì càng…”, trong cấu trúc so sánh kép.
Nhớ nhé các em, cấu trúc này rất hữu ích để diễn tả sự thay đổi đồng thời!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô giáo nhé!
\(1.\) So sánh kép
\(-\) The + comparative…, the + comparative…
vd: The more you study, the smarter you become.
\(-\) Bạn học càng nhiều, bạn càng thông minh.
\(2.\) more and more – dùng cho thứ gì đang ngày một tăng lên
vd: The weather is getting hotter and hotter.
\(-\) Thời tiết càng ngày càng nóng.
\(3.\) so sánh hơn giữa 2 chủ thể
\(-\) S + be + the + comparative + of the two
vd: She is the more intelligent of the sisters.
\(-\) Cô ấy thông minh hơn trong hai chị em.
@hanhlinhh
Từ more thường dùng cho tính từ(adj)/trạng từ(adv) dài (từ 2 âm tiết trở lên) trong câu so sánh hơn
Công thức của So sánh hơn có 2 loại
-S+V+adj+-er+than
-S+V+more Adj/adv
VD: She is taller than me (Cô ấy cao hơn tôi)
This movie is more interesting than the last one (bộ phim này thú vị hơn cái trước)
My dream is bigger than yours (Ước mơ của tớ lớn hơn cậu)
This formula is more useful than the other one (công thức này hữu dụng hơn cái kia)
Mẹo nhận biết: Cứ thấy từ dài dùng more
Từ ngắn thêm er

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment