khi nào dùng và bt các câu về nơi chốn: vd in, on,at,….
Hôm nay, cô/thầy sẽ hướng dẫn các em về một phần ngữ pháp rất quan trọng và thường gặp trong tiếng Anh, đó là các giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place). Các giới từ này giúp chúng ta miêu tả chính xác vị trí của người, vật hoặc sự việc đang ở đâu. Chúng ta sẽ tập trung vào ba giới từ cơ bản nhất là IN, ON, AT và một số giới từ thông dụng khác nhé!
***
I. Giới từ IN
Chúng ta dùng giới từ IN khi nói về:
1. Không gian ba chiều, có giới hạn, bên trong một cái gì đó (in an enclosed space):
-
The books are in the box.
-
My keys are in my bag.
-
We are sitting in the classroom.
-
She lives in a small apartment.
2. Thành phố, quốc gia, châu lục, vùng miền lớn:
-
I live in Hanoi, Vietnam.
-
My family is currently in Europe.
-
They have a house in the countryside.
3. Các phương tiện giao thông cá nhân nhỏ (mà chúng ta phải cúi người khi vào):
-
He is in the car.
-
She is waiting in a taxi.
4. Sách, báo, tranh, ảnh:
-
You can find the answer in the dictionary.
-
There is a beautiful picture in the magazine.
-
The boy in the photo is my brother.
5. Nước, sông, biển:
-
The fish swim in the river.
-
She loves swimming in the ocean.
6. Các khu vực, địa điểm chung (như vườn, công viên):
-
Children are playing in the park.
-
There are many flowers in the garden.
***
II. Giới từ ON
Chúng ta dùng giới từ ON khi nói về:
1. Bề mặt của một vật (on a surface):
-
The book is on the table.
-
There is a clock on the wall.
-
Please don’t put your feet on the sofa.
2. Đường phố, tầng nhà:
-
My house is on Nguyễn Huệ Street.
-
Our office is on the third floor.
3. Phương tiện giao thông công cộng lớn (mà chúng ta có thể đi lại bên trong):
-
She is on the bus to school.
-
We travelled on a train across the country.
-
They are on a plane to London.
4. Các phương tiện di chuyển bằng hai bánh hoặc không có mái che:
-
He is on his bicycle.
-
She is riding on a horse.
5. Đảo (nói chung):
-
They live on a small island in the Pacific.
6. Trang sách:
-
Please open your book on page 30.
***
III. Giới từ AT
Chúng ta dùng giới từ AT khi nói về:
1. Một điểm cụ thể, một địa điểm chính xác (a specific point or exact location):
-
Meet me at the bus stop.
-
My house is at 15 Tran Hung Dao Street. (Khi có số nhà cụ thể)
-
He is waiting at the entrance of the cinema.
2. Một địa điểm được coi là một hoạt động hoặc sự kiện:
-
She is at school. (Cô ấy đang học ở trường)
-
He is at work. (Anh ấy đang làm việc)
-
We had dinner at a restaurant.
-
I saw them at the party last night.
3. Địa điểm chung như nhà, nơi làm việc:
-
I’m at home now.
-
He’s at the office.
4. Ở đầu, cuối, trên cùng, dưới cùng:
-
Write your name at the top of the page.
-
There is a shop at the end of the street.
-
Look at the bottom of the picture.
***
IV. So sánh IN, ON, AT (tóm tắt theo khu vực)
Các em có thể hình dung như một kim tự tháp ngược:
- IN: Khu vực rộng lớn, không gian bao trùm (quốc gia, thành phố, khu vực lớn).
- ON: Bề mặt, đường phố, phương tiện công cộng lớn.
- AT: Điểm nhỏ, cụ thể, địa chỉ có số nhà, địa điểm hoạt động.
***
V. Một số giới từ chỉ nơi chốn thông dụng khác
1. UNDER (bên dưới, bên dưới một vật và bị che khuất):
-
The cat is sleeping under the table.
2. OVER (bên trên, cao hơn, thường là không chạm vào):
-
The bird flew over our heads.
-
There is a bridge over the river.
3. ABOVE (phía trên, cao hơn, không nhất thiết ở ngay phía trên):
-
There are clouds above the mountains.
4. BELOW (phía dưới, thấp hơn):
-
The temperature is below zero.
5. NEXT TO / BESIDE (bên cạnh):
-
The park is next to the library.
-
She sat beside me.
6. BETWEEN (ở giữa hai vật hoặc hai người):
-
The shop is between the bank and the post office.
7. AMONG (ở giữa nhiều hơn hai vật hoặc người):
-
He found his friend among the crowd.
8. IN FRONT OF (phía trước):
-
There is a car parked in front of my house.
9. BEHIND (phía sau):
-
The dog is hiding behind the tree.
10. NEAR (gần):
-
My school is near the market.
***
VI. Lời khuyên khi học giới từ
Các em hãy nhớ rằng việc sử dụng giới từ đôi khi không có quy tắc cứng nhắc 100% mà còn phụ thuộc vào ngữ cảnh và cách người bản xứ hay dùng. Vì vậy, cách tốt nhất để thành thạo giới từ là:
-
Học các quy tắc cơ bản.
-
Đọc nhiều tài liệu tiếng Anh (sách, báo, truyện).
-
Thực hành đặt câu và làm bài tập thường xuyên.
-
Nghe và lặp lại các câu có giới từ.
Cô/thầy hy vọng bài giảng này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng các giới từ chỉ nơi chốn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi nhé!
Chúc các em học tốt!
Bài lm
+ at => giwof , thời điểm đặc biệt
+in => tháng, năm , mùa,buổi trog ngày, thế kỉ
+on => ngày, thứ ngày + buổi
tham khảo – chúc bn học tốt
\(o.\) \({{\boxed{{\boxed{{{{\text{in}}}}}}}}}\)
\(-\) Dùng trong một khu vực, khoảng không (mang nghĩa là trong)
\(-\) Dùng truớc cách địa danh như thị trấn, thành phố, quốc gia
\(-\) Dùng truớc các danh từ chỉ phương huớng
\(-\) Dùng trong một số cụm từ
\(***\) ví dụ:
\(+\) in the bedroom: trong phòng ngủ
\(+\) in hospital: trong bệnh viện
\(+\) in the rain: trong cơn mưa
\(+\) in the west/east/north/south…
\(+\) in the middle of: ở giữa
\(+\) in front of: ở trước
\(+\) in the back of: ở phía sau
\(+\) \(…\)
\(o.\) \({{\boxed{{\boxed{{{{\text{at}}}}}}}}}\)
\(-\) Dùng trước các địa điểm cụ thể (ở/tại)
\(***\) ví dụ:
\(+\) at the airport, at the part, at the cinema, at the station, at the meeting, at home…
\(+\) at the end of: cuối của
\(+\) at the beginning of: đầu của
\(+\) at the top of: đỉnh của
\(+\) at the bottom of: đáy của
\(+\) at the age of: ở độ tuổi
\(+\) at the center of: giữa của
\(+\) \(…\)
\(o.\) \({{\boxed{{\boxed{{{{\text{on}}}}}}}}}\)
\(-\) Chỉ vị trí trên một bề mặt (trên/ở trên)
\(-\) Chỉ vị trí trên các tầng nhà
\(***\) ví dụ:
\(+\) on the table
\(+\) on the wall
\(+\) on the left/right (of): bên trái/phải (của)
\(+\) \(…\)
\(—\)
\(@@@@@@\)
_Bài tập_
Find ONE mistake in each sentence and correct it.
My cousin lives at Quang Trung Street with his parents.
\(->\) Correction: ______________
The cat is sleeping in the rug in front of the fireplace.
\(->\) Correction: _________
There is a mirror on the bathroom, above the sink.
\(->\) Correction: ___________
đáp án-):
at \(->\) on
in \(->\) on
on \(->\) in
\(\color{#0B6623}{♡^♡}\color{#0F7A2F}{𝕲}\color{#138F3C}{𝖎}\color{#17A34A}{𝖆}\color{#2EBF5E}{𝖆} \ \color{#4DD17A}{ } \
\color{#6FE095}{𝕻}\color{#8BE8AA}{𝖍}\color{#A6F0BF}{𝖔}
\color{#C0F7D3}{𝖓}\color{#D8FBE4}{𝖌}\color{#ECFFF1}{𝖌}\color{#0B6623}{♡^♡}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment