khi nào dùng when while và cách đặt đâu cho dúng trong câu
Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý!
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học ngữ pháp tiếng Anh hôm nay. Chủ đề của chúng ta sẽ là hai từ nối rất thông dụng và quan trọng: “when” và “while”. Hai từ này thường khiến nhiều bạn băn khoăn không biết dùng thế nào cho đúng và đặt ở đâu trong câu. Đừng lo lắng nhé, sau bài học này, cô tin là các em sẽ tự tin sử dụng chúng một cách chính xác!
Chúng ta cùng bắt đầu nào!
1. Khi nào dùng “When”?
Chúng ta dùng “when” để nói về một thời điểm cụ thể, một hành động ngắn diễn ra, hoặc một hành động xen vào/cắt ngang một hành động khác đang diễn ra. “When” thường trả lời cho câu hỏi “Khi nào?”.
Các trường hợp chính của “when”:
- Để chỉ một hành động ngắn, chấm dứt hoặc xen vào một hành động khác đang diễn ra (thường dùng với thì Quá khứ đơn):
- I was reading a book when my mom called me.
(Tôi đang đọc sách thì mẹ gọi điện cho tôi. Hành động “gọi điện” là ngắn, xen vào hành động “đang đọc sách”.) - They were playing football when it started to rain.
(Họ đang chơi bóng đá thì trời bắt đầu mưa.) - Để chỉ các hành động xảy ra liên tiếp nhau (thường dùng với thì Quá khứ đơn):
- When I opened the door, I saw a cat.
(Khi tôi mở cửa, tôi nhìn thấy một con mèo. Hai hành động xảy ra liên tiếp.) - She turned off the light when she left the room.
(Cô ấy tắt đèn khi cô ấy rời khỏi phòng.) - Để chỉ một sự kiện xảy ra vào một thời điểm nào đó (có thể dùng với nhiều thì khác nhau):
- I usually feel happy when I listen to music.
(Tôi thường cảm thấy vui khi nghe nhạc.) - When he was a child, he lived in a small village.
(Khi anh ấy còn là một đứa trẻ, anh ấy sống ở một ngôi làng nhỏ.)
Ví dụ:
Ví dụ:
Ví dụ:
Cách đặt “when” trong câu:
“When” có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu.
- Khi “when” đứng ở đầu câu: Nó giới thiệu một mệnh đề phụ (mệnh đề thời gian). Sau mệnh đề này, chúng ta dùng dấu phẩy (,) rồi đến mệnh đề chính.
- When the bell rang, the students stood up.
(Khi chuông reo, học sinh đứng dậy.) - When I finish my homework, I will watch TV.
(Khi tôi hoàn thành bài tập về nhà, tôi sẽ xem TV.) - Khi “when” đứng ở giữa câu: Nó nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính. Chúng ta không dùng dấu phẩy trước “when” trong trường hợp này.
- The students stood up when the bell rang.
- I will watch TV when I finish my homework.
Công thức: When + Mệnh đề phụ (S + V) , Mệnh đề chính (S + V)
Ví dụ:
Công thức: Mệnh đề chính (S + V) when + Mệnh đề phụ (S + V)
Ví dụ:
2. Khi nào dùng “While”?
Chúng ta dùng “while” để nói về một khoảng thời gian dài hơn, một hành động đang diễn ra trong suốt một thời gian nào đó, hoặc hai hành động diễn ra song song cùng lúc. “While” thường trả lời cho câu hỏi “Trong khi…”.
Các trường hợp chính của “while”:
- Để chỉ hai hành động đang diễn ra song song cùng một lúc (thường dùng với thì Quá khứ tiếp diễn hoặc Hiện tại tiếp diễn):
- My mom was cooking dinner while my dad was reading a newspaper.
(Mẹ tôi đang nấu bữa tối trong khi bố tôi đang đọc báo. Hai hành động diễn ra song song.) - He usually listens to music while he is jogging.
(Anh ấy thường nghe nhạc trong khi anh ấy đang chạy bộ.) - Để chỉ một hành động nền đang diễn ra (hành động dài) thì bị một hành động khác (hành động ngắn) xen vào: (Lưu ý: Trong trường hợp này, “while” có thể thay thế cho “when”, nhưng “while” nhấn mạnh vào tính liên tục của hành động nền hơn.)
- The phone rang while I was taking a shower.
(Điện thoại reo trong khi tôi đang tắm. “Đang tắm” là hành động nền dài hơn.) - She fell asleep while she was watching a movie.
(Cô ấy ngủ quên trong khi cô ấy đang xem phim.)
Ví dụ:
Ví dụ:
Cách đặt “while” trong câu:
Tương tự như “when”, “while” cũng có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu.
- Khi “while” đứng ở đầu câu: Sau mệnh đề phụ là dấu phẩy (,).
- While I was studying, my sister was playing games.
(Trong khi tôi đang học, em gái tôi đang chơi trò chơi.) - While she was walking, she saw an old friend.
(Trong khi cô ấy đang đi bộ, cô ấy nhìn thấy một người bạn cũ.) - Khi “while” đứng ở giữa câu: Không dùng dấu phẩy trước “while”.
- My sister was playing games while I was studying.
- She saw an old friend while she was walking.
Công thức: While + Mệnh đề phụ (S + V) , Mệnh đề chính (S + V)
Ví dụ:
Công thức: Mệnh đề chính (S + V) while + Mệnh đề phụ (S + V)
Ví dụ:
3. Tóm tắt sự khác biệt và điểm chung quan trọng nhất:
Để dễ nhớ, các em hãy nhớ quy tắc sau:
- “When” dùng cho hành động ngắn, xảy ra đột ngột, hoặc hành động nối tiếp nhau, hoặc một thời điểm cụ thể.
- “While” dùng cho hành động dài, đang diễn ra liên tục, hoặc hai hành động diễn ra song song.
Ví dụ so sánh:
- I was sleeping when the phone rang.
(Tôi đang ngủ thì điện thoại reo. “When” nhấn mạnh thời điểm điện thoại reo.) - The phone rang while I was sleeping.
(Điện thoại reo trong khi tôi đang ngủ. “While” nhấn mạnh hành động “đang ngủ” là một quá trình dài đang diễn ra.) - When I arrived, she was cooking.
(Khi tôi đến (hành động ngắn), cô ấy đang nấu ăn (hành động dài).) - While I was eating, my brother was watching TV.
(Trong khi tôi đang ăn, anh trai tôi đang xem TV. Hai hành động dài diễn ra song song.)
Mẹo nhỏ:
- Thường thì, sau “when” là thì Quá khứ đơn (cho hành động ngắn) hoặc các thì khác tùy ngữ cảnh (Hiện tại đơn, Hiện tại hoàn thành…).
- Sau “while” thường là thì Quá khứ tiếp diễn hoặc Hiện tại tiếp diễn (cho hành động dài, đang diễn ra).
Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về cách dùng và vị trí của “when” và “while” rồi. Các em hãy luyện tập thật nhiều với các bài tập và ví dụ để ghi nhớ và sử dụng thành thạo nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Chúc các em học tốt!
\(-\) Khi nào dùng When và While:
\(+\) When: Dùng cho hành động ngắn, mang tính thời điểm hoặc một hành động bất ngờ xen vào một hành động khác
\(+\) While: Dùng cho hành động kéo dài, mang tính quá trình hoặc hai hành động xảy ra song song cùng lúc
\(-\) Cách đặt cho đúng trong câu:
\(+\) Đứng đầu câu, giữa hai mệnh đề có dấu phẩy
\(+\) Đứng giữa câu, nối trực tiếp hai mệnh đề (không có dâu phẩy)
\(\color{blue}{\mathfrak{linhlanlinhlung}}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment