Kiến thức về thì của động từ/ sự phối hợp thì (simple future/ simple present)
Mục tiêu bài học:
Sau bài học này, các em sẽ:
- Hiểu rõ cách dùng và cấu trúc của Thì Tương lai đơn và Thì Hiện tại đơn.
- Phân biệt được khi nào nên sử dụng mỗi thì.
- Vận dụng kiến thức để làm các bài tập về chia động từ và điền từ.
I. Ôn tập kiến thức về Thì Tương lai đơn (Simple Future)
1. Cách dùng:
- Diễn tả một hành động, sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
- Diễn tả một quyết định được đưa ra tại thời điểm nói.
- Diễn tả lời hứa, lời đề nghị, lời cảnh báo.
- Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai như: tomorrow, next week, next month, next year, soon, in the future, …
2. Cấu trúc:
- Khẳng định: S + will + V (nguyên mẫu)
- Phủ định: S + will not (won’t) + V (nguyên mẫu)
- Nghi vấn: Will + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ:
– I will go to the park tomorrow. (Tôi sẽ đi công viên vào ngày mai.)
– She won’t be late. (Cô ấy sẽ không đến muộn.)
– Will you help me? (Bạn sẽ giúp tôi chứ?)
II. Ôn tập kiến thức về Thì Hiện tại đơn (Simple Present)
1. Cách dùng:
- Diễn tả một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại ở hiện tại.
- Diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý.
- Diễn tả một lịch trình, thời gian biểu cố định (thường dùng với các động từ chỉ sự di chuyển, bắt đầu, kết thúc, v.v.).
- Thường đi kèm với các trạng từ chỉ tần suất như: always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day, every week, …
2. Cấu trúc:
- Khẳng định:
- Với các chủ ngữ I, You, We, They, danh từ số nhiều: S + V (nguyên mẫu)
- Với các chủ ngữ He, She, It, danh từ số ít: S + V-s/es
- Phủ định:
- Với các chủ ngữ I, You, We, They, danh từ số nhiều: S + do not (don’t) + V (nguyên mẫu)
- Với các chủ ngữ He, She, It, danh từ số ít: S + does not (doesn’t) + V (nguyên mẫu)
- Nghi vấn:
- Với các chủ ngữ I, You, We, They, danh từ số nhiều: Do + S + V (nguyên mẫu)?
- Với các chủ ngữ He, She, It, danh từ số ít: Does + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ:
– I drink milk every morning. (Tôi uống sữa mỗi sáng.)
– She studies hard. (Cô ấy học hành chăm chỉ.)
– The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía Đông.)
– The train leaves at 8 AM. (Tàu khởi hành lúc 8 giờ sáng.)
III. Sự phối hợp thì Tương lai đơn và Hiện tại đơn
Trong Tiếng Anh, chúng ta thường dùng Thì Hiện tại đơn để diễn tả hành động xảy ra trong tương lai khi nó là một phần của một lịch trình, thời gian biểu cố định. Còn Thì Tương lai đơn sẽ được dùng cho hành động chính của tương lai.
Ví dụ:
– The movie starts at 7 PM tonight. (Bộ phim bắt đầu lúc 7 giờ tối nay.)
(Ở đây, “starts” dùng Thì Hiện tại đơn vì đây là lịch chiếu phim cố định, dù hành động “bắt đầu” diễn ra trong tương lai.)
– When the movie starts, we will eat popcorn. (Khi bộ phim bắt đầu, chúng ta sẽ ăn bỏng ngô.)
(Mệnh đề chỉ thời gian “When the movie starts” dùng Thì Hiện tại đơn. Mệnh đề chính “we will eat popcorn” dùng Thì Tương lai đơn để diễn tả hành động sẽ xảy ra sau đó.)
IV. Bài tập vận dụng
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì thích hợp (Simple Future hoặc Simple Present).
- Tomorrow, I __________ (visit) my grandparents.
- The school bus __________ (come) at 7:30 AM every day.
- She __________ (not go) to the party next weekend.
- He __________ (play) football with his friends after school today.
- Water __________ (boil) at 100 degrees Celsius.
- What time __________ the next train __________ (leave)?
- I promise I __________ (finish) my homework tonight.
- When the sun __________ (set), the sky __________ (turn) red.
- They __________ (go) to the beach next Sunday if the weather is nice.
- My brother __________ (wake up) at 6 AM.
Đáp án và giải thích:
- will visit (Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai – “tomorrow”.)
- comes (Diễn tả thói quen, lịch trình cố định – “every day”.)
- won’t go (Diễn tả hành động sẽ không xảy ra trong tương lai – “next weekend”.)
- will play (Diễn tả quyết định hoặc hành động dự định xảy ra trong tương lai – “today”.)
- boils (Diễn tả sự thật hiển nhiên.)
- does … leave (Câu hỏi về lịch trình cố định của tàu. Mệnh đề “what time” đóng vai trò chính, cần dùng trợ động từ “does”.)
- will finish (Lời hứa trong tương lai.)
- sets, will turn (Mệnh đề chỉ thời gian “When the sun sets” dùng Thì Hiện tại đơn vì nó là một sự kiện tự nhiên sẽ xảy ra. Mệnh đề chính “the sky will turn red” dùng Thì Tương lai đơn để diễn tả điều sẽ xảy ra sau đó.)
- will go (Diễn tả một hành động có điều kiện trong tương lai.)
- wakes up (Diễn tả thói quen hàng ngày.)
Các em hãy xem lại bài giải, nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé! Chúng ta sẽ tiếp tục luyện tập nhiều hơn nữa ở những buổi học sau.
Simple future:
CÁCH SỬ DỤNG:
=> Quyết định ngay tại thời điểm nói.
=> Đưa ra lời dự đoán không có căn cứ xác thực.
=> Lời hứa, lời đe dọa hoặc lời đề nghị.
=> Câu điều kiện loại 1.
CÔNG THỨC:
a) V tobe:
=> Khẳng định: S + will + be
=> Phủ định: S + won’t/will +not + be
=> Nghi vấn: Will + S + be ?
b) V thường:
=> Khẳng định: S + will + V0
=> Phủ định: S + won’t/will +not + V0
=> Nghi vấn: Will + S + V0 ?
DẤU HIỆU:
=> Thời gian trong tương lai: Tomorrow, next week, next month, next year,…
=> Chỉ quan điểm: Think, believe, hope, promise,…
=> Liên từ: When, as soon as, if (Trong câu điều kiện loại 1),…
Simple present:
CÁCH SỬ DỤNG:
=> Diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên.
=> Diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại.
=> Diễn tả lịch trình, thời gian biểu.
=> Diễn tả trạng thái, cảm xúc, suy nghĩ.
CÔNG THỨC:
a) V tobe:
=> Khẳng định: S + am/is/are
=> Phủ định: S + am/is/are + not
=> Nghi vấn: Am/is/are+ S + be ?
b) V thường:
=> Khẳng định: S + Vs/es
=> Phủ định: S + do/does + not + V0
=> Nghi vấn: Do/does + S + V0 ?
DẤU HIỆU:
=> Chỉ mức độ tần suất: Always, often, sometimes,…
=> Các cụm từ chỉ thời gian bắt đầu bằng “every”: Every day, every week, every month,…
=> Cụm từ chỉ số lần: Once, twice, three times, four times,… + a + day, week, year,…
Answer:
Simple present (Hiện tại đơn)
1. Công thức
– V tobe
+) S + am/is/are + O
-) S + am/is/are + not + O
?) Am/is/are + S + O?
– V thường
+) S + V(s/es) + O
-) S + do/does + not + O
?) Do/does + S + V?
2. DHNB:
+ Trạng từ chỉ tần suất: often, sometimes, usually,…
+ Số lần: once, twice, 3 times,….
+ Các từ chỉ sự lặp đi lặp lại: everyday, everyweek,….
3. Cách dùng:
+ Diễn tả thói quen lặp lại, thường đi với trạng từ chỉ tần suất
+ Diễn tả sự thật hiển nhiên (Trái Đất quay quanh Mặt Trời)
+ Diễn tả một kế hoạch, lịch trình
Simple future (Tương lai đơn)
1. Công thức
– Verb:
+) S + will + V + O
-) S + will + not + V + O
?) Will + S + V + O?
2. DHNB: Các dấu hiệu thời gian: tomorrow, next day/week/month/year, in + khoảng thời gian,…
3. Cách dùng:
– Một quyết định ngay tại thời điểm nói
– Một dự đoán không có căn cứ, cơ sở (I think she won’t come to our party)
– Hứa, đề nghị, lời khuyên, cảnh báo,….. (promise,…)
Sự phối hợp thì Tương lai đơn và Hiện tại đơn
Ta có 3 trường hợp:
– TH1: Đi với các liên từ như as soon as, when, until, before, later,….
Sau các liên từ thì đi với Hiện tại đơn sau đó mới đến Tương lai đơn
Tương lai đơn + các liên từ + Hiện tại đơn
– TH2: Câu điều kiện loại 1
If + S + V(s/es), S + will + V nguyên + O
– Mệnh đề chính dùng will + V
– Mệnh đề phụ dùng Hiện tại đơn
– TH3: Mệnh đề nhượng bộ
Nếu xuất hiện các từ như so that, in order that, even if, in case thì sau nó dùng Hiện tại đơn, không dùng Tương lai đơn
Chúc bạn học tốt

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment