Kiến thức về từ nối (Although, Though, However, Despite, In spite of)
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Cô rất vui được gặp lại các em trong tiết học Tiếng Anh ngày hôm nay. Cô hy vọng các em đã chuẩn bị sẵn sàng tinh thần để khám phá một chủ đề ngữ pháp vô cùng thú vị và quan trọng, giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và mạch lạc hơn, đặc biệt là khi chúng ta muốn nói về sự tương phản hoặc đối lập giữa hai sự việc.
Đó chính là các từ nối (conjunctions) và cụm giới từ (prepositional phrases) diễn tả sự đối lập: Although, Though, However, Despite, và In spite of.
Nắm vững kiến thức này sẽ giúp các em không chỉ nói và viết tiếng Anh tự tin hơn mà còn hiểu sâu hơn những gì mình đọc nữa đấy! Chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu thật chi tiết từng phần nhé.
I. Although / Though (Mặc dù, Dù cho)
Đây là hai từ nối (conjunctions) có ý nghĩa tương đương và thường được dùng thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp. Chúng dùng để nối hai mệnh đề (clauses) có ý nghĩa đối lập hoặc tương phản.
1. Quy tắc ngữ pháp:
- Sau Although / Though luôn là một mệnh đề (clause), tức là phải có Chủ ngữ (S) + Động từ (V).
- Có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu.
- Khi đứng ở đầu câu, cần có dấu phẩy (,) ngăn cách hai mệnh đề.
- Khi đứng giữa câu, thường không cần dấu phẩy trước Although / Though nếu mệnh đề sau nó là một phần thiết yếu của ý.
2. Ví dụ minh họa:
- Although it was raining, we went for a walk.
(Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)
Ở đây, “it was raining” là một mệnh đề (it là S, was raining là V). - We went for a walk although it was raining.
(Chúng tôi đi dạo mặc dù trời đang mưa.) - Though she was tired, she continued studying.
(Dù cô ấy mệt, cô ấy vẫn tiếp tục học.)
“she was tired” là một mệnh đề (she là S, was tired là V). - She continued studying though she was tired.
(Cô ấy tiếp tục học dù cô ấy mệt.)
*Lưu ý nhỏ: Though thường dùng trong văn nói và văn phong không quá trang trọng hơn một chút so với Although. Ngoài ra, though còn có thể đứng cuối câu với nghĩa “tuy nhiên” hoặc “mặc dù vậy” (ví dụ: “It was a hard day. I enjoyed it, though.”), nhưng đó là kiến thức nâng cao hơn, chúng ta sẽ học sau nhé!
II. However (Tuy nhiên, Tuy thế mà)
However là một trạng từ liên kết (conjunctive adverb). Nó dùng để nối hai câu hoặc hai mệnh đề độc lập với nhau, thường để đưa ra một ý kiến đối lập hoặc một sự thật bất ngờ sau một câu đã được nói trước đó. Nó không phải là một phần của mệnh đề như Although/Though.
1. Quy tắc ngữ pháp:
- However thường đứng giữa hai câu hoặc hai mệnh đề độc lập. Điều này có nghĩa là nó đứng sau dấu chấm câu (.) hoặc dấu chấm phẩy (;).
- Khi đứng ở đầu câu thứ hai (sau dấu chấm câu .), nó phải có dấu phẩy (,) ngay sau đó.
- Khi nối hai mệnh đề độc lập (sau dấu chấm phẩy ;), nó cũng có dấu phẩy (,) sau nó.
2. Ví dụ minh họa:
- The weather was terrible. However, we still had a good time.
(Thời tiết rất tệ. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn có một khoảng thời gian vui vẻ.)
“However” đứng đầu câu thứ hai và có dấu phẩy theo sau. - He studied very hard; however, he didn’t pass the exam.
(Anh ấy đã học rất chăm chỉ; tuy nhiên, anh ấy đã không vượt qua kỳ thi.)
“However” nối hai mệnh đề độc lập và có dấu chấm phẩy trước, dấu phẩy sau.
III. Despite / In spite of (Mặc dù, Bất chấp)
Cả Despite và In spite of là các cụm giới từ (prepositional phrases) có nghĩa giống nhau hoàn toàn. Chúng dùng để diễn tả sự đối lập nhưng theo một cấu trúc ngữ pháp khác biệt rõ rệt so với Although/Though.
1. Quy tắc ngữ pháp:
- Sau Despite / In spite of luôn là một danh từ (noun), một đại từ (pronoun), hoặc một động từ -ing (gerund).
- Tuyệt đối không phải là một mệnh đề S+V! Đây là lỗi mà các em rất dễ mắc phải, hãy ghi nhớ thật kỹ điều này.
- Có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu.
- Khi đứng ở đầu câu, cần có dấu phẩy (,) ngăn cách.
2. Ví dụ minh họa:
- Despite the rain, we went for a walk.
(Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)
Sau “the rain” là một cụm danh từ. - We went for a walk in spite of the rain.
(Chúng tôi đi dạo mặc dù trời mưa.) - Despite feeling tired, she continued studying.
(Mặc dù cảm thấy mệt, cô ấy vẫn tiếp tục học.)
Sau “feeling tired” là một cụm V-ing (danh động từ). - She continued studying in spite of her tiredness.
(Cô ấy tiếp tục học mặc dù sự mệt mỏi của cô ấy.)
Sau “her tiredness” là một cụm danh từ. - In spite of him, we managed to finish the project.
(Bất chấp anh ta, chúng tôi vẫn hoàn thành dự án.)
Sau “him” là một đại từ.
*Mở rộng (nâng cao hơn một chút): Chúng ta có thể dùng Despite the fact that / In spite of the fact that + mệnh đề (S+V). Cấu trúc này ít phổ biến hơn và hơi dài dòng, nhưng vẫn đúng ngữ pháp. Các em có thể tham khảo thêm. Ví dụ: Despite the fact that it was raining, we went for a walk.
IV. Tóm tắt nhanh về cấu trúc:
Để các em dễ hình dung và ghi nhớ, đây là bảng tóm tắt cấu trúc ngữ pháp chính của các từ/cụm từ chúng ta vừa học:
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Cấu trúc ngữ pháp theo sau | Vị trí và Dấu câu |
|---|---|---|---|
| Although / Though | Mặc dù, dù cho | Mệnh đề (S + V) | Đầu câu (có dấu phẩy sau mệnh đề đầu), Giữa câu (thường không có dấu phẩy trước) |
| However | Tuy nhiên, tuy thế mà | Nối hai câu hoặc hai mệnh đề độc lập. | Thường ở đầu câu thứ hai (sau dấu chấm câu) và có dấu phẩy (,) ngay sau nó. Hoặc giữa hai mệnh đề độc lập (sau dấu chấm phẩy (;) và có dấu phẩy (,) sau nó). |
| Despite / In spite of | Mặc dù, bất chấp | Danh từ / Đại từ / V-ing (gerund) | Đầu câu (có dấu phẩy sau cụm từ), Giữa câu (thường không có dấu phẩy trước) |
V. Bài tập luyện tập:
Nào, bây giờ chúng ta cùng thực hành để củng cố kiến thức nhé! Các em hãy đọc kỹ câu và điền từ hoặc cụm từ thích hợp nhất (Although, Though, However, Despite, In spite of) vào chỗ trống. Hãy nhớ nhìn vào cấu trúc ngữ pháp ngay sau chỗ trống để quyết định nhé!
- __________ it was late, she didn’t want to go home.
- He had a lot of money. __________, he wasn’t happy.
- __________ the cold weather, they decided to go for a swim.
- __________ her leg injury, she managed to finish the marathon.
- They wanted to go out. __________, they stayed home because of the rain.
- __________ feeling sick, Tom went to school.
- She succeeded __________ many difficulties.
- __________ he is rich, he lives a simple life.
- The car broke down. __________, we managed to get to the meeting on time.
- __________ being tired, she still helped her mother with chores.
Đáp án gợi ý:
- Although / Though it was late, she didn’t want to go home. (Sau chỗ trống là mệnh đề “it was late” (S+V)).
- He had a lot of money. However, he wasn’t happy. (Nối hai câu độc lập, có dấu phẩy sau “However”).
- Despite / In spite of the cold weather, they decided to go for a swim. (Sau chỗ trống là cụm danh từ “the cold weather”).
- Despite / In spite of her leg injury, she managed to finish the marathon. (Sau chỗ trống là cụm danh từ “her leg injury”).
- They wanted to go out. However, they stayed home because of the rain. (Nối hai câu độc lập, có dấu phẩy sau “However”).
- Despite / In spite of feeling sick, Tom went to school. (Sau chỗ trống là cụm V-ing “feeling sick”).
- She succeeded despite / in spite of many difficulties. (Sau chỗ trống là cụm danh từ “many difficulties”).
- Although / Though he is rich, he lives a simple life. (Sau chỗ trống là mệnh đề “he is rich” (S+V)).
- The car broke down. However, we managed to get to the meeting on time. (Nối hai câu độc lập).
- Despite / In spite of being tired, she still helped her mother with chores. (Sau chỗ trống là V-ing “being tired”).
Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu rất chi tiết về cách dùng của Although, Though, However, Despite, và In spite of rồi. Các em nhớ nhé, điều quan trọng nhất là phải xác định được cấu trúc ngữ pháp đi ngay sau chúng là gì: là một mệnh đề (S+V), hay là một danh từ/V-ing, hay là một câu độc lập.
Cô hy vọng bài học này đã giúp các em hiểu rõ hơn và tự tin hơn khi sử dụng các từ này trong cả nói và viết tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên qua việc đọc sách, nghe tiếng Anh và làm thêm bài tập để ghi nhớ thật lâu nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào về bài học hôm nay, đừng ngần ngại hỏi cô nha! Cô luôn sẵn lòng giải đáp.
Hẹn gặp lại các em trong buổi học tiếp theo!
1. Although và Though :
– athough/though + subjec + verb , main clause
+Cả Although và Though đều có nghĩa là “mặc dù” hoặc “dù” và dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau.
+Vị trí: Thường đứng đầu câu hoặc giữa câu. Khi đứng đầu, mệnh đề theo sau phải có dấu ph ẩy.
2. However :
-statment .however , statment
+However nghĩa là “tuy nhiên” và thường dùng để nối hai câu độc lập. Khác với Although/Though, không nối trực tiếp hai mệnh đề trong cùng một câu mà thường đứng đầu câu hoặc giữa câu với dấu phẩyhay dấu chấm phẩy.
3. Despite và In spite of
– Despite/ In spite of +noun/pronoun/verb-ing,main clause
+Cả Despite và In spite of đều nghĩa là “mặc dù”, nhưng khác với Although/Though, chúng không đi với mệnh đề đầy đủ, mà đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc gerund (V-ing).
+Vị trí: Thường đứng trước mệnh đề chính.
mong cho 5 sao nha bn
1.Although / Though
-Nghĩa: mặc dù (đứng đầu câu)
-Đi với mệnh đề (S + V)
- vd :Although it rained, we went out.
- vd: I still like him though he is rude.
Ghi nhớ: though dùng nhiều trong văn nói
2.However
-Nghĩa: tuy nhiên
-Dùng để nối 2 câu độc lập (đứng giữa câu)
vd :It rained. However, we went out.
Ghi nhớ: có dấu chấm (.) hoặc chấm phẩy (;) trước however
3.Despite / In spite of
-Nghĩa: mặc dù
-Đi với danh từ hoặc V-ing (đứng ddaauff câu)
- vd : Despite the rain, we went out.
- vd :In spite of being tired, he worked.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment