Làm 1 bài thu hoạch tiêếng anh1. so sánh hơn và so sánh nhất của tính từ( 2. Các…
Làm 1 bài thu hoạch tiêếng anh
1. so sánh hơn và so sánh nhất của tính từ(
2. Cách so sánh
3. Những tính từ có dạng đặc biệt khi sử dụng
4. Lấy ví dụ
Chào các em học sinh lớp 10 thân mến!
Hôm nay, cô/thầy sẽ hướng dẫn các em một chủ điểm ngữ pháp rất quan trọng và thường gặp trong tiếng Anh, đó là các dạng so sánh của tính từ. Nắm vững phần này sẽ giúp các em diễn đạt ý rõ ràng và chính xác hơn trong cả văn nói và văn viết nhé.
1. So sánh hơn và so sánh nhất của tính từ
Trước hết, chúng ta cần nhớ tính từ (adjective) là từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của danh từ (người, sự vật, hiện tượng). Khi chúng ta muốn so sánh các đặc điểm này, chúng ta sẽ sử dụng các dạng so sánh của tính từ.
1.1. So sánh hơn (Comparative Adjectives)
Chúng ta dùng so sánh hơn để so sánh hai người, hai vật, hoặc hai nhóm với nhau.
Cách thành lập:
a. Đối với tính từ ngắn (thường là tính từ có 1 âm tiết, hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y, -le, -ow, -er):
- Chúng ta thêm -er vào cuối tính từ.
Ví dụ:
tall \(\rightarrow\) taller
old \(\rightarrow\) older
cheap \(\rightarrow\) cheaper
* Lưu ý các trường hợp đặc biệt về chính tả:
- Tính từ kết thúc bằng -e: chỉ cần thêm -r.
Ví dụ:
nice \(\rightarrow\) nicer
large \(\rightarrow\) larger
- Tính từ kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm: gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -er.
Ví dụ:
big \(\rightarrow\) bigger
hot \(\rightarrow\) hotter
thin \(\rightarrow\) thinner
- Tính từ kết thúc bằng -y: đổi -y thành -i rồi thêm -er.
Ví dụ:
happy \(\rightarrow\) happier
easy \(\rightarrow\) easier
busy \(\rightarrow\) busier
b. Đối với tính từ dài (thường là tính từ có 2 âm tiết trở lên, trừ các trường hợp đặc biệt trên):
- Chúng ta thêm more (nhiều hơn) hoặc less (ít hơn) phía trước tính từ.
Ví dụ:
beautiful \(\rightarrow\) more beautiful (đẹp hơn)
expensive \(\rightarrow\) more expensive (đắt hơn)
interesting \(\rightarrow\) less interesting (ít thú vị hơn)
1.2. So sánh nhất (Superlative Adjectives)
Chúng ta dùng so sánh nhất để so sánh một người, một vật với ba hoặc nhiều hơn các đối tượng khác trong một nhóm, để chỉ ra đối tượng đó là nhất (tốt nhất, cao nhất, đẹp nhất, v.v.).
Cách thành lập:
a. Đối với tính từ ngắn:
- Chúng ta thêm the phía trước và thêm -est vào cuối tính từ.
Ví dụ:
tall \(\rightarrow\) the tallest
old \(\rightarrow\) the oldest
cheap \(\rightarrow\) the cheapest
* Lưu ý các trường hợp đặc biệt về chính tả (tương tự như so sánh hơn):
- Tính từ kết thúc bằng -e: chỉ cần thêm -st.
Ví dụ:
nice \(\rightarrow\) the nicest
large \(\rightarrow\) the largest
- Tính từ kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm: gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -est.
Ví dụ:
big \(\rightarrow\) the biggest
hot \(\rightarrow\) the hottest
- Tính từ kết thúc bằng -y: đổi -y thành -i rồi thêm -est.
Ví dụ:
happy \(\rightarrow\) the happiest
easy \(\rightarrow\) the easiest
b. Đối với tính từ dài:
- Chúng ta thêm the most (nhất) hoặc the least (ít nhất) phía trước tính từ.
Ví dụ:
beautiful \(\rightarrow\) the most beautiful (đẹp nhất)
expensive \(\rightarrow\) the most expensive (đắt nhất)
interesting \(\rightarrow\) the least interesting (ít thú vị nhất)
2. Cách so sánh
2.1. Cấu trúc so sánh hơn:
S1 + V + Adjective-er / more + Adjective + than + S2.
Ví dụ:
My brother is taller than me.
This book is more interesting than that one.
A car is more expensive than a bicycle.
2.2. Cấu trúc so sánh nhất:
S + V + the + Adjective-est / most + Adjective + (in/of/among + Noun).
Ví dụ:
He is the tallest student in our class.
This is the most beautiful painting of all.
Mount Everest is the highest mountain in the world.
2.3. Cấu trúc so sánh bằng:
Chúng ta dùng so sánh bằng để diễn tả hai đối tượng có tính chất tương đồng, ngang bằng nhau.
S1 + V + as + Adjective + as + S2.
Ví dụ:
Mary is as tall as her sister.
This movie is as interesting as the previous one.
He can run as fast as a cheetah.
Để diễn tả không bằng, chúng ta dùng: S1 + V + not + as/so + Adjective + as + S2.
Ví dụ:
John is not as tall as Peter.
My old phone is not so good as my new one.
2.4. Cấu trúc so sánh kém:
Chúng ta dùng so sánh kém để diễn tả một đối tượng có tính chất ít hơn đối tượng còn lại.
S1 + V + less + Adjective + than + S2.
Ví dụ:
This test is less difficult than the last one.
Her car is less expensive than his car.
3. Những tính từ có dạng đặc biệt khi sử dụng (Irregular Adjectives)
Một số tính từ không tuân theo quy tắc thêm -er/-est hay more/most mà có dạng so sánh đặc biệt. Các em cần học thuộc những trường hợp này nhé!
Dạng gốc \(\rightarrow\) So sánh hơn \(\rightarrow\) So sánh nhất
good (tốt) \(\rightarrow\) better \(\rightarrow\) best
bad (tồi, tệ) \(\rightarrow\) worse \(\rightarrow\) worst
far (xa) \(\rightarrow\) farther / further \(\rightarrow\) farthest / furthest
little (ít) \(\rightarrow\) less \(\rightarrow\) least
much / many (nhiều) \(\rightarrow\) more \(\rightarrow\) most
old (già, cũ) \(\rightarrow\) older / elder \(\rightarrow\) oldest / eldest (Elder/eldest thường dùng cho người trong gia đình)
4. Lấy ví dụ
Chúng ta sẽ cùng xem một số ví dụ tổng hợp cho các trường hợp trên nhé.
Ví dụ 1 (Good – Better – Best):
This cake is good.
This cake is better than the one we had yesterday.
This is the best cake I’ve ever eaten.
Ví dụ 2 (Bad – Worse – Worst):
The weather today is bad.
Yesterday’s weather was even worse than today’s.
This is the worst storm of the year.
Ví dụ 3 (Far – Farther/Further – Farthest/Furthest):
My house is far from school.
His house is farther/further than mine.
Their house is the farthest/furthest from school in our neighborhood.
Lưu ý: “Further” còn có nghĩa là “thêm nữa”, “nâng cao hơn” (e.g., further information).
Ví dụ 4 (Much/Many – More – Most):
I have many friends.
She has more friends than I do.
He has the most friends in our group.
Ví dụ 5 (Little – Less – Least):
I have little money.
You have less money than I do.
She has the least money among us.
Các em nhớ rằng việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để nắm vững ngữ pháp. Hãy thử viết các câu so sánh về bạn bè, gia đình, đồ vật xung quanh mình để áp dụng kiến thức vừa học nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô/thầy.
Chúc các em học tốt!
\(\color{black}{\text{#nguyetvu599298}\)
Đáp án+Giải thích:
1. So sánh hơn và so sánh nhất của tính từ
– So sánh hơn: dùng để so sánh 2 đối tượng
· Cấu trúc: Đối tượng 1 +be + adj ở dạng so sánh hớn ( -er) +than +Đối tượng 2. (đối với tính từ ngắn)
Đối tượng 1 +be+more+adj +than+ đối tượng 2 (đối với tính từ dài.)
· eg: + My backpack is bigger than yours.
+ This television is more expensive than that one.
– So sánh nhất: Dùng để so sánh một đối tượng với tất cả đối tượng còn lại trong một nhóm.
· Cấu trúc:
౨ৎ Tính từ ngắn → thêm đuôi -est : Đối tượng + be+ the + adj ở dạng so sánh hơn + địa điểm.(nếu có)
౨ৎ Tính từ dài → thêm most trước tính từ : Đối tượng +be+the+most +adj nguyên +địa điểm(nếu có)
– eg: + He is the happiest person I know.
+ She is the most beautiful woman in the room.
3. Có một số tính từ bất quy tắc, có thể hiểu là không thể tuân thủ theo quy tắc thêm đuôi -er ;-est; và thêm more, most.
eg: bad → worse /worst
good → best/better
eg:
· So sánh hơn : His perfomance was better than mine.
· So sánh nhất : This is the best pizza I’ve ever eaten.
\(\color{green}{\text{♡VuMihnNguyett♡}\)
\(\color{black}{\text{#phqchiulisiu𝜗𝜚}\)
\(\color{orange}{\text{Ducc Duyy♡}\)
·
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Comparison of Adjectives
1. Comparative and Superlative
_ Comparative: so sánh 2 đối tượng
+ Short adj: Adj + er + than
+ Long adj: more + Adj + than
_ Superlative: so sánh từ 3 đối tượng trở lên
+ Short adj: the + Adj + est
+ Long adj: the most + Adj
2. Ways to Compare
_ Equal: as + Adj + as
_ Comparative: Adj + er / more + Adj + than
_ Superlative: the + Adj + est / the most + Adj
3. Irregular Adjectives
_ good –> better –> best
_ bad –> worse –> worst
_ many/much –> more –> most
_ little –> less –> least
_ far –> farther/further –> farthest/furthest
4. Examples
_ This house is bigger than that one.
_ She is the most beautiful girl in the class.
_ He is better than me.
_ Today is hotter than yesterday.
\(\color{#00aaff}{H}\color{#3399ff}{o}\color{#6688ff}{s}\color{#9966ff}{h}\color{#cc66ff}{i}\color{#ff66cc}{n}\color{#ff66aa}{o}\quad \color{#ff6699}{A}\color{#ff6688}{r}\color{#ff6677}{c}\color{#ff6666}{h}\color{#ff6688}{i}\color{#ff66aa}{v}\color{#ff66cc}{e}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment