làm chính xac và giải thich chi tiết:
Complete the second sentence so that it ha…
Complete the second sentence so that it has the same meaning as the first one.
Immediately after his arrival home a water-heater exploded.
→ Hardly……………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………….
The company had dumped hundreds of tons of waste into the river. But it denied that.
→ The company denied………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………..
The Prime Minister resigned because of his sudden illness. (RESULTED)
→ The Prime Minister’s………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Peter failed to understand how serious his illness was until he spoke to the doctor.
→ It was…………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………
I wasn’t surprised to hear that most of my classmates had failed their exams.
→ It came………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………
Câu 1:
Immediately after his arrival home a water-heater exploded.
→ Hardly……………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………….
Phân tích:
Câu gốc sử dụng cấu trúc “Immediately after + danh từ/cụm danh từ”, diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác.
Ở câu thứ hai, chúng ta cần sử dụng trạng từ “Hardly” (hầu như không, vừa mới) để bắt đầu câu. “Hardly” thường đi với “when” để nối hai mệnh đề, diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay sau hành động thứ nhất, và hành động thứ nhất còn chưa kết thúc hoặc vừa mới bắt đầu thì hành động thứ hai đã xảy ra.
Cấu trúc với “Hardly” là: Hardly + trợ động từ + chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed) + when + chủ ngữ + động từ ở thì quá khứ đơn (V2/ed).
Trong câu gốc, “his arrival home” là danh từ, chúng ta cần chuyển nó thành một mệnh đề có chủ ngữ và động từ. Chủ ngữ là “he” (anh ấy), động từ là “arrive” (đến). Vì “arrival” là quá khứ, chúng ta sẽ chia động từ “arrive” ở thì quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ tùy thuộc vào cấu trúc.
Vì “Hardly” đi với thì quá khứ hoàn thành, nên động từ chính trong mệnh đề sau “Hardly” sẽ ở dạng quá khứ phân từ.
Do đó, “his arrival home” sẽ được chuyển thành “he had arrived home”.
Hành động tiếp theo là “a water-heater exploded”. Đây là thì quá khứ đơn.
Đáp án:
Hardly had he arrived home when a water-heater exploded.
Câu 2:
The company had dumped hundreds of tons of waste into the river. But it denied that.
→ The company denied………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Phân tích:
Câu gốc cho biết công ty đã đổ hàng trăm tấn rác thải xuống sông, nhưng họ phủ nhận điều đó.
Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “The company denied” (Công ty phủ nhận). Động từ “deny” (phủ nhận) thường theo sau bởi một mệnh đề hoặc một động từ dạng V-ing.
Trong trường hợp này, hành động bị phủ nhận là “had dumped hundreds of tons of waste into the river”. Đây là một mệnh đề diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Khi sử dụng “deny” đi với một mệnh đề, chúng ta có hai cách chính:
1. Dùng cấu trúc deny + that + mệnh đề
2. Dùng cấu trúc deny + V-ing
Tuy nhiên, khi mệnh đề theo sau “deny” diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ, việc dùng V-ing sẽ không rõ nghĩa bằng việc dùng cấu trúc với “that”.
Câu gốc có “it denied that”, chúng ta chỉ cần nối hai câu lại và lược bỏ “But it denied that” bằng cách đưa mệnh đề phía trước vào sau “denied”.
Động từ “dumped” trong câu gốc ở thì quá khứ đơn. Khi phủ nhận một hành động ở quá khứ, chúng ta có thể sử dụng V-ing hoặc mệnh đề with “that”. Với “deny”, cách phổ biến nhất là dùng V-ing.
Đáp án:
The company denied dumping hundreds of tons of waste into the river.
(Hoặc: The company denied that they had dumped hundreds of tons of waste into the river.)
Tuy nhiên, cách dùng V-ing với “deny” là phổ biến và ngắn gọn hơn.
Câu 3:
The Prime Minister resigned because of his sudden illness. (RESULTED)
→ The Prime Minister’s………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Phân tích:
Câu gốc nói rằng Thủ tướng đã từ chức vì căn bệnh đột ngột của ông ấy.
Chúng ta cần sử dụng từ “RESULTED” để bắt đầu câu mới. Cấu trúc phổ biến liên quan đến “result” là “result in” (dẫn đến, gây ra) hoặc “result from” (là kết quả của).
Ở đây, căn bệnh đột ngột là nguyên nhân, và việc từ chức là kết quả. Do đó, chúng ta sẽ dùng “result in”.
Chúng ta cần tạo ra một cấu trúc mà “căn bệnh đột ngột” là chủ ngữ và “việc từ chức” là kết quả.
Cấu trúc: [Nguyên nhân] result(s) in [Kết quả]
Trong câu gốc, “his sudden illness” là nguyên nhân.
“resigned” là động từ ở thì quá khứ, chúng ta cần chuyển nó thành một danh từ hoặc một cụm danh từ để làm kết quả.
Cách đơn giản nhất là dùng danh từ “resignation” (sự từ chức). Hoặc chúng ta có thể dùng động từ dạng V-ing “resigning”.
Vì câu bắt đầu bằng “The Prime Minister’s”, đây là sở hữu cách. Vậy chúng ta sẽ điền danh từ theo sau sở hữu cách.
Động từ “result” sẽ chia theo chủ ngữ là “his sudden illness” (số ít), nên sẽ là “resulted” (vì hành động đã xảy ra trong quá khứ).
Đáp án:
The Prime Minister’s sudden illness resulted in his resignation.
(Hoặc: The Prime Minister’s sudden illness resulted in him resigning.)
Câu 4:
Peter failed to understand how serious his illness was until he spoke to the doctor.
→ It was…………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………
Phân tích:
Câu gốc diễn tả rằng Peter đã không hiểu mức độ nghiêm trọng của bệnh tật cho đến khi anh ấy nói chuyện với bác sĩ. Cấu trúc “fail to V” có nghĩa là “không thể làm gì”.
Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “It was”. Cấu trúc “It was… that…” là cấu trúc nhấn mạnh (cleft sentence).
Trong trường hợp này, chúng ta muốn nhấn mạnh “until he spoke to the doctor”.
Cấu trúc nhấn mạnh “It was … that…” dùng để nhấn mạnh một phần của câu. Phần được nhấn mạnh sẽ đứng sau “It was” và trước “that”. Phần còn lại của câu sẽ theo sau “that”.
Câu gốc có cấu trúc “not until”. Cấu trúc “not until” có thể được viết lại bằng cách đảo “It was … that…” hoặc “It is … that…”.
Khi dùng “not until” ở đầu mệnh đề, chúng ta đảo ngữ. Nhưng ở đây, “until” nằm ở cuối câu.
Chúng ta sẽ nhấn mạnh thời điểm mà Peter hiểu ra vấn đề.
Cấu trúc: It was [thời gian/điều kiện] that [mệnh đề còn lại].
Trong câu gốc, “until he spoke to the doctor” là phần chỉ thời gian.
Chúng ta sẽ đảo “until he spoke to the doctor” lên sau “It was”.
Sau “that”, chúng ta sẽ điền phần còn lại của câu, nhưng phải đảm bảo nghĩa không đổi và ngữ pháp đúng.
Phần còn lại của câu là “Peter failed to understand how serious his illness was”.
Khi dùng “It was … that…”, động từ chính trong mệnh đề sau “that” thường giữ nguyên thì hoặc điều chỉnh cho phù hợp với ngữ cảnh.
Vì “until” ám chỉ thời điểm, chúng ta sẽ tập trung vào hành động xảy ra sau thời điểm đó.
Câu gốc: “Peter failed to understand… until he spoke to the doctor.”
Điều này có nghĩa là: Chỉ sau khi nói chuyện với bác sĩ, Peter mới hiểu ra.
Vậy, chúng ta có thể nhấn mạnh “after he spoke to the doctor”.
Cấu trúc: It was not until [thời gian] that [chủ ngữ] [động từ ở thì quá khứ đơn/hoàn thành].
Nếu bắt đầu bằng “It was”, chúng ta sẽ làm như sau:
It was after he spoke to the doctor that Peter understood how serious his illness was.
Hoặc, sử dụng “not until” trong cấu trúc nhấn mạnh:
It was not until he spoke to the doctor that Peter understood how serious his illness was.
Nhưng câu yêu cầu bắt đầu bằng “It was”, không có “not until”.
Vậy, chúng ta sẽ làm theo hướng nhấn mạnh hành động xảy ra sau khi nói chuyện với bác sĩ.
It was when he spoke to the doctor that Peter understood how serious his illness was.
Hoặc, nhấn mạnh chính hành động nói chuyện với bác sĩ là lúc Peter hiểu:
It was speaking to the doctor that made Peter understand how serious his illness was.
Tuy nhiên, cách phổ biến nhất với “until” và cấu trúc “It was…that…” là nhấn mạnh vào mệnh đề theo sau “until”.
It was [phần mệnh đề theo sau ‘until’] that [phần còn lại của câu].
Trong câu gốc, “until he spoke to the doctor” là phần chúng ta có thể đưa vào.
Nhưng nếu chỉ đơn giản là “It was until he spoke to the doctor that…”, thì nó không đủ nghĩa.
Chúng ta cần diễn tả “Chỉ khi… thì…”.
Hãy xem xét lại câu gốc: “Peter failed to understand… until he spoke to the doctor.”
Điều này có nghĩa là: Trước khi anh ấy nói chuyện với bác sĩ, anh ấy đã không hiểu.
Và sau khi anh ấy nói chuyện với bác sĩ, anh ấy đã hiểu.
Cấu trúc nhấn mạnh “It was…that…” có thể dùng để nhấn mạnh thời gian.
It was [thời gian] that Peter finally understood how serious his illness was.
Thời gian ở đây là “when he spoke to the doctor”.
Tuy nhiên, cách diễn đạt chính xác nhất cho ý “not until” với cấu trúc “It was…that…” là:
It was not until [thời gian/mệnh đề] that [chủ ngữ] [động từ].
Nếu câu bắt đầu bằng “It was…”, ta có thể diễn đạt như sau:
It was [thời điểm] that Peter understood…
Vậy, thời điểm là “when he spoke to the doctor”.
It was when he spoke to the doctor that Peter understood how serious his illness was.
Nhưng điều này không hẳn là chính xác vì “failed to understand” ngụ ý sự không hiểu cho đến lúc đó.
Hãy nghĩ theo hướng “Mãi cho đến khi… thì…”.
It was [mệnh đề theo sau ‘until’] that [chủ ngữ] [động từ ở thì quá khứ đơn].
Chúng ta có thể dùng “It was … that…” để nhấn mạnh mệnh đề “he spoke to the doctor”.
It was when he spoke to the doctor that Peter finally understood how serious his illness was.
Hoặc, cách phổ biến hơn để diễn tả ý “not until” bằng cấu trúc nhấn mạnh là:
It was [mệnh đề sau ‘until’] that [chủ ngữ] [động từ ở thì quá khứ].
Trong câu này, phần “until he spoke to the doctor” là phần chỉ thời điểm. Chúng ta sẽ dùng nó để nhấn mạnh.
It was until he spoke to the doctor that Peter understood how serious his illness was.
Tuy nhiên, cách này không hoàn toàn đúng ngữ pháp với “until” đứng một mình.
Cách chính xác nhất để viết lại “Peter failed to understand … until he spoke to the doctor.” bằng cấu trúc “It was…” là:
It was [mệnh đề theo sau ‘until’] that Peter understood…
Nhưng chúng ta cần đảo ngữ hoặc có sự điều chỉnh để giữ nguyên ý nghĩa “failed to understand”.
Hãy tập trung vào ý nghĩa: Peter không hiểu cho đến khi anh ấy nói chuyện với bác sĩ.
Điều này có nghĩa là chỉ sau khi nói chuyện với bác sĩ, anh ấy mới hiểu.
Cấu trúc nhấn mạnh “It was … that…” dùng để nhấn mạnh một phần của câu.
Chúng ta có thể nhấn mạnh cụm “how serious his illness was”.
It was how serious his illness was that Peter failed to understand until he spoke to the doctor.
Cách này cũng hơi phức tạp.
Quay lại với cấu trúc “not until…that…”. Khi viết lại bằng “It was…”, ta sẽ có:
It was not until [mệnh đề] that [chủ ngữ] [động từ].
Nếu câu yêu cầu bắt đầu bằng “It was…”, không có “not”, thì chúng ta sẽ tập trung vào hành động xảy ra sau thời điểm đó.
It was when he spoke to the doctor that Peter understood how serious his illness was.
Hoặc, chúng ta có thể nhấn mạnh cái mà anh ấy đã không hiểu.
It was how serious his illness was that Peter failed to understand until he spoke to the doctor.
Cách diễn đạt phổ biến nhất cho ý “not until” với “It was…that…” là:
It was not until [thời gian/mệnh đề] that [chủ ngữ] [động từ].
Nếu không có “not”, ta có thể diễn đạt như sau:
It was only when he spoke to the doctor that Peter understood how serious his illness was.
Nhưng câu yêu cầu bắt đầu bằng “It was…”.
Hãy xem xét lại câu gốc: “Peter failed to understand how serious his illness was until he spoke to the doctor.”
Điều này có nghĩa là hành động hiểu chỉ xảy ra sau khi anh ấy nói chuyện với bác sĩ.
Ta có thể nhấn mạnh hành động nói chuyện với bác sĩ là lúc Peter bắt đầu hiểu.
It was when he spoke to the doctor that Peter understood how serious his illness was.
Tuy nhiên, cách này chưa thể hiện trọn vẹn ý “failed to understand”.
Một cách diễn đạt khác là nhấn mạnh cái gì Peter đã không hiểu.
It was the seriousness of his illness that Peter failed to understand until he spoke to the doctor.
Cách này cũng không hoàn toàn khớp với yêu cầu của đề bài.
Cấu trúc “It was…that…” thường dùng để nhấn mạnh một mệnh đề hoặc một cụm từ.
Trong câu gốc, “until he spoke to the doctor” chỉ thời gian mà hành động “failed to understand” kết thúc (hoặc hành động “understood” bắt đầu).
Hãy xem xét cấu trúc “It was … that …” dùng để nhấn mạnh mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
It was [mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian] that [mệnh đề chính].
Ở đây, mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là “until he spoke to the doctor”.
Và mệnh đề chính là “Peter failed to understand how serious his illness was”.
Nhưng khi dùng “It was … that …”, chúng ta sẽ đảo cấu trúc để nhấn mạnh.
Ta sẽ nhấn mạnh thời điểm Peter hiểu ra vấn đề.
It was when he spoke to the doctor that Peter understood how serious his illness was.
Cách này rất phổ biến.
Hoặc, chúng ta có thể nhấn mạnh cái gì anh ấy đã không hiểu.
It was how serious his illness was that Peter failed to understand until he spoke to the doctor.
Tuy nhiên, cách phổ biến nhất cho dạng “not until” với cấu trúc nhấn mạnh là:
It was not until [mệnh đề] that [chủ ngữ] [động từ].
Nếu đề bài không cho phép dùng “not”, thì chúng ta có thể biến đổi như sau:
It was [mệnh đề theo sau ‘until’] that Peter understood how serious his illness was.
Nhưng vẫn còn “failed to understand”.
Hãy nghĩ đơn giản: Cấu trúc “It was… that…” dùng để nhấn mạnh một phần của câu.
Ta sẽ nhấn mạnh “how serious his illness was”.
It was how serious his illness was that Peter failed to understand until he spoke to the doctor.
Hoặc nhấn mạnh “until he spoke to the doctor”.
It was until he spoke to the doctor that Peter understood how serious his illness was.
Cách phổ biến nhất để diễn tả ý “not until” với “It was…that…” là:
It was not until [mệnh đề] that [chủ ngữ] [động từ].
Nếu không được dùng “not”, ta có thể nói:
It was after he spoke to the doctor that Peter understood how serious his illness was.
Nhưng câu yêu cầu bắt đầu bằng “It was…”.
Vậy, chúng ta sẽ nhấn mạnh vào thời điểm anh ấy bắt đầu hiểu.
It was when he spoke to the doctor that Peter understood how serious his illness was.
Đây là cách diễn đạt chuẩn nhất cho trường hợp này.
Đáp án:
It was when he spoke to the doctor that Peter understood how serious his illness was.
Câu 5:
I wasn’t surprised to hear that most of my classmates had failed their exams.
→ It came……………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………….
Phân tích:
Câu gốc diễn tả rằng người nói không ngạc nhiên khi nghe tin hầu hết bạn cùng lớp đã trượt kỳ thi. “I wasn’t surprised” có nghĩa là điều đó là hiển nhiên hoặc đã được dự đoán trước.
Chúng ta cần sử dụng cụm “It came…”. Cụm từ thường dùng là “It came as no surprise” (Điều đó không có gì đáng ngạc nhiên).
Cấu trúc: It came as no surprise + that + mệnh đề.
Mệnh đề theo sau “that” sẽ là mệnh đề chỉ sự việc không gây ngạc nhiên.
Trong câu gốc, “most of my classmates had failed their exams” là điều không gây ngạc nhiên.
Đáp án:
It came as no surprise to me that most of my classmates had failed their exams.
(Hoặc đơn giản hơn, nếu không cần “to me”: It came as no surprise that most of my classmates had failed their exams.)
Tuy nhiên, để câu đầy đủ và rõ nghĩa, thêm “to me” là hợp lý.
Chúc các em ôn tập tốt! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé.
\(color{#FF1493}{S}color{#EE1289}{e}color{#CD1076}{r}color{#8B0A50}{e}color{#FF69B4}{n}color{#FF6EB4}{i}color{#EE6AA7}{t}color{#CD6090}{y}\)
\(1.\) Hardly had he arrived home when a water-heater exploded.
\(-\) Đảo ngữ ”Hardly”.
\(->\) Hardly + had + S + V3/Vpp + O + when + S + V(quá khứ) + O.
\(2.\) The company denied having dumped hundreds of tons of waste into the river.
\(-\) Cấu trúc phủ nhận một điều gì đó đã xảy ra từ lâu trong quá khứ.
\(=>\) S + denied + having + V3/Vpp + O.
\(->\) Khác với ”deny + V-ing” là bởi ”deny + V-ing” miêu tả hành động xảy ra chung chung. Còn ”having + V3/Vpp” là hành động xảy ra trước thời điểm phủ nhận.
\(=>\) Công ty đã đổ rác \((\)trước đó\()\) rồi mới phủ nhận \((\)sau\()\) .
\(->\) Dùng ”denied + having + V3/Vpp”.
\(3.\) The Prime Minister’s sudden illness resulted in his resignation.
\(-\) Thủ tướng đã đầu hàng vì bệnh đột ngột của ông.
\(->\) Căn bệnh đột ngột đã dẫn đến sự đầu hàng.
\(star\) V-ing/N + O + cause/result in + N.
\(4.\) It was not until he spoke to the doctor that Peter understood how serious his illness was.
\(-\) It + be + not until + S + V(qúa khứ) + O + that + clause : Mãi đến khi ai đó làm gì thì ai đó mới làm gì.
\(5.\) It came as no surprise to me that most of my classmates had failed their exams.
\(-\) It + be + not surprise + to V + O : Chẳng bất ngờ khi ai làm gì.
\(=>\) It + come as nor surprise that + clause : Cấu trúc tương tự.
\(1.\) Hardly had he arrived home when a water-heater exploded.
\(-\) CT: Hardly + had + S + Vpp + when + SV : vừa mới … thì
\(2.\) The company denied having dumped hundreds of tón of waste into the river.
\(-\) deny doing sth: từ chối, phủ định làm gì
\(-\) having Vpp \(->\) Nhấn mạnh tính hoàn thành của hành động
\(3.\) The Prime Minister’s resignation resulted from his sudden illness
\(-\) result from : kết quả từ nguyên nhân nào đó
\(-\) resignation (n) sự từ chức
\(4.\) It was not until Peter spoke to the doctor that he understood how serious his illness was.
\(-\) Câu chẻ: S + tobe + not until + clause/N/… + that + SV: mãi cho đến khi… thì
\(5.\) It came as no surprise to me that most of my classmates had failed their exams
\(-\) It comes as no surprise to sb that …: ai không ngạc nhiên với điều gì

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment