Làm thế nào để mình có thể điền đc đúng collocation/ phrasal verbs ngay cả khi m…
Chào em! Thầy/Cô hiểu rằng collocation (kết hợp từ) và phrasal verbs (cụm động từ) là một trong những thử thách lớn nhất đối với học sinh lớp 12 khi học tiếng Anh. Việc gặp một câu hỏi mà em không biết nghĩa chính xác của các lựa chọn là tình huống rất phổ biến. Tuy nhiên, đừng lo lắng quá, có những chiến lược em có thể áp dụng để tăng đáng kể khả năng chọn đúng, ngay cả khi không biết nghĩa hoàn toàn.
Thực tế, để điền đúng 100% khi không biết nghĩa là điều gần như không thể, vì ngôn ngữ luôn đòi hỏi sự hiểu biết. Nhưng chúng ta có thể sử dụng các “manh mối” khác trong câu để đưa ra lựa chọn hợp lý nhất. Dưới đây là các bước chi tiết em có thể làm:
I. Các chiến lược khi em không biết nghĩa:
1. Phân tích ngữ cảnh (Contextual Clues):
Đây là yếu tố quan trọng nhất. Hãy đọc kỹ toàn bộ câu (và cả các câu xung quanh nếu có) để nắm bắt ý chính, chủ đề, hoặc tình huống đang diễn ra. Ngữ cảnh sẽ cung cấp manh mối về loại hành động, cảm xúc, hoặc mối quan hệ mà từ/cụm từ cần điền phải thể hiện.
-
Ví dụ: “The company decided to _______ the new product after market research showed little interest.”
Các lựa chọn có thể là: a) launch b) scrap c) developPhân tích: “little interest” (ít sự quan tâm) là một dấu hiệu tiêu cực. Nếu không có sự quan tâm, công ty sẽ không “launch” (ra mắt) hay “develop” (phát triển) sản phẩm. Từ “scrap” (từ bỏ, hủy bỏ) sẽ phù hợp với ngữ cảnh tiêu cực này. Ngay cả khi em không biết nghĩa chính xác của “scrap”, em có thể loại trừ các từ mang nghĩa tích cực hoặc trung tính.
2. Dựa vào quy tắc ngữ pháp và từ loại (Grammar and Word Form):
Kiểm tra xem vị trí cần điền yêu cầu loại từ gì (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ). Điều này đặc biệt hữu ích với collocation.
-
Với Phrasal Verbs (Động từ + giới từ/trạng từ):
- Quan sát giới từ (preposition) đi kèm sau chỗ trống (nếu có). Rất nhiều phrasal verbs “độc quyền” với một giới từ nhất định.
- Ví dụ: “She always _______ on her friends for support.”
Các lựa chọn có thể là: a) relies b) depends c) looks d) all are correctPhân tích: Cả “rely on”, “depend on”, “look to” (dựa vào, trông cậy vào) đều có thể đi với “on/to”. Nhưng “rely on” và “depend on” là hai cụm rất phổ biến và đồng nghĩa. “Look on” thường có nghĩa là quan sát. Nếu em biết “rely on” và “depend on” thường đi với “on”, em có thể khoanh vùng. Trong trường hợp này, “relies on” là lựa chọn chính xác nhất về collocation tự nhiên.
-
Với Collocations (kết hợp từ):
- Kiểm tra xem từ loại của từ đứng trước hoặc sau chỗ trống. Ví dụ, sau “make” thường là một danh từ hoặc cụm danh từ. Sau một tính từ thường là một danh từ.
- Ví dụ: “He made a _______ effort to finish the project on time.”
Các lựa chọn có thể là: a) strong b) powerful c) good d) concertedPhân tích: Chỗ trống cần một tính từ bổ nghĩa cho “effort”. “Strong effort” hay “good effort” có vẻ đúng nhưng “concerted effort” (nỗ lực phối hợp, nỗ lực đồng lòng) là một collocation rất mạnh và tự nhiên trong tiếng Anh. Nếu em không biết nghĩa của “concerted”, em vẫn có thể loại trừ những từ không phù hợp hoặc cảm thấy “kệch cỡm” khi ghép vào.
3. Dựa vào các giới từ (Prepositions):
Như đã nói ở trên, giới từ là chìa khóa vàng, đặc biệt cho phrasal verbs và một số collocation (động từ/tính từ + giới từ).
-
Ví dụ: “She is very _______ of her achievements.”
Các lựa chọn: a) proud b) pleased c) happy d) fondPhân tích: “Of” là giới từ quan trọng. Trong các lựa chọn, chỉ có “proud of” là collocation chuẩn. “Pleased with”, “happy with/about”, “fond of”. Ngay cả khi em không biết chính xác nghĩa của “proud”, việc nó đi với “of” là một manh mối rất mạnh.
4. Tìm kiếm các từ đồng nghĩa/trái nghĩa hoặc liên quan:
Đôi khi, các từ trong câu có thể gợi ý một mối quan hệ (nhân quả, đối lập, bổ sung) với từ cần điền.
-
Ví dụ: “The politician tried to _______ his unpopular policies by blaming the previous government.”
Các lựa chọn: a) support b) defend c) justify d) explainPhân tích: “Unpopular policies” (chính sách không được lòng dân) và “blaming” (đổ lỗi) gợi ý một hành động cố gắng làm cho điều gì đó trông có vẻ đúng hoặc chấp nhận được. “Justify” (biện minh, bào chữa) là từ phù hợp nhất, nghĩa là cố gắng chứng minh điều gì đó là đúng. “Support” (ủng hộ), “defend” (bảo vệ – thường là khỏi bị tấn công trực tiếp), “explain” (giải thích – chỉ đơn thuần là làm rõ) có thể không khớp hoàn toàn với ý “biện minh cho một lỗi lầm”.
5. Phương pháp loại trừ (Process of Elimination):
Đây là một kỹ năng làm bài thi rất quan trọng. Ngay cả khi em không chắc chắn đáp án đúng, em có thể loại bỏ các đáp án chắc chắn sai.
- Loại bỏ những từ không phù hợp về mặt ngữ pháp.
- Loại bỏ những từ mà em biết nghĩa và chắc chắn nó không hợp với ngữ cảnh.
- Loại bỏ những từ mà em chưa từng thấy đi cùng nhau (nếu em có một chút “cảm giác ngôn ngữ”).
- Sau khi loại trừ, số lượng lựa chọn sẽ ít đi, tăng khả năng chọn đúng của em.
6. Cảm nhận ngôn ngữ (Language Intuition / “Gut Feeling”):
Mặc dù đây không phải là một chiến lược có thể dạy, nhưng nó phát triển theo thời gian. Khi em đọc và nghe tiếng Anh đủ nhiều, một số kết hợp từ sẽ “nghe có vẻ đúng” hoặc “nghe có vẻ sai” đối với em. Đây là kết quả của việc tiếp xúc liên tục với ngôn ngữ.
II. Giải pháp lâu dài (Prevention is Better Than Cure):
Mặc dù các chiến lược trên giúp em “cứu nguy” trong tình huống khẩn cấp, cách tốt nhất vẫn là học và ghi nhớ chúng. Đây là những lời khuyên để em cải thiện khả năng này về lâu dài:
1. Đọc thật nhiều (Read Extensively):
Đọc sách báo, truyện, bài viết tiếng Anh càng nhiều càng tốt. Khi đọc, em sẽ gặp collocation và phrasal verbs trong ngữ cảnh tự nhiên, giúp em ghi nhớ chúng một cách thụ động và hiểu cách chúng được sử dụng.
2. Nghe thật nhiều (Listen Actively):
Nghe podcast, xem phim, nghe nhạc, tin tức bằng tiếng Anh. Tương tự như đọc, việc nghe giúp em làm quen với các cụm từ này trong giao tiếp thực tế.
3. Ghi chép và ôn tập (Note-taking and Review):
- Tạo một cuốn sổ tay riêng hoặc dùng flashcards cho collocation và phrasal verbs.
- Đừng chỉ ghi nghĩa, hãy ghi cả câu ví dụ để hiểu ngữ cảnh sử dụng.
- Phân loại chúng: theo chủ đề (e.g., business, feelings), theo động từ gốc (e.g., phrasal verbs với “get”: get up, get on, get over), hoặc theo giới từ (e.g., verbs + “on”).
- Ôn tập thường xuyên!
4. Luyện tập thường xuyên (Regular Practice):
Làm các bài tập về collocation và phrasal verbs từ sách giáo khoa, sách bài tập, hoặc các trang web luyện thi uy tín. Việc luyện tập sẽ giúp em củng cố kiến thức và làm quen với các dạng câu hỏi.
5. Chú ý đến “chunks” (Notice “Chunks”):
Khi học từ mới, đừng chỉ học từng từ đơn lẻ. Hãy học cả cụm từ đi kèm với nó. Ví dụ, đừng chỉ học “make”, hãy học “make a decision”, “make an effort”, “make up your mind”.
Nhớ rằng, việc nắm vững collocation và phrasal verbs cần thời gian và sự kiên trì. Hãy áp dụng các chiến lược trên trong bài kiểm tra và không ngừng trau dồi vốn từ của mình mỗi ngày nhé!
\(1.\) Dựa vào giới từ: Đoán nghĩa gốc của giới từ
\(-\) Up: Tăng, hoàn thành (eat up), xuất hiện (show up)
\(-\) Out: Hết (run out), dập tắt (put out), tìm ra (find out)
\(-\) Off: Rời đi (take off), trì hoãn (put off)
\(2.\) Nhìn danh từ phía sau (Collocation)
\(-\) Thấy mistake/decision: Chọn Make
\(-\) Thấy homework/research: Chọn Do
\(-\) Thấy advantage/opportunity: Chọn Take
\(3.\) Phương pháp loại trừ
Loại các đáp án có cấu trúc ngữ pháp sai (vd: từ đó không bao giờ đi với giới từ “with”)
———————————————
Chúc b học tốt! (●’◡’●)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment