LANGUAGE:
*Circle the word whose underlined part is pronounced differently from …
*Circle the word whose underlined part is pronounced differently from the others:
A. played B. needed C. filled D. learned
**Choose the word ( A, B, C or D) which is stressed differently from the others.
A. colour B. passion C. behave D. children
***Choose the correct answer to complete each of the sentences
3.Performing lion dances is one of the activities at the_________________.
A.Christmas B.Easter C. Cannes Film Festival D. Mid-Autumn Festival
They __________ their motorbikes very fast in the rain.
A. shouldn’tride B. should ride C.should riding D.should rided
5. Did Nam________ an essay in Literature yesterday?
wrote B. write C.writing D.written
______ you _________ TV at present ?
A.Am / watching B. Do/ watching C. Are /watching D. Is/ watching
7._________ Peter and you in the English club last Tuesday ?
Be B. Is C. Was D. Were
A __________________is a person travelling in a car, bus, train,… but not driving.
A.driver B. teacher C.student D. passenger
This type of film makes you laugh
horror film B. comedy C. fantasy D. documentary
______ films often make us cry.
Amusing B. Moving C. Funny D. Happy
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và giải một số bài tập quan trọng về LANGUAGE (ngôn ngữ) để củng cố kiến thức nhé. Đây là những dạng bài thường gặp trong các bài kiểm tra, vì vậy các em hãy chú ý lắng nghe và đặt câu hỏi nếu có bất kỳ thắc mắc nào nhé!
Chúng ta bắt đầu với bài tập đầu tiên nào!
***
1. Circle the word whose underlined part is pronounced differently from the others:
A. played B. needed C. filled D. learned
Phân tích và Giải thích:
Bài tập này yêu cầu chúng ta tìm từ có phần -ed được gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.
Để làm tốt dạng bài này, các em cần nhớ quy tắc phát âm đuôi -ed của động từ quy tắc ở thì quá khứ đơn:
-
Đuôi -ed được phát âm là /ɪd/ khi từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/.
-
Đuôi -ed được phát âm là /t/ khi từ kết thúc bằng các âm vô thanh (voiceless sounds): /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/ (sh), /tʃ/ (ch), /θ/ (th). (Các em có thể nhớ mẹo là “phát âm các âm gió”).
-
Đuôi -ed được phát âm là /d/ khi từ kết thúc bằng các âm hữu thanh (voiced sounds) còn lại: /b/, /g/, /v/, /z/, /ʒ/ (zh), /dʒ/ (j), /m/, /n/, /ŋ/, /l/, /r/ và các nguyên âm (vowels).
Bây giờ chúng ta áp dụng vào từng từ nhé:
-
A. played: Từ gốc là “play”, kết thúc bằng nguyên âm /eɪ/ (một âm hữu thanh). Vậy, played được phát âm là /pleɪd/.
-
B. needed: Từ gốc là “need”, kết thúc bằng âm /d/ (một âm hữu thanh). Theo quy tắc số 1, needed được phát âm là /niːdɪd/.
-
C. filled: Từ gốc là “fill”, kết thúc bằng âm /l/ (một âm hữu thanh). Vậy, filled được phát âm là /fɪld/.
-
D. learned: Từ gốc là “learn”, kết thúc bằng âm /n/ (một âm hữu thanh). Vậy, learned được phát âm là /lɜːrnd/.
Chúng ta có thể thấy rằng: “played”, “filled”, “learned” đều có đuôi -ed phát âm là /d/. Riêng từ “needed” có đuôi -ed phát âm là /ɪd/.
Đáp án: B. needed
***
2. Choose the word ( A, B, C or D) which is stressed differently from the others.
A. colour B. passion C. behave D. children
Phân tích và Giải thích:
Bài tập này yêu cầu chúng ta tìm từ có trọng âm chính (main stress) đặt ở vị trí khác với các từ còn lại.
Chúng ta cùng phân tích trọng âm của từng từ nhé:
-
A. colour: Từ này có 2 âm tiết. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: ‘co-lour (/ˈkʌl.ər/).
-
B. passion: Từ này có 2 âm tiết. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: ‘pas-sion (/ˈpæʃ.ən/).
-
C. behave: Từ này có 2 âm tiết. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: be-‘have (/bɪˈheɪv/).
-
D. children: Từ này có 2 âm tiết. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: ‘chil-dren (/ˈtʃɪl.drən/).
Như vậy, các từ “colour”, “passion”, “children” đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Riêng từ “behave” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Đáp án: C. behave
***
3. Choose the correct answer to complete each of the sentences
Performing lion dances is one of the activities at the_________________.
A.Christmas B.Easter C. Cannes Film Festival D. Mid-Autumn Festival
Phân tích và Giải thích:
Câu này hỏi về một hoạt động cụ thể “Performing lion dances” (múa lân) diễn ra ở lễ hội nào.
-
A. Christmas (Lễ Giáng Sinh): Thường có cây thông, quà tặng, ông già Noel, không có múa lân.
-
B. Easter (Lễ Phục Sinh): Thường có trứng Phục Sinh, thỏ Phục Sinh, không có múa lân.
-
C. Cannes Film Festival (Liên hoan phim Cannes): Đây là một sự kiện về điện ảnh, không liên quan đến múa lân.
-
D. Mid-Autumn Festival (Tết Trung Thu): Ở Việt Nam và nhiều nước châu Á, múa lân là một hoạt động truyền thống rất phổ biến và đặc trưng của Tết Trung Thu, đặc biệt là vào buổi tối.
Đáp án: D. Mid-Autumn Festival
***
4. They __________ their motorbikes very fast in the rain.
A. shouldn’tride B. should ride C.should riding D.should rided
Phân tích và Giải thích:
Câu này đang đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo về việc lái xe máy nhanh trong mưa. Khi trời mưa, việc lái xe nhanh rất nguy hiểm, vì vậy đây phải là một lời khuyên mang tính phủ định.
Chúng ta cùng xét các lựa chọn:
-
A. shouldn’t ride: “shouldn’t” có nghĩa là “không nên”. Cấu trúc \(shouldn’t + động từ nguyên mẫu (base form)\) là đúng ngữ pháp và ý nghĩa phù hợp với ngữ cảnh (không nên lái xe nhanh trong mưa).
-
B. should ride: “should” có nghĩa là “nên”. Lái xe nhanh trong mưa là không nên, nên lựa chọn này sai về mặt ý nghĩa.
-
C. should riding: Cấu trúc với “should” luôn là \(should + động từ nguyên mẫu\). “riding” là dạng V-ing, nên lựa chọn này sai ngữ pháp.
-
D. should rided: Cấu trúc với “should” luôn là \(should + động từ nguyên mẫu\). “rided” không phải là dạng quá khứ của “ride” (quá khứ là “rode” hoặc phân từ hai là “ridden”), và dù có đúng dạng quá khứ cũng không dùng sau “should”. Lựa chọn này sai ngữ pháp.
Đáp án: A. shouldn’t ride
***
5. Did Nam________ an essay in Literature yesterday?
A. wrote B. write C.writing D.written
Phân tích và Giải thích:
Câu này là câu hỏi ở thì Quá khứ đơn (Past Simple) vì có dấu hiệu “Did” và trạng từ chỉ thời gian “yesterday” (hôm qua).
Cấu trúc câu hỏi ở thì Quá khứ đơn với trợ động từ \(Did\) là:
Did + Chủ ngữ + Động từ nguyên mẫu (base form of verb) + …?
Chúng ta cùng xét các lựa chọn:
-
A. wrote: Là dạng quá khứ đơn của “write”. Khi đã có trợ động từ “Did”, động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu. Nên lựa chọn này sai ngữ pháp.
-
B. write: Là dạng nguyên mẫu của động từ. Phù hợp với cấu trúc câu hỏi thì Quá khứ đơn với “Did”.
-
C. writing: Là dạng V-ing. Không dùng trong cấu trúc này. Sai ngữ pháp.
-
D. written: Là dạng phân từ hai (past participle) của “write”. Không dùng trong cấu trúc này. Sai ngữ pháp.
Đáp án: B. write
***
6. ______ you _________ TV at present ?
A.Am / watching B. Do/ watching C. Are /watching D. Is/ watching
Phân tích và Giải thích:
Câu này có dấu hiệu “at present” (hiện tại, ngay lúc này), cho thấy đây là câu hỏi ở thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
Cấu trúc câu hỏi ở thì Hiện tại tiếp diễn là:
Am/Is/Are + Chủ ngữ + Động từ V-ing + …?
Chúng ta cùng xét các lựa chọn:
-
Chủ ngữ là “you”, nên chúng ta phải dùng trợ động từ “Are”.
-
Động từ chính phải ở dạng V-ing, tức là “watching”.
Kết hợp lại, chúng ta cần “Are you watching”.
-
A. Am / watching: “Am” dùng với chủ ngữ “I”. Sai ngữ pháp.
-
B. Do/ watching: “Do” dùng với thì Hiện tại đơn, không phải Hiện tại tiếp diễn. Sai ngữ pháp.
-
C. Are /watching: Đúng cả trợ động từ (Are) và dạng động từ (watching) cho chủ ngữ “you” ở thì Hiện tại tiếp diễn.
-
D. Is/ watching: “Is” dùng với chủ ngữ số ít (he, she, it). Sai ngữ pháp.
Đáp án: C. Are /watching
***
7._________ Peter and you in the English club last Tuesday ?
A. Be B. Is C. Was D. Were
Phân tích và Giải thích:
Câu này có dấu hiệu “last Tuesday” (thứ Ba tuần trước), cho thấy đây là câu hỏi ở thì Quá khứ đơn (Past Simple). Hơn nữa, đây là câu hỏi với động từ “to be”.
Dạng quá khứ của động từ “to be” là “was” (dùng cho chủ ngữ số ít: I, he, she, it) hoặc “were” (dùng cho chủ ngữ số nhiều: you, we, they).
Chủ ngữ trong câu này là “Peter and you”. Đây là một chủ ngữ số nhiều (tương đương với “you” khi nói chuyện với bạn và Peter, hoặc “they” nếu Peter và bạn là người thứ ba). Vì vậy, chúng ta cần dùng “Were”.
Chúng ta cùng xét các lựa chọn:
-
A. Be: Là dạng nguyên mẫu của “to be”, không dùng trong thì Quá khứ đơn.
-
B. Is: Là dạng hiện tại của “to be”, dùng cho chủ ngữ số ít. Không dùng cho thì Quá khứ đơn hoặc chủ ngữ số nhiều.
-
C. Was: Là dạng quá khứ của “to be”, dùng cho chủ ngữ số ít. Chủ ngữ “Peter and you” là số nhiều. Sai ngữ pháp.
-
D. Were: Là dạng quá khứ của “to be”, dùng cho chủ ngữ số nhiều. Phù hợp với chủ ngữ “Peter and you”.
Đáp án: D. Were
***
8. A __________________is a person travelling in a car, bus, train,… but not driving.
A.driver B. teacher C.student D. passenger
Phân tích và Giải thích:
Câu này là một câu hỏi định nghĩa về từ vựng.
Định nghĩa cho biết đó là “một người đi lại trên ô tô, xe buýt, tàu hỏa,… nhưng không lái”.
-
A. driver (người lái xe): Lái xe, nên không đúng.
-
B. teacher (giáo viên): Người dạy học, không liên quan.
-
C. student (học sinh): Người học, không liên quan.
-
D. passenger (hành khách): Là người đi lại trên phương tiện giao thông nhưng không phải là người lái. Đúng với định nghĩa.
Đáp án: D. passenger
***
9. This type of film makes you laugh
A. horror film B. comedy C. fantasy D. documentary
Phân tích và Giải thích:
Câu này hỏi về thể loại phim mà “makes you laugh” (làm bạn cười).
-
A. horror film (phim kinh dị): Làm bạn sợ hãi.
-
B. comedy (phim hài): Thể loại phim với mục đích chính là làm khán giả cười. Đúng với định nghĩa.
-
C. fantasy (phim giả tưởng): Thường có yếu tố phép thuật, thế giới tưởng tượng, không nhất thiết làm bạn cười.
-
D. documentary (phim tài liệu): Phim ghi lại sự thật, cung cấp thông tin, không phải để làm bạn cười.
Đáp án: B. comedy
***
10. ______ films often make us cry.
A.Amusing B. Moving C. Funny D. Happy.
Phân tích và Giải thích:
Câu này hỏi về tính chất của phim mà “often make us cry” (thường làm chúng ta khóc).
-
A. Amusing (vui vẻ, gây cười): Làm bạn cười, không phải khóc.
-
B. Moving (cảm động): Phim cảm động thường chạm đến cảm xúc của người xem, khiến họ khóc. Đúng với ngữ cảnh.
-
C. Funny (hài hước): Làm bạn cười, không phải khóc.
-
D. Happy (vui vẻ, hạnh phúc): Thường làm bạn cảm thấy vui vẻ, không phải khóc (trừ khi là khóc vì quá hạnh phúc, nhưng từ “moving” bao quát hơn).
Đáp án: B. Moving
Các em thấy không, để làm tốt các bài tập này, chúng ta cần nắm vững cả ngữ pháp, từ vựng và cách phát âm nữa. Hãy chăm chỉ ôn tập và thực hành thường xuyên nhé!
Có bạn nào có câu hỏi gì không nào? Nếu không, chúng ta sẽ kết thúc buổi học hôm nay ở đây. Hẹn gặp lại các em trong các buổi học tới!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\(1\)b. needed
công thức: phát âm -ed
/t/: sau p, k, f, s, sh, ch, x
/id/: sau t, d
/d/: các âm còn lại
\(2\)c. behave
công thức:
danh từ 2 âm tiết → nhấn âm 1
động từ 2 âm tiết → nhấn âm 2
\(3\)d. mid-autumn festival
công thức:
lion dance là hoạt động trong mid-autumn festival
\(4\)b. should ride
công thức:
s + should + v nguyên mẫu
\(5\)b. write
công thức:
did + s + v nguyên mẫu
\(6\)c. are / watching
công thức:
thì hiện tại tiếp diễn
s + am / is / are + v-ing
\(7\)d. were
công thức:
quá khứ của to be
i / he / she / it → was
you / we / they → were
\(8\)d. passenger
nghĩa:
passenger = người đi xe nhưng không lái
\(9\)b. comedy
nghĩa:
comedy = phim hài → làm người xem cười
\(10\)b. moving
công thức:
v-ing adjective dùng để mô tả tính chất của sự vật hoặc bộ phim
\(1.\) \(B\) ( phát âm /id/ còn lại âm /d/ ).
\(2.\) \(C\) ( trọng âm nhấn âm \(2\) còn lại âm \(1\) ).
\(3.\) \(D\)
\(-\) Mid \(-\) Autumn Festival : Tết trung thu
\(4.\) \(A\)
\(-\) Shouldn’t \(+\) V nguyên thể : không nên làm gì
\(->\) Vì trời mưa nên họ không nên lái xe nhanh
\(5.\) \(B\)
\(-\) Quá khứ đơn : Did \(+\) S \(+\) V nguyên thể \(+\) O?
\(6.\) \(C\)
\(-\) At present \(->\) Hiện tại tiếp diễn : Am/Is/Are \(+\) S \(+\) V\(-\)ing \(+\) O?
\(7.\) \(D\)
\(-\) Last Tuesday \(->\) Quá khứ đơn : Was/were \(+\) S \(+\) adjective/noun \(+\) O?
\(8.\) \(D\)
\(-\) Passenger ( n ) : hành khách
\(9.\) \(B\)
\(-\) Comedy ( n ) : phim hài
\(->\) Là thể loại phim khiến người khác cười.
\(10.\) \(B\)
\(-\) Moving ( adj ) : cảm động
\(-\) Adjective \(+\) noun

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment