Look at those dark clouds! It _____.
`A.` will rain
`B.` is going to rain
`C.` …
\(A.\) will rain
\(B.\) is going to rain
\(C.\) rains
\(D.\)rained
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập nhỏ nhưng rất quan trọng về thì tương lai trong tiếng Anh nhé. Bài tập của chúng ta là:
Look at those dark clouds! It _____.
(A.) will rain
(B.) is going to rain
(C.) rains
(D.) rained
Chúng ta hãy cùng phân tích từng lựa chọn để tìm ra đáp án đúng nhất nhé!
Phân tích bài toán:
Câu gốc là: “Look at those dark clouds! It _____.”
Phần đầu của câu, “Look at those dark clouds!”, là một mệnh đề rất quan trọng. Nó chỉ ra rằng người nói đang quan sát một bằng chứng rõ ràng, cụ thể (những đám mây đen) ngay tại thời điểm nói.
Từ bằng chứng này, người nói đưa ra một dự đoán về điều sắp xảy ra trong tương lai.
Phân tích từng đáp án:
(A.) will rain
Thì tương lai đơn (Simple Future) với “will” thường được dùng để:
- Diễn tả một quyết định tức thời (spontaneous decision) tại thời điểm nói. (Ví dụ: “Oh, the phone is ringing. I’ll answer it.”)
- Diễn tả một dự đoán chung chung, không có bằng chứng rõ ràng. (Ví dụ: “I think it will rain tomorrow.”)
- Diễn tả lời hứa, lời đề nghị, lời yêu cầu.
Trong trường hợp này, việc nhìn thấy “những đám mây đen” không phải là một dự đoán chung chung mà là có bằng chứng cụ thể. Do đó, “will rain” không phải là lựa chọn tối ưu nhất.
(B.) is going to rain
Cấu trúc “be going to” được sử dụng để diễn tả:
- Một dự đoán dựa trên bằng chứng rõ ràng, cụ thể có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được ở hiện tại. Đây chính là trường hợp của câu chúng ta đang xét! “Those dark clouds” (những đám mây đen) là bằng chứng trực tiếp cho thấy trời sắp mưa. (Ví dụ: “She’s holding a big book. She’s going to read it.” hoặc “Look out! That car is going to crash!”)
- Một kế hoạch hoặc ý định đã được định sẵn từ trước. (Ví dụ: “I’m going to visit my grandparents next weekend.”)
Với bằng chứng cụ thể là “những đám mây đen”, “is going to rain” hoàn toàn phù hợp để diễn tả dự đoán này. Đây là đáp án chính xác.
(C.) rains
Đây là thì hiện tại đơn (Simple Present). Thì này được dùng để diễn tả:
- Thói quen, hành động lặp đi lặp lại. (Ví dụ: “It rains a lot in winter.”)
- Sự thật hiển nhiên, chân lý.
- Lịch trình, thời gian biểu (của xe buýt, máy bay…).
“It rains” chỉ nói rằng việc mưa là một sự kiện thường xuyên hoặc một sự thật chung chung, chứ không phải là một dự đoán về việc trời sắp mưa dựa trên bằng chứng hiện tại. Do đó, đáp án này sai.
(D.) rained
Đây là thì quá khứ đơn (Simple Past). Thì này dùng để diễn tả các hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Câu của chúng ta đang nói về một dự đoán trong tương lai (trời sắp mưa), không phải là một sự kiện đã xảy ra. Do đó, đáp án này sai.
Kết luận:
Dựa trên phân tích chi tiết, đáp án chính xác nhất là (B.) is going to rain vì nó diễn tả một dự đoán dựa trên bằng chứng rõ ràng, có thể nhìn thấy (những đám mây đen) ngay tại thời điểm nói.
Vậy, câu hoàn chỉnh của chúng ta là:
Look at those dark clouds! It is going to rain.
Các em nhớ nhé: khi có bằng chứng cụ thể ở hiện tại để dự đoán về tương lai, chúng ta thường dùng “be going to”. Còn “will” thường dùng cho dự đoán chung chung hoặc quyết định tức thời!
Hy vọng bài giải này giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng “will” và “be going to”. Chúc các em học tốt!
Đáp án: \(B.\) is going to rain
Giải thích:
Tương lại gần: be going to \(+\) \(V\)
\(->\) Đưa ra một dự đoán về việc sắp xảy ra khi có dấu hiệu hoặc bằng chứng rõ ràng ở hiện tại
Dấu hiệu nhận biết: Look at those dark clouds!
\(->\) Bằng chứng rõ ràng về việc trời sắp mưa
Dịch: Nhìn những đám mây đen kia kìa! Trời sắp mưa rồi.
Đáp án + Giải thích các bước giải:
B. is going to rain. Vì phía trước có câu Look at thoes dark clouds ( nhìn những đám mây đen kìa! ) => người nói dựa trên bằng chứng ở hiện tại , có căn cứ
=> thì tương lai gần
Cấu trúc : S + is / are / am + going to + Vbare

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment