Looking for a convenient and fun place to shop? Check out Circle K, a popular co…
In Vietnam, Circle K is becoming more well-known. (23) __________ the first international convenience store chain in the country, it recently celebrated its 10th anniversary in 2018. With over 400 stores in cities like Ha Noi, Ha Long, Ho Chi Minh City, and more, Circle K is the perfect place to grab a snack or (24) ___________ essentials. some
At Circle K, the shop attendants are always ready to provide an exciting, enjoyable, and safe shopping (25) __________ for customers. With a wide selection of quality products, services, and delicious food items, Circle K has everything you need for a great day out. customers to earn points for
The store also offers a loyalty program called Easy Rewards, which (26) every purchase made at their stores. These points can be redeemed for discounts on future purchases, making Circle K an even more attractive option for (27) ___________ shoppers.
22. A. favourite B. hobby C. attraction D. option
23. A. Like B. With C. As D. Along
24. A. look up B. set up C. make up D. pick up
25. A. situation B. experience C. status D. activity
26. A. lets B. makes C. allows D. tells
27. A. usual B.common C. ordinary D. regular giải thích nx nha
Chào cả lớp! Hôm nay, cô sẽ cùng các em “giải mã” một dạng bài tập rất quan trọng trong tiếng Anh, đó là dạng bài điền từ vào chỗ trống (Close Test). Dạng bài này không chỉ kiểm tra vốn từ vựng mà còn cả ngữ pháp và khả năng hiểu ngữ cảnh của các em nữa đấy. Chúng ta hãy cùng phân tích từng câu một nhé!
Trước hết, các em hãy đọc qua toàn bộ đoạn văn một lượt để nắm được ý chính và chủ đề của bài. Đoạn văn này đang giới thiệu về chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K đúng không nào? Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào chi tiết từng câu nhé!
Bài tập: Looking for a convenient and fun place to shop? Check out Circle K, a popular convenience store chain that is recognized all over the world for its quality products and amazing customer service. With over 16,000 stores worldwide, it’s no wonder that Circle K is a (22) ________ among teens and adults alike.
In Vietnam, Circle K is becoming more well-known. (23) __________ the first international convenience store chain in the country, it recently celebrated its 10th anniversary in 2018. With over 400 stores in cities like Ha Noi, Ha Long, Ho Chi Minh City, and more, Circle K is the perfect place to grab a snack or (24) ___________ essentials.
At Circle K, the shop attendants are always ready to provide an exciting, enjoyable, and safe shopping (25) __________ for customers. With a wide selection of quality products, services, and delicious food items, Circle K has everything you need for a great day out.
The store also offers a loyalty program called Easy Rewards, which (26) customers to earn points for every purchase made at their stores. These points can be redeemed for discounts on future purchases, making Circle K an even more attractive option for (27) ___________ shoppers.
Các lựa chọn:
22. A. favourite B. hobby C. attraction D. option
23. A. Like B. With C. As D. Along
24. A. look up B. set up C. make up D. pick up
25. A. situation B. experience C. status D. activity
26. A. lets B. makes C. allows D. tells
27. A. usual B.common C. ordinary D. regular
Phân tích và Giải thích chi tiết:
Câu 22: “With over 16,000 stores worldwide, it’s no wonder that Circle K is a (22) ________ among teens and adults alike.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói rằng với hơn 16.000 cửa hàng trên toàn thế giới, Circle K là một cái gì đó “trong số” (among) thanh thiếu niên và người lớn. Từ “no wonder” (không ngạc nhiên) và “popular” (phổ biến) ở câu trước đó gợi ý rằng Circle K được nhiều người yêu thích, là một lựa chọn được ưa chuộng.
- Xét các lựa chọn:
- A. favourite (danh từ): có nghĩa là một người, một vật, hoặc một địa điểm được yêu thích đặc biệt. Ví dụ: “My favourite colour is blue.” hoặc “He’s a favourite with the ladies.”
- B. hobby (danh từ): sở thích, hoạt động giải trí. Circle K không phải là một sở thích.
- C. attraction (danh từ): điểm thu hút, sức hấp dẫn. Mặc dù Circle K có thể là một điểm thu hút, nhưng từ “favourite” (được yêu thích) thể hiện rõ hơn ý nghĩa “phổ biến” và “được ưa chuộng” trong ngữ cảnh này, đặc biệt khi dùng với “among teens and adults alike”.
- D. option (danh từ): lựa chọn. Circle K là một lựa chọn, nhưng “a favourite option” (một lựa chọn yêu thích) sẽ phù hợp hơn. Chỉ dùng “a option” không đủ mạnh để diễn tả sự phổ biến.
- Kết luận: “a favourite” là cách diễn đạt tự nhiên và phù hợp nhất để nói về một nơi chốn được nhiều người yêu thích, ưa chuộng.
- Đáp án: A. favourite
Câu 23: “(23) __________ the first international convenience store chain in the country, it recently celebrated its 10th anniversary in 2018.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về Circle K “là” chuỗi cửa hàng tiện lợi quốc tế đầu tiên ở Việt Nam, và sau đó kể về việc nó kỷ niệm 10 năm thành lập. Chúng ta cần một từ nối hoặc giới từ để diễn tả vai trò, chức năng hoặc trạng thái của Circle K.
- Xét các lựa chọn:
- A. Like (giới từ): “như là”, dùng để so sánh hoặc đưa ra ví dụ. Ví dụ: “He sings like a professional.” (Anh ấy hát như một ca sĩ chuyên nghiệp). Ở đây không phải là so sánh mà là khẳng định một vai trò.
- B. With (giới từ): “với”, diễn tả sự kèm theo, sở hữu, hoặc phương tiện. Ví dụ: “She came with her friends.” (Cô ấy đi cùng bạn). Không phù hợp trong ngữ cảnh này.
- C. As (giới từ): “với tư cách là”, “là”, “bởi vì nó là”. Dùng để diễn tả vai trò, chức năng, danh tính của một người hay vật. Ví dụ: “As your teacher, I advise you to study hard.” (Với tư cách là giáo viên của các em, cô khuyên các em học chăm chỉ). Câu này có nghĩa là “Với tư cách là chuỗi cửa hàng tiện lợi quốc tế đầu tiên…”, hoặc “Bởi vì nó là chuỗi cửa hàng tiện lợi quốc tế đầu tiên…”.
- D. Along (giới từ/trạng từ): “dọc theo”, “cùng với”. Ví dụ: “They walked along the river.” (Họ đi dọc bờ sông). Không phù hợp.
- Kết luận: “As” là từ thích hợp nhất để giới thiệu vai trò hay danh tính của Circle K trong câu này.
- Đáp án: C. As
Câu 24: “Circle K is the perfect place to grab a snack or (24) ___________ essentials.”
- Phân tích ngữ cảnh: Chúng ta có cụm “grab a snack” (mua nhanh một món ăn vặt), và vế sau là “essentials” (những thứ thiết yếu). Chúng ta cần một động từ ghép (phrasal verb) có nghĩa là “mua, lấy, thu thập” những đồ dùng thiết yếu một cách nhanh chóng hoặc tiện lợi.
- Xét các lựa chọn:
- A. look up: tra cứu thông tin (trong từ điển, sách báo). Ví dụ: “look up a word in the dictionary.”
- B. set up: thiết lập, thành lập. Ví dụ: “set up a new business.”
- C. make up: trang điểm, bịa chuyện, bù đắp. Ví dụ: “make up a story.”
- D. pick up: có nhiều nghĩa, trong đó có nghĩa là “mua, lấy, nhặt” một cái gì đó, thường là một cách tình cờ hoặc nhanh chóng. Ví dụ: “I need to pick up some milk on the way home.” (Tôi cần mua ít sữa trên đường về nhà). Cụm “pick up essentials” rất phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh cửa hàng tiện lợi.
- Kết luận: “pick up” diễn tả hành động mua sắm, lấy đồ dùng thiết yếu một cách tiện lợi, giống như “grab a snack”.
- Đáp án: D. pick up
Câu 25: “the shop attendants are always ready to provide an exciting, enjoyable, and safe shopping (25) __________ for customers.”
- Phân tích ngữ cảnh: Các nhân viên cửa hàng luôn sẵn sàng cung cấp một cái gì đó “mua sắm” (shopping) mà “thú vị, vui vẻ và an toàn” (exciting, enjoyable, and safe) cho khách hàng. Các tính từ này mô tả chất lượng của quá trình mua sắm.
- Xét các lựa chọn:
- A. situation (danh từ): tình huống, hoàn cảnh. “Shopping situation” không phải là một cụm từ tự nhiên để diễn tả chất lượng tổng thể của việc mua sắm.
- B. experience (danh từ): trải nghiệm. “Shopping experience” là một cụm từ rất phổ biến, có nghĩa là toàn bộ quá trình và cảm nhận của khách hàng khi mua sắm. Các tính từ “exciting, enjoyable, safe” rất phù hợp để mô tả một “trải nghiệm” mua sắm.
- C. status (danh từ): địa vị, trạng thái. Không phù hợp.
- D. activity (danh từ): hoạt động. Mua sắm là một hoạt động, nhưng “shopping activity” không truyền tải được ý nghĩa về chất lượng cảm nhận như “shopping experience”.
- Kết luận: “Shopping experience” là cụm từ chuẩn và tự nhiên nhất trong tiếng Anh để diễn tả ý này.
- Đáp án: B. experience
Câu 26: “The store also offers a loyalty program called Easy Rewards, which (26) customers to earn points for every purchase made at their stores.”
- Phân tích ngữ cảnh: Chương trình khách hàng thân thiết “Easy Rewards” là cái mà “cho phép” hoặc “giúp” khách hàng kiếm điểm. Chúng ta cần một động từ đi kèm với cấu trúc “tân ngữ + to-V” (customers to earn points).
- Xét các lựa chọn:
- A. lets: (let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không “to”) Có nghĩa là “cho phép”. Nếu dùng “lets”, cấu trúc sẽ là “lets customers earn points” (không có “to”). Vì trong câu đã có “to earn”, lựa chọn này không phù hợp về mặt ngữ pháp.
- B. makes: (make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không “to”) Có nghĩa là “bắt buộc, khiến cho”. Ví dụ: “makes him do homework.” Cấu trúc này không đi với “to-V” và ý nghĩa cũng không phù hợp (chương trình không “bắt buộc” khách hàng kiếm điểm).
- C. allows: (allow + tân ngữ + to-V) Có nghĩa là “cho phép, tạo điều kiện”. Ví dụ: “allows students to use dictionaries.” Đây là cấu trúc hoàn toàn khớp với “customers to earn points”.
- D. tells: (tell + tân ngữ + to-V) Có nghĩa là “bảo, nói”. Ví dụ: “tells me to go.” Chương trình không “bảo” khách hàng kiếm điểm mà là “cho phép” họ làm điều đó.
- Kết luận: “allows” là động từ duy nhất vừa đúng ngữ pháp (đi với “to-V”) vừa đúng nghĩa trong ngữ cảnh này.
- Đáp án: C. allows
Câu 27: “making Circle K an even more attractive option for (27) ___________ shoppers.”
- Phân tích ngữ cảnh: Chương trình khách hàng thân thiết (loyalty program) thường dành cho những khách hàng thường xuyên, hay ghé thăm cửa hàng. Chúng ta cần một tính từ để mô tả loại khách hàng này.
- Xét các lựa chọn:
- A. usual: thông thường, quen thuộc. “Usual shoppers” có thể hiểu là “những khách hàng thường thấy”, nhưng không nhấn mạnh được ý “thường xuyên ghé thăm” như “regular”.
- B. common: phổ biến, thông thường. “Common shoppers” nghe không tự nhiên trong ngữ cảnh này.
- C. ordinary: bình thường, không đặc biệt. “Ordinary shoppers” không phù hợp với ý nghĩa của chương trình khách hàng thân thiết.
- D. regular: thường xuyên, đều đặn. “Regular shoppers” là một cụm từ rất phổ biến và chính xác, có nghĩa là những khách hàng thường xuyên ghé thăm hoặc mua sắm tại một cửa hàng. Một chương trình khách hàng thân thiết chính là để khuyến khích và thưởng cho những “regular shoppers” này.
- Kết luận: “regular shoppers” là cụm từ kết hợp (collocation) tự nhiên và phù hợp nhất trong tiếng Anh để diễn tả khách hàng thường xuyên.
- Đáp án: D. regular
Vậy là chúng ta đã hoàn thành việc giải bài tập này rồi! Các em thấy không, để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần:
1. Đọc kỹ toàn bộ đoạn văn để hiểu ngữ cảnh chung.
2. Phân tích kỹ câu chứa chỗ trống, xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ…).
3. Xem xét nghĩa của các lựa chọn, chọn từ phù hợp nhất về nghĩa.
4. Kiểm tra xem từ đó có đúng ngữ pháp và tạo thành cụm từ tự nhiên (collocation) hay không.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Các em đã làm rất tốt!
2010.
Ans :
22.A
– be a favourite among sb : sự yêu thích của ai đó
– Circle K là món ăn được giới trẻ yêu thích.
23.C
– As + N, S + V : Với tư cách là…
– Là chuỗi cửa hàng tiện lợi quốc tế đầu tiên..
24.D
– pick up : mua nhanh / lấy nhanh
– Mua đồ ăn nhẹ hoặc những vật dụng cần thiết.
25.B
– shopping experience : trải nghiệm mua sắm
26.C
– allow sb to V : cho phép ai làm gì
– Cho phép khách hàng tích điểm
27
– regular shoppers : khách hàng thường xuyên/khách quen
22. A. favourite
– loại câu C và D do đứng sau “a”
– nghĩa của “favourite” (n) là: một điều được yêu thích bởi ai đó
23. C. As
– dịch: Là chuỗi cửa hàng tiện lợi quốc tế đầu tiên tại VN, Circle K gần đây đã tổ chức kỉ niệm 10 năm vào 2018.
24. D. pick up: đi kèm với cụm từ “pick up some essentials”: mua một vài món cần thiết
– look up: tra cứu
– set up: thiết lập
– make up: trang điểm/bịa đặt
25. B. experience: trải nghiệm
– dịch: trải nghiệm mua sắm an toàn cho khách hàng
26. C. allows
– cấu trúc: allow + someone + to V
– dịch: cho phép khách hàng nhận được điểm tích lũy từ mỗi lần mua sắm tại cửa hàng.
27. D. regular
– cụm danh từ: regular shopper: khách hàng trung thành, người mua thường xuyên

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment