Lý thuyết về:
`-` Yếu tố siêu thực trong thơ
`-` Phong cách cổ điểm
`-` Phong cá…
\(-\) Yếu tố siêu thực trong thơ
\(-\) Phong cách cổ điểm
\(-\) Phong cách lãng mạn
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” ba khái niệm vô cùng quan trọng và thú vị trong văn học, giúp các em hiểu sâu hơn về phong cách nghệ thuật của các nhà thơ, nhà văn. Đó chính là: Yếu tố siêu thực trong thơ, Phong cách cổ điển và Phong cách lãng mạn. Hãy cùng cô đi vào chi tiết từng phần nhé!
***
1. Yếu tố siêu thực trong thơ
Đây là một khái niệm khá mới mẻ và độc đáo, thường khiến người đọc cảm thấy bối rối nhưng cũng đầy cuốn hút.
a. Định nghĩa:
Siêu thực (Surrealism) là một trào lưu nghệ thuật và văn học xuất hiện đầu thế kỷ XX, chủ yếu ở Pháp. Trong thơ, yếu tố siêu thực chỉ sự thể hiện những hiện tượng, hình ảnh, ý nghĩ nằm ngoài logic thông thường của thực tại, đôi khi mang tính chất mơ hồ, phi lý, kỳ ảo, thậm chí là ám ảnh. Nó khai thác thế giới tiềm thức, giấc mơ, bản năng và những điều vô thức của con người.
b. Nguồn gốc:
Khởi nguồn từ trào lưu Dada, phong trào siêu thực được chính thức hóa bởi André Breton với “Tuyên ngôn Siêu thực” (Manifeste du Surréalisme) năm 1924. Breton tin rằng nghệ thuật nên giải phóng khỏi sự kiểm soát của lý trí để khám phá “siêu thực” – một thực tại tối cao hòa quyện giữa thế giới bên trong (giấc mơ, tiềm thức) và thế giới bên ngoài (thực tại).
c. Đặc điểm trong thơ:
- Ngôn ngữ và hình ảnh lạ hóa: Thơ siêu thực thường sử dụng những hình ảnh, sự vật tưởng chừng không liên quan, đặt cạnh nhau một cách bất ngờ, tạo ra hiệu ứng choáng váng, phi lý. Ví dụ: “mặt trời bốc cháy”, “tiếng chim hót trên cành liễu mục nát”.
- Phá vỡ cấu trúc logic: Mạch thơ không tuân theo quy luật tư duy thông thường, có thể chuyển đổi đột ngột giữa các không gian, thời gian, cảm xúc.
- Khám phá tiềm thức và giấc mơ: Các nhà thơ đào sâu vào những tầng lớp sâu kín của tâm hồn, đưa những hình ảnh từ cõi mơ, từ tiềm thức vào thơ một cách tự nhiên.
- Tính chất tự động: Một số nhà thơ theo đuổi “viết tự động” (écriture automatique), tức là viết một cách không chủ ý, không kiểm soát, để những suy nghĩ và hình ảnh tự động tuôn chảy từ tiềm thức.
- Tính tượng trưng, ẩn dụ phức tạp: Các hình ảnh thường mang nhiều lớp nghĩa, khó nắm bắt hoàn toàn bằng lý trí.
d. Tác dụng:
Giúp thơ ca thoát khỏi những ràng buộc của thực tại khách quan, mở rộng biên giới của ngôn ngữ và trí tưởng tượng, đồng thời phơi bày những góc khuất trong tâm hồn con người.
e. Yếu tố siêu thực trong thơ Việt Nam:
Ở Việt Nam, không có một phong trào siêu thực rõ rệt như phương Tây, nhưng các yếu tố siêu thực vẫn xuất hiện trong thơ của một số tác giả, đặc biệt là Hàn Mặc Tử.
- Hàn Mặc Tử: Với những bài thơ như “Đây thôn Vĩ Dạ”, “Rướm máu”, “Hồn lìa khỏi xác”… ông đã đưa vào thơ những hình ảnh ma mị, huyền ảo, bệnh hoạn, và một cái tôi đầy ám ảnh, vật vã giữa cái thực và cái mơ. Ví dụ: “Trăng nằm sóng soài trên cành liễu” (Đây thôn Vĩ Dạ) hay “Hồn ở đâu bây giờ về ngự trị?” (Hồn lìa khỏi xác). Những hình ảnh này không chỉ đẹp mà còn lạ lùng, vượt ra ngoài quy luật thông thường.
- Ngoài ra, một số bài thơ của Bích Khê, Chế Lan Viên (giai đoạn đầu) cũng có những nét chấm phá của siêu thực, thể hiện qua những hình ảnh phi lý, kỳ ảo, và sự ám ảnh về cái chết, sự phân rã.
***
2. Phong cách cổ điển
Đây là một phong cách có lịch sử lâu đời, mang tính chuẩn mực và trang trọng.
a. Định nghĩa:
Phong cách cổ điển (Classicist style) trong văn học là phong cách nghệ thuật được xây dựng dựa trên các nguyên tắc thẩm mỹ của văn học và nghệ thuật Hi Lạp, La Mã cổ đại. Nó đề cao lý trí, trật tự, sự cân đối, hài hòa, rõ ràng và tính phổ quát.
b. Thời kỳ phát triển:
Phong cách này nở rộ vào thời kỳ Phục Hưng (thế kỷ XIV-XVI) như một sự phục hưng các giá trị cổ đại, và đặc biệt phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ XVII (Thế kỷ Ánh sáng) ở châu Âu, thường được gọi là Chủ nghĩa Cổ điển.
c. Đặc điểm trong văn học:
- Đề cao lý trí và quy tắc: Coi trọng sự kiểm soát của lý trí đối với cảm xúc, hành vi. Văn học phải tuân thủ các quy tắc chặt chẽ về thể loại, bố cục, ngôn ngữ. Ví dụ: kịch ba hồi, luật hợp nhất ba điều (thời gian, không gian, hành động) trong kịch.
- Tính mực thước, cân đối: Ưu tiên sự hài hòa, rõ ràng, chính xác. Ngôn ngữ trang trọng, chuẩn mực, tránh sự rườm rà, tùy tiện.
- Tính khái quát, phổ quát: Hướng đến việc thể hiện những chân lý phổ quát, những mẫu hình chung của con người và xã hội, ít chú trọng đến cái riêng lẻ, cá biệt. Các nhân vật thường là điển hình cho một loại tính cách hay tầng lớp xã hội.
- Tính giáo huấn: Văn học có chức năng giáo dục đạo đức, răn dạy con người sống theo các chuẩn mực xã hội, đề cao cái Thiện, cái Đẹp và cái Chân lý.
- Ưa dùng điển cố, điển tích: Thường xuyên sử dụng các điển cố, điển tích từ văn học cổ đại Hi Lạp, La Mã hoặc từ lịch sử, kinh điển để tăng tính uyên bác và trang trọng.
- Thể loại: Các thể loại tiêu biểu là bi kịch, hài kịch, anh hùng ca, trường ca, ngụ ngôn, thơ ca trang trọng.
d. Phong cách cổ điển trong văn học Việt Nam:
Việt Nam không có một giai đoạn “Cổ điển” rõ rệt như phương Tây. Tuy nhiên, những đặc điểm của phong cách cổ điển vẫn có thể tìm thấy trong văn học trung đại, đặc biệt là ở những tác phẩm mang tính chính luận, giáo huấn hoặc những bài thơ tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thi pháp.
- Văn học chính luận: Các tác phẩm như “Hịch tướng sĩ” của Trần Quốc Tuấn, “Đại cáo bình Ngô” của Nguyễn Trãi thể hiện tính chuẩn mực, lý trí, tính giáo huấn cao, ngôn ngữ hùng hồn, trang trọng, chặt chẽ về bố cục và tư tưởng.
- Thơ ca trung đại: Các thể thơ Đường luật (thất ngôn bát cú, thất ngôn tứ tuyệt) với những quy tắc nghiêm ngặt về niêm, luật, đối, vần, thể hiện sự mực thước, cân đối. Tính ước lệ, tượng trưng trong thơ cổ cũng là một đặc điểm.
- Tư tưởng: Các tác giả như Nguyễn Trãi (với tư tưởng nhân nghĩa, yêu nước), Lê Quý Đôn (với kiến thức uyên bác, logic)… dù không phải theo nghĩa cổ điển phương Tây, nhưng tinh thần đề cao trật tự, lý trí, sự hoàn hảo và trách nhiệm xã hội vẫn hiển hiện.
***
3. Phong cách lãng mạn
Nếu cổ điển là lý trí thì lãng mạn là cảm xúc. Đây là một phong cách gần gũi với tâm hồn tuổi trẻ.
a. Định nghĩa:
Phong cách lãng mạn (Romantic style) là một trào lưu nghệ thuật và văn học đối lập với chủ nghĩa cổ điển. Nó đề cao cảm xúc, trí tưởng tượng, cái tôi cá nhân, sự tự do, và khát vọng vươn tới những giá trị lý tưởng.
b. Thời kỳ phát triển:
Xuất hiện vào cuối thế kỷ XVIII và phát triển mạnh mẽ trong nửa đầu thế kỷ XIX, ban đầu ở Anh, Đức rồi lan sang Pháp và các nước châu Âu khác.
c. Đặc điểm trong văn học:
- Đề cao cảm xúc và cái tôi cá nhân: Thay vì lý trí, cảm xúc (tình yêu, nỗi buồn, sự cô đơn, khát vọng) trở thành trung tâm. Cái tôi cá nhân được bộc lộ mạnh mẽ, là thước đo giá trị.
- Tôn thờ thiên nhiên: Thiên nhiên không chỉ là bối cảnh mà còn là nơi trú ẩn, là người bạn tâm tình, là nguồn cảm hứng bất tận, thể hiện vẻ đẹp hoang sơ, hùng vĩ hoặc thơ mộng.
- Trí tưởng tượng phong phú: Là công cụ để thoát ly khỏi thực tại tầm thường, sáng tạo ra thế giới lý tưởng, huyền ảo.
- Sự thoát ly và khát vọng: Khao khát thoát khỏi những ràng buộc xã hội, tìm đến những miền đất lạ, quá khứ vàng son, hoặc một tương lai tươi đẹp. Thường đi kèm với nỗi buồn man mác, sự cô đơn, bơ vơ.
- Tính bi kịch và u sầu: Cảm giác bất lực trước thực tại, tình yêu không trọn vẹn, khát vọng không thành hiện thực dẫn đến nỗi buồn lãng mạn, sự u sầu.
- Ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhạc điệu: Ngôn ngữ bay bổng, giàu chất thơ, có tính biểu cảm cao, chú trọng đến âm nhạc của từ ngữ.
- Thể loại: Thơ trữ tình, tiểu thuyết, truyện ngắn là những thể loại được ưa chuộng nhất.
d. Phong cách lãng mạn trong văn học Việt Nam:
Phong cách lãng mạn phát triển cực kỳ rực rỡ và ảnh hưởng sâu rộng đến văn học Việt Nam hiện đại, đặc biệt là trong giai đoạn 1930-1945.
- Phong trào Thơ Mới (1930-1945): Đây là đỉnh cao của chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam. Các nhà thơ như Xuân Diệu, Huy Cận, Thế Lữ, Nguyễn Bính, Hàn Mặc Tử (dù có yếu tố siêu thực nhưng nền tảng là lãng mạn), Chế Lan Viên (giai đoạn đầu) đã bộc lộ mãnh liệt cái tôi cá nhân, tình yêu nồng nàn, nỗi buồn thế kỷ, sự cô đơn, khát vọng thoát ly và tình yêu thiên nhiên.
Ví dụ:
\( \bullet \) Xuân Diệu: “Mau đi thôi! Mùa chưa ngả chiều hôm” (Vội vàng) – sự vồ vập, cháy bỏng của tình yêu và thời gian.
\( \bullet \) Huy Cận: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song” (Tràng Giang) – nỗi cô đơn, vũ trụ luận.
\( \bullet \) Thế Lữ: “Gặm một khối căm hờn trong cũi sắt / Ta nằm dài, trông ngày tháng dần qua” (Nhớ rừng) – khao khát tự do, thoát ly. - Tự Lực Văn Đoàn: Với các nhà văn như Khái Hưng, Nhất Linh, Hoàng Đạo… họ đã đưa vào tiểu thuyết và truyện ngắn những câu chuyện tình yêu lãng mạn, sự xung đột giữa cá nhân và xã hội, khao khát tự do cá nhân, giải phóng phụ nữ và lý tưởng hóa nông thôn.
***
Các em thấy đó, mỗi phong cách, mỗi yếu tố nghệ thuật đều mang trong mình một hơi thở riêng, một thế giới quan độc đáo. Việc nắm vững những kiến thức này sẽ giúp các em phân tích tác phẩm sâu sắc hơn, cảm nhận được trọn vẹn vẻ đẹp và tư tưởng mà nhà văn, nhà thơ muốn gửi gắm.
Hãy tiếp tục tìm đọc và khám phá thêm các tác phẩm có yếu tố siêu thực, cổ điển, lãng mạn để hiểu bài hơn nữa nhé! Chúc các em học tốt!
\(**\) Lý thuyết\(:\)
\(-\)Yếu tố siêu thực trong thơ\(:\)
\(@\)Là những hình ảnh, sự việc không có thật hoặc vượt khỏi logic thông thường
\(@\)Thường thể hiện thế giới tâm hồn, tiềm thức, trí tưởng tượng của con người
\(@\)Tạo cảm giác bí ẩn, mới lạ, giàu sức gợi
\(-\) Phong cách cổ điển\(:\)
\(@\)Mang những đặc điểm của văn học truyền thống, khuôn mẫu xưa
\(@\)Đề cao sự cân đối, hài hòa, trang trọng
\(@\)Thường sử dụng hình ảnh, điển cố, thi liệu quen thuộc và ngôn ngữ hàm súc
\(@\)Nội dung thường gắn với thiên nhiên, con người, đạo lí và những giá trị truyền thống
\(-\)Phong cách lãng mạn\(:\)
\(@\)Đề cao cảm xúc, cái tôi cá nhân và trí tưởng tượng
\(@\)Thường hướng tới ước mơ, khát vọng, tình yêu, vẻ đẹp
\(@\)Thiên nhiên thường được miêu tả để bộc lộ tâm trạng con người
\(@\)Ngôn ngữ giàu cảm xúc, hình ảnh và sức gợi
\(-\) Yếu tố siêu thực trong thơ:
\(+\) Là sự kết hợp phi logic giữa các thực tại xa nhau, bắt nguồn từ vô thức và giấc mơ.
\(+\) Điểm cốt lõi gồm tính bất ngờ, phi lý nhằm giải phóng cảm xúc khỏi sự kiểm soát của lý trí.
\(+\) Mở rộng khả năng liên tưởng và tưởng tượng của người đọc, làm hình ảnh thơ mới lạ, độc đáo.
\(-\) Phong cách cổ điển:
\(+\) Là một xu hướng sáng tác dựa trên những nguyên tắc và giá trị thẩm mỹ của nền văn hóa cổ điển Hy Lạp và La Mã.
\(+\) Đề cao lí trí, chuẩn mực và sự hài hòa trong nghệ thuật.
\(+\) Thơ ca cổ điển là sự hoà hợp, là những giao điểm giữa tình cảm của con người với thế giới khách quan bên ngoài.
\(+\) Ngôn ngữ cô đọng, xúc tích, sống động. Thủ pháp đối xứng, đối lập.
\(-\) Phong cách lãng mạn:
\(+\) Là khuynh hướng văn học đề cao cảm xúc, cái tôi và lý tưởng hóa hiện thực qua nhiều tác phẩm tiêu biểu.
\(+\) Phản ánh hiện thực và gửi gắm khát vọng về cái đẹp, tự do và phẩm giá tinh thần của con người.
\(+\) Sử dụng nhiều hình ảnh giàu sức tưởng tượng, lí tưởng hóa, phóng đại.
\(+\) Cảnh vật được nhìn qua lăng kính cảm xúc, mang tâm trạng con người.
___
=)))))))

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment