Make meaningful sentences using the cues given.
50. The coffee shop / close / ea…
50. The coffee shop / close / early / yesterday / because / they / run out / coffee.
51. Minh / grow / fond / weave / after learning / it / his grandmother.
52. We / go / farmers’ market / more / frequently / going / supermarket.
53. Bat Trang Village / be / famous / its / traditional pottery / ceramic craftsmanship. Mọi người giúp em với ạ
Câu 50: The coffee shop / close / early / yesterday / because / they / run out / coffee.
Phân tích gợi ý:
- “The coffee shop” – Chủ ngữ
- “close” – Động từ chính (cần chia thì)
- “early” – Trạng từ chỉ thời gian
- “yesterday” – Trạng từ chỉ thời gian cụ thể (cho biết thì của động từ)
- “because” – Liên từ nối hai mệnh đề, chỉ nguyên nhân
- “they” – Chủ ngữ của mệnh đề thứ hai
- “run out” – Cụm động từ (cần chia thì)
- “coffee” – Danh từ
Suy luận:
- “yesterday” cho chúng ta biết câu này sẽ dùng thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
- Động từ “close” ở Quá khứ Đơn là “closed”.
- Cụm động từ “run out” ở Quá khứ Đơn là “ran out”.
- “They” ở đây ám chỉ “the coffee shop” hoặc nhân viên của quán cà phê.
Đặt câu hoàn chỉnh:
The coffee shop closed early yesterday because they ran out of coffee.
Dịch nghĩa: Quán cà phê đã đóng cửa sớm hôm qua vì họ hết cà phê.
Câu 51: Minh / grow / fond / weave / after learning / it / his grandmother.
Phân tích gợi ý:
- “Minh” – Chủ ngữ
- “grow” – Động từ (cần chia thì và kết hợp với tính từ/cụm từ khác)
- “fond” – Tính từ (thường đi với “of”)
- “weave” – Động từ (cần chia dạng hợp lý sau “fond of”)
- “after” – Liên từ, chỉ thời gian, sau đó
- “learning” – Động từ (dạng V-ing, là mệnh đề rút gọn hoặc danh động từ)
- “it” – Đại từ, ám chỉ “weave” hoặc kỹ năng đan lát
- “his grandmother” – Danh từ
Suy luận:
- Cấu trúc “grow fond of something/doing something” có nghĩa là ngày càng thích cái gì/làm gì đó.
- Sau “fond of”, động từ thường ở dạng V-ing (danh động từ). Vì vậy, “weave” sẽ trở thành “weaving”.
- “learning it his grandmother” có thể được hiểu là “learning it from his grandmother”.
- “after learning it from his grandmother” là một mệnh đề chỉ thời gian, diễn tả hành động xảy ra sau khi học được kỹ năng.
- “grow fond” có thể dùng ở hiện tại hoặc quá khứ tùy ngữ cảnh, nhưng thường dùng ở hiện tại để diễn tả một sự thay đổi đang diễn ra. Nếu muốn nhấn mạnh sự thay đổi đã xảy ra, có thể dùng “grew fond”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, “grow fond” mang nghĩa “ngày càng trở nên yêu thích” nên dùng thì hiện tại là phù hợp.
Đặt câu hoàn chỉnh:
Minh grew fond of weaving after learning it from his grandmother.
Hoặc nếu muốn diễn tả sự yêu thích đang phát triển:
Minh grows fond of weaving after learning it from his grandmother.
Cô giáo khuyên dùng thì Quá khứ Đơn “grew” ở đây vì nó diễn tả một sự thay đổi đã xảy ra trong quá khứ, phù hợp với việc “học từ bà”.
Dịch nghĩa: Minh ngày càng yêu thích việc đan lát sau khi học nó từ bà của mình.
Câu 52: We / go / farmers’ market / more / frequently / going / supermarket.
Phân tích gợi ý:
- “We” – Chủ ngữ
- “go” – Động từ chính (cần chia thì)
- “farmers’ market” – Danh từ
- “more frequently” – Trạng từ so sánh, có nghĩa là thường xuyên hơn
- “going” – Động từ (dạng V-ing, có thể là danh động từ hoặc một phần của cấu trúc so sánh)
- “supermarket” – Danh từ
Suy luận:
- Câu này so sánh tần suất đi đến hai địa điểm: chợ nông sản và siêu thị.
- Chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc so sánh với “more frequently”.
- “going farmers’ market” và “going supermarket” là hai hành động được so sánh. Để so sánh hai hành động, chúng ta thường dùng dạng danh động từ (V-ing) của động từ “go”.
- Cấu trúc sẽ là: “We go to [địa điểm 1] more frequently than going to [địa điểm 2]”.
- Tuy nhiên, trong câu gợi ý, “going” đứng sau “supermarket” nên có thể suy ra “going” là một phần của phép so sánh và “supermarket” là đối tượng so sánh.
- Cách diễn đạt thông thường là “more frequently than”.
- Chúng ta cần thêm giới từ “to” trước “farmers’ market” và “supermarket”.
Đặt câu hoàn chỉnh:
We go to the farmers’ market more frequently than going to the supermarket.
Hoặc một cách diễn đạt khác, dùng danh động từ cho cả hai vế:
We go to the farmers’ market more frequently than we go to the supermarket.
Cô giáo khuyên dùng cách đầu tiên vì nó gọn gàng hơn và phù hợp với gợi ý “going” đứng một mình.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đến chợ nông sản thường xuyên hơn là đi siêu thị.
Câu 53: Bat Trang Village / be / famous / its / traditional pottery / ceramic craftsmanship.
Phân tích gợi ý:
- “Bat Trang Village” – Chủ ngữ
- “be” – Động từ to be (cần chia thì)
- “famous” – Tính từ
- “its” – Đại từ sở hữu, chỉ sự sở hữu của Bat Trang Village
- “traditional pottery” – Danh từ
- “ceramic craftsmanship” – Danh từ
Suy luận:
- Cấu trúc “be famous for something” có nghĩa là nổi tiếng về điều gì đó.
- “Bat Trang Village” là số ít, nên động từ “be” sẽ là “is” (thường dùng thì hiện tại đơn để miêu tả sự thật hiển nhiên).
- Sau “famous for”, chúng ta cần liệt kê những thứ mà làng nghề nổi tiếng.
- “its traditional pottery” và “ceramic craftsmanship” là hai thứ được liệt kê.
- Chúng ta có thể nối hai danh từ này bằng liên từ “and”.
Đặt câu hoàn chỉnh:
Bat Trang Village is famous for its traditional pottery and ceramic craftsmanship.
Dịch nghĩa: Làng Bát Tràng nổi tiếng với nghề gốm truyền thống và kỹ thuật chế tác gốm sứ.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong 4 câu bài tập. Các em về nhà ôn tập lại các cấu trúc đã sử dụng trong từng câu và cố gắng đặt thêm nhiều câu tương tự nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
\(Đáp\) \(án:\)
50. The coffee shop closed early yesterday because they ran out of coffee.
DHNB: yesterday (QKĐ)
S + V2/ed
V + ADV
run out of: hết, cạn kiệt
51. Minh grew fond of weaving after learning it from his grandmother.
S + V2/ed: thì QKĐ
grow + adj → chỉ sự thay đổi từ từ
be fond of + Ving / N : thích
learn sth from sb: học cái gì từ ai
4. We go to the farmers’ market more frequently than going to the supermarket.
S + V + more + long-adv + than + O: ss hơn
5. Bat Trang Village is famous for its traditional pottery and ceramic craftsmanship.
S + am/is/are + adj: thì HTĐ
be famous for: nổi tiếng
tính từ sở hữu + danh từ
and: và (bổ sung, liên kết thông tin)
50. The coffee shop closed early yesterday because they ran out of coffee
Dich: Quán cà phê đã đóng cửa sớm vào ngày hqua vì họ đã hết cà phê
51. Minh has grown fond of weaving after learning it from his grandmother
Dich: Mình đã trở nên thích vc đan dệt sau khi học nó từ bà của mình.
52. We go to the farmers’ market more frequently than to the supermarket.
Dich: Chúng tôi đi chợ dân sinh thường xuyên hơn đi siêu thị
53. Bat Trang Village is famous for its traditional pottery and ceramic craftsmanship.
Dich: Làng Bát Tràng nổi tiếng vs các s/p gốm sứ và nghề thủ công gốm truyền thống của mình

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment