Many students feel stressed because they have too much homework.
→ …………….
→ ……………………………………………………………………..Therefore, ………………………………………………………….
He didn’t get good results because he was lazy.
→ …………………………………… Therefore, ……………………………………………………….
Chào các em! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại cách sử dụng liên từ “Therefore” để nối hai mệnh đề trong câu, diễn tả mối quan hệ nhân quả.
Mục tiêu của bài tập này là giúp các em hiểu rõ hơn cách diễn đạt ý nghĩa “vì vậy”, “do đó” một cách chính xác và tự nhiên trong tiếng Anh.
Chúng ta hãy bắt đầu với ví dụ đầu tiên nhé!
Câu gốc: Many students feel stressed because they have too much homework.
Phân tích:
- Mệnh đề chỉ nguyên nhân: “because they have too much homework” (bởi vì họ có quá nhiều bài tập về nhà).
- Mệnh đề chỉ kết quả: “Many students feel stressed” (nhiều học sinh cảm thấy căng thẳng).
Khi sử dụng “Therefore”, chúng ta sẽ đảo ngược trật tự câu, đưa mệnh đề chỉ nguyên nhân lên trước và nối với mệnh đề chỉ kết quả bằng “Therefore”.
Cách viết lại:
Therefore, many students feel stressed.
Giải thích: Ở đây, chúng ta có thể hiểu câu gốc là: “Bởi vì họ có quá nhiều bài tập về nhà, nên nhiều học sinh cảm thấy căng thẳng.” Khi dùng “Therefore”, ta tách thành hai mệnh đề rõ ràng hơn: “Họ có quá nhiều bài tập về nhà. Do đó, nhiều học sinh cảm thấy căng thẳng.”
Bây giờ, chúng ta sang ví dụ thứ hai.
Câu gốc: He didn’t get good results because he was lazy.
Phân tích:
- Mệnh đề chỉ nguyên nhân: “because he was lazy” (bởi vì anh ấy lười biếng).
- Mệnh đề chỉ kết quả: “He didn’t get good results” (anh ấy đã không đạt được kết quả tốt).
Tương tự như ví dụ trên, chúng ta sẽ đặt mệnh đề chỉ nguyên nhân lên trước và sử dụng “Therefore” để nối.
Cách viết lại:
He was lazy. Therefore, he didn’t get good results.
Giải thích: Câu này có nghĩa là: “Anh ấy lười biếng. Vì vậy, anh ấy đã không đạt được kết quả tốt.” Mệnh đề chỉ nguyên nhân được tách ra thành một câu riêng, và “Therefore” đóng vai trò là cầu nối với mệnh đề chỉ kết quả.
Lưu ý quan trọng:
- “Therefore” thường đứng ở đầu mệnh đề thứ hai và được theo sau bởi dấu phẩy.
- Nó dùng để diễn tả một kết luận hoặc một hệ quả logic từ mệnh đề trước đó.
Các em hãy ghi nhớ cách sử dụng này để áp dụng vào bài làm của mình nhé!
\(color{#D3EAFB}{yeu}color{#A7C7E7}{em}color{#7E9FCD}{de}color{#4682B4}{lam}\)
\(1\). Many students feel stressed because they have too much homework.
\(to\) Students have too much homework. Therefore, they feel stressed
\(2\). He didn’t get good results because he was lazy
\(to\) He was lazy. Therefore, he didn’t get good results
—————————————
\(star\) Structure
Câu gốc: Kết quả + because + Nguyên nhân
\(to\) Câu biến đổi: Nguyên nhân. Therefore+ Kết quả
\(color{red}{~Answer~}\)
\(1\). Many students have too much homework. Therefore, they feel stressed.
\(2\). He was lazy. Therefore, he didn’t get good results.
———————————————
Clause + because + clause: bởi vì
Clause. Therefore, clause: vì vậy
\(color{blue}{~Jimin~}\)
\(\color{#EAB308}{\mathbf{H}}\color{#458A9F}{\mathbf{oidap247}}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment