Many veterans now openly ______________ the loss of life that resulted from the …
a. lament
b. laminate
c. languish
d. launder
Chào các em học sinh lớp 11 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải quyết một câu hỏi từ vựng thú vị nhé. Câu hỏi này giúp chúng ta ôn lại cách chọn từ đúng ngữ cảnh trong tiếng Anh.
Đề bài:
Many veterans now openly ______________ the loss of life that resulted from the ill-conceived military operation.
a. lament
b. laminate
c. languish
d. launder
Chúng ta hãy cùng xem xét từng lựa chọn một cách cẩn thận nhé!
1. Phân tích ngữ cảnh câu:
Đầu tiên, chúng ta hãy hiểu rõ nghĩa của câu đã cho:
- “Many veterans”: Nhiều cựu chiến binh (những người đã từng tham gia chiến tranh).
- “now openly ______________”: bây giờ công khai ______ (chúng ta cần một động từ ở đây). Từ “openly” (một cách công khai) gợi ý rằng hành động này không bị che giấu, mà được thể hiện rõ ràng.
- “the loss of life”: sự mất mát sinh mạng (ám chỉ cái chết của nhiều người).
- “that resulted from the ill-conceived military operation”: là kết quả từ một chiến dịch quân sự được lên kế hoạch tồi tệ (“ill-conceived” có nghĩa là “được lên kế hoạch một cách tồi tệ, thiếu suy nghĩ”).
Tóm lại: Nhiều cựu chiến binh đang công khai bày tỏ cảm xúc về sự mất mát sinh mạng do một chiến dịch quân sự tồi tệ gây ra. Cảm xúc ở đây chắc chắn phải là sự đau buồn, hối tiếc hoặc phẫn nộ.
2. Xem xét các lựa chọn:
a. lament
- Định nghĩa: To express sorrow, regret, or unhappiness about something. (Bày tỏ sự đau buồn, hối tiếc hoặc không hài lòng về điều gì đó.)
- Ví dụ: She lamented the passing of her youth. (Cô ấy than thở về sự trôi qua của tuổi thanh xuân.)
- Phân tích: Từ “lament” rất phù hợp với ngữ cảnh này. Các cựu chiến binh chắc chắn sẽ bày tỏ sự đau buồn, hối tiếc về những sinh mạng đã mất do một chiến dịch quân sự thất bại. Hành động này cũng thường được thực hiện “openly” (công khai).
b. laminate
- Định nghĩa: To cover (a surface) with a thin layer of protective material; to create a material by bonding several layers together. (Phủ một bề mặt bằng một lớp vật liệu bảo vệ mỏng; tạo ra một vật liệu bằng cách ghép nhiều lớp lại với nhau.)
- Ví dụ: They decided to laminate their important documents. (Họ quyết định ép plastic các tài liệu quan trọng của mình.)
- Phân tích: Từ này hoàn toàn không liên quan đến việc bày tỏ cảm xúc hay mất mát sinh mạng. Nó là một hành động vật lý.
c. languish
- Định nghĩa: To suffer from being forced to remain in an unpleasant place or situation; to lose or lack vitality; grow weak or feeble. (Phải chịu đựng khi bị buộc phải ở trong một nơi hoặc tình huống khó chịu; mất đi sức sống; trở nên yếu ớt hoặc suy yếu.)
- Ví dụ: The prisoners were left to languish in their cells. (Các tù nhân bị bỏ mặc để chịu đựng trong xà lim của họ.)
- Phân tích: Mặc dù “languish” có nghĩa là chịu đựng hoặc suy yếu, nhưng nó thường dùng để diễn tả trạng thái của chủ thể (người hoặc vật) đang chịu đựng, chứ không phải một hành động bày tỏ cảm xúc về một sự việc khác. Chúng ta không nói “languish the loss of life.”
d. launder
- Định nghĩa: To wash clothes or other textiles; (informal) to conceal the origin of (money obtained illegally) by transferring it through foreign banks or legitimate businesses. (Giặt quần áo hoặc các loại vải khác; (nghĩa bóng, thông tục) rửa tiền, tức là che giấu nguồn gốc của tiền có được bất hợp pháp bằng cách chuyển nó qua các ngân hàng nước ngoài hoặc các doanh nghiệp hợp pháp.)
- Ví dụ: She had to launder all her dirty clothes. (Cô ấy phải giặt tất cả quần áo bẩn của mình.) / They tried to launder the drug money. (Họ cố gắng rửa tiền ma túy.)
- Phân tích: Từ này hoàn toàn không liên quan đến ngữ cảnh bày tỏ cảm xúc hay chiến tranh.
3. Kết luận:
Dựa trên phân tích ngữ cảnh và định nghĩa của từng từ, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là lament.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:
Many veterans now openly lament the loss of life that resulted from the ill-conceived military operation.
(Nhiều cựu chiến binh hiện công khai than thở về sự mất mát sinh mạng do chiến dịch quân sự được lên kế hoạch tồi tệ đó.)
Đáp án đúng là: a. lament
Hy vọng bài giải thích chi tiết này giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn từ vựng chính xác trong tiếng Anh nhé! Hãy luôn cố gắng đọc thật kỹ ngữ cảnh và định nghĩa của từ để đưa ra lựa chọn tốt nhất.
Chọn \(A.\) lament
\(->\) lament \(+\) N: than tiếc, thương tiếc, đau buồn về điều gì
\(->\) Ngữ cảnh trong câu: lament \(+\) the loss of life: thương tiếc sự mất mát về sinh mạng
Trans: Nhiều cựu chiến binh giờ đây công khai thương tiếc những sinh mạng đã mất do chiến dịch quân sự được lên kế hoạch thiếu sáng suốt
\(***\) Phân tích các đáp án khác:
\(@\) laminate (v) \(=\) dát mỏng, ép nhựa \(->\) không phù hợp
\(@\) languish (v) \(=\) tiều tụy, suy yếu \(->\) không đi với the loss of life theo nghĩa này
\(@\) launder (v) \(=\) giặt; rửa tiền \(->\) không phù hợp
Đáp án: \(A\)
Giải thích:
Cả \(4\) từ đề ra là động từ:
\(@\) lament: thương tiếc, xót xa, than vãn về một điều gì đó tồi tệ hoặc mất mát
\(->\) Phù hợp cả ý nghĩa lẫn ngữ pháp
\(@\) laminate: ép nhựa, ép màng mỏng
\(->\) Không liên quan đến ngữ cảnh
\(@\) languish: suy yếu, mòn mỏi, phải chịu đựng đau khổ trong thời gian dài (cuộc sống nghèo khó, nhà tù,…)
\(->\) Không đi trực tiếp với “the loss of life”
\(@\) launder: giặt là (quần áo)/rửa tiền
\(->\) Không liên quan đến ngữ cảnh
Dịch câu: Nhiều cựu chiến binh giờ đây đã công khai thương tiếc cho sự tổn thất về nhân mạng bắt nguồn từ chiến dịch quân sự sai lầm đó.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment