Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that …
1. Despite its high price, we bought the paiting.
A. Its price was high, so we bought the painting.
B. Because its price was high, we bought the painting.
C. If its price was high, we bought the painting.
D. Though its price was high, we bought the painting.
2. Her English was to poor, so she couldn’t get the job.
A. Her English was so poor that she couldn’t gets the job.
B. Her English was poor because she couldn’t get the job.
C. Her English was so poor, but she couldn’t get the job.
D. Her English was too poor that she couldn’t get the job.
3. How far is it from Ha Noi to Thai Nguyen?
A. How much distance is from Ha Noi to Thai Nguyen?
B. What is the distance between Ha Noi and Thai Nguyen?
C. How much distance is between Ha Noi and Thai Nguyen?
D. What is the distance from Ha Noi to Thai Nguyen?
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một dạng bài tập rất quen thuộc và quan trọng trong tiếng Anh: đó là tìm câu có nghĩa gần nhất với câu gốc. Dạng bài này giúp các em ôn tập ngữ pháp, từ vựng và cách diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt hơn. Chúng ta hãy cùng nhau giải ba câu hỏi sau nhé!
Câu hỏi số 1:
Original sentence: Despite its high price, we bought the painting.
A. Its price was high, so we bought the painting.
B. Because its price was high, we bought the painting.
C. If its price was high, we bought the painting.
D. Though its price was high, we bought the painting.
Phân tích và Giải thích:
Đầu tiên, chúng ta hãy nhìn vào câu gốc: “Despite its high price, we bought the painting.”
Từ “Despite” ở đầu câu có nghĩa là “mặc dù, bất chấp”. Nó diễn tả một sự tương phản, đối lập: giá cao (một yếu tố không mong muốn) nhưng chúng tôi vẫn mua bức tranh (một hành động). Tức là, hành động mua xảy ra mặc dù có yếu tố giá cao.
- Phân tích đáp án A: “Its price was high, so we bought the painting.”
Từ “so” có nghĩa là “vì vậy, do đó”, diễn tả kết quả. Câu này có nghĩa là “giá của nó cao, vì vậy chúng tôi đã mua bức tranh”. Điều này nghe không hợp lý chút nào phải không? Nếu giá cao thì thông thường người ta sẽ không mua. Vậy nên, đáp án A làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu gốc. A là đáp án sai. - Phân tích đáp án B: “Because its price was high, we bought the painting.”
Từ “Because” có nghĩa là “bởi vì”, diễn tả nguyên nhân. Câu này có nghĩa là “bởi vì giá của nó cao, chúng tôi đã mua bức tranh”. Cũng giống như đáp án A, điều này không logic và làm sai lệch ý nghĩa ban đầu. B là đáp án sai. - Phân tích đáp án C: “If its price was high, we bought the painting.”
Từ “If” có nghĩa là “nếu”, diễn tả một điều kiện. Câu này có nghĩa là “Nếu giá của nó cao, chúng tôi đã mua bức tranh”. Câu gốc không diễn tả điều kiện mà là một sự thật đã xảy ra, có sự tương phản. C là đáp án sai. - Phân tích đáp án D: “Though its price was high, we bought the painting.”
Từ “Though” (hoặc “Although”, “Even though”) có nghĩa là “mặc dù”. Nó cũng diễn tả một sự nhượng bộ, tương phản, giống hệt như “Despite”. Câu này có nghĩa là “Mặc dù giá của nó cao, chúng tôi đã mua bức tranh”. Đây là cách diễn đạt đúng và giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc.Các em lưu ý, “Despite + Noun/V-ing” và “Though/Although/Even though + Clause (mệnh đề)” là hai cách thường dùng để diễn tả sự tương phản.
Vậy, đáp án đúng cho câu 1 là:
D. Though its price was high, we bought the painting.
Câu hỏi số 2:
Original sentence: Her English was to poor, so she couldn’t get the job.
A. Her English was so poor that she couldn’t gets the job.
B. Her English was poor because she couldn’t get the job.
C. Her English was so poor, but she couldn’t get the job.
D. Her English was too poor that she couldn’t get the job.
Phân tích và Giải thích:
Trước hết, các em hãy để ý câu gốc có một lỗi nhỏ: “Her English was to poor”. Đúng ra phải là “Her English was too poor”. Chúng ta sẽ coi như câu gốc là “Her English was too poor, so she couldn’t get the job.”
Ý nghĩa của câu gốc là: Tiếng Anh của cô ấy quá kém, vì vậy cô ấy không thể có được công việc. Đây là mối quan hệ nguyên nhân – kết quả: Tiếng Anh kém là nguyên nhân, không có việc là kết quả.
- Phân tích đáp án A: “Her English was so poor that she couldn’t gets the job.”
Cấu trúc “so… that…” dùng để diễn tả nguyên nhân – kết quả: “quá… đến nỗi mà…”. Cấu trúc này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của câu gốc. “Her English was so poor” (nguyên nhân) “that she couldn’t get the job” (kết quả). Tuy nhiên, có một lỗi nhỏ ở từ “gets” – đáng lẽ phải là “get” (sau “couldn’t” là động từ nguyên mẫu không “s”). Mặc dù có lỗi nhỏ này, về mặt cấu trúc diễn đạt ý nghĩa, đây là đáp án phù hợp nhất. - Phân tích đáp án B: “Her English was poor because she couldn’t get the job.”
Từ “because” diễn tả nguyên nhân. Câu này có nghĩa là “Tiếng Anh của cô ấy kém bởi vì cô ấy không thể có được công việc”. Điều này đảo ngược mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Việc không có việc làm không phải là nguyên nhân khiến tiếng Anh của cô ấy kém. B là đáp án sai. - Phân tích đáp án C: “Her English was so poor, but she couldn’t get the job.”
Từ “but” diễn tả sự đối lập, tương phản. Ở đây, việc không có được việc làm là kết quả của việc tiếng Anh kém, chứ không phải là sự đối lập. Cấu trúc này không phù hợp để diễn đạt mối quan hệ này. C là đáp án sai. - Phân tích đáp án D: “Her English was too poor that she couldn’t get the job.”
Cấu trúc “too… that…” là một cấu trúc sai ngữ pháp. Cấu trúc đúng phải là “too… to V…” (quá… để làm gì) hoặc “so… that…” (quá… đến nỗi mà). Vì vậy, D là đáp án sai.
Mặc dù đáp án A có lỗi nhỏ về chia động từ (“gets” thay vì “get”), nhưng đây là cấu trúc duy nhất diễn đạt đúng và sát nhất ý nghĩa của câu gốc về mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Trong các bài thi, đôi khi có những lỗi nhỏ như vậy, chúng ta cần chọn phương án có cấu trúc và ý nghĩa tổng thể phù hợp nhất.
Vậy, đáp án đúng cho câu 2 là:
A. Her English was so poor that she couldn’t gets the job.
Câu hỏi số 3:
Original sentence: How far is it from Ha Noi to Thai Nguyen?
A. How much distance is from Ha Noi to Thai Nguyen?
B. What is the distance between Ha Noi and Thai Nguyen?
C. How much distance is between Ha Noi and Thai Nguyen?
D. What is the distance from Ha Noi to Thai Nguyen?
Phân tích và Giải thích:
Câu gốc “How far is it from Ha Noi to Thai Nguyen?” hỏi về khoảng cách từ Hà Nội đến Thái Nguyên. “How far” là cách hỏi khoảng cách phổ biến nhất.
- Phân tích đáp án A: “How much distance is from Ha Noi to Thai Nguyen?”
Cách diễn đạt “How much distance” không tự nhiên và ít dùng trong tiếng Anh khi hỏi về khoảng cách cụ thể giữa hai địa điểm. Thay vào đó, người ta thường dùng “What is the distance” hoặc “How far”. Ngoài ra, “is from” ở đây cũng chưa phải cách dùng chuẩn. A là đáp án sai. - Phân tích đáp án B: “What is the distance between Ha Noi and Thai Nguyen?”
Đây là một cách hỏi về khoảng cách rất phổ biến, tự nhiên và đúng ngữ pháp. “What is the distance?” là cách hỏi khoảng cách, và giới từ “between… and…” được dùng để chỉ rõ hai điểm mà khoảng cách đó được đo. Câu này diễn đạt chính xác ý nghĩa của câu gốc. - Phân tích đáp án C: “How much distance is between Ha Noi and Thai Nguyen?”
Tương tự như đáp án A, “How much distance” là cách diễn đạt không tự nhiên khi hỏi về khoảng cách cụ thể. C là đáp án sai. - Phân tích đáp án D: “What is the distance from Ha Noi to Thai Nguyen?”
Đây cũng là một cách hỏi về khoảng cách đúng ngữ pháp và tự nhiên. Nó giữ nguyên cặp giới từ “from… to…” giống như câu gốc. Tuy nhiên, cách nói “What is the distance between A and B” (như ở đáp án B) thường được coi là cách diễn đạt phổ biến và trực tiếp nhất khi nói về khoảng cách nối hai điểm. Cả B và D đều rất sát nghĩa. Nhưng trong nhiều sách giáo trình và ngữ cảnh, “What is the distance between…” thường được dùng làm câu tương đương chính cho “How far is it from… to…”.
Cả B và D đều đúng và sát nghĩa. Tuy nhiên, đáp án B với cấu trúc “What is the distance between… and…” là cách diễn đạt rất phổ biến và tiêu chuẩn để hỏi khoảng cách giữa hai địa điểm, thường được dùng để thay thế cho “How far is it from… to…”. Vì vậy, B được coi là câu gần nghĩa nhất và phổ biến nhất.
Vậy, đáp án đúng cho câu 3 là:
B. What is the distance between Ha Noi and Thai Nguyen?
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn câu có nghĩa gần nhất nhé! Hãy cố gắng luyện tập thật nhiều để thành thạo dạng bài này. Chúc các em học tốt!
Thân ái,
Cô giáo Tiếng Anh của các em.
\(1.\) Đáp án: \(D.\) Though its price was high, we bought the painting.
\(-\) Despite: Although \(/\) Though
Trans: Mặc dù giá cao nhưng chúng tôi vẫn mua bức tranh.
\(2.\) Đáp án: \(A.\) Her English was so poor that she couldn’t get the job.
\(-\) Cấu trúc: so + adj + that + clause
\(-\) Trans: Tiếng anh của cô ấy quá kém nên cô ấy không xin được việc.
\(3.\) Đáp án: \(D.\) What is the distance from Ha Noi to Thai Nguyen?
\(-\) How far is it from A to B?: hỏi khoảng cách từ A đến B
\(=\) What is the distance from A to B?
\(————\)
chúc b học tốt ^^
1D
– Despite: dù
– Though: dù
– Dịch: Dù cái giá rất cao, chúng tôi vẫn mua bức tranh
– Ở đây cần một mệnh đề nói rằng cái giá của bức tranh cao và 1 mệnh đề nói rằng vẫn mua nó
2A
– Dịch: Tiếng Anh của cô ấy kém nên cô không được nhận làm việc
– Ở đây cần 1 vế nói rằng tiếng anh của cô ấy kém, dẫn đến vế còn lại dẫn tới việc cô không được nhận việc
3B
– What is the distance…: Khoảng cách giữa …. là bao nhiêu
– Dịch: Khoảng cách giữa Hà Nội và Thái Nguyên là bao nhiêu?

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment