Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that…
Charles would have won the essay contest if he had typed his paper.
A. Charles did not win the essay contest because he did not type his paper.
B. Charles did not win the essay contest even though he typed his paper.
C. Charles won the essay contest in spite of not typing his paper.
D. Typing his paper made Charles win the essay contest.
———————–
I have never been to Russia. I think I shall go there next year.” said Bill.
A. Bill said that he has never been to Russia and he thinks he would go there the next year.
B. Bill said that he had never been to Russia and he thought he would go there the next year.
C. Bill said that he had never been to Russia and he thinks he will go there the next year.
D. Bill said that he would have never been to Russia and he thinks he would go there the next year.
——————————————————–
People think the Samba is the most popular dance in Brazil.
A. It is thought that the Samba is among the most popular dances in Brazil.
B. It is thought that the Samba was the most popular dance in Brazil.
C. In Brazil, the Samba is thought to be one of the most popular dances.
D. The Samba is thought to be the most popular dance in Brazil.
***
Câu hỏi 1:
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions
Charles would have won the essay contest if he had typed his paper.
A. Charles did not win the essay contest because he did not type his paper.
B. Charles did not win the essay contest even though he typed his paper.
C. Charles won the essay contest in spite of not typing his paper.
D. Typing his paper made Charles win the essay contest.
Giải thích chi tiết:
Câu gốc: “Charles would have won the essay contest if he had typed his paper.”
Đây là một câu điều kiện loại 3 (Type 3 Conditional Sentence).
- Cấu trúc:
If + S + had + P.P., S + would have + P.P. - Ý nghĩa: Diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả không có thật trong quá khứ. Nói cách khác, điều kiện đã không xảy ra, nên kết quả cũng không xảy ra.
Phân tích câu gốc:
- “if he had typed his paper”
=> Điều này có nghĩa là trong thực tế, anh ấy đã KHÔNG đánh máy bài luận của mình. - “Charles would have won the essay contest”
=> Điều này có nghĩa là trong thực tế, Charles đã KHÔNG thắng cuộc thi viết luận.
Vậy, ý nghĩa chung của câu gốc là: Vì Charles đã không đánh máy bài luận, nên anh ấy đã không thắng cuộc thi.
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét các phương án:
- A. Charles did not win the essay contest because he did not type his paper.
- “Charles did not win the essay contest” => Phù hợp với ý nghĩa thực tế.
- “because he did not type his paper” => Phù hợp với lý do thực tế.
-
Phương án này diễn tả chính xác ý nghĩa của câu điều kiện loại 3: việc không đánh máy bài luận là nguyên nhân dẫn đến việc không thắng cuộc thi.
- B. Charles did not win the essay contest even though he typed his paper.
- “even though he typed his paper” => Sai. Câu gốc ngụ ý anh ấy không đánh máy.
- C. Charles won the essay contest in spite of not typing his paper.
- “Charles won the essay contest” => Sai. Câu gốc ngụ ý anh ấy không thắng.
- D. Typing his paper made Charles win the essay contest.
- Điều này ngụ ý anh ấy đã đánh máy và đã thắng, hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa của câu gốc.
Do đó, phương án A là câu có nghĩa gần nhất với câu gốc.
Đáp án đúng: A
***
Câu hỏi 2:
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions
“I have never been to Russia. I think I shall go there next year.” said Bill.
A. Bill said that he has never been to Russia and he thinks he would go there the next year.
B. Bill said that he had never been to Russia and he thought he would go there the next year.
C. Bill said that he had never been to Russia and he thinks he will go there the next year.
D. Bill said that he would have never been to Russia and he thinks he would go there the next year.
Giải thích chi tiết:
Đây là bài tập chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp (Reported Speech).
Chúng ta cần lưu ý các quy tắc chính khi chuyển đổi:
- Thay đổi đại từ: “I” (Bill) sẽ thành “he”.
- Lùi thì (Backshift): Khi động từ tường thuật (said) ở thì quá khứ, các động từ trong câu trực tiếp phải lùi về một thì.
- Thay đổi các trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn (nếu có).
Phân tích câu gốc và áp dụng quy tắc:
Phần 1: “I have never been to Russia.”
- Đại từ: “I” (Bill) -> “he”
- Thì: “have never been” (Hiện tại hoàn thành) -> lùi thì thành “had never been” (Quá khứ hoàn thành).
Phần 2: “I think I shall go there next year.”
- Đại từ: “I” (Bill) -> “he” (cả hai lần)
- Thì: “think” (Hiện tại đơn) -> lùi thì thành “thought” (Quá khứ đơn).
- Thì: “shall go” (Tương lai đơn) -> lùi thì thành “would go” (Tương lai trong quá khứ). (Lưu ý: “shall” thường được đổi thành “would” trong câu tường thuật).
- Trạng từ thời gian: “next year” -> “the next year” hoặc “the following year”.
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét các phương án:
- A. Bill said that he has never been to Russia and he thinks he would go there the next year.
- “has never been” => Không lùi thì (sai).
- “thinks” => Không lùi thì (sai).
- B. Bill said that he had never been to Russia and he thought he would go there the next year.
- “had never been” => Lùi thì đúng.
- “he thought” => Lùi thì đúng.
- “he would go” => Lùi thì đúng.
- “the next year” => Đổi trạng từ thời gian đúng.
-
Phương án này thực hiện đúng tất cả các quy tắc chuyển đổi.
- C. Bill said that he had never been to Russia and he thinks he will go there the next year.
- “thinks” => Không lùi thì (sai).
- “will go” => Không lùi thì (sai).
- D. Bill said that he would have never been to Russia and he thinks he would go there the next year.
- “would have never been” => Sai thì. “Have never been” lùi thành “had never been”, không phải “would have never been”.
- “thinks” => Không lùi thì (sai).
Do đó, phương án B là câu được chuyển đổi đúng nhất.
Đáp án đúng: B
***
Câu hỏi 3:
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions
People think the Samba is the most popular dance in Brazil.
A. It is thought that the Samba is among the most popular dances in Brazil.
B. It is thought that the Samba was the most popular dance in Brazil.
C. In Brazil, the Samba is thought to be one of the most popular dances.
D. The Samba is thought to be the most popular dance in Brazil.
Giải thích chi tiết:
Câu gốc: “People think the Samba is the most popular dance in Brazil.”
Đây là dạng câu chủ động với cấu trúc:
S (People) + V (think) + that + clause (the Samba is the most popular dance in Brazil).
Chúng ta có hai cách phổ biến để chuyển đổi sang câu bị động với các động từ chỉ quan điểm, ý kiến (như think, believe, say, report, know…):
- Dùng chủ ngữ giả “It”:
It is + P.P. (of the main verb) + that + clause. - Đưa chủ ngữ của mệnh đề phụ lên làm chủ ngữ chính:
S (of the clause) + is/are + P.P. (of the main verb) + to-infinitive.
Áp dụng vào câu gốc:
Cách 1: Dùng “It”
- “It is thought that the Samba is the most popular dance in Brazil.”
Cách 2: Đưa chủ ngữ của mệnh đề phụ lên
- Chủ ngữ của mệnh đề phụ là “the Samba”.
- Động từ chính “think” thành “is thought”.
- Động từ “is” trong mệnh đề phụ thành “to be”.
- Kết quả: “The Samba is thought to be the most popular dance in Brazil.”
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét các phương án:
- A. It is thought that the Samba is among the most popular dances in Brazil.
- “among the most popular” => Sai nghĩa. Câu gốc nói “the most popular” (phổ biến nhất), không phải “một trong số những cái phổ biến nhất”.
- B. It is thought that the Samba was the most popular dance in Brazil.
- “was” => Sai thì. Câu gốc là “is” (hiện tại), phương án này đổi thành “was” (quá khứ).
- C. In Brazil, the Samba is thought to be one of the most popular dances.
- “one of the most popular” => Sai nghĩa. Tương tự như phương án A, nó làm thay đổi ý nghĩa từ “phổ biến nhất” sang “một trong những cái phổ biến nhất”.
- D. The Samba is thought to be the most popular dance in Brazil.
- Đây chính là cách chuyển đổi thứ hai mà chúng ta đã phân tích. Câu này giữ nguyên thì và ý nghĩa của câu gốc.
Do đó, phương án D là câu có nghĩa gần nhất với câu gốc và được chuyển đổi đúng.
Đáp án đúng: D
***
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng câu điều kiện, câu tường thuật và câu bị động. Hãy tiếp tục ôn luyện chăm chỉ để nắm vững kiến thức ngữ pháp nhé!
\(1.\) \(A\).
\(-\) Charles would have won the essay contest if he had typed his paper : Charles đã có thể thắng cuộc thi viết luận nếu cậu ấy đánh máy bài luận của mình.
\(->\) Có nghĩa là Charles đã không thắng được cuộc thi viết luận bởi vì anh ta không đánh máy bài luận của chính mình.
\(@\) Mệnh đề lí do.
\(->\) Form : Clause \(1\) + because/since/as/for + clause \(2\).
\(2.\) \(B\).
\(@\) Câu gián tiếp thông thường.
\(=>\) S + said + that + S + V(lùi thì) + O.
\(-\) have \(->\) had.
\(-\) I \(->\) he.
\(-\) shall \(->\) would go.
\(-\) next year \(->\) the next year/the following year.
\(3.\) \(D\).
\(-\) Bị động đặc biệt.
\(star\) S(người) + V1 + (that) + S(bị động) + V2 + O…
\(->\) S(bị động) + be + V3/Vpp + to V2 + O…
\(-\) Tuỳ vào thì của mệnh đề sau ”that” mà chia thành \(2\) phần.
\(@\) Nếu là từ thì hiện tại đơn lên thì tương lai \((\) các biến thể \()\).
\(->\) … to + V + O.
\(@\) Nếu là từ thì quá khứ đơn xuống các thì quá khứ hoàn thành…
\(->\) …to + have + V3/Vpp + O.
\(color{red}{~Answer~}\)
\(1\). A
If 3: If + S+ had + V3-ed, S + would / could + have + V3-ed
→ Câu điều kiện không có thật trong quá khứ
Clause + because + clause: bởi vì
\(2\). B
S+ said (that) + S+ V (lùi thì)
Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành
Hiện tại đơn → Quá khứ đơn
shall/will → would
next year → the next year / the following year
\(3\). D
S + be + V3-ed + to V hoặc to have + V3-ed: bị động khách quan / đặc biệt
\(color{blue}{~Jimin~}\)
\(\color{#EAB308}{\mathbf{H}}\color{#458A9F}{\mathbf{oidap247}}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment