Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that diff…
of primary stress in each of the following questions.
Question 5: The volcanic sent plumes of ash and smoke high into the sky.
A. Eruption B. outbreak C. burst D. discharge
Question 6: The shook the region, leaving buildings damaged and roads cracked.
A. Earthquake B. shock C. tornado D. thunderstorm
Question 7: The hurricane hit the coastal village with incredible force, leaving a trail of in its wake.
A. Warning B. prediction C. destruction D. property
Question 8: He is good meteorology.
A. On B. in C. at D. for
Question 9: How fast when the accident happened?
A. Were you driving B. did you drive C. would you drive D. were you driven
Question 10: While Steven and Rachel around the Canary Islands, their boat .
A. Were sailing – sank B. sailed – sank
C. sailed – was sinking D. were sailing – was sinking
Question 11: Indonesia by a powerful 6.9 magnitude earthquake on Friday.
A. Was stuck B. was stucking C. stuck D. was stucken
Question 12: There was a heavy rain which supported to the forest fire.
A. Put up B. put out C. give out D. give up
***
Câu 5:
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
Question 5: The volcanic sent plumes of ash and smoke high into the sky.
A. Eruption B. outbreak C. burst D. discharge
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu chúng ta tìm từ có trọng âm chính khác với ba từ còn lại. Để làm được điều này, chúng ta cần xác định vị trí trọng âm của từng từ.
- A. Eruption /ɪˈrʌpʃən/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (‘rup’).
- B. Outbreak /ˈaʊtbreɪk/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất (‘out’). Đây là một danh từ ghép.
- C. Burst /bɜːrst/: Đây là một từ có một âm tiết, nên trọng âm mặc định rơi vào chính nó (âm tiết thứ nhất).
- D. Discharge /ˈdɪstʃɑːrdʒ/ (danh từ): Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất (‘dis’). (Nếu là động từ /dɪsˈtʃɑːrdʒ/, trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ hai, nhưng trong ngữ cảnh này, các từ khác đều là danh từ hoặc có ý nghĩa danh từ, nên chúng ta xét nó là danh từ).
Như vậy, chúng ta thấy rằng từ Eruption có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, trong khi ba từ còn lại (Outbreak, Burst, Discharge) đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Lưu ý: Câu “The volcanic sent plumes of ash and smoke high into the sky.” là một câu chưa hoàn chỉnh và có vẻ như là một câu ví dụ hoặc câu dẫn không liên quan trực tiếp đến việc chọn đáp án dựa trên trọng âm của các từ A, B, C, D. Nhiệm vụ chính của chúng ta là phân tích trọng âm của bốn từ được đưa ra.
Đáp án đúng: A. Eruption
***
Câu 6:
Question 6: The shook the region, leaving buildings damaged and roads cracked.
A. Earthquake B. shock C. tornado D. thunderstorm
Giải thích:
Tương tự như Câu 5, chúng ta cần xác định vị trí trọng âm của từng từ.
- A. Earthquake /ˈɜːrθkweɪk/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất (‘earth’). Đây là một danh từ ghép.
- B. Shock /ʃɒk/: Đây là một từ có một âm tiết, nên trọng âm mặc định rơi vào chính nó (âm tiết thứ nhất).
- C. Tornado /tɔːrˈneɪdoʊ/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (‘na’).
- D. Thunderstorm /ˈθʌndərstɔːrm/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất (‘thun’). Đây là một danh từ ghép.
Từ Tornado có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, trong khi các từ còn lại (Earthquake, Shock, Thunderstorm) đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Đáp án đúng: C. Tornado
***
Câu 7:
Question 7: The hurricane hit the coastal village with incredible force, leaving a trail of ____ in its wake.
A. Warning B. prediction C. destruction D. property
Giải thích:
Đây là một câu hỏi về từ vựng, yêu cầu chúng ta chọn từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Câu này nói về một cơn bão (hurricane) đã tấn công một ngôi làng ven biển với sức mạnh khủng khiếp, để lại “một dấu vết của cái gì đó” phía sau nó.
- A. Warning (n.) /wɔːrnɪŋ/: Lời cảnh báo. Cơn bão để lại lời cảnh báo là không phù hợp về nghĩa.
- B. Prediction (n.) /prɪˈdɪkʃən/: Sự dự đoán. Cơn bão không để lại sự dự đoán.
- C. Destruction (n.) /dɪˈstrʌkʃən/: Sự tàn phá, sự hủy diệt. Một cơn bão lớn sẽ để lại dấu vết của sự tàn phá, hư hại. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.
- D. Property (n.) /ˈprɒpərti/: Tài sản. Mặc dù tài sản có thể bị tàn phá, nhưng “a trail of property” (một dấu vết của tài sản) không diễn tả đúng ý nghĩa “sự thiệt hại mà cơn bão gây ra”. Từ “destruction” bao quát và chính xác hơn để mô tả hậu quả của cơn bão.
Vậy, “leaving a trail of destruction” có nghĩa là “để lại một dấu vết của sự tàn phá”.
Đáp án đúng: C. Destruction
***
Câu 8:
Question 8: He is good ____ meteorology.
A. On B. in C. at D. for
Giải thích:
Đây là câu hỏi về giới từ. Chúng ta cần chọn giới từ đi kèm với tính từ “good” để diễn tả khả năng hoặc sự giỏi giang trong một lĩnh vực nào đó.
- Cụm từ “good at something” có nghĩa là giỏi về cái gì đó, có năng khiếu về cái gì đó. Ví dụ: “She is good at drawing.” (Cô ấy giỏi vẽ.)
- “Good on” thường dùng để chỉ việc ai đó có vẻ ngoài đẹp khi mặc gì đó, hoặc thái độ tốt với ai đó.
- “Good in” có thể dùng để chỉ việc ai đó biểu hiện tốt trong một tình huống hoặc môi trường cụ thể.
- “Good for” có nghĩa là có lợi cho ai đó/cái gì đó. Ví dụ: “Eating vegetables is good for your health.” (Ăn rau tốt cho sức khỏe của bạn.)
Trong câu này, “meteorology” (khí tượng học) là một môn học hoặc lĩnh vực. Vì vậy, “good at meteorology” có nghĩa là “anh ấy giỏi về khí tượng học”.
Đáp án đúng: C. at
***
Câu 9:
Question 9: How fast ____ when the accident happened?
A. Were you driving B. did you drive C. would you drive D. were you driven
Giải thích:
Câu này hỏi về hành động đang diễn ra trong quá khứ khi một hành động khác (tai nạn xảy ra) xen vào. Chúng ta sử dụng thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, và thì Quá khứ đơn (Past Simple) cho hành động xen vào hoặc kết thúc đột ngột.
Cấu trúc câu hỏi trong thì Quá khứ tiếp diễn là: Wh-word + was/were + S + V-ing?
- A. Were you driving: Thì Quá khứ tiếp diễn, diễn tả hành động lái xe đang diễn ra tại thời điểm tai nạn xảy ra. Đây là lựa chọn phù hợp nhất.
- B. Did you drive: Thì Quá khứ đơn, hỏi về một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Không phù hợp với ý nghĩa “hành động đang diễn ra khi bị gián đoạn”.
- C. Would you drive: Dùng trong câu điều kiện hoặc diễn tả thói quen trong quá khứ, không phù hợp ở đây.
- D. Were you driven: Thì Quá khứ tiếp diễn ở thể bị động, có nghĩa là “bạn đang được ai đó lái xe chở đi”. Điều này làm thay đổi nghĩa của câu hỏi, không hỏi về tốc độ bạn lái xe mà là tốc độ của người khác lái bạn.
Vậy, câu hỏi đúng là “Bạn đang lái xe nhanh đến mức nào khi tai nạn xảy ra?”.
Đáp án đúng: A. Were you driving
***
Câu 10:
Question 10: While Steven and Rachel ____ around the Canary Islands, their boat ____.
A. Were sailing – sank B. sailed – sank
C. sailed – was sinking D. were sailing – was sinking
Giải thích:
Câu này sử dụng liên từ “While” (trong khi) để nối hai hành động trong quá khứ. “While” thường được dùng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời. Chúng ta có hai trường hợp chính:
- Hai hành động đều đang diễn ra trong quá khứ: cả hai vế dùng Quá khứ tiếp diễn.
- Một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì một hành động khác ngắn hơn chen vào: hành động đang diễn ra dùng Quá khứ tiếp diễn, hành động chen vào dùng Quá khứ đơn.
Hãy phân tích các lựa chọn:
- A. Were sailing – sank: “Were sailing” (đang chèo thuyền) là Quá khứ tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra. “Sank” (chìm) là Quá khứ đơn của “sink”, diễn tả một hành động đột ngột, xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Đây là cách dùng phổ biến khi một sự kiện bất ngờ xảy ra trong khi một hành động khác đang tiếp diễn. “Trong khi họ đang chèo thuyền thì thuyền của họ bị chìm.” Điều này rất hợp lý.
- B. Sailed – sank: Cả hai đều là Quá khứ đơn. Điều này có nghĩa là “Họ chèo thuyền (xong) và thuyền của họ chìm (xong)”. Không thể hiện được mối quan hệ “trong khi… thì…”.
- C. Sailed – was sinking: “Sailed” là Quá khứ đơn, “was sinking” là Quá khứ tiếp diễn. Ngữ pháp này ít phổ biến hơn và không hợp lý trong ngữ cảnh này. Nếu họ chèo thuyền xong rồi thuyền mới bắt đầu chìm thì không dùng “while”.
- D. Were sailing – was sinking: Cả hai đều là Quá khứ tiếp diễn. Điều này có nghĩa là “Trong khi họ đang chèo thuyền thì thuyền của họ cũng đang từ từ chìm xuống”. Về mặt ngữ pháp, điều này có thể đúng nếu sự kiện “chìm” là một quá trình diễn ra từ từ và kéo dài. Tuy nhiên, trong đa số các trường hợp, việc thuyền bị chìm (sank) được xem là một sự kiện đột ngột, một kết quả cuối cùng. Do đó, phương án A (“sank” – chìm hẳn) thường tự nhiên hơn và được ưu tiên hơn để diễn tả sự kiện này như một hành động hoàn tất xảy ra trong lúc hành động khác đang diễn ra.
Vì vậy, phương án A diễn tả mối quan hệ giữa hai hành động một cách tự nhiên và chính xác nhất.
Đáp án đúng: A. Were sailing – sank
***
Câu 11:
Question 11: Indonesia ____ by a powerful 6.9 magnitude earthquake on Friday.
A. Was struck B. was stucking C. struck D. was stucken
Giải thích:
Câu này mô tả việc Indonesia “bị” một trận động đất tấn công. Chủ ngữ “Indonesia” không tự thực hiện hành động “tấn công” mà là “bị tấn công”, cho nên chúng ta cần dùng thể bị động (Passive Voice).
Hành động xảy ra “on Friday” (vào thứ Sáu) là một thời điểm cụ thể trong quá khứ, vậy chúng ta sẽ dùng thì Quá khứ đơn (Past Simple) ở thể bị động.
Công thức thể bị động ở Quá khứ đơn là: S + was/were + Past Participle (V3).
Động từ gốc là “strike” (tấn công, đánh vào). Các dạng của động từ “strike” là: strike (V1) – struck (V2) – struck (V3).
- A. Was struck: Đúng với công thức thể bị động Quá khứ đơn (was + V3 của strike).
- B. Was stucking: “Stucking” không phải là một dạng đúng của động từ “strike”. Đây là sự nhầm lẫn với thì Quá khứ tiếp diễn, và cũng sai chính tả.
- C. Struck: Đây là thì Quá khứ đơn ở thể chủ động (V2). Nếu dùng “Indonesia struck…”, nghĩa là Indonesia đã tấn công, điều này vô lý.
- D. Was stucken: “Stucken” là dạng quá khứ phân từ bị sai. Quá khứ phân từ của “strike” là “struck”, không phải “stucken”.
Vậy, “Indonesia was struck by a powerful 6.9 magnitude earthquake on Friday” có nghĩa là “Indonesia đã bị tấn công bởi một trận động đất mạnh 6.9 độ richter vào thứ Sáu”.
Đáp án đúng: A. Was struck
***
Câu 12:
Question 12: There was a heavy rain which supported to the forest fire.
A. Put up B. put out C. give out D. give up.
Giải thích:
Đây là câu hỏi về cụm động từ (phrasal verbs). Chúng ta cần tìm cụm động từ phù hợp với ngữ cảnh “mưa lớn” và “cháy rừng”. Mưa lớn có tác dụng gì đối với cháy rừng?
Lưu ý: Cấu trúc “supported to the forest fire” trong câu gốc có vẻ không hoàn chỉnh hoặc không tự nhiên. Một cách viết đúng hơn có thể là “which helped to put out the forest fire” (đã giúp dập tắt đám cháy rừng) hoặc “which put out the forest fire” (đã dập tắt đám cháy rừng). Tuy nhiên, chúng ta vẫn sẽ chọn cụm động từ có ý nghĩa phù hợp nhất với hành động của mưa đối với lửa.
- A. Put up: Có nhiều nghĩa như dựng lên (lều), treo lên (tranh), chứa chấp (ai đó), chịu đựng (điều gì đó). Không liên quan đến việc chữa cháy.
- B. Put out: Có nghĩa là “dập tắt” (lửa, thuốc lá), “tắt” (đèn). Đây là cụm động từ hoàn toàn phù hợp để diễn tả hành động của mưa đối với đám cháy rừng.
- C. Give out: Có nghĩa là phân phát, cạn kiệt, hỏng hóc, phát ra (âm thanh, nhiệt). Không liên quan đến việc chữa cháy.
- D. Give up: Có nghĩa là từ bỏ, đầu hàng. Không liên quan đến việc chữa cháy.
Do đó, cụm động từ “put out” là lựa chọn duy nhất có nghĩa hợp lý trong ngữ cảnh mưa dập tắt lửa.
Đáp án đúng: B. put out
***
Các em nhớ ôn tập lại các kiến thức về trọng âm, từ vựng, giới từ và thì của động từ nhé. Đây đều là những phần kiến thức rất quan trọng trong môn Tiếng Anh! Cô chúc các em học tốt!
\(color{#FF1493}{S}color{#EE1289}{e}color{#CD1076}{r}color{#8B0A50}{e}color{#FF69B4}{n}color{#FF6EB4}{i}color{#EE6AA7}{t}color{#CD6090}{y}\)
\(5.\) \(A\).
\(-\) adj + N.
\(-\) eruption : sự phun trào (N)
\(6.\) \(A\).
\(-\) the + N.
\(-\) earthquake : động đất (N)
\(7.\) \(C\).
\(-\) of + N.
\(-\) destruction : sự tàn phá (N)
\(8.\) \(C\).
\(-\) be good at sth : giỏi về điều gì.
\(9.\) \(A\).
\(-\) Hành động đang diễn ra trong quá khứ thì hành động khác xen vào.
\(=>\) When/while + S + was/were + V-ing + O, S + V(quá khứ) + O.
\(10.\) \(A\).
\(-\) Hành động đang diễn ra trong quá khứ thì hành động khác xen vào.
\(=>\) When/while + S + was/were + V-ing + O, S + V(quá khứ) + O.
\(11.\) \(A\).
\(-\) Bị động thì quá khứ đơn.
\(->\) Form : S(bị động) + was/were + V3/Vpp + O.
\(12.\) \(B\).
\(-\) support + to V : hỗ trợ làm gì.
\(-\) put out : dập tắt (V)
Question \(5: A\) nhấn âm \(2\) còn lại là \(1\)
Question \(6: C\) nhấm âm \(2\) còn lại là \(1\)
Question \(7: C\) nhấn âm 2 còn lại là \(1\)
Question \(8: C\)
\(-\)be good at + something: giỏi về lĩnh vực gì đó
\(-\)”good at” dùng để chỉ việc ai đó giỏi/thạo một lĩnh vực nào đó
Question \(9: A\)
\(-\)Wh- + were/was + S + V-ing…? (hành động đang xảy ra khi có hành động khác xen vào)
Question \(10: A\)
\(-\)While + S + were/was + V-ing, S + V2/ed.
\(-\)”sailing” là hành động kéo dài
\(-\)”sank” là hành động bất ngờ xen vào
Question \(11: A\)
\(-\)S + was/were + V3/ed + (by O)
\(-\)Indonesia “bị tấn công/ảnh hưởng” bởi trận động đất
Question \(12: B\)
\(-\)put out mang nghĩa là dập tắt lửa
\(-\)Put out (fire/light): dập tắt (lửa/đèn)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment