Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word or in the following questions…
7. We use the biometric machine to check attendance by placing our thumb on the scanner.
A. presence B. absence C. neglect D. truancy
8. Science and technology also have enormous effects on economic development.
A. influences B. advantages C. reason D. sides
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word or phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part in each of the following questions.
9. Planting trees is important for protecting the environment because they absorb carbon dioxide.
A. preserve B. harm C. conserve D. convert
10. With advanced technology, communication in the future will be diverse, including video calls, virtual reality, and instant messaging.
A. limited B. various C. mixed D. spacious
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau chữa bài tập trắc nghiệm về từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa nhé. Đây là một dạng bài rất quan trọng giúp chúng ta mở rộng vốn từ vựng và hiểu sâu hơn về cách sử dụng từ trong tiếng Anh. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những kiến thức quan trọng nhé!
Bài tập 1: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word or phrase that is CLOSEST in meaning to the underlined part in each of the following questions. (Đề bài này yêu cầu chúng ta tìm từ hoặc cụm từ gần nghĩa nhất với từ được gạch chân.)
Question 7: We use the biometric machine to check attendance by placing our thumb on the scanner.
A. presence
B. absence
C. neglect
D. truancy
Phân tích câu hỏi:
- Từ gạch chân là “attendance“. Danh từ này có nghĩa là sự có mặt, sự tham dự.
- Trong ngữ cảnh của câu “We use the biometric machine to check attendance by placing our thumb on the scanner” (Chúng tôi sử dụng máy sinh trắc học để kiểm tra sự có mặt bằng cách đặt ngón cái lên máy quét), “attendance” rõ ràng đề cập đến việc xác nhận ai đó có mặt hay không.
Phân tích các lựa chọn:
- A. presence: Danh từ này có nghĩa là sự hiện diện, sự có mặt. Đây là một từ đồng nghĩa hoàn hảo với “attendance” trong ngữ cảnh này.
- B. absence: Danh từ này có nghĩa là sự vắng mặt. Đây là từ trái nghĩa với “attendance”.
- C. neglect: Danh từ này có nghĩa là sự sao nhãng, sự lơ là. Không liên quan đến nghĩa của “attendance”.
- D. truancy: Danh từ này có nghĩa là sự trốn học (thường dùng cho học sinh). Mặc dù liên quan đến việc không có mặt, nhưng nó mang nghĩa cụ thể hơn (hành động cố ý trốn) và không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp của “attendance” (chỉ đơn thuần là việc có mặt hay không).
Kết luận:
Vậy, từ đồng nghĩa gần nhất với “attendance” là “presence”.
Đáp án chính xác là A.
Question 8: Science and technology also have enormous effects on economic development.
A. influences
B. advantages
C. reason
D. sides
Phân tích câu hỏi:
- Từ gạch chân là “effects“. Danh từ này có nghĩa là ảnh hưởng, tác động, kết quả.
- Cụm từ “have enormous effects on” có nghĩa là “có những tác động rất lớn đến”.
Phân tích các lựa chọn:
- A. influences: Danh từ này có nghĩa là ảnh hưởng, tác động. Đây là từ đồng nghĩa rất gần với “effects”. Cả hai từ đều dùng để chỉ sự thay đổi hoặc kết quả do một yếu tố nào đó gây ra.
- B. advantages: Danh từ này có nghĩa là lợi thế, ưu điểm. Mặc dù “effects” có thể mang lại “advantages”, nhưng “advantages” không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp của “effects”. “Effects” có thể là tốt hoặc xấu, trong khi “advantages” thì luôn là tốt.
- C. reason: Danh từ này có nghĩa là lý do, nguyên nhân. Đây là cái gây ra sự việc, không phải là kết quả hay tác động.
- D. sides: Danh từ này có nghĩa là các mặt, các phía. Không liên quan đến nghĩa của “effects”.
Kết luận:
Từ đồng nghĩa gần nhất với “effects” là “influences”.
Đáp án chính xác là A.
Bài tập 2: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word or phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part in each of the following questions. (Đề bài này yêu cầu chúng ta tìm từ hoặc cụm từ trái nghĩa với từ được gạch chân.)
Question 9: Planting trees is important for protecting the environment because they absorb carbon dioxide.
A. preserve
B. harm
C. conserve
D. convert
Phân tích câu hỏi:
- Từ gạch chân là “protecting” (dạng V-ing của động từ “protect”). Động từ “protect” có nghĩa là bảo vệ, che chở, giữ an toàn khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.
Phân tích các lựa chọn:
- A. preserve: Động từ này có nghĩa là bảo tồn, giữ gìn. Đây là từ đồng nghĩa với “protect”.
- B. harm: Động từ này có nghĩa là gây hại, làm hại. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp với “protect”. Nếu “protect” là bảo vệ, thì “harm” là gây ra điều xấu, làm hại.
- C. conserve: Động từ này có nghĩa là bảo tồn, gìn giữ (thường là tài nguyên thiên nhiên, năng lượng). Đây cũng là từ đồng nghĩa với “protect”.
- D. convert: Động từ này có nghĩa là chuyển đổi. Không liên quan đến nghĩa bảo vệ.
Kết luận:
Từ trái nghĩa với “protecting” là “harm”.
Đáp án chính xác là B.
Question 10: With advanced technology, communication in the future will be diverse, including video calls, virtual reality, and instant messaging.
A. limited
B. various
C. mixed
D. spacious
Phân tích câu hỏi:
- Từ gạch chân là “diverse“. Tính từ này có nghĩa là đa dạng, phong phú, bao gồm nhiều loại khác nhau.
- Các ví dụ được đưa ra (“video calls, virtual reality, and instant messaging”) minh họa cho sự đa dạng trong các hình thức giao tiếp.
Phân tích các lựa chọn:
- A. limited: Tính từ này có nghĩa là bị giới hạn, hạn chế. Đây là từ trái nghĩa với “diverse”. Nếu “diverse” là có nhiều loại, phong phú, thì “limited” là ít ỏi, bị giới hạn trong một vài lựa chọn.
- B. various: Tính từ này có nghĩa là đa dạng, nhiều loại. Đây là từ đồng nghĩa với “diverse”.
- C. mixed: Tính từ này có nghĩa là pha trộn, lẫn lộn. Có thể gợi ý sự đa dạng nhưng không phải là trái nghĩa.
- D. spacious: Tính từ này có nghĩa là rộng rãi, có nhiều không gian. Không liên quan đến nghĩa của “diverse”.
Kết luận:
Từ trái nghĩa với “diverse” là “limited”.
Đáp án chính xác là A.
Tổng kết:
Qua bài tập này, các em đã ôn lại cách tìm từ đồng nghĩa và trái nghĩa. Hãy nhớ rằng, để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần:
- Đọc kỹ câu và hiểu nghĩa của từ gạch chân trong ngữ cảnh cụ thể.
- Phân tích nghĩa của từng đáp án một cách cẩn thận.
- Xác định đâu là từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa phù hợp nhất với từ gạch chân.
Cô hy vọng bài giảng này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm dạng bài này. Chúc các em học tốt và đạt kết quả cao trong môn tiếng Anh!
\(7.\) \(A.\) presence
\(-\) attendance (sự có mặt/điểm danh) = presence (sự hiện diện)
\(-\) Các câu khác:
B. absence: sự vắng mặt
C. neglect: sự xao nhãng
D. truancy: sự trốn học
\(8.\) A. influences
\(-\) effects (tác động/ảnh hưởng) = influences (sự ảnh hưởng)
\(-\)
B. advantages: sự thuận lợi
C. reason: lý do
D. sides: khía cạnh/mặt
\(9.\) B. harm
\(-\) protecting (bảo vệ) \(><\) harm (làm hại)
\(-\)
A. preserve: bảo tồn
C. conserve: giữ gìn
D. convert: chuyển đổi
\(10.\)
Câu này bạn chưa ghi hết các ph.án nhe, nhg ta thấy diverse (đa dạng) \(><\) limited (hạn chế)
Đáp án:
Câu 7
attendance = sự có mặt
→ từ gần nghĩa: presence
Đáp án: A
Câu 8
effects = ảnh hưởng
→ từ gần nghĩa: influences
Đáp án: A
Câu 9
protecting = bảo vệ
→ từ trái nghĩa: harm (gây hại)
Đáp án: B
Câu 10
diverse = đa dạng
→ từ trái nghĩa: limited (hạn chế)
Đáp án: A

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment