mary / play/ piano / while /hẻ parents / watch tv
help
help
Thầy/Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập này. Đây là một dạng bài tập rất hay, giúp chúng ta ôn lại cách nối hai hành động xảy ra cùng lúc trong quá khứ.
Đề bài của chúng ta là:
mary / play/ piano / while / her parents / watch tv
Chúng ta sẽ cùng phân tích và xây dựng câu này từng bước một nhé!
Bước 1: Phân tích các thành phần và từ nối
Chúng ta có hai vế câu riêng biệt và một từ nối:
- Vế 1: mary / play/ piano
- Vế 2: her parents / watch tv
- Từ nối: while
Từ “while” (trong khi) cho chúng ta biết rằng hai hành động này diễn ra song song, cùng một lúc trong quá khứ.
Khi hai hành động diễn ra cùng lúc trong quá khứ, chúng ta thường sử dụng thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous) cho cả hai vế.
Công thức của thì Quá khứ Tiếp diễn là:
Chủ ngữ + was/were + V-ing
Bước 2: Chia động từ cho vế thứ nhất
Vế thứ nhất: mary / play/ piano
- Chủ ngữ là “Mary” (ngôi thứ ba số ít) -> chúng ta sẽ dùng “was“.
- Động từ “play” -> thêm “-ing” thành “playing“.
- “piano” là một nhạc cụ, khi chơi nhạc cụ, chúng ta thường dùng mạo từ “the” phía trước: “the piano“.
Vậy, vế thứ nhất sẽ là: Mary was playing the piano.
Bước 3: Chia động từ cho vế thứ hai
Vế thứ hai: her parents / watch tv
- Chủ ngữ là “her parents” (cha mẹ của cô ấy, là số nhiều) -> chúng ta sẽ dùng “were“.
- Động từ “watch” -> thêm “-ing” thành “watching“.
- “tv” (television) là danh từ thường đứng một mình hoặc có thể dùng “the TV”. Ở đây chúng ta dùng “TV” là đủ nghĩa.
Vậy, vế thứ hai sẽ là: her parents were watching TV.
Bước 4: Nối hai vế câu bằng “while”
Bây giờ, chúng ta chỉ cần đặt từ “while” vào giữa hai vế câu đã được chia đúng thì.
Mary was playing the piano while her parents were watching TV.
Kết quả cuối cùng:
Vậy, câu hoàn chỉnh của chúng ta là:
Mary was playing the piano while her parents were watching TV.
Giải thích ý nghĩa:
Câu này có nghĩa là “Mary đang chơi đàn piano trong khi cha mẹ cô ấy đang xem TV.” Hai hành động này diễn ra cùng một lúc trong quá khứ.
Lưu ý thêm:
Các em cũng có thể đảo vị trí của “while” lên đầu câu. Khi đó, giữa hai vế câu cần có dấu phẩy (,).
While her parents were watching TV, Mary was playing the piano.
Cả hai cách viết này đều đúng và có cùng ý nghĩa.
Hy vọng phần giải thích này chi tiết và dễ hiểu cho các em!
Chúc các em học tốt môn Tiếng Anh!
\(bbn\)
\(to\) Mary was playing the piano while her parents were watching tv.
\(star\) Dịch \(:\) Mary đang chơi piano trong khi đó bố mẹ cô ấy đang coi tv.
công thức\(:\) S+ was/were + V_ing while S + was/were + V_ing
\(star\) câu trên là thì quá khứ tiếp diễn
Mary was playing the Piano while her parents were watching TV.
\(@\) S \(+\) was/were + V \(-\) ing… \(+\) while S \(+\) was/were \(+\) V \(-\) ing…
Dịch: Mary đang chơi Piano trong khi đó cha mẹ của cô ấy đang xem TV

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment