Match the word in column A with the word / phrase in column B
1 fix …
1 fix a. a bike
2 tidy b. in a form
3 care c meals
4 fill d . funds
5 raise e. a room
6 plant f . part in sports
7 cook g. for old people
8 take h. flowers
Your answers:
1 –
2-
3-
4-
5-
6-
7-
8-
Bài tập của chúng ta là nối từ ở cột A với từ hoặc cụm từ phù hợp ở cột B.
Cột A
1 fix
2 tidy
3 care
4 fill
5 raise
6 plant
7 cook
8 take
Cột B
a. a bike
b. in a form
c. meals
d. funds
e. a room
f. part in sports
g. for old people
h. flowers
Bây giờ, chúng ta sẽ đi qua từng câu hỏi và tìm đáp án đúng nhé.
1. fix
“Fix” có nghĩa là sửa chữa. Chúng ta thường sửa chữa những gì bị hỏng. Trong các lựa chọn ở cột B, “a bike” (một chiếc xe đạp) là thứ có thể bị hỏng và cần sửa chữa.
Vậy, đáp án cho câu 1 là: 1 – a.
2. tidy
“Tidy” có nghĩa là dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng. Chúng ta có thể dọn dẹp phòng của mình.
Vậy, đáp án cho câu 2 là: 2 – e.
3. care
“Care” có nghĩa là chăm sóc. Chúng ta có thể chăm sóc cho ai đó, ví dụ như người già.
Vậy, đáp án cho câu 3 là: 3 – g.
4. fill
“Fill” có nghĩa là điền vào. Chúng ta thường điền thông tin vào một biểu mẫu.
Vậy, đáp án cho câu 4 là: 4 – b.
5. raise
“Raise” có thể có nhiều nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh này, “raise funds” có nghĩa là gây quỹ.
Vậy, đáp án cho câu 5 là: 5 – d.
6. plant
“Plant” có nghĩa là trồng. Chúng ta có thể trồng hoa.
Vậy, đáp án cho câu 6 là: 6 – h.
7. cook
“Cook” có nghĩa là nấu ăn. Chúng ta nấu những bữa ăn.
Vậy, đáp án cho câu 7 là: 7 – c.
8. take
“Take part in” có nghĩa là tham gia vào. Chúng ta có thể tham gia vào các hoạt động thể thao.
Vậy, đáp án cho câu 8 là: 8 – f.
Bây giờ, chúng ta cùng xem lại toàn bộ đáp án:
Your answers:
1 – a
2 – e
3 – g
4 – b
5 – d
6 – h
7 – c
8 – f
Các em hãy tự kiểm tra lại bài làm của mình nhé. Nếu có chỗ nào chưa hiểu, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúng ta sẽ tiếp tục luyện tập nhiều hơn nữa để thành thạo các từ vựng này. Cảm ơn các em!
\(1.a\): sửa chữa xe đẹp, fix(v) sth: sửa cái gì
\(2.e\): dọn phòng, tidy(v): dọn
\(3.g\): chăm sóc người già
\(4.b\): điền vào tờ đơn, fill in(v): điền vào
\(5.d\): gây quỹ
\(6.h\): trồng hoa
\(7.c\): nấu bữa ăn, cook sth: nấu cái gì, meals(n): bữa ăn
\(8.f\): tham gia thể thao
\(-\) Cụm từ take part in = participate in = join in: tham gia vào
Ans :
1 – a, fix(v) sửa chữa – a bike(n)xe đạp
2 – e, tidy a room : dọn dẹp phòng
3 – g, care (v) chăm sóc, quan tâm – chăm sóc người già
4 – b, fill in(v) điền vào : điền vào một mẫu đơn
5 – d, raise funds : gây quỹ
6 – h, trồng hoa
7 – c, nấu các bữa ăn
8 – f, take part in : tham gia vào – tham gia thể thao

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment