Mn giúp e với ạ. Đây là trọng âm ạ
1. A. teacher B. doctor C. enjoy D. singer…
1. A. teacher B. doctor C. enjoy D. singer
2. A. window B. pretty C. complain D. clever
3. A. travel B. begin C. finish D. open
4.A. mother B. father C. receive D. sister
5.A. answer B. invite C. visit D. listen
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý!
Cô rất vui được giúp các em giải bài tập về trọng âm này. Trọng âm là một phần rất quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta nói đúng và nghe hiểu tốt hơn đó!
Hãy cùng cô tìm hiểu xem trọng âm của các từ này nằm ở đâu nhé. Cô sẽ dùng chữ IN HOA cho âm tiết được nhấn trọng âm để các em dễ nhìn nha.
***
Câu 1:
A. teacher: Từ này là một danh từ (giáo viên), trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. (TEA-cher)
B. doctor: Từ này cũng là một danh từ (bác sĩ), trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. (DOC-tor)
C. enjoy: Đây là một động từ (thích thú, tận hưởng), trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai. (en-JOY)
D. singer: Từ này là danh từ (ca sĩ), trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. (SIN-ger)
=> Đáp án của câu 1 là C. enjoy vì trọng âm của từ này rơi vào âm tiết thứ hai, còn các từ khác trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
***
Câu 2:
A. window: Từ này là danh từ (cửa sổ), trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. (WIN-dow)
B. pretty: Từ này là tính từ (xinh xắn, đẹp), trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. (PRET-ty)
C. complain: Đây là một động từ (phàn nàn), trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. (com-PLAIN)
D. clever: Từ này là tính từ (thông minh), trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. (CLEV-er)
=> Đáp án của câu 2 là C. complain vì trọng âm của từ này rơi vào âm tiết thứ hai, còn các từ khác trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
***
Câu 3:
A. travel: Đây là động từ (đi du lịch), nhưng là một trong số những động từ hai âm tiết phổ biến mà trọng âm lại rơi vào âm tiết thứ nhất. (TRA-vel)
B. begin: Đây là động từ (bắt đầu), trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. (be-GIN)
C. finish: Đây là động từ (kết thúc), trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. (FI-nish)
D. open: Đây là động từ (mở), trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. (O-pen)
=> Đáp án của câu 3 là B. begin vì trọng âm của từ này rơi vào âm tiết thứ hai, còn các từ khác trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
***
Câu 4:
A. mother: Từ này là danh từ (mẹ), trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. (MO-ther)
B. father: Từ này là danh từ (bố), trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. (FA-ther)
C. receive: Đây là động từ (nhận), trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. (re-CEIVE)
D. sister: Từ này là danh từ (chị/em gái), trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. (SIS-ter)
=> Đáp án của câu 4 là C. receive vì trọng âm của từ này rơi vào âm tiết thứ hai, còn các từ khác trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
***
Câu 5:
A. answer: Đây là động từ (trả lời), trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. (AN-swer)
B. invite: Đây là động từ (mời), trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. (in-VITE)
C. visit: Đây là động từ (thăm), trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. (VI-sit)
D. listen: Đây là động từ (nghe), trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. (LIS-ten)
=> Đáp án của câu 5 là B. invite vì trọng âm của từ này rơi vào âm tiết thứ hai, còn các từ khác trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
***
Tổng kết lại, các đáp án đúng là:
1. C. enjoy
2. C. complain
3. B. begin
4. C. receive
5. B. invite
Các em nhớ luyện tập đọc to các từ này và chú ý nhấn đúng trọng âm nhé! Cứ luyện tập nhiều là các em sẽ quen và nói tiếng Anh hay hơn rất nhiều đó. Cố lên các em! Nếu có câu hỏi gì khác, cứ hỏi cô nha!
\(#nhobel\)
\(1.C\) (âm \(2\), còn lại âm \(1\))
\(2.C\) (âm \(2\), còn lại âm \(1\))
\(3.B\) (âm \(2\), còn lại âm \(1\))
\(4.C\) (âm \(2\), còn lại âm \(1\))
\(5.B\) (âm \(2\), còn lại âm \(1\))
Đáp án + Giải thích các bước giải:
\(\color{#FF6F6F}{⋆} \color{#FFF0F0}{p} \color{#FFE0E0}{h} \color{#FFD0D0}{ư} \color{#FFBABA}{ơ} \color{#FFA3A3}{n} \color{#FF8A8A}{g} \color{#FF6F6F}{l} \color{#FF5252}{i} \color{#FF3333}{n} \color{#FF1414}{h}\)
\(1.\)
A. teacher /ˈtiː.tʃər/ – trọng âm 1
B. doctor /ˈdɒk.tər/ – trọng âm 1
C. enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ – trọng âm 2
D. singer /ˈsɪŋ.ər/ – trọng âm 1
đáp án: C
\(2.\)
A. window /ˈwɪn.dəʊ/ – trọng âm 1
B. pretty /ˈprɪt.i/ – trọng âm 1
C. complain /kəmˈpleɪn/ – trọng âm 2
D. clever /ˈklev.ər/ – trọng âm 1
đáp án: C
\(3.\)
A. travel /ˈtræv.əl/ – trọng âm 1
B. begin /bɪˈɡɪn/ – trọng âm 2
C. finish /ˈfɪn.ɪʃ/ – trọng âm 1
D. open /ˈəʊ.pən/ – trọng âm 1
đáp án: B
\(4.\)
A. mother /ˈmʌð.ər/ – trọng âm 1
B. father /ˈfɑː.ðər/ – trọng âm 1
C. receive /rɪˈsiːv/ – trọng âm 2
D. sister /ˈsɪs.tər/ – trọng âm 1
đáp án: C
\(5.\)
A. answer /ˈɑːn.sər/ – trọng âm 1
B. invite /ɪnˈvaɪt/ – trọng âm 2
C. visit /ˈvɪz.ɪt/ – trọng âm 1
D. listen /ˈlɪs.ən/ – trọng âm 1
đáp án: B

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment