Mn giúp em cách dùng, các trường họp Nominal clauses (Mệnh đề danh từ) và cấu tr…
_ Cách dùng That/Which/What/When/Where/How/That/… trong mệnh đề danh từ nx ạ
Có dịch và vd + kĩ giúp em với ạ
Cô sẽ giải thích chi tiết cách dùng của các từ nối như
That
,
Which
,
What
,
When
,
Where
,
How
, và cả trường hợp sử dụng
That
một lần nữa trong mệnh đề danh từ. Chúng ta sẽ có ví dụ cụ thể và dịch nghĩa để các em dễ hiểu nhất nhé.
1. Mệnh đề danh từ là gì?
Mệnh đề danh từ (Nominal Clause), còn được gọi là Noun Clause, là một mệnh đề phụ đóng vai trò như một danh từ trong câu chính. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đồng cách ngữ cho một danh từ trong câu chính.
Nói một cách đơn giản, mệnh đề danh từ chính là một câu hoàn chỉnh (có chủ ngữ và động từ) nhưng được sử dụng như một “từ” hoặc “cụm từ danh từ” trong câu.
Cấu trúc chung của mệnh đề danh từ:
Mệnh đề danh từ thường bắt đầu bằng các từ nối như: that, what, whatever, who, whoever, whom, whomever, which, whichever, when, where, why, how, if, whether.
2. Cách dùng và ví dụ chi tiết với các từ nối trong mệnh đề danh từ:
a. Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng THAT
– Cách dùng:
THAT dùng để giới thiệu một mệnh đề danh từ làm chức năng như một danh từ. Nó thường đứng sau các động từ chỉ quan điểm, suy nghĩ, mong muốn, nhận thức như: say, think, believe, know, hope, suggest, explain, understand, realize, feel, hear, see, notice, etc.
THAT trong trường hợp này không có nghĩa gì cụ thể và có thể lược bỏ nếu nó đóng vai trò là tân ngữ.
– Trường hợp làm chủ ngữ:
Cấu trúc: THAT + Mệnh đề phụ (S + V + …) + Động từ chính của câu chính
Ví dụ:
THAT
she passed the exam
surprised everyone.
Dịch: Việc cô ấy thi đỗ kỳ thi đã làm mọi người ngạc nhiên.
Giải thích: Mệnh đề “she passed the exam” đứng sau “THAT” và toàn bộ mệnh đề “THAT she passed the exam” đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “surprised”.
– Trường hợp làm tân ngữ:
Cấu trúc: Chủ ngữ chính + Động từ chính + (THAT) + Mệnh đề phụ (S + V + …)
Ví dụ 1:
He said
THAT
he was tired
.
Dịch: Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.
Giải thích: Mệnh đề “he was tired” đứng sau “THAT” và toàn bộ mệnh đề “THAT he was tired” đóng vai trò là tân ngữ cho động từ “said”. Từ “THAT” ở đây có thể lược bỏ: He said he was tired.
Ví dụ 2:
I believe
THAT
you can do it
.
Dịch: Tôi tin rằng bạn có thể làm được.
Giải thích: Mệnh đề “you can do it” đứng sau “THAT” và đóng vai trò là tân ngữ cho động từ “believe”. Từ “THAT” ở đây có thể lược bỏ: I believe you can do it.
b. Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng WHAT
– Cách dùng:
WHAT có nghĩa là “cái gì”, “điều gì” và dùng để giới thiệu mệnh đề danh từ. Nó bao hàm cả ý nghĩa của “the thing that” hoặc “that which”.
– Trường hợp làm chủ ngữ:
Cấu trúc: WHAT + Mệnh đề phụ (S + V + …) + Động từ chính của câu chính
Ví dụ:
WHAT
you need
is more practice.
Dịch: Cái bạn cần là luyện tập nhiều hơn.
Giải thích: Mệnh đề “you need” đứng sau “WHAT”. Toàn bộ mệnh đề “WHAT you need” đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “is”.
– Trường hợp làm tân ngữ:
Cấu trúc: Chủ ngữ chính + Động từ chính + WHAT + Mệnh đề phụ (S + V + …)
Ví dụ 1:
I don’t know
WHAT
he wants
.
Dịch: Tôi không biết anh ấy muốn gì.
Giải thích: Mệnh đề “he wants” đứng sau “WHAT”. Toàn bộ mệnh đề “WHAT he wants” đóng vai trò là tân ngữ cho động từ “know”.
Ví dụ 2:
Tell me
WHAT
happened
.
Dịch: Kể cho tôi điều đã xảy ra.
Giải thích: Mệnh đề “happened” đứng sau “WHAT”. Toàn bộ mệnh đề “WHAT happened” đóng vai trò là tân ngữ cho động từ “Tell”.
c. Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng WHICH
– Cách dùng:
WHICH có nghĩa là “cái nào”, “thứ nào” và thường được dùng khi có sự lựa chọn giữa các phương án. Nó cũng có thể có nghĩa tương tự như “what” khi không có sự lựa chọn rõ ràng.
– Trường hợp làm chủ ngữ:
Cấu trúc: WHICH + Mệnh đề phụ (S + V + …) + Động từ chính của câu chính
Ví dụ:
WHICH
option you choose
doesn’t matter to me.
Dịch: Bạn chọn phương án nào không quan trọng với tôi.
Giải thích: Mệnh đề “you choose” đứng sau “WHICH”. Toàn bộ mệnh đề “WHICH option you choose” đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “doesn’t matter”.
– Trường hợp làm tân ngữ:
Cấu trúc: Chủ ngữ chính + Động từ chính + WHICH + Mệnh đề phụ (S + V + …)
Ví dụ:
I can’t decide
WHICH
car to buy
.
Dịch: Tôi không thể quyết định sẽ mua chiếc xe nào.
Giải thích: Mệnh đề “to buy” (trong trường hợp này là dạng rút gọn của “I should buy” hoặc “to buy”) đứng sau “WHICH”. Toàn bộ mệnh đề “WHICH car to buy” đóng vai trò là tân ngữ cho động từ “decide”.
Lưu ý quan trọng: Khi
WHICH
đứng đầu mệnh đề danh từ và có danh từ đi kèm (ví dụ:
WHICH option
), nó hoạt động như một từ định lượng (determiner). Mệnh đề danh từ đầy đủ sẽ bao gồm cả danh từ đó.
d. Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng WHEN
– Cách dùng:
WHEN có nghĩa là “khi nào” và dùng để giới thiệu mệnh đề danh từ chỉ thời gian.
– Trường hợp làm chủ ngữ:
Cấu trúc: WHEN + Mệnh đề phụ (S + V + …) + Động từ chính của câu chính
Ví dụ:
WHEN
the party starts
is still unknown.
Dịch: Bữa tiệc bắt đầu khi nào vẫn chưa rõ.
Giải thích: Mệnh đề “the party starts” đứng sau “WHEN”. Toàn bộ mệnh đề “WHEN the party starts” đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “is”.
– Trường hợp làm tân ngữ:
Cấu trúc: Chủ ngữ chính + Động từ chính + WHEN + Mệnh đề phụ (S + V + …)
Ví dụ:
I don’t remember
WHEN
I met her
.
Dịch: Tôi không nhớ tôi đã gặp cô ấy khi nào.
Giải thích: Mệnh đề “I met her” đứng sau “WHEN”. Toàn bộ mệnh đề “WHEN I met her” đóng vai trò là tân ngữ cho động từ “remember”.
e. Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng WHERE
– Cách dùng:
WHERE có nghĩa là “ở đâu” và dùng để giới thiệu mệnh đề danh từ chỉ địa điểm.
– Trường hợp làm chủ ngữ:
Cấu trúc: WHERE + Mệnh đề phụ (S + V + …) + Động từ chính của câu chính
Ví dụ:
WHERE
she lives
is a secret.
Dịch: Cô ấy sống ở đâu là một bí mật.
Giải thích: Mệnh đề “she lives” đứng sau “WHERE”. Toàn bộ mệnh đề “WHERE she lives” đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “is”.
– Trường hợp làm tân ngữ:
Cấu trúc: Chủ ngữ chính + Động từ chính + WHERE + Mệnh đề phụ (S + V + …)
Ví dụ:
Can you tell me
WHERE
the post office is
?
Dịch: Bạn có thể cho tôi biết bưu điện ở đâu không?
Giải thích: Mệnh đề “the post office is” đứng sau “WHERE”. Toàn bộ mệnh đề “WHERE the post office is” đóng vai trò là tân ngữ cho động từ “tell”.
f. Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng HOW
– Cách dùng:
HOW có nghĩa là “như thế nào” và dùng để giới thiệu mệnh đề danh từ chỉ cách thức, phương pháp.
– Trường hợp làm chủ ngữ:
Cấu trúc: HOW + Mệnh đề phụ (S + V + …) + Động từ chính của câu chính
Ví dụ:
HOW
you managed to fix it
is beyond me.
Dịch: Bạn xoay sở sửa nó như thế nào là điều tôi không hiểu nổi.
Giải thích: Mệnh đề “you managed to fix it” đứng sau “HOW”. Toàn bộ mệnh đề “HOW you managed to fix it” đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “is”.
– Trường hợp làm tân ngữ:
Cấu trúc: Chủ ngữ chính + Động từ chính + HOW + Mệnh đề phụ (S + V + …)
Ví dụ:
He explained
HOW
to bake a cake
.
Dịch: Anh ấy giải thích cách làm bánh.
Giải thích: Mệnh đề “to bake a cake” (dạng rút gọn) đứng sau “HOW”. Toàn bộ mệnh đề “HOW to bake a cake” đóng vai trò là tân ngữ cho động từ “explained”.
3. Lưu ý về thứ tự từ trong mệnh đề danh từ
Điểm quan trọng nhất khi dùng mệnh đề danh từ là sau từ nối (
that, what, when, where, how,…
) là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ, KHÔNG phải là câu hỏi đảo ngữ.
Sai: I don’t know
when is
the party.
Đúng: I don’t know
when the party is
.
Sai: Tell me
where is
the library.
Đúng: Tell me
where the library is
.
4. Các từ nối khác có thể dùng trong mệnh đề danh từ:
Ngoài các từ đã nêu, chúng ta còn có:
– WHO/WHOM/WHOEVER: Ai, người nào.
Ví dụ: I don’t know
who
is coming to the party
.
Dịch: Tôi không biết ai sẽ đến bữa tiệc.
– WHATEVER/WHICHEVER: Bất cứ cái gì, bất cứ cái nào.
Ví dụ: You can choose
whichever
book you like
.
Dịch: Bạn có thể chọn bất cứ cuốn sách nào bạn thích.
– WHY: Tại sao.
Ví dụ: I understand
why
you are upset
.
Dịch: Tôi hiểu tại sao bạn lại buồn.
– IF/WHETHER: Liệu có … không.
Thường dùng sau các động từ hỏi, nghi ngờ.
Ví dụ: I’m not sure
if
/
whether
he will come
.
Dịch: Tôi không chắc liệu anh ấy có đến không.
5. Tổng kết
Mệnh đề danh từ là một công cụ mạnh mẽ để chúng ta diễn đạt ý tưởng phức tạp hơn. Hãy nhớ:
- Mệnh đề danh từ đóng vai trò như một danh từ trong câu.
- Nó thường bắt đầu bằng các từ nối như
that, what, when, where, how, who, if, whether,…
- Sau từ nối là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ, theo thứ tự thông thường (không phải câu hỏi đảo ngữ).
- Nó có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu chính.
Các em hãy luyện tập thật nhiều với các dạng bài tập về mệnh đề danh từ nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Chúc các em học tốt!
\(-\) Mệnh đề danh từ là mệnh đề phụ đóng vai trò như một danh từ trong câu \(-\) có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, hoặc đứng sau giới từ.
\(star\) Cấu trúc :
\(->\) Từ nối + S + V + O.
\(-\) Từ nối thường gặp bao gồm : that, if/whether, what, who, whom, which, whose, when, where, why, how.
\(@\) Tôi nghĩ mệnh đề danh từ hiểu đơn giản là mệnh đề phía sau của một mệnh đề quan hệ rút gọn bới ”who, which, what, when,..” \((\) Tất nhiên đó là ý kiến của tôi \()\)có dạng :
\(=>\) S1 + who/which/what/when/… + V1 + O1 + V2 + O2.
\(—–\)
\(-\) Cách dùng mệnh đề quan hệ :
\(1.\) That :
\(-\) Dùng cho câu khẳng định/phủ định \((\) không mang nghĩa nghi vấn \()\).
\(-\) Dùng khi mệnh đề gốc là một câu trần thuật đầy đủ.
\(->\) Ví dụ :
\(+\) I know that he is honest. \((\) Tôi biết rằng anh ta trung thực \()\).
\(+\) The environmental problem that was once considered to be hard to be solved is now solved successfully. \((\) Vấn đề môi trường từng được coi là khó giải quyết nay đã được giải quyết thành công \()\).
\(-\) Lưu ý : “That” có thể lược bỏ khi làm tân ngữ như ” I know (that) he’s honest”.
\(2.\) If/whether :
\(-\) Dùng cho câu hỏi Yes/No
\(->\) Ví dụ :
\(+\) I don’t know if/whether she will come. \((\) Tôi không biết liệu cô ấy có đến không.\()\)
\(+\) Whether he agrees or not doesn’t matter to me. \((\) Việc anh ta đồng ý hay không không quan trọng với tôi. \()\)
\(-\) Lưu ý : ”Whether” trang trọng hơn, dùng được sau giới từ và ở đầu câu; if thì không dùng sau giới từ, không đứng đầu câu làm chủ ngữ.
\(3.\) WH \(-\) words \((\) what, who, which, when, where, why, how, whose \()\):
\(-\) Dùng cho câu hỏi có từ để hỏi.
\(+\) Cấu trúc : Wh \(-\) question + S + V + O.
\(->\) Ví dụ :
\(-\) I don’t know what he wants. \((\) Không nói “what does he want” trong mệnh đề \()\)
\(-\) Where she lives is a secret. \((\) Cô ấy sống ở đâu vẫn là \(1\) ẩn số \()\).
\(-\) Can you tell me when the meeting starts \(?\) \((\) Bạn có thể nói với tôi khi nào cuộc họp bắt đầu không \(?\) \()\)
\(-\) How he solved the problem amazed the teacher. \((\) Cách mà anh ta giải quyết vấn đề làm kinh ngạc giáo viên \()\)
\(-\) I wonder who broke the vase. \((\) Tôi thắc mắc ai đã làm vỡ cái bình \()\)
#bhn
\(1. \)Mệnh đề danh từ là gì?\(star\)
\(-\) Là một mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu.
\(-\) Vai trò của mệnh đề danh từ:
\(+)\) Chủ ngữ
\(+)\) Tân ngữ
\(+)\) Bổ ngữ cho dang từ hoặc giới từ.
_________
\(2.\) Cách dùng đối với các từ nối:\(star\)
\(-\)That
\(+)\)Giới thiệu sự thật, ý kiến, lời nói
\(+)\) VD: She said that she was tired.
\(-\)What
\(+)\)Không xác định cụ thể sự vật, sự việc
\(+)\) VD: What he does is amazing
\(-\)Which
\(+)\)Có sự lựa chọn hoặc xác định một trong nhiều thứ
\(+) \)VD: I asked which one she chose.
\(-\)Who
\(+)\)Chỉ người, làm chủ ngữ
\(+)\) VD:She knows who broke the vase
\(-\)Whom
\(+)\)Chỉ người, làm tân ngữ
\(+)\) VD:Tell me whom you called.
\(-\)Whose
\(+)\)Chỉ sở hữu
\(+)\) VD:I wonder whose jacket this is.
\(-\)When
\(+)\)Chỉ thời gian
\(+)\) VD:Do you remember when we met?
\(-\)Where
\(+)\)Chỉ nơi chốn
\(+)\) VD:I know where she lives
\(-\)How
\(+)\)Chỉ cách thức
\(+) \)VD:Show me how you did it.
\(-\)Whether , If
\(+)\)Câu hỏi dạng Yes/No
\(+)\) VD:I don’t know whether he agrees.
\(-\)Why
\(+)\)Chỉ lý do
\(+)\) VD:Can you explain why you cried?
_______
\(3.\) Cấu trúc\(star\)
\(1)\) Làm chủ ngữ: Mệnh đề danh từ + Động từ chính
Ví dụ: That she passed the exam made me happy.
\(2)\) Làm tân ngữ: Động từ chính + Mệnh đề danh từ
Ví dụ: I think that we are right.
\(3) \)Làm tân ngữ của giới từ: Giới từ + Mệnh đề danh từ
Ví dụ: I’m interested in how she solved the problem.
\(4)\) Làm bổ ngữ cho chủ ngữ: To be + Mệnh đề danh từ
Ví dụ: The truth is that I forgot.
.
* Lưu ý: \(star\)
\(-\)That trong mệnh đề danh từ có thể bỏ khi làm tân ngữ trong văn nói.
\(-\)What không thể bỏ vì What đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong chính mệnh đề.
\(-\)Không dùng that sau giới từ trừ một số trường hợp đặc biệt.
\(-\)Câu hỏi gián tiếp khi chuyển câu hỏi Yes/No sang gián tiếp.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment