mn ơi giúp nhà họ Kiều này đi,phân chia đếm dc và k đếm dc pls help…
Person,smoke,water,sugar,car,tomato,dog,tea,apple,class,beer,soup,doctor,butter,cheese,house,housework,pen,cup,bread,happiness,bus,map,help,information,book,orange,window,advice,boy,hair,news,box,piano,leaf
Chào các em học sinh lớp 7! Rất vui được đồng hành cùng các em trong bài tập ngữ pháp tiếng Anh hôm nay. Việc phân biệt danh từ đếm được (Countable Nouns) và danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) là nền tảng cực kỳ quan trọng để các em chia động từ và dùng mạo từ đúng cách.
Để giúp các em phân loại danh sách này một cách chính xác, thầy/cô đã chia chúng thành hai nhóm dựa trên quy tắc: Danh từ đếm được là những thứ chúng ta có thể đếm bằng số (1, 2, 3…) và có dạng số nhiều; Danh từ không đếm được thường là chất lỏng, chất bột, khái niệm trừu tượng hoặc các danh từ tập hợp không chia nhỏ được.
Dưới đây là bảng phân loại chi tiết:
1. Danh từ đếm được (Countable Nouns):
- Person (số nhiều là People)
- Car
- Tomato
- Dog
- Apple
- Class
- Doctor
- House
- Pen
- Cup
- Bus
- Map
- Book
- Orange
- Window
- Boy
- Box
- Piano
- Leaf
2. Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns):
- Smoke (khói)
- Water (chất lỏng)
- Sugar (hạt nhỏ li ti)
- Tea (chất lỏng)
- Beer (chất lỏng)
- Soup (chất lỏng)
- Butter (chất béo/đặc)
- Cheese (thường được xem là khối lượng không đếm được)
- Housework (công việc nhà – danh từ trừu tượng)
- Bread (bánh mì – trong tiếng Anh, bread là không đếm được)
- Happiness (cảm xúc – trừu tượng)
- Help (sự giúp đỡ – trừu tượng)
- Information (thông tin – trừu tượng)
- Advice (lời khuyên – trừu tượng)
- Hair (tóc – khi nói về tổng thể mái tóc)
- News (tin tức – luôn có “s” nhưng là danh từ không đếm được)
Mẹo nhỏ cho các em:
Nếu các em muốn đếm những danh từ không đếm được, các em phải thêm các từ chỉ đơn vị đo lường phía trước. Ví dụ: “a cup of tea” (một tách trà), “a loaf of bread” (một ổ bánh mì), hay “a piece of advice” (một lời khuyên). Hy vọng bảng phân loại này giúp các em học tập tốt hơn!
Danh từ đếm được: person, car, tomato, dog, apple, class, doctor, house, pen, cup, bus, map, book, orange, window, boy, box, piano, leaf.
Danh từ không đếm được: smoke, water, sugar, tea, beer, soup, butter, cheese, housework, bread, happiness, help, information, advice, hair, news.
—————————————
Danh từ đếm được:
– Có thể định dạng bằng số đếm
– Gồm danh từ số ít và danh từ số nhiều
– Có thể dùng a/an với danh từ số ít
Danh từ không đếm được:
– Không thể dùng số đếm
– Chất lỏng, khí, bột, hạt
– Khái niệm trừu tượng
– Hiện tượng thiên nhiên
– Danh từ tập hợp
– Cảm xúc
– Không dùng được với a/an
– Danh từ đếm được ( Countable ) : Person , Car , Tomato , Dog , Apple , Class , Doctor , House , Pen , Cup , Bus , Map , Book , Orange , Window , Boy , Box , Piano , Leaf.
– Danh từ không đếm được ( Uncountable ) : Smoke , Water , Sugar , Tea , Beer , Soup , Butter , Cheese , Housework , Bread , Happiness , Help , Information , Advice , Hair , News .
* Đếm được : Những thứ có hình dạng rõ ràng
VD : 1 người ( person ) , 2 cái ô tô ( cars ), …..
* Không đếm được : Những thứ vô hình hoặc không có hình dáng cố định . ( Đặc biệt : Không dùng được với a/an )
VD : Chất lỏng / Khí / Hạt : Nước ( Water ) , Khói ( Smoke ) , Đường ( sugar )

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment