mọi người cho tôi xin một cái dàn ý chung nhưng nhìn dễ hiểu của NLXH với (ấy qu…
Với vai trò là giáo viên Ngữ Văn lớp 9, cô/thầy rất vui được hướng dẫn em cách xây dựng một dàn ý chung cho bài văn Nghị luận xã hội (NLXH) một cách chi tiết và dễ hiểu nhất. Em hãy hình dung đây như một khung xương vững chắc cho bài viết của mình nhé!
—
DÀN Ý CHUNG BÀI VĂN NGHỊ LUẬN XÃ HỘI (NLXH)
Dàn ý này áp dụng cho hầu hết các dạng đề NLXH: nghị luận về một tư tưởng đạo lí, nghị luận về một hiện tượng đời sống. Mục tiêu là giúp em trình bày ý tưởng một cách logic, chặt chẽ và thuyết phục.
I. MỞ BÀI
Mở bài có nhiệm vụ giới thiệu vấn đề một cách ngắn gọn, súc tích và thu hút sự chú ý của người đọc. Em có thể chọn một trong các cách sau:
-
1. Dẫn dắt vấn đề chung:
Bắt đầu từ một nhận định chung, một câu nói nổi tiếng, một hiện tượng xã hội rộng lớn có liên quan đến vấn đề cần nghị luận. Dần dần thu hẹp phạm vi để đi đến vấn đề chính.
Ví dụ: Trong dòng chảy không ngừng của cuộc sống hiện đại, có những giá trị vẫn vẹn nguyên ý nghĩa, là nền tảng cho sự phát triển của mỗi cá nhân và cộng đồng. Một trong số đó phải kể đến [Tên vấn đề cần nghị luận].
-
2. Đi thẳng vào vấn đề:
Nêu trực tiếp vấn đề cần nghị luận ngay từ đầu, sau đó giới thiệu một cách khái quát về tầm quan trọng hoặc sự phổ biến của nó.
Ví dụ: [Tên vấn đề cần nghị luận] là một trong những chủ đề được quan tâm hàng đầu trong xã hội hiện nay, có sức ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống tinh thần và vật chất của con người.
-
3. Dẫn dắt bằng câu hỏi, hình ảnh:
Đặt một câu hỏi lớn, gợi mở hoặc miêu tả một hình ảnh, tình huống cụ thể để dẫn dắt người đọc vào vấn đề.
Ví dụ: Giữa bộn bề cuộc sống, có bao giờ chúng ta tự hỏi, điều gì đã và đang tạo nên giá trị đích thực của một con người, của một xã hội? Có lẽ, câu trả lời nằm ở [Tên vấn đề cần nghị luận].
⇒ CHỐT: Sau khi dẫn dắt, em cần khẳng định rõ ràng vấn đề em sẽ bàn luận trong bài viết. Thường là một câu nhận định hoặc câu hỏi tu từ gợi mở.
II. THÂN BÀI
Thân bài là phần trọng tâm, nơi em trình bày các luận điểm, lập luận và dẫn chứng để làm rõ, phân tích, bàn bạc về vấn đề. Thân bài thường được chia thành các đoạn văn nhỏ, mỗi đoạn trình bày một ý chính (luận điểm). Dưới đây là các bước cơ bản:
1. Giải thích vấn đề (khoảng \(1/4\) đến \(1/3\) trang giấy)
Đây là bước đầu tiên và vô cùng quan trọng, đặc biệt với những vấn đề trừu tượng hoặc khái niệm mới. Em cần giải thích rõ ràng, ngắn gọn để người đọc hiểu đúng về vấn đề em đang bàn luận.
-
a. Giải thích từ ngữ, khái niệm:
Nếu đề bài là một khái niệm (ví dụ: “lòng nhân ái”, “tinh thần tự học”), em cần giải thích nghĩa đen, nghĩa bóng, hoặc các từ khóa quan trọng có trong đề.
Ví dụ: “Lòng nhân ái” là gì? “Tự học” là gì?
-
b. Giải thích ý nghĩa của vấn đề:
Tóm lược lại, hiểu một cách khái quát vấn đề đó là gì, biểu hiện như thế nào trong đời sống.
Ví dụ: Vậy, nhìn chung, [Vấn đề] có thể hiểu là [Diễn giải ngắn gọn ý nghĩa cốt lõi của vấn đề].
2. Phân tích – Bàn luận (phần chính, khoảng \(1/2\) đến \(2/3\) trang giấy)
Đây là phần triển khai sâu sắc nhất. Em cần đưa ra các luận điểm và dẫn chứng cụ thể.
-
a. Biểu hiện của vấn đề (nếu là hiện tượng đời sống) hoặc Vai trò/Ý nghĩa của vấn đề (nếu là tư tưởng đạo lí):
Trình bày những cách mà vấn đề đó được thể hiện trong đời sống (hành động, suy nghĩ, lời nói,…) hoặc phân tích tầm quan trọng, giá trị, ý nghĩa của nó đối với cá nhân, cộng đồng, xã hội.
Ví dụ về biểu hiện: Tinh thần trách nhiệm được thể hiện qua việc hoàn thành tốt công việc được giao, không đổ lỗi, dám nhận sai,…
Ví dụ về ý nghĩa: Lòng dũng cảm giúp con người vượt qua nỗi sợ hãi, đạt được mục tiêu, bảo vệ lẽ phải,…
-
b. Nguyên nhân dẫn đến vấn đề:
Tại sao vấn đề đó lại tồn tại? Tìm hiểu nguyên nhân chủ quan (từ bản thân) và khách quan (từ môi trường, xã hội).
Ví dụ: Nguyên nhân của bệnh vô cảm: do áp lực cuộc sống, thiếu giáo dục, sự thờ ơ của xã hội,…
-
c. Hậu quả/Tác hại (nếu là vấn đề tiêu cực) hoặc Lợi ích/Ảnh hưởng tích cực (nếu là vấn đề tích cực):
Phân tích những hệ quả mà vấn đề đó mang lại cho cá nhân, gia đình, xã hội.
Ví dụ về hậu quả: Gian lận thi cử làm mất công bằng, suy giảm chất lượng giáo dục, tạo ra thế hệ thiếu trung thực,…
Ví dụ về lợi ích: Tinh thần đoàn kết tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp giải quyết khó khăn, xây dựng cộng đồng vững mạnh,…
3. Mở rộng – Phản đề (khoảng \(1/4\) trang giấy)
Để bài viết sâu sắc và đa chiều hơn, em cần có cái nhìn toàn diện về vấn đề.
-
a. Phản đề (Mặt trái của vấn đề/Biện luận):
Nếu nghị luận về vấn đề tích cực: Cần phê phán những biểu hiện lệch lạc, thái quá, hoặc sự thiếu vắng của vấn đề đó trong xã hội. Ví dụ: phê phán sự ích kỉ, vô cảm, thiếu tinh thần học hỏi,…
Nếu nghị luận về vấn đề tiêu cực: Cần chỉ ra những mặt đối lập, những tấm gương tốt, những giải pháp để khắc phục vấn đề. Ví dụ: bên cạnh sự thờ ơ, vẫn có những tấm lòng vàng, những hành động đẹp,…
-
b. Bài học nhận thức và hành động (Liên hệ bản thân):
Từ vấn đề đã bàn luận, em rút ra bài học gì cho bản thân và cho mọi người?
Cá nhân em/chúng ta cần làm gì để phát huy những điều tốt đẹp và loại bỏ những điều tiêu cực?
Ví dụ: Chúng ta cần rèn luyện lòng kiên trì, tích cực học hỏi, sống có trách nhiệm hơn,…
III. KẾT BÀI
Kết bài tổng kết lại vấn đề, khẳng định ý nghĩa và để lại ấn tượng cho người đọc. Em không nên lặp lại y nguyên những gì đã viết ở mở bài và thân bài.
-
1. Khẳng định lại vấn đề:
Tóm lược lại giá trị/ý nghĩa của vấn đề một lần nữa bằng lời lẽ khác, cô đọng hơn.
Ví dụ: Tóm lại, [Vấn đề] không chỉ là một phẩm chất/hiện tượng đơn thuần mà còn là yếu tố then chốt tạo nên giá trị của cá nhân và sự phát triển của xã hội.
-
2. Nêu thông điệp, lời kêu gọi hoặc mong muốn:
Gửi gắm một thông điệp ý nghĩa, lời khuyên, lời kêu gọi hành động hoặc bày tỏ niềm tin, hy vọng vào tương lai.
Ví dụ: Mỗi chúng ta hãy cùng nhau nuôi dưỡng và phát huy [Vấn đề] để kiến tạo một cuộc sống tốt đẹp hơn, một xã hội văn minh hơn. Tương lai của đất nước nằm trong tay những con người biết [Vấn đề] như thế.
—
MỘT SỐ LƯU Ý CHUNG KHI VIẾT BÀI NLXH:
-
1. Tính mạch lạc, chặt chẽ: Các ý phải liên kết với nhau một cách logic, từ tổng quát đến cụ thể, từ giải thích đến phân tích, bàn luận và liên hệ.
-
2. Dẫn chứng: Phải chân thực, tiêu biểu, có sức thuyết phục và phù hợp với luận điểm. Dẫn chứng không cần quá nhiều, nhưng phải “chất lượng”.
-
3. Ngôn ngữ: Văn phong trang trọng, khách quan nhưng không khô khan. Từ ngữ chính xác, giàu hình ảnh và cảm xúc, thể hiện thái độ rõ ràng của người viết.
-
4. Thái độ: Chân thành, nghiêm túc, có trách nhiệm với vấn đề mình đang bàn luận.
-
5. Độ dài: Đảm bảo đủ ý nhưng không lan man. Mỗi phần nên có độ dài tương đối để cân đối bài viết.
Cô/thầy tin rằng với dàn ý chi tiết này, em sẽ có định hướng rõ ràng khi viết bài nghị luận xã hội. Hãy luyện tập thường xuyên để kỹ năng viết của em ngày càng vững vàng nhé! Chúc em học tốt và đạt được kết quả cao!
(Cảm ơn em về “5 câu 5 sao” nhé! Cô/Thầy luôn sẵn lòng hỗ trợ em trong môn Ngữ Văn.)
DÀN Ý NLXH CHUNG :
\(I.\) Mở bài :
\(-\) Dẫn dắt vấn đề
\(- \) Giới thiệu vấn đề
\(-\) Nêu tầm quan trọng của vấn đề
\(II.\) Thân bài :
\(1. \) Giải thích vấn đề ( vấn đề đó có nghĩa là gì ? …)
\(2.\) Phân tích vấn đề :
\(a)\) Biểu hiện < Thực trạng >
Bạn có thể lựa chọn \(1\) trong những cách chứng minh biểu hiện sau đây :
\(+ \) Theo trình tự thời gian : trong lịch sử đến nay
\(+\) Hoặc chứng minh theo không gian : gia đình , nhà trường , xã hội
\(+\) Theo nghề nghiệp : Nông dân , công nhân , giáo viên ….
\(+\) Cm trong sách vở \(->\) ngoài đời
\(*\) Thường thường mình thấy cban sẽ thường cm theo trình tự TG và cm theo sách vở .
\(b)\) Nguyên nhân ( tại sao lại như vậy ? )
\(-\) Nguyên nhân khách quan : từ gia đinh , trường học , xã hội
\(-\) Nguyên nhân chủ quan từ bản thân
\(c)\) Tác dụng ( cho đề tích cực )/ tác hại ( cho đề tiêu cực ):
\(+\) ý nghĩa với bthan , gia đình , xã hội … / Hậu quả của bthan , gia đình , nhà trường …
\(3.\) Giải pháp :
\(+\) Gdinh / nhà trường / xã hội cần làm gì ?
\(+\) Bản thân cần làm j ? Và làm như thế nào ?
\(III.\) Kết bài :
\(-\) Khẳng định lại vấn đề
\(-\) Liên hệ , thông điệp , bài học .
\(1\)Mở bài:
\(+ \)Giới thiệu vấn đề cần nghị luận.
\(+\)Nêu tầm quan trọng của vấn đề.
\(+\)Sau đó dẫn vào vấn đề.
\(2\)Thân bài :
\(1\) Giải thích:
\(+\)Giải nghĩa từ khóa
\(+\)chính Làm rõ nội dung vấn đề
2. Phân tích -Bàn luận
2. Phân tích – Bàn luận
\(a\) Tại sao vấn đề đó đúng / cần thiết?
\(+\)Vì sao con người cần có điều đó?
\(+\)Nó ảnh hưởng gì?
\(=>\) Gợi ý:
\(+\)Giúp con người phát triển bản thân
\(+\)Tạo nên xã hội tốt đẹp hơn \
\(+\)Mang lại giá trị tinh thần / vật chất
\( b\). Biểu hiện của vấn đề
\(+\)Trong học tập, cuộc sống, xã hội
=> Ví dụ:
\(+\)Học sinh chăm chỉ học tập
\(+\)Người biết giúp đỡ người khác
\(+\)Không ngại khó khăn
\( c.\) Ý nghĩa / lợi ích Với cá nhân
\(+\)Với xã hội
=> Viết kiểu:
+Đối với cá nhân: …
+Đối với xã hội: …
\(3\)Dẫn chứng
\(+\)Lấy ví dụ thực tế (rất quan trọng)
\(->\) Nguồn:
\(+\)Người nổi tiếng
\(+\)Tấm gương đời thường
\(+\)Chính bản thân
\(=>\) Ví dụ:
\(+\)Học sinh nghèo vượt khó học giỏi
\(+\)Người làm việc thiện giúp đỡ cộng đồng
* Lưu ý:
\(+\)Không cần kể dài
\(+\)Chỉ cần đúng và hợp lý
\( 4.\) Phản đề
\(+\)Cực kỳ quan trọng để lên điểm cao
\(+\)Nêu mặt trái (ngược lại vấn đề)
\(+\)Phê phán
\(=>\) Cách viết: “Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn…”
\(=>\)“Một số người…”
\(=>\)Nội dung: Thiếu … sẽ dẫn đến… Gây hậu quả như…
\( 5\). Mở rộng – nâng cao
\(+\)Nhìn vấn đề đa chiều hơn
\(+\)Liên hệ xã hội hiện nay
\(=>\) Ví dụ: Trong thời đại mạng xã hội… Giới trẻ hiện nay…
\( 6\). Bài học nhận thức & hành động
\(+\)Nhận thức: Hiểu được điều gì?
\(+\) Hành động: Cần làm gì?
\(+\) Ví dụ: Là học sinh, em cần…
\(+\)Mỗi người nên…
\(3\). KẾT BÀI
\(+\)Khẳng định lại vấn đề Nhấn mạnh ý nghĩa
\(+\)Có thể liên hệ bản thân
\(#\(Dcchuyentoan02\)\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment