Mọi người giải thích giúp em phần cô em dạy trên lớp với ạ Cách dùng…
Cách dùng, cấu trúc, 2 – 3 vd + dịch từng phần nha mn
1. Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò là 1 danh từ trong câu (thường ở câu phức)
2. Mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau động từ
3. Mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau giới từ
4. Mệnh đề danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ
5. Có thể chuyển các câu trần thuật mà dùng mệnh đề quan hệ nối tiếp để thành 1 câu phức bắt đầu bằng that.
6. Mệnh đề danh từ rút gọn
Chào em! Thầy cô rất vui vì em đã chủ động hỏi lại những phần kiến thức chưa rõ trên lớp. Ngữ pháp lớp 9 phần mệnh đề danh từ này hơi khó một chút, nhưng nếu em chú ý theo dõi phần giải thích chi tiết dưới đây thì sẽ thấy rất dễ hiểu thôi.
1. Mệnh đề danh từ là gì?
Mệnh đề danh từ là một mệnh đề phụ (có cả chủ ngữ và động từ bên trong) nhưng lại đóng vai trò như một danh từ bình thường trong câu phức. Nó thường trả lời cho câu hỏi Cái gì? hoặc Điều gì?.
2. Mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau động từ
Trong trường hợp này, mệnh đề danh từ đứng ngay sau động từ chính để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động.
- Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ chính + từ để hỏi (hoặc that) + Chủ ngữ phụ + Động từ phụ.
- Ví dụ 1: I know what you did yesterday.
- Dịch từng phần: I know (Tôi biết) + what (điều gì) + you (bạn) + did (đã làm) + yesterday (ngày hôm qua). -> Tôi biết điều bạn đã làm ngày hôm qua.
- Ví dụ 2: She doesn’t understand why he left early.
- Dịch từng phần: She doesn’t understand (Cô ấy không hiểu) + why (tại sao) + he (anh ấy) + left (đã rời đi) + early (sớm). -> Cô ấy không hiểu tại sao anh ấy lại rời đi sớm.
3. Mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau giới từ
Mệnh đề danh từ sẽ đứng ngay sau các giới từ như in, on, about, with, at,… để làm rõ nghĩa cho giới từ đó.
- Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + Giới từ + từ để hỏi + Chủ ngữ phụ + Động từ phụ.
- Ví dụ 1: Please listen to what I am saying.
- Dịch từng phần: Please listen to (Hãy lắng nghe) + what (những gì) + I (tôi) + am saying (đang nói). -> Hãy lắng nghe những gì tôi đang nói.
- Ví dụ 2: We are interested in how the machine works.
- Dịch từng phần: We are interested in (Chúng tôi quan tâm đến) + how (cách mà) + the machine (máy móc) + works (hoạt động). -> Chúng tôi quan tâm đến cách chiếc máy hoạt động.
4. Mệnh đề danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ
Loại này thường đứng sau động từ “to be” để giải thích, làm rõ nghĩa thêm cho chủ ngữ đứng ở đầu câu.
- Cấu trúc: Chủ ngữ + To be + that / từ để hỏi + Chủ ngữ phụ + Động từ phụ.
- Ví dụ 1: The problem is that we don’t have enough money.
- Dịch từng phần: The problem is (Vấn đề là) + that (rằng) + we (chúng ta) + don’t have (không có) + enough money (đủ tiền). -> Vấn đề là chúng ta không có đủ tiền.
- Ví dụ 2: My question is where we will stay tonight.
- Dịch từng phần: My question is (Câu hỏi của tôi là) + where (ở đâu) + we (chúng ta) + will stay (sẽ ở) + tonight (tối nay). -> Câu hỏi của tôi là tối nay chúng ta sẽ ở đâu.
5. Chuyển câu trần thuật thành câu phức bắt đầu bằng THAT
Khi em muốn biến một câu nói bình thường thành một phần của câu lớn hơn, em chỉ cần thêm chữ “That” vào đầu câu đó.
- Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ (như think, know, say, believe) + That + Chủ ngữ + Động từ.
- Ví dụ 1: He passed the exam. -> I heard that he passed the exam.
- Dịch từng phần: I heard (Tôi đã nghe) + that (rằng) + he (anh ấy) + passed (đã vượt qua) + the exam (kỳ thi). -> Tôi đã nghe rằng anh ấy đã vượt qua kỳ thi.
- Ví dụ 2: She is smart. -> Everyone knows that she is smart.
- Dịch từng phần: Everyone knows (Mọi người đều biết) + that (rằng) + she (cô ấy) + is (thì) + smart (thông minh). -> Mọi người đều biết rằng cô ấy thông minh.
6. Mệnh đề danh từ rút gọn
Khi chủ ngữ của mệnh đề danh từ trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính, ta có thể rút gọn mệnh đề danh từ để câu gọn gàng hơn bằng cách dùng “To + động từ nguyên mẫu”.
- Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + từ để hỏi (what, where, how…) + To V.
- Ví dụ 1: I don’t know what I should do next. -> I don’t know what to do next.
- Dịch từng phần: I don’t know (Tôi không biết) + what (điều gì) + to do (phải làm) + next (tiếp theo). -> Tôi không biết phải làm gì tiếp theo.
- Ví dụ 2: She can’t decide where she should go. -> She can’t decide where to go.
- Dịch từng phần: She can’t decide (Cô ấy không thể quyết định) + where (ở đâu) + to go (để đi). -> Cô ấy không thể quyết định đi đâu.
Em hãy đọc kỹ lại từng mục, lấy giấy bút viết lại các ví dụ và phần dịch để nhớ lâu hơn nhé. Nếu còn chỗ nào cấn cá, em cứ hỏi tiếp trên lớp hoặc nhắn thầy cô giải đáp thêm nha!
1) Khái niệm
Là mệnh đề đóng vai trò như danh từ trong câu phức.
– That she is kind is true
-> Việc cô ấy tốt bụng là thật.
2. Tân ngữ sau động từ
S + ĐT + mệnh đề danh từ
– I know that he is honest
-> Tôi biết anh ấy trung thực.
– She says what she thinks
-> Cô ấy nói những gì cô ấy nghĩ.
– We understand why you left
-> Chúng tôi hiểu lý do bạn ra đi.
3. Tân ngữ sau giới từ
S + V + giới từ + mệnh đề danh từ
– They talk about what happened
-> Họ nói về chuyện đã xảy ra.
– I’m interested in how you learn
=> Tôi quan tâm cách bạn học.
– She worries about whether it rains
-> Cô ấy lo trời có mưa không.
4. Bổ ngữ cho chủ ngữ
Chủ ngữ + tobe + mệnh đề danh từ
– My wish is that you are happy
-> Mong ước của tôi là bạn hạnh phúc.
– The fact is he works hard
-> Sự thật là anh ấy chăm chỉ.
– The problem is where we go
-> Vấn đề là chúng ta đi đâu.
5. Nối câu bằng THAT
Dùng that nối 2 câu thành câu phức
– She comes + I see it
– I see (that) she comes
-> Tôi thấy cô ấy đến.
– We believe (that) he will win
→ Chúng tôi tin anh ấy sẽ thắng.
– She said (that) they arrived
-> Cô ấy nói họ đã đến.
6. Rút gọn
Cùng chủ ngữ -> thành V-ing / to V
– That he came early
– His coming early
-> Việc anh ấy đến sớm.
– I hope that I meet you
-> I hope to meet you
→ Tôi hy vọng gặp bạn.
– We are sure that she succeeds
-> Sure of her success
-> Chắc về thành công của cô ấy.
MỆNH ĐỀ DANH TỪ (NOUN CLAUSE)
- Mệnh đề danh từ là gì?
Mệnh đề danh từ là mệnh đề có chủ ngữ và động từ, nhưng đóng vai trò như một danh từ trong câu. Mệnh đề danh từ thường bắt đầu bằng that, if, whether hoặc các từ để hỏi như what, who, where, when, why, how.
Cấu trúc:
S + V + [từ nối + S + V]
Ví dụ:
I know that he is tired.
I know = Tôi biết
that = rằng
he is tired = anh ấy mệt
Dịch: Tôi biết rằng anh ấy mệt.
What she said is true.
What = điều mà
she said = cô ấy đã nói
is true = là đúng
Dịch: Điều cô ấy nói là đúng.
I don’t know where he lives.
I don’t know = Tôi không biết
where = ở đâu
he lives = anh ấy sống
Dịch: Tôi không biết anh ấy sống ở đâu.
- Mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau động từ
Mệnh đề danh từ đứng sau động từ và làm tân ngữ cho động từ đó.
Cấu trúc:
S + V + that + S + V
S + V + wh-word + S + V
S + V + if/whether + S + V
Ví dụ:
I know that he is honest.
I know = Tôi biết
that = rằng
he is honest = anh ấy trung thực
Dịch: Tôi biết rằng anh ấy trung thực.
She doesn’t know where Tom lives.
She doesn’t know = Cô ấy không biết
where = ở đâu
Tom lives = Tom sống
Dịch: Cô ấy không biết Tom sống ở đâu.
I wonder whether he will come.
I wonder = Tôi tự hỏi
whether = liệu
he will come = anh ấy có đến hay không
Dịch: Tôi tự hỏi liệu anh ấy có đến hay không.
- Mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau giới từ
Mệnh đề danh từ có thể đứng sau giới từ như about, in, on, for, from, with…
Cấu trúc:
S + V + giới từ + wh-word + S + V
Ví dụ:
We talked about what happened yesterday.
We talked = Chúng tôi đã nói chuyện
about = về
what happened yesterday = những gì đã xảy ra hôm qua
Dịch: Chúng tôi đã nói về những gì xảy ra hôm qua.
She is worried about what will happen.
She is worried = Cô ấy lo lắng
about = về
what will happen = những gì sẽ xảy ra
Dịch: Cô ấy lo lắng về những gì sẽ xảy ra.
I’m interested in how he solved the problem.
I’m interested = Tôi quan tâm
in = đến/về
how he solved the problem = cách anh ấy giải quyết vấn đề
Dịch: Tôi quan tâm đến cách anh ấy giải quyết vấn đề.
Lưu ý: Sau giới từ thường không dùng that.
Đúng: We talked about what happened.
Sai: We talked about that happened.
- Mệnh đề danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ
Mệnh đề danh từ đứng sau động từ to be để bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ.
Cấu trúc:
S + be + Noun Clause
Ví dụ:
The problem is that we don’t have enough time.
The problem = Vấn đề
is = là
that = rằng
we don’t have enough time = chúng ta không có đủ thời gian
Dịch: Vấn đề là chúng ta không có đủ thời gian.
The question is whether he will come.
The question = Câu hỏi
is = là
whether = liệu
he will come = anh ấy có đến hay không
Dịch: Câu hỏi là liệu anh ấy có đến hay không.
My concern is what we should do next.
My concern = Điều tôi lo lắng
is = là
what = điều gì
we should do next = chúng ta nên làm tiếp theo
Dịch: Điều tôi lo lắng là chúng ta nên làm gì tiếp theo.
- Chuyển các câu trần thuật thành một câu phức bắt đầu bằng that
Khi có một câu trần thuật và muốn đưa nội dung của câu đó vào trong một câu khác, ta có thể dùng that để nối hai mệnh đề.
Cấu trúc:
S + V + that + S + V
Ví dụ:
He is sick. I know this.
He is sick = Anh ấy bị ốm.
I know this = Tôi biết điều này.
→ I know that he is sick.
I know = Tôi biết
that = rằng
he is sick = anh ấy bị ốm
Dịch: Tôi biết rằng anh ấy bị ốm.
She passed the exam. I am sure of this.
She passed the exam = Cô ấy đã vượt qua kỳ thi.
I am sure of this = Tôi chắc chắn về điều này.
→ I am sure that she passed the exam.
I am sure = Tôi chắc chắn
that = rằng
she passed the exam = cô ấy đã vượt qua kỳ thi
Dịch: Tôi chắc chắn rằng cô ấy đã vượt qua kỳ thi.
He will win. Everyone believes this.
He will win = Anh ấy sẽ thắng.
Everyone believes this = Mọi người tin điều này.
→ Everyone believes that he will win.
Everyone = Mọi người
believes = tin
that = rằng
he will win = anh ấy sẽ thắng
Dịch: Mọi người tin rằng anh ấy sẽ thắng.
- Mệnh đề danh từ rút gọn
Mệnh đề danh từ có thể được rút gọn thành dạng:
wh-word + to V
Dạng đầy đủ thường là:
wh-word + S + should/can/could + V
Sau khi rút gọn:
wh-word + to V
Ví dụ:
I don’t know what I should do.
→ I don’t know what to do.
I don’t know = Tôi không biết
what = điều gì
to do = phải làm
Dịch: Tôi không biết phải làm gì.
She doesn’t know where she should go.
→ She doesn’t know where to go.
She doesn’t know = Cô ấy không biết
where = ở đâu
to go = đi
Dịch: Cô ấy không biết nên đi đâu.
He asked me how he could solve the problem.
→ He asked me how to solve the problem.
He asked me = Anh ấy hỏi tôi
how = bằng cách nào
to solve the problem = giải bài toán
Dịch: Anh ấy hỏi tôi cách giải bài toán.
Cần nhớ:
Mệnh đề danh từ có trật tự từ giống câu khẳng định:
S + V
Không đảo trợ động từ như câu hỏi.
I don’t know where he lives.
Không dùng:
I don’t know where does he live.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment