Mọi người giải thích giúp em phần cô em dạy trên lớp với ạ
Cách dùng, cấu trúc, …
Cách dùng, cấu trúc, 2 – 3 vd + dịch từng phần nha mn
1. Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò là 1 danh từ trong câu (thường ở câu phức)
2. Mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau động từ
3. Mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau giới từ
4. Mệnh đề danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ
5. Có thể chuyển các câu trần thuật mà dùng mệnh đề quan hệ nối tiếp để thành 1 câu phức bắt đầu bằng that.
6. Mệnh đề danh từ rút gọn
Cô rất vui được giúp các em làm rõ hơn về phần kiến thức “Mệnh đề danh từ” mà cô giáo đã dạy trên lớp. Đây là một phần ngữ pháp rất quan trọng và thường xuất hiện trong các bài kiểm tra, đồng thời cũng giúp câu văn của chúng ta trở nên phong phú, mạch lạc hơn rất nhiều đấy!
Chúng ta hãy cùng nhau đi sâu vào từng phần mà em đã ghi lại nhé. Cô sẽ trình bày chi tiết, có cấu trúc rõ ràng, ví dụ cụ thể và dịch nghĩa từng phần để các em dễ nắm bắt.
***
1. Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò là 1 danh từ trong câu (thường ở câu phức)
Giải thích:
Đúng như tên gọi của nó, Mệnh đề danh từ (Noun Clause) là một nhóm từ có đầy đủ chủ ngữ (subject) và vị ngữ (verb), nhưng toàn bộ nhóm từ này lại đóng vai trò như một danh từ trong câu. Nó có thể thay thế cho một danh từ đơn lẻ và thực hiện tất cả các chức năng mà một danh từ có thể làm trong câu, ví dụ như làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ. Mệnh đề danh từ thường được bắt đầu bằng các từ nối như that, what, which, who, whom, whose, where, when, why, how, whether, if.
Cấu trúc chung:
Từ nối (that/what/where/…) + S + V …
Ví dụ:
1.
That she passed the exam made her parents very happy.
(Việc cô ấy đã vượt qua kỳ thi làm bố mẹ cô ấy rất vui.)
(Trong câu này, “That she passed the exam” là một mệnh đề danh từ, đóng vai trò làm chủ ngữ của câu.)
2.
I don’t know what he wants.
(Tôi không biết anh ấy muốn gì.)
(Ở đây, “what he wants” là một mệnh đề danh từ, đóng vai trò làm tân ngữ của động từ “know”.)
3.
The main problem is that we don’t have enough time.
(Vấn đề chính là chúng ta không có đủ thời gian.)
(Trong câu này, “that we don’t have enough time” là một mệnh đề danh từ, đóng vai trò làm bổ ngữ cho chủ ngữ “The main problem”.)
2. Mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau động từ
Giải thích:
Đây là một trong những cách dùng phổ biến nhất của mệnh đề danh từ. Khi một mệnh đề danh từ đứng sau một động từ (thường là động từ ngoại động – transitive verb), nó sẽ đóng vai trò làm tân ngữ trực tiếp của động từ đó, trả lời cho câu hỏi “cái gì?”, “điều gì?” sau động từ.
Cấu trúc:
S + V + Mệnh đề danh từ
Ví dụ:
1.
She believes that honesty is the best policy.
(Cô ấy tin rằng sự trung thực là chính sách tốt nhất.)
2.
He asked where I lived.
(Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu.)
3.
I wonder if she will come to the party.
(Tôi tự hỏi liệu cô ấy có đến bữa tiệc không.)
3. Mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau giới từ
Giải thích:
Tương tự như danh từ, mệnh đề danh từ cũng có thể đứng sau một giới từ (preposition) để hoàn thành ý nghĩa của giới từ đó. Trong trường hợp này, toàn bộ mệnh đề danh từ đóng vai trò làm tân ngữ của giới từ.
Cấu trúc:
Giới từ + Mệnh đề danh từ
Ví dụ:
1.
We are worried about what will happen next.
(Chúng tôi lo lắng về điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.)
2.
He is interested in how we solved the problem.
(Anh ấy quan tâm đến cách chúng tôi đã giải quyết vấn đề.)
3.
I wasn’t sure of whether he would agree.
(Tôi không chắc chắn về việc liệu anh ấy có đồng ý không.)
4. Mệnh đề danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ
Giải thích:
Khi mệnh đề danh từ đứng sau một động từ liên kết (linking verb), đặc biệt là động từ “to be”, nó có chức năng làm bổ ngữ cho chủ ngữ (Subject Complement). Nó cung cấp thông tin thêm, mô tả hoặc định nghĩa lại chủ ngữ.
Cấu trúc:
S + V_liên kết + Mệnh đề danh từ
Ví dụ:
1.
The good news is that everyone passed the exam.
(Tin tốt là mọi người đều đỗ kỳ thi.)
2.
My biggest fear was that I would fail.
(Nỗi sợ lớn nhất của tôi là tôi sẽ thất bại.)
3.
The main point is that we need to work together.
(Điểm chính là chúng ta cần làm việc cùng nhau.)
5. Có thể chuyển các câu trần thuật mà dùng mệnh đề quan hệ nối tiếp để thành 1 câu phức bắt đầu bằng that.
Giải thích:
Phần này của em có vẻ hơi bị lẫn lộn một chút giữa “mệnh đề danh từ” và “mệnh đề quan hệ nối tiếp”. Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) có chức năng bổ nghĩa cho danh từ, còn mệnh đề danh từ (Noun Clause) đóng vai trò như một danh từ.
Tuy nhiên, ý của cô giáo em có thể là: chúng ta có thể chuyển một câu trần thuật (một phát biểu, một lời nói trực tiếp) thành một phần của câu phức sử dụng mệnh đề danh từ bắt đầu bằng “that”, đặc biệt là sau các động từ tường thuật (reporting verbs) như say, tell, think, believe, know, hope, understand, agree, admit, v.v. Trong trường hợp này, mệnh đề danh từ thường làm tân ngữ của động từ tường thuật đó.
Cấu trúc:
S + V_tường thuật + (that) + S + V …
(Lưu ý: “that” trong trường hợp này thường có thể được lược bỏ, đặc biệt trong văn nói.)
Ví dụ:
1.
Câu trần thuật gốc: He said, “I am busy.”
Chuyển thành câu phức với mệnh đề danh từ: He said that he was busy.
(Anh ấy nói rằng anh ấy bận.)
2.
Câu trần thuật gốc: She thinks, “It will rain.”
Chuyển thành câu phức với mệnh đề danh từ: She thinks it will rain.
(Cô ấy nghĩ trời sẽ mưa.)
(Trong ví dụ này, “that” đã được lược bỏ.)
3.
Câu trần thuật gốc: The Earth is round.
Chuyển thành câu phức với mệnh đề danh từ: Everyone knows that the Earth is round.
(Mọi người đều biết Trái Đất hình tròn.)
6. Mệnh đề danh từ rút gọn
Giải thích:
Mệnh đề danh từ có thể được rút gọn, nhưng không phải lúc nào cũng được và phải tuân theo những điều kiện nhất định. Việc rút gọn thường xảy ra khi chủ ngữ của mệnh đề chính và chủ ngữ của mệnh đề danh từ là một, hoặc khi mệnh đề danh từ diễn tả một lời khuyên, yêu cầu, mục đích, hoặc khả năng. Các hình thức rút gọn phổ biến là thành cụm động từ nguyên mẫu (to V) hoặc cụm danh động từ (V-ing).
Cấu trúc và điều kiện rút gọn:
a) Rút gọn thành cụm động từ nguyên mẫu (to-infinitive phrase):
Điều này thường xảy ra khi động từ trong mệnh đề danh từ thể hiện một ý định, kế hoạch, hoặc nghĩa vụ, và chủ ngữ của mệnh đề chính trùng với chủ ngữ của mệnh đề danh từ.
S + V + that S + (should/will/would) + V_nguyên mẫu … → S + V + to V_nguyên mẫu …
Ví dụ:
1.
He decided that he would go to university.
→ He decided to go to university.
(Anh ấy quyết định đi học đại học.)
2.
I remember that I locked the door.
→ I remember to lock the door.
(Tôi nhớ khóa cửa.)
(Lưu ý: “remember to V” có nghĩa là nhớ để làm gì, còn “remember V-ing” là nhớ đã làm gì. Đây là một điểm ngữ pháp cần cẩn thận.)
3.
It is important that you be on time.
→ It is important to be on time.
(Điều quan trọng là phải đúng giờ.)
b) Rút gọn thành cụm danh động từ (gerund phrase):
Ít phổ biến hơn khi rút gọn trực tiếp từ mệnh đề danh từ “that S V”. Cụm danh động từ thường đã tự thân đóng vai trò danh từ rồi (làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, tân ngữ của giới từ).
Ví dụ minh họa việc gerund đóng vai trò tương tự:
1.
What he did surprised everyone.
→ His actions surprised everyone. (Đây là rút gọn thành danh từ, không phải gerund)
→ Doing that surprised everyone. (Nếu có thể chuyển sang hành động)
(Việc anh ấy làm khiến mọi người ngạc nhiên.)
2.
I enjoy what I am doing.
→ I enjoy doing this job.
(Tôi thích làm công việc này.)
Lưu ý quan trọng: Không phải tất cả mệnh đề danh từ đều có thể rút gọn.
Ví dụ, các mệnh đề danh từ bắt đầu bằng các từ để hỏi (what, where, when, why, how) thường không được rút gọn thành to-infinitive hoặc gerund theo cách này, trừ một số trường hợp cụ thể như “I don’t know what to do” (rút gọn từ “I don’t know what I should do“).
***
Các em thấy đấy, Mệnh đề danh từ là một phần rất thú vị và hữu ích trong Tiếng Anh. Nó giúp chúng ta diễn đạt ý phức tạp một cách rõ ràng và chính xác hơn. Điều quan trọng là các em phải nắm vững chức năng của nó trong câu (làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ) và các từ nối thông dụng.
Hãy luyện tập thật nhiều với các bài tập để ghi nhớ và sử dụng thành thạo nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô!
Chúc các em học tốt!
Thân ái,
Cô giáo của các em.
MỆNH ĐỀ DANH TỪ (NOUN CLAUSE)
- Mệnh đề danh từ là gì?
Mệnh đề danh từ là mệnh đề có chủ ngữ và động từ, nhưng đóng vai trò như một danh từ trong câu. Mệnh đề danh từ thường bắt đầu bằng that, if, whether hoặc các từ để hỏi như what, who, where, when, why, how.
Cấu trúc:
S + V + [từ nối + S + V]
Ví dụ:
I know that he is tired.
I know = Tôi biết
that = rằng
he is tired = anh ấy mệt
Dịch: Tôi biết rằng anh ấy mệt.
What she said is true.
What = điều mà
she said = cô ấy đã nói
is true = là đúng
Dịch: Điều cô ấy nói là đúng.
I don’t know where he lives.
I don’t know = Tôi không biết
where = ở đâu
he lives = anh ấy sống
Dịch: Tôi không biết anh ấy sống ở đâu.
- Mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau động từ
Mệnh đề danh từ đứng sau động từ và làm tân ngữ cho động từ đó.
Cấu trúc:
S + V + that + S + V
S + V + wh-word + S + V
S + V + if/whether + S + V
Ví dụ:
I know that he is honest.
I know = Tôi biết
that = rằng
he is honest = anh ấy trung thực
Dịch: Tôi biết rằng anh ấy trung thực.
She doesn’t know where Tom lives.
She doesn’t know = Cô ấy không biết
where = ở đâu
Tom lives = Tom sống
Dịch: Cô ấy không biết Tom sống ở đâu.
I wonder whether he will come.
I wonder = Tôi tự hỏi
whether = liệu
he will come = anh ấy có đến hay không
Dịch: Tôi tự hỏi liệu anh ấy có đến hay không.
- Mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau giới từ
Mệnh đề danh từ có thể đứng sau giới từ như about, in, on, for, from, with…
Cấu trúc:
S + V + giới từ + wh-word + S + V
Ví dụ:
We talked about what happened yesterday.
We talked = Chúng tôi đã nói chuyện
about = về
what happened yesterday = những gì đã xảy ra hôm qua
Dịch: Chúng tôi đã nói về những gì xảy ra hôm qua.
She is worried about what will happen.
She is worried = Cô ấy lo lắng
about = về
what will happen = những gì sẽ xảy ra
Dịch: Cô ấy lo lắng về những gì sẽ xảy ra.
I’m interested in how he solved the problem.
I’m interested = Tôi quan tâm
in = đến/về
how he solved the problem = cách anh ấy giải quyết vấn đề
Dịch: Tôi quan tâm đến cách anh ấy giải quyết vấn đề.
Lưu ý: Sau giới từ thường không dùng that.
Đúng: We talked about what happened.
Sai: We talked about that happened.
- Mệnh đề danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ
Mệnh đề danh từ đứng sau động từ to be để bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ.
Cấu trúc:
S + be + Noun Clause
Ví dụ:
The problem is that we don’t have enough time.
The problem = Vấn đề
is = là
that = rằng
we don’t have enough time = chúng ta không có đủ thời gian
Dịch: Vấn đề là chúng ta không có đủ thời gian.
The question is whether he will come.
The question = Câu hỏi
is = là
whether = liệu
he will come = anh ấy có đến hay không
Dịch: Câu hỏi là liệu anh ấy có đến hay không.
My concern is what we should do next.
My concern = Điều tôi lo lắng
is = là
what = điều gì
we should do next = chúng ta nên làm tiếp theo
Dịch: Điều tôi lo lắng là chúng ta nên làm gì tiếp theo.
- Chuyển các câu trần thuật thành một câu phức bắt đầu bằng that
Khi có một câu trần thuật và muốn đưa nội dung của câu đó vào trong một câu khác, ta có thể dùng that để nối hai mệnh đề.
Cấu trúc:
S + V + that + S + V
Ví dụ:
He is sick. I know this.
He is sick = Anh ấy bị ốm.
I know this = Tôi biết điều này.
→ I know that he is sick.
I know = Tôi biết
that = rằng
he is sick = anh ấy bị ốm
Dịch: Tôi biết rằng anh ấy bị ốm.
She passed the exam. I am sure of this.
She passed the exam = Cô ấy đã vượt qua kỳ thi.
I am sure of this = Tôi chắc chắn về điều này.
→ I am sure that she passed the exam.
I am sure = Tôi chắc chắn
that = rằng
she passed the exam = cô ấy đã vượt qua kỳ thi
Dịch: Tôi chắc chắn rằng cô ấy đã vượt qua kỳ thi.
He will win. Everyone believes this.
He will win = Anh ấy sẽ thắng.
Everyone believes this = Mọi người tin điều này.
→ Everyone believes that he will win.
Everyone = Mọi người
believes = tin
that = rằng
he will win = anh ấy sẽ thắng
Dịch: Mọi người tin rằng anh ấy sẽ thắng.
- Mệnh đề danh từ rút gọn
Mệnh đề danh từ có thể được rút gọn thành dạng:
wh-word + to V
Dạng đầy đủ thường là:
wh-word + S + should/can/could + V
Sau khi rút gọn:
wh-word + to V
Ví dụ:
I don’t know what I should do.
→ I don’t know what to do.
I don’t know = Tôi không biết
what = điều gì
to do = phải làm
Dịch: Tôi không biết phải làm gì.
She doesn’t know where she should go.
→ She doesn’t know where to go.
She doesn’t know = Cô ấy không biết
where = ở đâu
to go = đi
Dịch: Cô ấy không biết nên đi đâu.
He asked me how he could solve the problem.
→ He asked me how to solve the problem.
He asked me = Anh ấy hỏi tôi
how = bằng cách nào
to solve the problem = giải bài toán
Dịch: Anh ấy hỏi tôi cách giải bài toán.
Cần nhớ:
Mệnh đề danh từ có trật tự từ giống câu khẳng định:
S + V
Không đảo trợ động từ như câu hỏi.
I don’t know where he lives.
Không dùng:
I don’t know where does he live.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment