Mọi người ơi có để full như này k ạ 9 The Imperial city in Hue is a … place (H…
10 … energy is the energy that cannot be used again and again (Renew)
11 people wear their … clothing
during the festival (Tradition)
12 John goes … every day (Jog)
II choose the best fits the gap in each of the following
13 the capital city of new zealand
14 there are one hundred trains from London Manchester
15 to our city’s current at 70% comes from a man made and expensive resources
A using B solar C coal D
16 I’m practicing using English a lot and I think I’m getting …
A good B better C the best D
17 Bob: “Do you want to go to the movies this weekend?”
Jane: “…” I can’t go
A sure B I’m sorry C
C, that is great D, Oh, that’s too bad
17: Electric cars are clean … they are expensive to buy
A but B and C although D because
19 … renewable energies, like wind power, solar power, and hydropower will never …
A run over B run out
C run up D run away
20 last week my father … a visit to Boston
A gave B took C made D paid
part C, reding
I read the following passage and circle the most suitable word from the ones given in the box to fill in each gap write the answers on your answer sheet
II Find the under lined part that needs
29 my sister has much books than me she loves collecting novels
A B C D
30 someone Breaked the window and got into my room last night
A B C D
31 paris are as popular both an e famous cities in t
Chào cả lớp, cô là giáo viên tiếng Anh của các em đây!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chữa một số bài tập thú vị nhé. Các em hãy chú ý lắng nghe phần giải thích của cô để nắm vững kiến thức hơn nha!
***
I. Word Form / Gap Fill (Điền từ đúng dạng)
Phần này yêu cầu chúng ta điền từ vào chỗ trống sao cho phù hợp về ngữ pháp và nghĩa, dựa trên từ gợi ý trong ngoặc.
9. The Imperial City in Hue is a … place (History)
- Từ gốc: History (danh từ – lịch sử)
- Chỗ trống cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “place”.
- Từ “History” khi chuyển sang tính từ sẽ là historic. “Historic” có nghĩa là quan trọng, nổi tiếng hoặc có ý nghĩa trong lịch sử.
-
Đáp án: historic
-
Giải thích: Kinh thành Huế là một địa điểm có ý nghĩa lịch sử quan trọng, vì vậy chúng ta dùng tính từ “historic” để mô tả. Một từ khác cũng liên quan là “historical”, nhưng “historic” thường dùng để chỉ những địa điểm, sự kiện có giá trị lịch sử lớn, còn “historical” thường chỉ những gì thuộc về lịch sử nói chung (ví dụ: historical documents – tài liệu lịch sử).
10. … energy is the energy that cannot be used again and again (Renew)
- Từ gốc: Renew (động từ – làm mới, tái tạo)
- Chỗ trống cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “energy”.
- Nếu chúng ta biến đổi từ “Renew” thành tính từ, ta sẽ có renewable (có thể tái tạo).
- Tuy nhiên, các em hãy nhìn kỹ định nghĩa đi kèm: “the energy that cannot be used again and again” (năng lượng KHÔNG thể sử dụng đi sử dụng lại). Định nghĩa này lại mô tả non-renewable energy (năng lượng không tái tạo).
-
Phân tích: Ở đây có một chút không khớp giữa từ gợi ý và định nghĩa. Nếu dựa vào từ gốc “Renew”, đáp án sẽ là “renewable”. Nếu dựa vào định nghĩa, đáp án sẽ là “non-renewable”.
-
Trong các bài tập dạng này, thường thì chúng ta sẽ ưu tiên biến đổi từ gốc đã cho. Vì vậy, cô cho rằng đề bài muốn chúng ta biến đổi “Renew” thành renewable.
-
Đáp án: renewable
-
Giải thích: Năng lượng renewable (tái tạo) là năng lượng có thể được bổ sung liên tục theo thời gian (ví dụ: năng lượng mặt trời, gió). Ngược lại, năng lượng non-renewable (không tái tạo) là năng lượng có trữ lượng hữu hạn và không thể bổ sung nhanh chóng (ví dụ: than đá, dầu mỏ). Do định nghĩa trong câu là “năng lượng KHÔNG thể sử dụng đi sử dụng lại”, nó đang mô tả non-renewable energy. Tuy nhiên, vì đề bài cho từ “Renew” nên cô sẽ hướng dẫn theo cách biến đổi từ “Renew” thành “renewable” và xem xét rằng định nghĩa có thể bị nhầm lẫn hoặc là một câu hỏi đánh lừa.
11. people wear their … clothing during the festival (Tradition)
- Từ gốc: Tradition (danh từ – truyền thống)
- Chỗ trống cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “clothing”.
- Từ “Tradition” khi chuyển sang tính từ sẽ là traditional. “Traditional” có nghĩa là thuộc về truyền thống, theo phong tục.
-
Đáp án: traditional
-
Giải thích: Trong các lễ hội, mọi người thường mặc trang phục theo phong tục, tập quán lâu đời của họ. Vì vậy, “traditional clothing” là cụm từ chính xác.
12. John goes … every day (Jog)
- Từ gốc: Jog (động từ – chạy bộ nhẹ)
- Cụm từ “go + V-ing” được sử dụng để nói về việc thực hiện một hoạt động nào đó.
- Động từ “Jog” khi thêm “-ing” sẽ thành jogging.
-
Đáp án: jogging
-
Giải thích: “Goes jogging” là một cụm từ thông dụng có nghĩa là “đi chạy bộ”. Ví dụ khác: go swimming, go fishing, go shopping.
***
II. Choose the best fits the gap in each of the following (Chọn đáp án phù hợp nhất)
Phần này yêu cầu chúng ta chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu hoặc đoạn hội thoại.
13. the capital city of New Zealand
-
Phân tích: Câu này là một câu hỏi về kiến thức chung, không phải dạng điền vào chỗ trống hay chọn từ để hoàn thành câu. Ngoài ra, các lựa chọn A, B, C, D cũng không được cung cấp trong đề bài.
-
Nếu đây là một câu hỏi trắc nghiệm kiến thức, đáp án đúng sẽ là Wellington.
-
Cô xin phép không đưa ra đáp án cụ thể mà chỉ giải thích dạng câu hỏi vì thiếu các lựa chọn.
14. there are one hundred trains from London Manchester
-
Phân tích: Giống như câu 13, câu này dường như là một câu phát biểu hoặc một phần của một bài đọc, chứ không phải một câu hỏi trắc nghiệm cần điền vào chỗ trống hay chọn đáp án. Không có chỗ trống và cũng không có các lựa chọn A, B, C, D được cung cấp.
-
Cô xin phép không đưa ra đáp án cụ thể mà chỉ giải thích dạng câu hỏi vì thiếu các lựa chọn.
15. to our city’s current at 70% comes from a man made and expensive resources A using B solar C coal D
-
Phân tích: Câu này có vẻ như bị thiếu hoặc viết chưa hoàn chỉnh. Cụm “to our city’s current at 70%” khá khó hiểu. Tuy nhiên, nếu chúng ta tập trung vào vế sau “comes from a man made and expensive resources” (đến từ một nguồn tài nguyên nhân tạo và đắt đỏ) và các lựa chọn A, B, C, D thì có thể đoán được ý.
- A. using (động từ – sử dụng)
- B. solar (tính từ/danh từ – mặt trời/năng lượng mặt trời)
- C. coal (danh từ – than đá)
- D. (không có lựa chọn)
-
Trong các lựa chọn, “coal” (than đá) phù hợp nhất với mô tả “man-made and expensive resources” nếu ta hiểu “man-made” ở đây là tài nguyên đã qua xử lý hoặc khai thác bởi con người, và than đá cũng là một nguồn năng lượng có thể đắt đỏ và không tái tạo.
-
Đáp án: C. coal
-
Giải thích: Mặc dù câu hỏi không được rõ ràng hoàn toàn, nhưng dựa vào các từ khóa “man-made and expensive resources” (nguồn tài nguyên nhân tạo và đắt đỏ) và các lựa chọn, “coal” (than đá) là phù hợp nhất. Than đá là một nguồn năng lượng hóa thạch được khai thác và xử lý bởi con người, và giá của nó có thể đắt đỏ trên thị trường.
16. I’m practicing using English a lot and I think I’m getting … A good B better C the best D
-
Phân tích: Câu này nói về việc luyện tập tiếng Anh và cảm thấy có sự tiến bộ. Cấu trúc “get + tính từ so sánh hơn” dùng để diễn tả sự thay đổi, sự cải thiện.
- A. good (tính từ – tốt)
- B. better (tính từ so sánh hơn của “good” – tốt hơn)
- C. the best (tính từ so sánh nhất của “good” – tốt nhất)
- D. (không có lựa chọn)
-
Vì bạn này đang “practicing” (luyện tập), nghĩa là đang trong quá trình cải thiện, nên việc sử dụng “better” (tốt hơn) là hợp lý nhất để diễn tả sự tiến bộ.
-
Đáp án: B. better
-
Giải thích: Khi chúng ta nói “I’m getting better”, có nghĩa là “tôi đang tiến bộ, đang trở nên tốt hơn”. Đây là cách diễn đạt tự nhiên khi bạn đang luyện tập và cảm thấy mình có sự thay đổi tích cực.
17. Bob: “Do you want to go to the movies this weekend?” Jane: “…” I can’t go A sure B I’m sorry C C, that is great D, Oh, that’s too bad
-
Phân tích: Jane nói “I can’t go” (tôi không thể đi), điều này cho thấy cô ấy đang từ chối lời mời của Bob.
- A. sure (chắc chắn rồi) – Thể hiện sự đồng ý.
- B. I’m sorry (tôi xin lỗi) – Cách lịch sự để từ chối hoặc bày tỏ sự tiếc nuối.
- C. that is great (thật tuyệt) – Thể hiện sự đồng ý hoặc hào hứng.
- D. Oh, that’s too bad (Ồ, tệ quá) – Đây là câu nói của người nghe tin tức không vui, không phải là câu trả lời của Jane khi từ chối.
-
Do đó, “I’m sorry” là câu đáp lại phù hợp nhất khi từ chối một lời mời.
-
Đáp án: B. I’m sorry
-
Giải thích: Khi bạn không thể chấp nhận một lời mời, cách lịch sự nhất để từ chối là nói “I’m sorry, but I can’t…” hoặc “I’m sorry, I can’t go.”
18. Electric cars are clean … they are expensive to buy A but B and C although D because
-
Phân tích: Chúng ta có hai mệnh đề: “Electric cars are clean” (xe điện sạch) và “they are expensive to buy” (chúng đắt tiền để mua). Hai mệnh đề này thể hiện sự đối lập (sạch là một điểm cộng, đắt tiền là một điểm trừ).
- A. but (nhưng) – Dùng để nối hai ý đối lập nhau.
- B. and (và) – Dùng để nối hai ý bổ sung cho nhau.
- C. although (mặc dù) – Dùng để nối hai ý đối lập, mệnh đề “although” là mệnh đề phụ.
- D. because (bởi vì) – Dùng để chỉ nguyên nhân, lý do.
-
Cả “but” và “although” đều diễn tả sự đối lập. Tuy nhiên, “but” thường được dùng để nối hai mệnh đề độc lập với ý nghĩa tương phản trực tiếp. “Although” thường đứng đầu một mệnh đề phụ để thể hiện sự nhượng bộ. Trong trường hợp này, “but” là lựa chọn đơn giản và phổ biến nhất để nối hai ý đối lập như vậy.
-
Đáp án: A. but
-
Giải thích: “But” được sử dụng để giới thiệu một ý tưởng trái ngược hoặc không mong đợi so với ý tưởng trước đó. Xe điện sạch (ý tốt), nhưng chúng lại đắt (ý không tốt), tạo ra sự tương phản. Cụm từ này rất tự nhiên trong tiếng Anh.
19. … renewable energies, like wind power, solar power, and hydropower will never … A run over B run out C run up D run away
-
Phân tích: Câu này có vẻ bị thiếu từ ở đầu câu (hoặc không cần điền gì cả), nhưng phần quan trọng là chỗ trống thứ hai với các lựa chọn là các cụm động từ (phrasal verbs).
- A. run over: chạy qua, cán qua (thường là xe cộ)
- B. run out: cạn kiệt, hết sạch
- C. run up: chạy lên, hoặc tăng nhanh một khoản nợ
- D. run away: bỏ chạy, trốn thoát
-
Năng lượng tái tạo (renewable energies) là những nguồn năng lượng không cạn kiệt. Do đó, chúng “sẽ không bao giờ cạn kiệt”. “Run out” có nghĩa là cạn kiệt.
-
Đáp án: B. run out
-
Giải thích: Các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng gió, mặt trời và thủy điện có đặc điểm là chúng không bao giờ cạn kiệt. “Run out” là cụm động từ có nghĩa là “cạn kiệt, hết sạch”, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh này.
20. Last week my father … a visit to Boston A gave B took C made D paid
-
Phân tích: Đây là một câu hỏi về cụm động từ (collocation). Chúng ta có các lựa chọn:
- A. gave (quá khứ của “give” – cho, tặng)
- B. took (quá khứ của “take” – lấy, mang)
- C. made (quá khứ của “make” – làm, tạo)
- D. paid (quá khứ của “pay” – trả)
-
Trong tiếng Anh, cụm từ chính xác để nói “thăm ai đó/một nơi nào đó” là “pay a visit” hoặc “make a visit“. Cụm “pay a visit” phổ biến và mang nghĩa trang trọng hơn một chút. Cụm “make a visit” cũng được dùng. Tuy nhiên, trong các lựa chọn thì “paid” (quá khứ của “pay”) là cụm đúng và phổ biến nhất.
-
Đáp án: D. paid
-
Giải thích: “To pay a visit” là một thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh, có nghĩa là “thăm ai đó hoặc một nơi nào đó”. Ví dụ: “My uncle paid us a visit last weekend.” (Chú tôi đã ghé thăm chúng tôi vào cuối tuần trước.)
***
Part C. Reading (Đọc hiểu)
Phần này yêu cầu chúng ta đọc một đoạn văn và điền từ thích hợp vào chỗ trống, hoặc tìm lỗi sai.
I. read the following passage and circle the most suitable word from the ones given in the box to fill in each gap write the answers on your answer sheet
-
Phân tích: Phần này yêu cầu điền từ vào một đoạn văn. Tuy nhiên, đoạn văn và các từ gợi ý trong hộp (the box) không được cung cấp trong đề bài.
-
Vì thiếu thông tin, cô không thể chữa bài này.
II. Find the underlined part that needs (Tìm phần gạch chân cần sửa lỗi)
Đây là dạng bài tìm lỗi sai trong câu. Các em phải xác định từ hoặc cụm từ nào được gạch chân (thường được đánh dấu A, B, C, D) đang bị sai ngữ pháp hoặc từ vựng và cần được sửa.
29. my sister has much books than me she loves collecting novels
-
Câu này có các phần có thể gạch chân là: A. much, B. books, C. than, D. me (hoặc các phần khác tùy theo đề bài gốc, nhưng giả sử các lựa chọn A, B, C, D đang chỉ các từ chính có thể sai).
-
Phân tích: Danh từ “books” là danh từ đếm được (countable noun). Với danh từ đếm được, chúng ta sử dụng “many” thay vì “much”. “Much” chỉ dùng cho danh từ không đếm được.
-
Phần sai là “much”.
-
Đáp án: A. much (cần sửa thành “many”)
-
Giải thích: “Books” là một danh từ đếm được số nhiều. Để chỉ số lượng lớn cho danh từ đếm được, chúng ta phải dùng “many” (ví dụ: many books, many friends), không dùng “much” (ví dụ: much water, much money).
30. someone Breaked the window and got into my room last night
-
Phân tích: Câu này kể về một sự việc xảy ra “last night” (tối qua), tức là ở thì quá khứ đơn. Động từ “break” (vỡ, làm vỡ) là một động từ bất quy tắc.
-
Quá khứ đơn của “break” là “broke”, không phải “breaked”.
-
Phần sai là “Breaked”.
-
Đáp án: B. Breaked (cần sửa thành “broke”)
-
Giải thích: Động từ “break” là một động từ bất quy tắc. Dạng quá khứ đơn của nó là “broke”, và phân từ hai là “broken”. Chúng ta cần ghi nhớ các dạng của động từ bất quy tắc nhé.
31. Paris are as popular both an e famous cities in t.
-
Phân tích: Câu này bị thiếu và viết không rõ ràng ở phần cuối (“both an e famous cities in t.”). Tuy nhiên, có một lỗi ngữ pháp rất rõ ràng ở đầu câu.
-
“Paris” là tên riêng của một thành phố, là danh từ số ít.
-
Động từ “to be” đi kèm với danh từ số ít là “is”, không phải “are”.
-
Phần sai là “are”.
-
Đáp án: B. are (cần sửa thành “is”)
-
Giải thích: “Paris” là danh từ số ít, nên động từ to-be đi kèm phải là “is”. Ví dụ: “Paris is the capital of France.” (Paris là thủ đô của Pháp.) Phần còn lại của câu quá rời rạc nên không thể phân tích thêm, nhưng lỗi “Paris are” là rất rõ ràng.
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về các kiến thức ngữ pháp và từ vựng đã học. Hãy luôn chăm chỉ luyện tập để giỏi tiếng Anh hơn nữa nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
Thân mến,
Cô giáo Tiếng Anh của các em.
9 hisroric
vì trước danh từ (place ) cần điền 1 tính từ
-> cần điền ”historic ” vì đó là 1 tính từ , nghĩa : mag tính lịch sử
10 Non- renewable energy is the energy that cannot be used again and again
renew-> renewable-> non renewable
-> vì không thể dùng lại nhiều lần nên phải là non – renewable : không tái tạo
11 People wear their traditional clothing during the festival
trước danh từ cần điền 1 tính từ nên trước clothing cần điền traditional ( tradition-> traditional )
12 John goes jogging every day
( jog->jogging )
-> cấu trúc : go + V-ing ( go swimming, go skiing , go shopping )
II
13 The capital city of New Zealand is Wellington
-> Thủ đô của NewZealand đó là Wellington
14 There are one hundred trains from London to Manchester
->” from …. to ” là cấu trúc chỉ chiều dài con đường từ 1 nơi này đến 1 nơi khác
15 ……..to our city’s current at 70% comes from a man – made and expensive resources
C coal
-> Than đá là tài nguyên nhân tạo và đắt tiền
16 I’m practicing using English a lot and I think I’m getting ….
B better
getting better= tiến bộ hơn ( so sánh hơn )
17
Bob : ”Do you want to go to the movies this weekend ?”
Jane :…..I can’t go
B I’m sorry
Vì từ chối lời nên cần dùng “” I’m sorry “
18 Electric cars are clean ..they are expensive to buy
A but (nhưng )
-> Xe điện tuy sạch nhưng nó đắt để mua
19 ..renewable energies , like wind power , solar power , and hydropower will never ….
run out : cạn kiệt
– Năng lượng tái tạo như nl gió, năng lượng mặt trời, … sẽ ko bao h cạn kiệt
20 Last week my father… a visit to Boston
C make
cụm từ cố định : make a visit
III
20 much books -> more books ( B )
vì book là danh từ đếm đc số nhiều và đây là so sánh hơn
-> My sister has more books than me
30
Breaked (B )
break là động từ bất quy tắc => breaked -> broke
-> Someone broke the window
Chúc bạn thi tốt!
hoidap247
_baotranlenguyen_

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment