mọi người ơi công thức của thì tương lai ,tương lai đơn như nào vậy ạ
Chào các em học sinh yêu quý của cô!
Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn chúng ta tìm hiểu một thì rất quan trọng trong tiếng Anh, đó là Thì Tương Lai Đơn (Future Simple Tense)! Thì này dùng để diễn tả những hành động sẽ xảy ra trong tương lai đấy.
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
I. Công thức của Thì Tương Lai Đơn (Form/Structure):
1. Thể Khẳng Định (Affirmative Form):
Đây là cách chúng ta nói một việc sẽ xảy ra.
Công thức:
\(S + \text{will} + V_{\text{(nguyên thể không “to”)}}\)
Cô giải thích một chút:
- S (Subject): Chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they, tên riêng, danh từ…)
- will: trợ động từ (giúp tạo thành thì tương lai)
- V(nguyên thể không “to”): động từ ở dạng nguyên mẫu, không thêm “s”, “ed” hay “ing” gì cả, và cũng không có “to” phía trước nhé. Ví dụ: go, play, eat, study, be…
Ví dụ:
- I will go to the park tomorrow. (Tôi sẽ đi công viên vào ngày mai.)
- She will study for the exam. (Cô ấy sẽ học bài cho kỳ thi.)
- They will play football this afternoon. (Họ sẽ chơi bóng đá chiều nay.)
2. Thể Phủ Định (Negative Form):
Khi chúng ta muốn nói một việc sẽ KHÔNG xảy ra.
Công thức:
\(S + \text{will not (won’t)} + V_{\text{(nguyên thể không “to”)}}\)
Lưu ý: “will not” thường được viết tắt là “won’t”. Cả hai cách viết đều đúng nha các em.
Ví dụ:
- I will not (won’t) go to school tomorrow. (Tôi sẽ không đi học vào ngày mai.)
- He won’t forget your birthday. (Anh ấy sẽ không quên sinh nhật bạn đâu.)
3. Thể Nghi Vấn (Interrogative Form – Câu hỏi Có/Không):
Để hỏi xem một việc có xảy ra không.
Công thức:
\(\text{Will} + S + V_{\text{(nguyên thể không “to”)}}\text{?}\)
Câu trả lời ngắn:
- Yes, S + will.
- No, S + won’t.
Ví dụ:
- Will you help me? (Bạn sẽ giúp tôi chứ?)
Yes, I will. / No, I won’t. - Will they come to the party? (Họ sẽ đến bữa tiệc chứ?)
Yes, they will. / No, they won’t.
4. Câu hỏi dùng từ để hỏi (Wh-questions):
Để hỏi thông tin cụ thể về tương lai (ai, cái gì, ở đâu, khi nào…).
Công thức:
\(\text{Wh-word} + \text{will} + S + V_{\text{(nguyên thể không “to”)}}\text{?}\)
Ví dụ:
- Where will you go next summer? (Bạn sẽ đi đâu vào mùa hè tới?)
- What will she do tomorrow? (Cô ấy sẽ làm gì vào ngày mai?)
II. Cách Dùng (Usage) của Thì Tương Lai Đơn:
Thì Tương Lai Đơn được dùng trong các trường hợp sau:
1. Diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, một dự đoán hoặc một kế hoạch chưa chắc chắn:
- Ví dụ: “It will rain tomorrow.” (Trời sẽ mưa vào ngày mai.)
- Ví dụ: “I think she will pass the exam.” (Tôi nghĩ cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi.)
2. Đưa ra quyết định ngay tại thời điểm nói (quyết định bột phát):
Là khi chúng ta quyết định làm một việc gì đó ngay lúc mình đang nói, không phải là kế hoạch đã định trước.
- Ví dụ: “Oh, I forgot my wallet. Don’t worry, I will pay for it.” (Ôi, tớ quên ví rồi. Đừng lo, tớ sẽ trả tiền.)
- Ví dụ: “The phone is ringing. I will answer it.” (Điện thoại đang reo. Tớ sẽ nghe máy.)
3. Diễn tả lời hứa, lời đề nghị, lời cảnh báo:
- Ví dụ: “I will help you with your homework.” (Tớ sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.) (Lời hứa)
- Ví dụ: “I will call you tonight.” (Tớ sẽ gọi cho bạn tối nay.) (Lời hứa)
- Ví dụ: “I will carry the bag for you.” (Tớ sẽ xách túi giúp bạn.) (Lời đề nghị)
- Ví dụ: “Be careful or you will fall.” (Hãy cẩn thận nếu không bạn sẽ ngã đấy.) (Cảnh báo)
III. Dấu hiệu nhận biết (Keywords/Time expressions):
Khi làm bài tập, các em có thể dựa vào các từ hoặc cụm từ sau để nhận biết thì Tương Lai Đơn:
- tomorrow (ngày mai)
- next day/week/month/year (ngày/tuần/tháng/năm tới)
- soon (sớm thôi)
- in the future (trong tương lai)
- someday (một ngày nào đó)
- Cùng với các động từ, cụm từ chỉ sự suy đoán, chưa chắc chắn như: I think (tôi nghĩ), I believe (tôi tin), perhaps (có lẽ), maybe (có thể).
Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu xong về Thì Tương Lai Đơn rồi đấy các em!
Các em nhớ ôn tập kỹ công thức và cách dùng nhé. Làm bài tập thật nhiều để thành thạo thì này nha!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Cô luôn sẵn lòng giải đáp!
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Cấu trúc: +> S + will + V_inf
-> S + will not/ won’t + V_inf
?> Will + S + V_inf ?
\(color{#bb8aff}{m}color{#ac9bfd}color{#9eacfc}{eo}color{#8fbefa}{b}color{#80cff9}{eo}color{#72e0f7}{}\)
Simple future (Tương Lai Đơn)
\((+)\) S \(+\) will \(+\) V bare
\((-)\) S \(+\) won’t \(+\) V bare
\((?)\) Will \(+\) S \(+\) V bare …?
\(*\) Dấu hiệu nhận biết: tomorrow; next…; in + khoảng thời gian; in the future
\(*\) Cách dùng
\(+\) Diễn tả \(1\) quyết định ngay thời điểm nói
\(+\) Diễn tả \(1\) dự đoán không có căn cứ rõ ràng
\(+\) Dùng để đưa ra lời mời, yêu cầu, lời hứa, cảnh báo, giúp đỡ, gợi ý hoặc ý tưởng
\(+\) Sử dụng trong câu điều kiện loại \(1\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment