Mọi người ơi hãy giúp mình với !
Choose the best answers
Want to shape your futu…
Choose the best answers
Want to shape your future? We offer new programs, skilled teachers, and (1)____ experience in modern facilities. Join our lively campus and be part of (2)____ community that helps you grow.
At Ha Noi University of Science and Technology, your potential is unlimited. Start with us and make your dreams (3)____ true. Apply now! Your success journey starts here (4)____ Ha Noi University of Science and Technology.
1. A. demading B. repetitive C. hands-on D. well-paid
2. A. an B. no artical C. the D. a
3. A. coming B. come C. to come D. came
4. A. at B. near C. in D. on
Pronounciation
5. A. l”o”cal B. ec”o”system C. fl”o”ra D. br”o”chure
6. A. machin”es” B. devic”es” C. bartteri”es” D. guid”es”
Choose the best answer
7. Young people are usually good at ____ for cheap transportation and accommodation.
A. hunting B. booking C. buying D. applying
8. He looked so funny, so we couldn’t help ____ at him
A. laugh B. to laugh C. laughed D. laughing
Hôm nay, cô sẽ cùng các em giải chi tiết bài tập này nhé. Đây là những dạng bài rất quan trọng để củng cố kiến thức ngữ pháp, từ vựng và phát âm của chúng ta. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những điểm quan trọng nhé!
Trước khi bắt đầu, cô có một lời khuyên nhỏ: Khi làm bài tập trắc nghiệm, đừng chỉ chọn đáp án đúng mà hãy cố gắng hiểu tại sao các đáp án còn lại lại sai. Điều này sẽ giúp các em nắm vững kiến thức hơn rất nhiều đó!
Chúng ta cùng bắt đầu với phần điền từ vào chỗ trống nhé!
Phần 1: Choose the best answers (1-4)
Đây là một đoạn quảng cáo tuyển sinh của một trường đại học. Các em cần chọn từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Đề bài:
Want to shape your future? We offer new programs, skilled teachers, and (1)____ experience in modern facilities. Join our lively campus and be part of (2)____ community that helps you grow.
At Ha Noi University of Science and Technology, your potential is unlimited. Start with us and make your dreams (3)____ true. Apply now! Your success journey starts here (4)____ Ha Noi University of Science and Technology.
Câu 1: We offer new programs, skilled teachers, and (1)____ experience in modern facilities.
- Phân tích: Đoạn quảng cáo đang giới thiệu những ưu điểm của trường. “New programs”, “skilled teachers”, “modern facilities” đều là những điều tích cực. “Experience” ở đây cần là loại kinh nghiệm giúp sinh viên phát triển.
- Các lựa chọn:
- A. demanding (thực ra là “demanding” – đòi hỏi cao, khắt khe): Nếu kinh nghiệm “demanding” thì có thể mang nghĩa tích cực (thử thách) nhưng thường không được dùng để quảng cáo theo cách này khi chưa có ngữ cảnh cụ thể. Hơn nữa, từ này bị viết sai chính tả.
- B. repetitive (lặp đi lặp lại): Đây là một tính từ mang nghĩa tiêu cực, không phù hợp để quảng cáo.
- C. hands-on (thực tế, thực hành): Cụm “hands-on experience” có nghĩa là kinh nghiệm thực tế, được thực hành trực tiếp. Điều này rất phù hợp với việc học tập tại các cơ sở hiện đại (“modern facilities”).
- D. well-paid (được trả lương cao): “Well-paid” thường dùng để mô tả công việc, không phải loại “experience” mà trường đại học cung cấp trực tiếp trong quá trình học tập.
- Đáp án đúng: C. hands-on
- Giải thích chi tiết: Cụm từ “hands-on experience” có nghĩa là “kinh nghiệm thực tế, kinh nghiệm thực hành”. Đây là điều mà các sinh viên rất cần để áp dụng kiến thức vào thực tiễn, đặc biệt khi có “modern facilities” (cơ sở vật chất hiện đại). Các lựa chọn khác không phù hợp về nghĩa hoặc không đúng chính tả.
Câu 2: Join our lively campus and be part of (2)____ community that helps you grow.
- Phân tích: Chúng ta cần một mạo từ (article) đứng trước danh từ “community”. “Community” là một danh từ đếm được số ít. “That helps you grow” là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “community”.
- Các lựa chọn:
- A. an: Dùng trước các danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) hoặc âm nguyên âm.
- B. no article (không có mạo từ): Sai, vì “community” là danh từ đếm được số ít và đang được nhắc đến lần đầu trong ngữ cảnh chung.
- C. the: Dùng trước các danh từ xác định, đã được nhắc đến hoặc cụ thể hóa. “Community” ở đây là một cộng đồng chung, không phải một cộng đồng cụ thể mà người đọc đã biết.
- D. a: Dùng trước các danh từ bắt đầu bằng phụ âm hoặc âm phụ âm. Từ “community” bắt đầu bằng âm /k/ (một âm phụ âm).
- Đáp án đúng: D. a
- Giải thích chi tiết: Danh từ “community” bắt đầu bằng một phụ âm /k/ và đây là lần đầu tiên cộng đồng này được nhắc đến một cách chung chung (“một cộng đồng”). Vì vậy, chúng ta dùng mạo từ “a”. Nếu là “an”, nó phải đứng trước một từ bắt đầu bằng nguyên âm (ví dụ: “an amazing community”). Nếu là “the”, nó phải chỉ một cộng đồng cụ thể đã được nhắc đến hoặc xác định rõ ràng hơn (ví dụ: “the community we talked about yesterday”).
Câu 3: Start with us and make your dreams (3)____ true.
- Phân tích: Đây là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến với động từ “make”.
- Cấu trúc: “make + O + bare infinitive (động từ nguyên mẫu không ‘to’)” hoặc “make + O + adjective (tính từ)”.
- Các lựa chọn:
- A. coming: Dạng V-ing, không phù hợp với cấu trúc “make something true”.
- B. come: Dạng động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive). Cụm “make dreams come true” là một thành ngữ rất phổ biến, có nghĩa là “biến ước mơ thành hiện thực”.
- C. to come: Dạng động từ nguyên mẫu có “to”, không phù hợp với cấu trúc “make + O + bare infinitive”.
- D. came: Dạng quá khứ đơn, không phù hợp với cấu trúc ngữ pháp này.
- Đáp án đúng: B. come
- Giải thích chi tiết: Cấu trúc “make + something + come true” là một thành ngữ có nghĩa là “biến điều gì đó thành hiện thực”. Trong cấu trúc “make + O + V(nguyên mẫu không ‘to’)”, chúng ta sử dụng động từ nguyên mẫu không “to” sau tân ngữ. Vì vậy, “come” là lựa chọn chính xác.
Câu 4: Your success journey starts here (4)____ Ha Noi University of Science and Technology.
- Phân tích: Chúng ta cần chọn giới từ phù hợp để chỉ địa điểm cụ thể là “Ha Noi University of Science and Technology”.
- Các lựa chọn:
- A. at: Dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, một điểm, hoặc một tổ chức/cơ sở (ví dụ: at school, at home, at the station, at a university).
- B. near (gần): Không đúng, vì “starts here at” có nghĩa là “bắt đầu tại chính địa điểm đó”, không phải “gần đó”.
- C. in: Dùng để chỉ một không gian rộng lớn hơn (ví dụ: in a city, in a country) hoặc một không gian đóng kín (in a room). Mặc dù đại học nằm “in” một thành phố, nhưng khi nói đến việc diễn ra tại chính cơ sở đại học đó, “at” là chính xác hơn.
- D. on: Dùng để chỉ bề mặt (on the table), hoặc ngày/tháng cụ thể (on Monday). Không phù hợp trong trường hợp này.
- Đáp án đúng: A. at
- Giải thích chi tiết: Giới từ “at” được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể, một điểm cụ thể hoặc một tổ chức. “Ha Noi University of Science and Technology” là một tổ chức, một địa điểm cụ thể. Vì vậy, “at Ha Noi University of Science and Technology” là cách dùng đúng.
Phần 2: Pronunciation (5-6)
Trong phần này, các em cần tìm từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
Câu 5: Tìm từ có phần gạch chân “o” phát âm khác.
- A. local /ˈləʊkl/ -> Âm /əʊ/ (như trong “go”, “no”)
- B. ecosystem /ˈiːkəʊˌsɪstəm/ -> Âm /əʊ/ (như trong “go”, “no”)
- C. flora /ˈflɔːrə/ -> Âm /ɔː/ (như trong “door”, “four”)
- D. brochure /brəʊˈʃʊər/ -> Âm /əʊ/ (như trong “go”, “no”)
- Trong các từ local, ecosystem và brochure, chữ “o” được gạch chân đều được phát âm là /əʊ/.
- Riêng từ flora, chữ “o” được gạch chân được phát âm là /ɔː/.
- Vì vậy, flora là từ có cách phát âm khác biệt.
Câu 6: Tìm từ có phần gạch chân “es” phát âm khác.
- Quy tắc phát âm đuôi -s/-es:
- Phát âm là /s/ sau các phụ âm vô thanh (p, t, k, f, th).
- Phát âm là /z/ sau các phụ âm hữu thanh (b, d, g, v, th, l, m, n, r) và các nguyên âm.
- Phát âm là /ɪz/ sau các âm gió (s, z, ʃ, ʒ, tʃ, dʒ).
- Xét từng từ:
- A. machines /məˈʃiːnz/ -> Từ này kết thúc bằng âm /n/ (phụ âm hữu thanh), nên đuôi “es” được phát âm là /z/.
- B. devices /dɪˈvaɪsɪz/ -> Từ này kết thúc bằng âm /s/ (âm gió), nên đuôi “es” được phát âm là /ɪz/.
- C. batteries /ˈbætəriz/ -> Từ này kết thúc bằng nguyên âm /iː/, nên đuôi “es” được phát âm là /z/.
- D. guides /ɡaɪdz/ -> Từ này kết thúc bằng âm /d/ (phụ âm hữu thanh), nên đuôi “es” được phát âm là /z/.
- Đáp án đúng: B. devices
- Giải thích chi tiết:
- Các từ machines, batteries và guides đều có đuôi “-es” được phát âm là /z/.
- Riêng từ devices, do kết thúc bằng âm /s/ nên đuôi “-es” được phát âm là /ɪz/.
- Vì vậy, devices là từ có cách phát âm khác biệt.
- Phân tích: Cấu trúc “be good at + V-ing” (giỏi về việc gì). Chúng ta cần một động từ ở dạng V-ing mô tả hành động tìm kiếm phương tiện đi lại và chỗ ở giá rẻ.
- Các lựa chọn:
- A. hunting: “Hunt for something” có nghĩa là tìm kiếm, săn lùng cái gì đó, thường là những thứ khó tìm hoặc cần sự cố gắng để tìm được (ví dụ: hunt for bargains – săn hàng giảm giá, hunt for a job – tìm việc). Rất phù hợp với việc tìm kiếm “cheap transportation and accommodation” (phương tiện đi lại và chỗ ở giá rẻ).
- B. booking: “Booking” là đặt trước. Mặc dù bạn có thể “book transportation and accommodation”, nhưng động từ “hunt for” thường đi kèm với “cheap” hoặc “bargains” để chỉ hành động tìm kiếm những ưu đãi tốt nhất.
- C. buying: “Buying” là mua. Tương tự như booking, hành động “mua” diễn ra sau khi bạn đã tìm thấy.
- D. applying: “Apply for” là nộp đơn xin cái gì (ví dụ: apply for a job, apply for a visa). Không phù hợp trong ngữ cảnh này.
- Đáp án đúng: A. hunting
- Giải thích chi tiết: Cụm từ “hunt for something” có nghĩa là “tìm kiếm, săn lùng một cái gì đó”, thường là những thứ cần sự nỗ lực để tìm thấy, đặc biệt là khi tìm kiếm các ưu đãi hoặc giá rẻ. “Young people” (những người trẻ) thường rất giỏi trong việc tìm kiếm “cheap transportation and accommodation” (phương tiện đi lại và chỗ ở giá rẻ) khi đi du lịch hoặc có ngân sách hạn hẹp. Các lựa chọn khác không phù hợp về nghĩa.
- Phân tích: Đây là một cấu trúc ngữ pháp cố định.
- Cấu trúc: “can’t help + V-ing” có nghĩa là “không thể nhịn được/không thể kiềm chế được việc làm gì đó”.
- Các lựa chọn:
- A. laugh: Dạng nguyên mẫu không “to”, sai cấu trúc.
- B. to laugh: Dạng nguyên mẫu có “to”, sai cấu trúc.
- C. laughed: Dạng quá khứ đơn, sai cấu trúc.
- D. laughing: Dạng V-ing, đúng với cấu trúc “can’t help + V-ing”.
- Đáp án đúng: D. laughing
- Giải thích chi tiết: Cấu trúc “can’t help + V-ing” là một thành ngữ thông dụng, có nghĩa là “không thể ngăn mình làm gì đó”. Vì vậy, “we couldn’t help laughing at him” có nghĩa là “chúng tôi không thể nhịn được cười khi nhìn anh ấy”.
Phần 3: Choose the best answer (7-8)
Đây là phần chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu, thường kiểm tra về cụm động từ (phrasal verbs), thành ngữ (idioms) hoặc cấu trúc ngữ pháp.
Câu 7: Young people are usually good at ____ for cheap transportation and accommodation.
Câu 8: He looked so funny, so we couldn’t help ____ at him
Vậy là chúng ta đã cùng nhau chữa xong bài tập này rồi! Cô hy vọng qua bài giảng chi tiết này, các em không chỉ biết đáp án mà còn hiểu rõ được lý do tại sao lại chọn đáp án đó. Điều này rất quan trọng để các em có thể áp dụng kiến thức vào các bài tập tương tự.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi lại cô nhé! Hãy tiếp tục học tập chăm chỉ và đạt được nhiều thành công hơn nữa!
Chào các em!
\(color(green)(-.– . -.)\)
\(1.\)
Hands-on experience = trải nghiệm thực tế ( cụm từ)
\(=> C\)
\(2.\)
Community là danh từ đếm được số ít cần mạo từ a/an
\(=> D\)
\(3.\)
\(-\) make + O + V (nguyên mẫu)
\(=> B\)
\(4.\)
\(-\) at + địa điểm cụ thể (trường, cơ quan…)
\(=> A\)
\(5.\)
local – brochure – ecosystem phát âm: /əʊ/
flora phát âm: /ɔː/
\(=> C\)
\(6.\)
devices – batteries – guides phát âm: /iz/
machines phát âm: /z/
\(=>A\)
\(7.\)
hunt for = tìm kiếm
\(=>A\)
\(8.\)
\(-\) can’t/couldn’t help + V-ing
\(=> D\)
\(1\) C
\(-\) Hands-on experience : trải nghiệm thực tế
\(-\) Cần một tính từ để mô tả kinh nghiệm
\(2\) D
\(-\) a + N-số ít : một
\(3\) B
\(+\) make + s.o + Vo : bắt/bảo ai đó làm gì
\(4\) A
\(-\) at + địa điểm nhỏ(trường học , cơ quan , sân bay ,… )
\(-\) in + địa điểm to ( thành phố , đất nước , … )
\(5\) C ( phát âm /ɔː/ còn lại âm /oʊ/ )
\(6\) B (phát âm /ɪz/ còn lại phát âm /z/)
\(7\) A
\(-\) hunt for s.th : săn tìm/tìm kiếm thứ gì đó
\(8\) D
\(+\) can’t help + V-ing : không thể nhịn được làm gì

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment