Một đêm nọ, ổ khóa thức chìa khóa dậy rồi tráng móc: “Ngày nào cũng vất vả giữ n…
Có một lần, chìa khóa cũng muốn được hưởng thụ cảm giác nhàn hạ của ổ khóa nên tự mình giấu mình đi. Sau khi chủ nhân về không tìm thấy chìa khóa nên tức giận đập ổ khóa rồi vứt nó vào thùng rác. Sau khi vào phòng, chủ nhân lại tìm thấy chìa, ông ta lại tức giận nói rằng: ” ổ khóa vứt rồi giờ giữ lại nhà ngươi còn có ích gì nữa”. Nói xong, chủ nhân liền vứt chìa vào thùng rác .
Trong thùng rác, ổ khóa và chìa khóa gặp lại nhau, cả hai cùng than nhớ: “Hôm nay cả hai chúng ta đều rơi vào hoàn cảnh như thế này là vì chúng ta đều không nhận ra giá trị cũng như công sức của đối phương mà lại đứng núi này trong núi nọ, lúc nào cũng tính toán chi li, đố kỵ lẫn nhau, nghi ngờ lẫn nhau”.
biện pháp tu từ chủ yếu nào được sử dụng khi khắc họa hình ảnh ổ khóa và chìa khóa? tác dụng?
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu một câu chuyện rất thú vị về ổ khóa và chìa khóa, và quan trọng hơn là phân tích xem tác giả đã sử dụng biện pháp tu từ nào để kể câu chuyện này một cách sống động và truyền tải những bài học sâu sắc nhé!
Để giải bài tập này, chúng ta cần đọc kỹ lại câu chuyện và quan sát cách các nhân vật “ổ khóa” và “chìa khóa” được miêu tả.
1. Biện pháp tu từ chủ yếu được sử dụng:
Biện pháp tu từ chủ yếu được sử dụng khi khắc họa hình ảnh ổ khóa và chìa khóa trong câu chuyện này chính là nhân hóa.
2. Giải thích về nhân hóa:
Nhân hóa là biện pháp tu từ mà trong đó, người viết (hoặc người nói) gán cho các sự vật, hiện tượng, con vật, cây cối hoặc đồ vật vô tri những đặc điểm, hành động, suy nghĩ, cảm xúc của con người. Điều này giúp cho những vật vô tri trở nên sống động, gần gũi và có hồn hơn.
3. Phân tích cụ thể trong câu chuyện:
Chúng ta có thể thấy rõ biện pháp nhân hóa qua các chi tiết sau:
- Ổ khóa “thức dậy”, “trách móc”, “than vãn”, “gen tỵ”.
- Chìa khóa “không phục”, “ganh tỵ”, “lặn lội gió mưa”, “giấu mình đi”.
- Cả hai “gặp lại nhau”, “than thở”, “tính toán chi li”, “đố kỵ lẫn nhau”, “nghi ngờ lẫn nhau”.
Rõ ràng, ổ khóa và chìa khóa vốn là hai đồ vật vô tri vô giác, nhưng trong câu chuyện này, chúng lại được tác giả miêu tả như những con người có cảm xúc (ganh tỵ, đố kỵ, hối hận), có hành động (trách móc, giấu mình, than thở), và thậm chí là có suy nghĩ, lời nói như con người vậy. Chính điều này đã làm nên sức hấp dẫn và ý nghĩa cho câu chuyện.
4. Tác dụng của biện pháp nhân hóa:
Việc sử dụng biện pháp nhân hóa trong câu chuyện này mang lại nhiều tác dụng quan trọng:
a. Làm cho câu chuyện trở nên sinh động, hấp dẫn và dễ hiểu hơn:
Khi các đồ vật có thể nói chuyện, suy nghĩ, cảm nhận như con người, câu chuyện trở nên sống động, gần gũi và thu hút người đọc hơn, đặc biệt là các em học sinh ở độ tuổi của chúng ta. Thay vì kể một câu chuyện khô khan về sự phụ thuộc giữa hai vật dụng, tác giả đã biến chúng thành những nhân vật có cá tính, khiến bài học trở nên dễ tiếp thu hơn.
b. Khắc họa rõ nét các tính cách và cảm xúc của con người:
Thông qua lời nói và hành động của ổ khóa và chìa khóa, tác giả đã thể hiện thành công những tính cách, thói hư tật xấu rất phổ biến ở con người như sự đố kỵ, ghen ghét, không chịu nhìn nhận giá trị của người khác, và chỉ biết so sánh thiệt hơn. Ổ khóa ghen tỵ vì chìa khóa được mang đi đây đó, chìa khóa lại ghen tỵ vì ổ khóa được ở nhà nhàn hạ. Đây chính là biểu hiện của tâm lý “đứng núi này trông núi nọ”, không biết trân trọng những gì mình đang có.
c. Truyền tải bài học đạo đức một cách sâu sắc và dễ thấm thía:
Bài học về sự tương hỗ, về việc cần phải biết trân trọng công sức và giá trị của đối phương, cũng như hậu quả của sự đố kỵ, ghen ghét đã được truyền tải một cách rất rõ ràng và mạnh mẽ. Khi ổ khóa và chìa khóa bị vứt vào thùng rác, lời than thở của chúng “Hôm nay cả hai chúng ta đều rơi vào hoàn cảnh như thế này là vì chúng ta đều không nhận ra giá trị cũng như công sức của đối phương mà lại đứng núi này trong núi nọ, lúc nào cũng tính toán chi li, đố kỵ lẫn nhau, nghi ngờ lẫn nhau” chính là kết luận, là bài học mà tác giả muốn gửi gắm. Nhờ nhân hóa, bài học này không chỉ được nói thẳng mà còn được minh họa bằng một tình huống cụ thể, khiến người đọc dễ dàng liên hệ với đời sống thực tế và suy ngẫm về bản thân.
d. Tạo sự liên tưởng và ý nghĩa biểu tượng:
Ổ khóa và chìa khóa, hai vật dụng tưởng chừng đơn giản, nhưng qua biện pháp nhân hóa, chúng trở thành biểu tượng cho các mối quan hệ trong cuộc sống, đặc biệt là mối quan hệ phụ thuộc, bổ trợ lẫn nhau. Câu chuyện nhắc nhở chúng ta rằng, trong bất kỳ mối quan hệ nào (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp), mỗi người đều có vai trò và giá trị riêng. Nếu không biết trân trọng và phối hợp, mà chỉ biết đố kỵ, so sánh, thì cả hai bên đều có thể chịu thiệt thòi, thậm chí là đánh mất tất cả.
Tóm lại, biện pháp nhân hóa đã được tác giả sử dụng một cách rất khéo léo và hiệu quả, biến câu chuyện ngụ ngôn về ổ khóa và chìa khóa trở thành một bài học giá trị về cách đối nhân xử thế, về việc trân trọng những gì mình có và giá trị của những người xung quanh chúng ta.
Các em có thấy rõ sức mạnh của biện pháp nhân hóa chưa nào? Hãy luôn ghi nhớ bài học này nhé!
\(#DAnh\)
Câu \(1.\)
\(-\) Biện pháp tu từ chủ yếu được sử dụng khi khắc họa hình ảnh “ổ khóa” và “chìa khóa” là nhân hóa.
\(⇒\) Gán cho “ổ khóa” và “chìa khóa” những phương diện tựa như một con người : suy nghĩ, hành động, lời nói, tính cách, …
\(-\) Tác dụng :
\(+\) Góp phần làm tăng sắc thái biểu cảm, tăng tính diễn đạt, tăng sức gợi hình và gợi cảm cho lời văn. Từ đó, giúp cho văn bản trở nên sinh động, hấp dẫn và có ấn tượng mạnh mẽ hơn tới với độc giả.
\(+\) Thổi hồn cho đối tượng được đề cập, nói nhắc đến. Qua đó, giúp cho “ổ khóa” và “chìa khóa” – những sự vật vốn vô tri, vô giác – lại bỗng trở nên có hồn, gần gũi, sống động hơn.
\(+\) Tác giả lên án, phê phán thói đố kị, so bì, không biết trân trọng giá trị của người khác cũng như giá trị của bản thân. Qua đó, nhấn mạnh và làm nổi bật lên được bài học về cách sống được xây dựng dựa trên nền tảng của quy luật sống – mỗi sinh vật đều có một công việc, một vai trò riêng, chúng ta sống cùng nhau trong một tập thể, cộng đồng để cùng nhau hợp tác, cùng nhau phát triển.
\(+\) Thấy được sự trân trọng, đề cao và ngợi ca của nhà văn đối với sự gắn kết bền chặt, biết tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống. Đồng thời, thấy được sức tưởng tượng phong phú, con mắt quan sát tinh tế và khả năng sử dụng ngôn từ tài hoa của cây viết.
Câu 1:
Biện pháp tu từ chủ yếu: Nhân hóa.
Tác dụng:
– Làm cho hình ảnh ổ khóa và chìa khóa trở nên sinh động, gần gũi, hấp dẫn.
– Giúp câu chuyện trở nên tự nhiên, dễ hiểu, dễ truyền tải thông điệp.
– Qua hình ảnh ổ khóa và chìa khóa, tác giả ẩn dụ cho con người trong cuộc sống: mỗi người đều có vai trò và giá trị riêng, cần biết trân trọng công sức của người khác, không nên đố kỵ, so bì hay chỉ nhìn vào ưu điểm của người khác mà coi thường giá trị của bản thân và đối phương.
– Góp phần nhấn mạnh bài học: Muốn cùng tồn tại và phát huy giá trị, con người cần thấu hiểu, tôn trọng và hợp tác với nhau.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment