một số cấu trúc viết lại câu thi thpt lấy điểm 10 (ưu tiên kinh nghiệm đúc kết t…
Chào các em học sinh yêu quý của cô/thầy!
Để đạt được điểm 10 tuyệt đối trong các bài thi viết lại câu, đặc biệt là trong kỳ thi THPT quốc gia sắp tới, các em không chỉ cần nắm vững ngữ pháp cơ bản mà còn phải hiểu sâu sắc các cấu trúc nâng cao, những bẫy thường gặp và cách chuyển đổi linh hoạt giữa các dạng. Hôm nay, cô/thầy sẽ cùng các em “mổ xẻ” những cấu trúc viết lại câu quan trọng nhất, đúc kết từ kinh nghiệm luyện đề thực tế, giúp các em tự tin chinh phục điểm 10 nhé!
Hãy chuẩn bị tinh thần và ghi chép thật kỹ nào!
1. CẤU TRÚC ĐẢO NGỮ VỚI TRẠNG TỪ PHỦ ĐỊNH (INVERSION WITH NEGATIVE ADVERBS)
Đây là một trong những cấu trúc “đắt giá” nhất, thường xuất hiện trong các câu hỏi khó để phân loại học sinh.
Mục tiêu: Nhấn mạnh hành động, sự kiện, thể hiện sự trang trọng hoặc bất ngờ. Khi viết lại câu, chúng ta thường phải xác định trạng từ phủ định, động từ chính và trợ động từ.
Công thức chung:
Trạng từ phủ định + Trợ động từ + S + V (nguyên mẫu/phân từ II tùy thì)...
Các trạng từ thường gặp:
- Never / Rarely / Seldom / Little: (Chưa bao giờ, hiếm khi, hầu như không)
Ví dụ:
Gốc: I have never seen such a beautiful sight before.
Viết lại: Never have I seen such a beautiful sight before.
Gốc: She seldom goes out alone at night.
Viết lại: Seldom does she go out alone at night.
- Hardly / Scarcely… when / Barely… when: (Vừa mới… thì)
Công thức:
Hardly/Scarcely/Barely + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed.Ví dụ:
Gốc: He had hardly finished his work when the boss called him.
Viết lại: Hardly had he finished his work when the boss called him.
- No sooner… than: (Vừa mới… thì)
Công thức:
No sooner + had + S + V3/ed + than + S + V2/ed.Ví dụ:
Gốc: As soon as she arrived, the phone rang.
Viết lại: No sooner had she arrived than the phone rang.
- Not only… but also…: (Không những… mà còn…)
Công thức:
Not only + Trợ động từ + S + V... but also + S + V...Ví dụ:
Gốc: He is intelligent and he is also handsome.
Viết lại: Not only is he intelligent, but he is also handsome.
(Lưu ý: Đảo ngữ chỉ xảy ra ở vế đầu “not only”)
- Not until / Not till… that…: (Mãi cho đến khi… thì…)
Công thức:
It was not until + thời gian/mệnh đề + that + S + V.Dạng đảo ngữ:
Not until + thời gian/mệnh đề + Trợ động từ + S + V.Ví dụ:
Gốc: He didn’t realize his mistake until he failed the exam.
Viết lại (dạng thường): It was not until he failed the exam that he realized his mistake.
Viết lại (đảo ngữ): Not until he failed the exam did he realize his mistake.
- Only after / Only when / Only then / Only in this way / Only by V-ing…:
Công thức:
Only + Cụm từ chỉ thời gian/cách thức + Trợ động từ + S + V.Ví dụ:
Gốc: She understood the lesson after I explained it carefully.
Viết lại: Only after I had explained the lesson carefully did she understand it.
Lưu ý “ăn điểm 10”:
- Phải đảo ngữ đúng trợ động từ của thì (do, does, did, have, has, had, will, would, can, could, be…)
- Không đảo ngữ với mệnh đề theo sau “than” hoặc “when”.
- Với “Not only… but also…”, chỉ đảo ngữ ở vế có “Not only”.
- “No sooner” và “Hardly/Scarcely” luôn đi với thì quá khứ hoàn thành ở vế đầu.
2. CÂU ĐIỀU KIỆN ĐẶC BIỆT & ĐẢO NGỮ CÂU ĐIỀU KIỆN (SPECIAL CONDITIONALS & INVERSION)
Ngoài 3 loại câu điều kiện cơ bản, các em cần nắm chắc các biến thể và dạng đảo ngữ để làm bài hiệu quả hơn.
Mục tiêu: Thể hiện điều kiện và kết quả một cách linh hoạt, đặc biệt là khi muốn làm câu văn trang trọng, nhấn mạnh.
2.1. Đảo ngữ câu điều kiện:
Bỏ “If”, đưa trợ động từ lên đầu câu.
- Loại 1:
Should + S + V (nguyên mẫu), S + will/can/may + V.Ví dụ:
Gốc: If you should need any help, please call me.
Viết lại: Should you need any help, please call me.
(Lưu ý: “Should” ở đây không có nghĩa là “nên”, mà là một cách diễn đạt điều kiện trang trọng hơn)
- Loại 2:
Were + S + to V / Were + S + N/adj, S + would/could + V.Ví dụ:
Gốc: If I were you, I would accept the offer.
Viết lại: Were I you, I would accept the offer.
Gốc: If he were to come, I would be happy.
Viết lại: Were he to come, I would be happy.
- Loại 3:
Had + S + V3/ed, S + would/could + have + V3/ed.Ví dụ:
Gốc: If she had studied harder, she would have passed the exam.
Viết lại: Had she studied harder, she would have passed the exam.
2.2. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals):
Kết hợp điều kiện loại 3 (nguyên nhân trong quá khứ) với kết quả ở hiện tại (loại 2), hoặc ngược lại.
- Loại 3 + Loại 2:
If + S + had + V3/ed (quá khứ), S + would/could + V (hiện tại).Ví dụ:
Gốc: Because he didn’t listen to my advice then, he is in trouble now.
Viết lại: If he had listened to my advice then, he wouldn’t be in trouble now.
2.3. Các từ/cụm từ thay thế “If”:
- Unless = If not: (Nếu không, trừ khi)
Ví dụ:
Gốc: If you don’t study hard, you won’t pass the exam.
Viết lại: Unless you study hard, you won’t pass the exam.
- Provided that / Providing that / As long as / So long as: (Miễn là, với điều kiện là)
Ví dụ:
Gốc: You can borrow my car if you promise to drive carefully.
Viết lại: Provided that you promise to drive carefully, you can borrow my car.
- In case: (Phòng khi)
Ví dụ:
Gốc: Take an umbrella because it might rain.
Viết lại: Take an umbrella in case it rains.
Lưu ý “ăn điểm 10”:
- Với đảo ngữ, nhớ đảo đúng trợ động từ, không đảo cả động từ chính.
- Với câu điều kiện hỗn hợp, phải xác định rõ vế điều kiện và vế kết quả thuộc thì nào để kết hợp cho đúng.
- “Unless” mang nghĩa phủ định nên mệnh đề theo sau nó luôn ở thể khẳng định.
3. CẤU TRÚC WISH / IF ONLY (ƯỚC NGUYỆN)
Cấu trúc này dùng để diễn tả mong muốn, tiếc nuối về một điều gì đó không có thật ở hiện tại, quá khứ hoặc không chắc chắn ở tương lai.
Mục tiêu: Diễn tả mong ước, thường là ngược lại với thực tế.
Công thức:
- Ước cho hiện tại:
S + wish / If only + S + V2/ed (hoặc were cho tất cả các ngôi).Ví dụ:
Gốc: I don’t have enough money now. (Sự thật)
Viết lại: I wish I had enough money now.
Gốc: He is not here. (Sự thật)
Viết lại: If only he were here.
- Ước cho quá khứ (tiếc nuối):
S + wish / If only + S + had + V3/ed.Ví dụ:
Gốc: I didn’t study hard for the exam. (Sự thật)
Viết lại: I wish I had studied hard for the exam.
- Ước cho tương lai (mong muốn):
S + wish / If only + S + would/could + V (nguyên mẫu).Ví dụ:
Gốc: It will stop raining. (Mong muốn)
Viết lại: I wish it would stop raining.
Lưu ý “ăn điểm 10”:
- “If only” có ý nghĩa mạnh hơn “wish”.
- Trong câu ước ở hiện tại, động từ “to be” luôn dùng “were” cho tất cả các ngôi (I, he, she, it were).
- Mệnh đề “wish” hoặc “if only” luôn lùi một thì so với thực tế của mong muốn.
4. CẤU TRÚC BỊ ĐỘNG ĐẶC BIỆT (SPECIAL PASSIVE VOICE)
Bị động không chỉ dừng lại ở dạng cơ bản. Các em cần làm quen với những dạng phức tạp hơn để đạt điểm cao.
Mục tiêu: Thay đổi chủ ngữ của câu để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động hoặc khi không biết/không cần biết chủ thể hành động.
4.1. Bị động với động từ tường thuật (reporting verbs): (say, think, believe, know, report, expect, consider, understand…)
- Dạng 1: It + is/was + V3/ed (của động từ tường thuật) + that + S + V…
Ví dụ:
Gốc: People say that he is very rich.
Viết lại: It is said that he is very rich.
- Dạng 2: S (chủ ngữ của mệnh đề “that”) + is/was + V3/ed (của động từ tường thuật) + to V (hoặc to have V3/ed).
Quy tắc:
- Nếu hành động trong mệnh đề “that” xảy ra cùng lúc hoặc sau hành động tường thuật: dùng
to V. - Nếu hành động trong mệnh đề “that” xảy ra trước hành động tường thuật: dùng
to have V3/ed.
Ví dụ:
Gốc: People say that he is very rich. (Hành động cùng lúc)
Viết lại: He is said to be very rich.
Gốc: People believed that he had committed the crime. (Hành động trước)
Viết lại: He was believed to have committed the crime.
- Nếu hành động trong mệnh đề “that” xảy ra cùng lúc hoặc sau hành động tường thuật: dùng
4.2. Bị động với cấu trúc nhờ vả (Causative Passive):
Have / Get + something + V3/ed.
Mục tiêu: Diễn tả việc thuê, nhờ người khác làm gì đó cho mình.
Ví dụ:
Gốc: I want someone to fix my car.
Viết lại: I want to have my car fixed. / I want to get my car fixed.
Gốc: The tailor will make a new dress for her.
Viết lại: She will have a new dress made (by the tailor).
4.3. Bị động với động từ chỉ giác quan (see, hear, watch, feel, notice…)
- Khi chủ ngữ chứng kiến toàn bộ hành động:
Công thức:
S + be + V3/ed (giác quan) + to V (nguyên mẫu có 'to').Ví dụ:
Gốc: I saw him cross the street.
Viết lại: He was seen to cross the street.
- Khi chủ ngữ chứng kiến một phần hành động (đang diễn ra):
Công thức:
S + be + V3/ed (giác quan) + V-ing.Ví dụ:
Gốc: I saw him crossing the street.
Viết lại: He was seen crossing the street.
Lưu ý “ăn điểm 10”:
- Với bị động động từ tường thuật dạng 2, việc chọn “to V” hay “to have V3/ed” là rất quan trọng, phải xét kỹ thì của mệnh đề “that”.
- Với bị động giác quan, phân biệt rõ khi nào dùng “to V” và khi nào dùng “V-ing”.
5. SO/SUCH… THAT & TOO/ENOUGH (Quan hệ kết quả)
Các cấu trúc này đều diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, nhưng cách sử dụng khác nhau.
Mục tiêu: Diễn tả mức độ của một tính từ/trạng từ hoặc danh từ dẫn đến một kết quả nào đó.
5.1. So… that: (Quá… đến nỗi mà…)
- Với tính từ/trạng từ:
S + V + so + adj/adv + that + S + V...Ví dụ:
Gốc: He speaks very quickly. I can’t understand him.
Viết lại: He speaks so quickly that I can’t understand him.
- Với many/much/few/little:
S + V + so + many/much/few/little + N + that + S + V...Ví dụ:
Gốc: There were too many people. We couldn’t get in.
Viết lại: There were so many people that we couldn’t get in.
5.2. Such… that: (Quá… đến nỗi mà…)
S + V + such + (a/an) + adj + N + that + S + V...
Ví dụ:
Gốc: It was a very boring book. I couldn’t finish it.
Viết lại: It was such a boring book that I couldn’t finish it.
Gốc: They are very kind people. Everyone loves them.
Viết lại: They are such kind people that everyone loves them.
5.3. Too… to V: (Quá… đến nỗi không thể làm gì)
S + V + too + adj/adv + (for O) + to V...
Ví dụ:
Gốc: The box is so heavy that I can’t lift it.
Viết lại: The box is too heavy for me to lift.
Gốc: She is very young. She can’t drive a car.
Viết lại: She is too young to drive a car.
5.4. Enough… to V: (Đủ… để làm gì)
S + V + adj/adv + enough + (for O) + to V...
Ví dụ:
Gốc: He is tall enough. He can reach the top shelf.
Viết lại: He is tall enough to reach the top shelf.
Gốc: The water wasn’t warm enough for them to swim.
Viết lại: The water wasn’t warm enough for them to swim.
Lưu ý “ăn điểm 10”:
- Phân biệt \(so + adj/adv\) với \(such + (a/an) + adj + N\). Nhớ rằng \(such\) đi với cụm danh từ.
- Với \(too/enough\), chú ý vị trí của tính từ/trạng từ (trước \(enough\), sau \(too\)).
- Đôi khi cần chuyển đổi loại từ (ví dụ: \(beautiful\) (adj) -> \(beauty\) (n)) để phù hợp với cấu trúc \(such\).
6. CẤU TRÚC SO SÁNH KÉP (DOUBLE COMPARATIVES)
Cấu trúc này thường dùng để diễn tả sự thay đổi tỉ lệ thuận hoặc nghịch giữa hai sự việc.
Mục tiêu: Diễn tả mối quan hệ “càng… càng…”
Công thức:
The + comparative adj/adv + S + V, the + comparative adj/adv + S + V.
Ví dụ:
- Gốc: You learn more, you know more.
- Gốc: If you drive fast, you are more likely to have an accident.
- Gốc: As he gets older, he becomes wiser.
- Gốc: The higher the price was, the less willing people were to buy it.
Viết lại: The more you learn, the more you know.
Viết lại: The faster you drive, the more likely you are to have an accident.
Viết lại: The older he gets, the wiser he becomes.
Viết lại: The higher the price was, the less willing people were to buy it.
Lưu ý “ăn điểm 10”:
- Phải chuyển tính từ/trạng từ sang dạng so sánh hơn một cách chính xác (ví dụ: \(good\) -> \(better\), \(beautiful\) -> \(more beautiful\)).
- Nếu là danh từ không đếm được, dùng \(more/less\). Nếu là danh từ đếm được số ít/nhiều, dùng \(more/fewer\).
7. MỆNH ĐỀ CHỈ SỰ NHƯỢNG BỘ & NGUYÊN NHÂN (CONCESSION & REASON)
Đây là nhóm cấu trúc rất hay gây nhầm lẫn về mặt ngữ pháp, đặc biệt là sự khác biệt giữa việc dùng mệnh đề và cụm danh từ.
Mục tiêu: Diễn tả mối quan hệ tương phản (nhượng bộ) hoặc nguyên nhân – kết quả.
7.1. Mệnh đề chỉ sự nhượng bộ: (Mặc dù…)
- Với mệnh đề (Clause):
Although / Even though / Though + S + V...Ví dụ:
Gốc: She studied hard, but she failed the exam.
Viết lại: Although she studied hard, she failed the exam.
- Với cụm danh từ/V-ing (Noun phrase/Gerund):
Despite / In spite of + Noun / V-ing...Ví dụ:
Gốc: Although he was sick, he still went to work.
Viết lại: Despite his sickness, he still went to work.
Viết lại: In spite of being sick, he still went to work.
- Với “The fact that”:
Despite / In spite of + the fact that + S + V...Ví dụ:
Gốc: Although she earns a low salary, she donates to charity.
Viết lại: Despite the fact that she earns a low salary, she donates to charity.
7.2. Mệnh đề chỉ nguyên nhân: (Bởi vì…)
- Với mệnh đề (Clause):
Because / Since / As + S + V...Ví dụ:
Gốc: He missed the train. He was late for the meeting.
Viết lại: Because he missed the train, he was late for the meeting.
- Với cụm danh từ/V-ing (Noun phrase/Gerund):
Because of / Due to / Owing to / Thanks to + Noun / V-ing...Ví dụ:
Gốc: Because it rained heavily, the match was cancelled.
Viết lại: Because of the heavy rain, the match was cancelled.
Gốc: He succeeded because he worked hard.
Viết lại: Due to his hard work, he succeeded.
Lưu ý “ăn điểm 10”:
- Phân biệt rõ ràng khi nào dùng liên từ (
Although, Becauseđi với mệnh đề) và khi nào dùng giới từ (Despite, Because ofđi với cụm danh từ/V-ing). Đây là lỗi sai thường gặp nhất. - Khi chuyển từ mệnh đề sang cụm danh từ, phải đảm bảo cụm danh từ hoặc V-ing vẫn giữ được ý nghĩa gốc. Đôi khi cần chuyển đổi từ loại (ví dụ: \(heavy rain\) thay vì \(it rained heavily\)).
- \(Thanks to\) thường dùng cho nguyên nhân có kết quả tốt, còn \(due to/owing to\) có thể dùng cho cả tốt và xấu.
8. CÁC CẤU TRÚC KHÁC NÊN BIẾT
- It is time / It’s high time / It’s about time + S + V2/ed: (Đã đến lúc ai đó nên làm gì)
Ví dụ:
Gốc: You should go home now.
Viết lại: It’s high time you went home now.
- Prefer doing sth to doing sth / Prefer to do sth rather than do sth: (Thích làm gì hơn làm gì)
Ví dụ:
Gốc: I like reading books more than watching TV.
Viết lại: I prefer reading books to watching TV.
Viết lại: I prefer to read books rather than watch TV.
- Would rather + S + V2/ed: (Thà… còn hơn, mong muốn điều gì đó ngược với hiện tại)
Ví dụ:
Gốc: I don’t want you to leave now.
Viết lại: I would rather you didn’t leave now.
- S + be + no use / no good + V-ing: (Vô ích khi làm gì)
Ví dụ:
Gốc: It’s useless to cry over spilled milk.
Viết lại: It’s no use crying over spilled milk.
LỜI KHUYÊN CUỐI CÙNG TỪ CÔ/THẦY ĐỂ “ĂN TRỌN” ĐIỂM 10:
- Đọc kỹ đề bài: Xác định rõ yêu cầu của câu (dạng đảo ngữ, câu điều kiện, bị động…). Đừng vội vàng!
- Phân tích cấu trúc gốc: Gạch chân các từ khóa, xác định thì, chủ ngữ, động từ, tân ngữ, tính từ, trạng từ…
- Nắm vững quy tắc chuyển đổi: Đặc biệt là lùi thì, đổi đại từ, trạng từ thời gian/nơi chốn trong câu gián tiếp, hay việc biến đổi từ clause sang noun phrase/V-ing.
- Kiểm tra lại câu viết lại:
- Câu mới có giữ đúng nghĩa của câu gốc không?
- Ngữ pháp có chính xác không (thì, dạng động từ, sự hòa hợp chủ ngữ-động từ, dấu câu)?
- Có đủ thông tin không? (ví dụ: \(for me\) trong \(too… for me to V\))
- Luyện tập thường xuyên: Không có con đường tắt nào đến điểm 10 ngoài việc luyện tập đều đặn với các dạng đề khác nhau. Hãy tìm những câu “bẫy” và tự mình giải quyết chúng.
Cô/thầy tin rằng với sự chăm chỉ và áp dụng những kiến thức này một cách có hệ thống, các em sẽ đạt được kết quả cao nhất trong kỳ thi sắp tới. Chúc các em thành công rực rỡ!
\(\color(#FF0000)(\fr(A))\color(#FF1A00)(\fr(M))\color(#FF3300)(\fr(D))\color(#FF4D00)(\fr(R))\color(#FF6600)(\fr(a))\color(#FF8000)(\fr(d))\color(#FF9911)(\fr(e))\color(#FFB322)(\fr(o))\color(#FFC433)(\fr(n))\color(#FFD544)(\fr(r))\color(#FFE055)(\fr(x))\)
\(@\) Viết lại câu bằng các liên từ
\(-\) Clause 1 + and/or/so/but + Clause 2
\(@\) Dạng viết lại câu bằng cụm từ/mệnh đề
\(A\) Bằng cụm từ chỉ kết quả
\(1.\) too/enough + adj + ( for + O) + to V(inf)
\(2.\) Be + so + adj + that + Clause
\(~~\) It + be + such +a/an +adj + N + that + Clause
\(->\) Quá sao để làm gì
\(B\) Bằng cụm từ/mệnh đề chỉ mục đích
\(1.\) to/in order to/so as to + V
\(~~\) so that/in order that + Clause
\(->\) Để, để mà làm thứ gì đó
\(C\) Bằng cụm từ/mệnh đề chỉ nguyên nhân
\(1.\) Because of/due to/owing to + V-ing/N
\(~~\) because/since/as + Clause
\(->\) Bởi vì, vì
\(D\) Bằng cụm từ/mệnh đề chỉ nhượng bộ
\(1.\) In spite of/despite + V-ing/N
\(~~\) although/though/even though + Clause
\(->\) Mặc dù, bất chấp
\(E\) Mệnh đề quan hệ/trạng từ quan hệ
( mình không ghi được cấu trúc vì cấu trúc tùy theo bài )
\(F\) Các mệnh đề khác
\(1.\) Câu điều kiện loại \(1\)
\(-\) if + S + V(HTD), S + will/can/may/might/must + V
\(2.\) Câu điều kiện loại \(2\)
( đã đc giảm tải cho chương trình mới, nhưng 1 số đề không hiểu sao vẫn sử dụng nên mình sẽ thêm )
\(-\) if + S + V(QKD), S + would + V
\(3.\) Câu ước trái với hiện tại
\(-\) S + wish + S + V(QKD)
\(=>\) Lưu ý: Nếu câu gốc là phủ định thì chuyển thành khẳng định, câu gốc là khẳng định thì chuyển thành phủ định
\(4.\) Câu bị động
( tương tự như câu điều kiện loại 2 )
\(-\) S + be + Vpp
\(5.\) Chuyển đổi động từ ( HTHT \(->\) QKD)
\(-\) S + has/have + Vpp + ( for + khoảng thời gian / since + mốc thời gian )
\(~~\) S + started + V-ing + ( khoảng thời gian + ago/in on at + mốc thời gian )
\(-\) S + have/has + never + Vpp + before
\(~~\) This/it + is the first time + S + have/has + Vpp + (ever ) + O
\(-\) The last time + S + V-ed + was + ( khoảng thời gian + ago/in on at + mốc thời gian )
\(~~\) S + have/has + not + Vpp +( for + khoảng thời gian / since + mốc thời gian )
\(5.\) So sánh
So sánh hơn \(<=>\) so sánh không ngang bằng \(<=>\) so sánh nhất
\(6.\)
\(-\) No longer + V
\(~~\) used to V
\(->\) đã từng làm gì mà giờ không làm
\(7.\) Not only …. but also
\(->\) Không những … mà còn …
\(____\)
\(@\) Note: Thường thì các câu lấy điểm \(10\) sẽ nằm ở phần bài đọc từ vựng, một số ít nếu khó sẽ tập trung chủ yếu là ở các câu viết lại có sử dụng các cụm động từ nên ở phần viết lại câu sẽ hiếm có trường hợp có câu giữ điểm \(10\)
\(1.\) S + be + too + adj + to V.
Eg: He is too young to drive.
\(2.\) S + be + so + adj + that + S + can’t/couldn’t.
Eg: He is so young that he can’t drive.
\(3.\) Because + mệnh đề
Because of + danh từ/Ving
Eg: He stayed home because he was sick.
\(->\) He stayed home because of his sickness.
\(4.\) Although + mệnh đề
Despite/In spite of + danh từ/Ving
Eg: Although it rained, we went out.
\(->\) Despite the rain, we went out.
\(5.\) so that \(<=>\) to/in order to
Eg: He studies hard so that he can pass the exam.
\(->\) He studies hard to/in order to pass the exam.
\(6.\) Câu bị động
\(7.\) Trực tiếp \(->\) gián tiếp
Eg: “I will help you,” she said.
\(->\) She said that she would help me.
\(8.\) Comparative \(<=>\) Superlative
Eg: No one in class is taller than Nam
\(->\) Nam is the tallest in the class
\(9.\) Các loại câu điều kiện
Loại 1: If + S + V(ht), S + will + V
Loại 2: If + S + Ved, S + would + V
Loại 3: If + S + had + V3, S + would have + V3
\(10.\) Not only … but also
Eg: She is intelligent and hardworking.
\(->\) She is not only intelligent but also hardworking.
\(11.\) Câu đảo ngữ hardly/no sooner \(\text{(này lấy điểm phân loại này)}\)
– Hardly had S V3 when S Ved
– No sooner had S V3 than S Ved
Eg: As soon as he arrived, it rained.
\(->\) No sooner had he arrived than it rained.
\(12.\) It takes \(<=>\) spend
Eg: It took me 2 hours to do homework.
\(->\) I spent 2 hours doing homework.
\(13.\) used to (diễn tả một hành động mà ai đó thường xuyên làm trong quá khứ nhưng đã chấm dứt)
Eg: He no longer smokes.
\(->\) He used to smoke.
\(14.\) the last time
Eg: I haven’t met her for 2 years.
\(->\) I last met her 2 years ago.
Bên trên là những cấu trúc câu có tỉ lệ ra cao mà a nhớ. E ôn kĩ 3 cấu trúc bị động, gián tiếp, điều kiện nhé, hầu như năm nào cũng có. Đảo ngữ là câu phân loại.
Chúc e đỗ nv1 nhé!

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment