Một số verb form dạng khó và ít gặp, thường là câu chốt lấy 9-10 điểm
>>> ai …
>>> ai gãi đúng chỗ ngứa nhất cho 5 star và hay nhất
Cô biết rằng phần này có thể hơi “nhức đầu” một chút, nhưng đừng lo lắng, chúng ta sẽ đi từng bước một. Cô sẽ cố gắng giải thích thật chi tiết và dễ hiểu nhất có thể, giúp các em “gãi đúng chỗ ngứa” của mình.
Trước tiên, chúng ta cần hiểu rõ “verb form” là gì. Đơn giản, nó là hình thái của động từ, bao gồm các thì, thể, dạng thức nguyên thể có “to” (to-infinitive), dạng “-ing” (gerund/present participle), và dạng quá khứ phân từ (past participle). Tuy nhiên, bài hôm nay sẽ tập trung vào những trường hợp “khó nhằn” hơn, khi mà việc chọn đúng dạng thức của động từ đòi hỏi sự tinh tế trong việc hiểu ngữ cảnh và các quy tắc đi kèm.
Chúng ta sẽ đi vào từng dạng bài tập cụ thể nhé!
1. Cấu trúc với các động từ đặc biệt (Special Verbs)
Một số động từ khi theo sau bởi một động từ khác sẽ có quy tắc riêng. Đây là phần dễ gây nhầm lẫn nhất. Chúng ta sẽ xem xét hai trường hợp chính:
a) Động từ theo sau bởi to-infinitive:
Nhiều động từ diễn tả mong muốn, ý định, lời hứa, kế hoạch,… thường đi với to-infinitive. Các em hãy ghi nhớ các động từ này:
- want, wish, hope, plan, decide, promise, intend, agree, refuse, offer, expect, need, learn, manage, pretend, threaten, fail, seem, appear, happen, etc.
Ví dụ:
She ____ (agree) ____ (help) me with my homework.
Phân tích: Động từ “agree” là một trong những động từ thường đi với to-infinitive. Do đó, chúng ta sẽ chia “agree” ở thì thích hợp (nếu cần) và dùng “to help” cho động từ thứ hai.
Đáp án: She agreed to help me with my homework. (Giả sử câu đang ở thì quá khứ)
b) Động từ theo sau bởi V-ing (Gerund):
Nhiều động từ diễn tả sở thích, sự ghét bỏ, thói quen, sự kết thúc, sự tiếp tục,… thường đi với V-ing. Các em hãy ghi nhớ các động từ này:
- enjoy, mind, dislike, hate, love, like, avoid, finish, quit, stop, give up, keep, practise, consider, suggest, imagine, admit, deny, miss, postpone, etc.
Ví dụ:
He often ____ (practise) ____ (play) the piano.
Phân tích: Động từ “practise” là một động từ thường đi với V-ing. Do đó, chúng ta sẽ chia “practise” ở thì thích hợp và dùng “playing” cho động từ thứ hai.
Đáp án: He often practices playing the piano. (Giả sử câu đang ở thì hiện tại đơn)
c) Động từ có thể theo sau bởi cả to-infinitive và V-ing (với sự thay đổi nghĩa hoặc không):
Đây là phần “khó nhằn” nhất! Một số động từ có thể đi với cả hai dạng nhưng nghĩa có thể thay đổi.
Nhóm 1: Nghĩa không đổi (hoặc thay đổi rất ít)
- like, love, hate, prefer, start, begin, continue
Ví dụ:
I ____ (start) ____ (read) the book yesterday.
Phân tích: “start” có thể đi với cả to-infinitive và V-ing mà nghĩa không thay đổi nhiều. Tuy nhiên, khi đứng sau “start” mà có một động từ khác, chúng ta thường dùng “to read” hoặc “reading”.
Đáp án: I started to read the book yesterday. HOẶC I started reading the book yesterday.
Nhóm 2: Nghĩa thay đổi
- stop:
- stop + V-ing: dừng một hành động đang làm để làm việc khác.
- stop + to-infinitive: dừng lại để làm một việc gì đó.
- remember:
- remember + V-ing: nhớ về một việc đã xảy ra trong quá khứ.
- remember + to-infinitive: nhớ phải làm gì đó (thường là chưa làm).
- forget:
- forget + V-ing: quên một việc đã xảy ra trong quá khứ.
- forget + to-infinitive: quên phải làm gì đó.
- try:
- try + V-ing: thử làm một việc gì đó (để xem có kết quả không).
- try + to-infinitive: cố gắng làm một việc gì đó.
- regret:
- regret + V-ing: hối tiếc về một việc đã làm.
- regret + to-infinitive: lấy làm tiếc khi phải thông báo/nói điều gì đó.
Ví dụ:
He ____ (stop) ____ (smoke) because it’s bad for his health.
Phân tích: Hành động “smoke” là hành động bị dừng lại. Do đó, chúng ta dùng “stopping”.
Đáp án: He stopped smoking because it’s bad for his health.
I ____ (remember) ____ (buy) milk on my way home.
Phân tích: Câu này có thể có hai nghĩa tùy ngữ cảnh. Nếu người nói nhớ lại hành động đã mua sữa, ta dùng V-ing. Nếu người nói nhớ là phải mua sữa, ta dùng to-infinitive.
Đáp án (nghĩa 1): I remember buying milk on my way home. (Tôi nhớ là mình đã mua sữa trên đường về nhà)
Đáp án (nghĩa 2): I remember to buy milk on my way home. (Tôi nhớ là mình phải mua sữa trên đường về nhà)
2. Các cấu trúc câu bị động đặc biệt (Special Passive Structures)
Ngoài câu bị động thông thường (S + be + V3/ed), chúng ta còn có các cấu trúc bị động mang tính “ẩn” hơn, thường xuất hiện trong các bài tập nâng cao.
a) Cấu trúc với “get” thay cho “be”:
Trong văn nói hoặc văn phong thân mật, “get” thường được dùng thay thế “be” trong câu bị động, đặc biệt ở các thì hiện tại và quá khứ.
Ví dụ:
The window ____ (break) yesterday.
Phân tích: Cửa sổ bị vỡ, là hành động bị động. Chúng ta có thể dùng “was broken” hoặc “got broken”.
Đáp án: The window got broken yesterday.
b) Cấu trúc chủ ngữ giả (It + be + Adjective + to-infinitive):
Cấu trúc này dùng để diễn tả ý kiến, cảm xúc, đánh giá về một hành động.
Ví dụ:
It ____ (be) important ____ (study) hard for the exam.
Phân tích: “important” là tính từ chỉ sự quan trọng. Cấu trúc sẽ là “It is important to study”.
Đáp án: It is important to study hard for the exam.
c) Cấu trúc với động từ “say, think, believe, know, report, expect, etc.” (Cấu trúc kép – Complex Object):
Đây là cấu trúc khá phổ biến và cần nắm vững.
Dạng chủ động: Subject + Verb + Object + to-infinitive
Dạng bị động: Object + Verb (be/get + V3/ed) + to-infinitive
Hoặc
Dạng bị động (thứ hai): It + Verb (be/get + V3/ed) + that + Clause
Ví dụ:
People say that he ____ (be) very rich.
Phân tích: Chúng ta có thể dùng cấu trúc “It is said that…” hoặc cấu trúc với chủ ngữ là “he”.
Đáp án (Dạng 1): It is said that he is very rich.
Đáp án (Dạng 2): He is said to be very rich.
Ví dụ khác:
They expect that she ____ (win) the competition.
Phân tích: “expect” là động từ thuộc nhóm này. Ta có thể dùng cấu trúc “It is expected that…” hoặc “She is expected to…”.
Đáp án (Dạng 1): It is expected that she will win the competition.
Đáp án (Dạng 2): She is expected to win the competition.
3. Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clauses)
Khi đại từ quan hệ (who, which, that) là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, và mệnh đề đó có thể rút gọn.
a) Rút gọn bằng V-ing (khi mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động):
Ví dụ:
The man ____ (stand) over there is my uncle.
Phân tích: Mệnh đề quan hệ đầy đủ là “The man who stands over there is my uncle”. Vì “who” là chủ ngữ và động từ “stand” ở dạng chủ động, ta rút gọn thành V-ing.
Đáp án: The man standing over there is my uncle.
b) Rút gọn bằng V3/ed (khi mệnh đề quan hệ ở dạng bị động):
Ví dụ:
The book ____ (write) by a famous author is very interesting.
Phân tích: Mệnh đề quan hệ đầy đủ là “The book which was written by a famous author is very interesting”. Vì “which” là chủ ngữ và động từ “write” ở dạng bị động, ta rút gọn thành V3/ed.
Đáp án: The book written by a famous author is very interesting.
c) Rút gọn bằng to-infinitive (khi có các từ chỉ thứ tự như first, second, last, only, … hoặc các danh từ số lượng như “the first…”, “the only…”):
Ví dụ:
She was the first person ____ (arrive) at the party.
Phân tích: “the first” chỉ thứ tự, nên ta dùng to-infinitive.
Đáp án: She was the first person to arrive at the party.
4. Các cấu trúc câu điều kiện và đảo ngữ (Conditional Sentences and Inversion)
Phần này đòi hỏi sự kết hợp của ngữ pháp về câu điều kiện và kỹ năng đảo ngữ để tạo thành câu phức tạp.
a) Đảo ngữ câu điều kiện loại 1 (If S + V1, S + will + V):
Đảo ngữ: Should + S + V1, S + will + V
Ví dụ:
____ (you / help) me, I will finish the work early.
Phân tích: Đây là câu điều kiện loại 1. Để đảo ngữ, ta dùng “Should” + chủ ngữ + động từ nguyên thể.
Đáp án: Should you help me, I will finish the work early.
b) Đảo ngữ câu điều kiện loại 2 (If S + V2/ed, S + would + V):
Đảo ngữ: Were + S + (to V1), S + would + V
Ví dụ:
____ (I / be) rich, I would travel around the world.
Phân tích: Câu điều kiện loại 2. Đảo ngữ bắt đầu bằng “Were”. Với động từ “to be”, chúng ta dùng “Were” cho tất cả các ngôi.
Đáp án: Were I rich, I would travel around the world. (Hoặc Were I to be rich, I would travel around the world.)
c) Đảo ngữ câu điều kiện loại 3 (If S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed):
Đảo ngữ: Had + S + V3/ed, S + would have + V3/ed
Ví dụ:
____ (she / study) harder, she would have passed the exam.
Phân tích: Câu điều kiện loại 3. Đảo ngữ bắt đầu bằng “Had” + chủ ngữ + V3/ed.
Đáp án: Had she studied harder, she would have passed the exam.
5. Các cấu trúc nhấn mạnh (Emphasis Structures)
Đôi khi, đề bài sẽ yêu cầu chúng ta sử dụng các cấu trúc để nhấn mạnh một phần nào đó của câu.
a) Cấu trúc “It is/was… that/who…”:
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ:
I met him yesterday.
Phân tích: Nếu muốn nhấn mạnh “I”, ta dùng “It is I who met him yesterday” (ít dùng) hoặc “It was yesterday that I met him” (nhấn mạnh thời gian). Nếu muốn nhấn mạnh “him”, ta dùng “It was him that I met yesterday”.
Đáp án (nhấn mạnh “him”): It was him that I met yesterday.
Đáp án (nhấn mạnh “yesterday”): It was yesterday that I met him.
b) Cấu trúc “Do/Does/Did + Verb nguyên thể”:
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh hành động (động từ chính).
Ví dụ:
I love you.
Phân tích: Muốn nhấn mạnh hành động “love”, ta thêm “do”.
Đáp án: I do love you.
Ví dụ khác:
She ____ (go) to the market last week.
Phân tích: Cần nhấn mạnh hành động “go” trong quá khứ.
Đáp án: She did go to the market last week.
Lời khuyên cuối cùng cho các em:
Để chinh phục những dạng bài “chốt” này, các em cần:
- Nắm vững các động từ đi kèm với to-infinitive và V-ing. Đây là kiến thức nền tảng.
- Hiểu rõ ngữ cảnh của câu. Đôi khi, chỉ một vài từ trong câu cũng đủ để chúng ta quyết định dạng thức động từ.
- Luyện tập thường xuyên. Càng làm nhiều bài tập, các em càng quen với các dạng thức và quy tắc. Hãy tìm thêm các bài tập nâng cao trên sách giáo khoa, sách bài tập hoặc các nguồn uy tín khác.
- Đừng ngại tra cứu. Nếu gặp một cấu trúc hay động từ mới, hãy tra từ điển hoặc hỏi giáo viên.
Cô tin rằng với sự chăm chỉ và phương pháp học đúng đắn, các em hoàn toàn có thể làm chủ được phần kiến thức này và đạt được điểm số mơ ước!
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Một số verb form dạng khó:
_ Cấu trúc: S + make/ let/ have + O + V
VD: She made me do difficult homework.
_ Cấu trúc: S + help + O + (to) V
VD: They helped me to clean my house.
_ Cấu trúc:
+ S + remember/forget/regret + to V (việc chưa làm)
+ S + remember/forget/regret + V-ing (việc đã làm)
VD:
I remember locking my doors
We should remember to lock the door
_ Cấu trúc:
S + try + to V (cố gắng)
S + try V-ing (thử)
VD:
She try to study hard
We try passing the exam
_ Cấu trúc:
+ used to + V (đã từng làm j)
+ be used to + V-ing/N (quen làm j)
+ get used to + V-ing (quen làm j)
VD: She used to play football.
We are used to waking up early.
\(\color{#00aaff}{H}\color{#3399ff}{o}\color{#6688ff}{s}\color{#9966ff}{h}\color{#cc66ff}{i}\color{#ff66cc}{n}\color{#ff66aa}{o}\quad \color{#ff6699}{A}\color{#ff6688}{r}\color{#ff6677}{c}\color{#ff6666}{h}\color{#ff6688}{i}\color{#ff66aa}{v}\color{#ff66cc}{e}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment