My manager is now abroad and I am in charge of the office(UNDER)
-> My manager h…
-> My manager has ___________________
Đề bài: Hoàn thành câu sau với từ gợi ý.
My manager is now abroad and I am in charge of the office(UNDER)
-> My manager has ___________________.
Để giải quyết bài tập này một cách hiệu quả, chúng ta sẽ đi từng bước một nhé.
Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc là: “My manager is now abroad and I am in charge of the office.”
Chúng ta thấy có hai mệnh đề chính:
- “My manager is now abroad”: Người quản lý của tôi hiện đang ở nước ngoài. Đây là một trạng thái, một sự kiện đang diễn ra.
- “I am in charge of the office”: Tôi đang phụ trách văn phòng. Đây là hệ quả trực tiếp từ việc người quản lý vắng mặt. Cụm từ “in charge of” có nghĩa là chịu trách nhiệm, quản lý.
Bước 2: Phân tích cấu trúc câu cần hoàn thành và từ gợi ý
Cấu trúc câu cần hoàn thành bắt đầu bằng: “My manager has ___________________.”
Từ gợi ý là: (UNDER)
- Cấu trúc “My manager has…” gợi ý rằng chúng ta cần sử dụng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Thì này thường dùng để diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có kết quả hoặc liên quan đến hiện tại. Trong trường hợp này, hành động của người quản lý đã xảy ra (đi vắng) và kết quả là tôi phải phụ trách (liên quan đến hiện tại).
- Từ “UNDER” là một giới từ. Khi kết hợp với các danh từ hoặc cụm danh từ, nó có thể tạo thành các cụm giới từ diễn tả sự phụ thuộc, sự kiểm soát, hoặc sự ủy thác.
Bước 3: Liên kết ý nghĩa và tìm cấu trúc phù hợp với “UNDER”
Chúng ta biết rằng vì người quản lý vắng mặt nên tôi phải phụ trách. Điều này có nghĩa là người quản lý đã giao phó hoặc để lại văn phòng dưới sự phụ trách của tôi. Với từ gợi ý “UNDER” và ý nghĩa “phụ trách/kiểm soát”, chúng ta có thể nghĩ đến các cấu trúc như:
- leave something under someone’s charge/supervision/control: giao phó/để lại cái gì đó dưới sự phụ trách/giám sát/kiểm soát của ai đó.
- Cụm từ “in charge of” (phụ trách) có liên quan rất chặt chẽ với “under my charge” (dưới sự phụ trách của tôi).
Vì vậy, nếu người quản lý “đã đi vắng” (hành động trong quá khứ có kết quả hiện tại), và tôi “đang phụ trách”, thì điều hợp lý là người quản lý “đã để lại văn phòng dưới sự phụ trách của tôi”.
Bước 4: Hoàn thành câu
Kết hợp thì Hiện tại hoàn thành và cấu trúc với “UNDER”:
My manager has left the office under my charge.
Giải thích chi tiết:
1. “My manager has left…”: Chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành (has + V3/ed) vì hành động “left” (rời đi/để lại) của người quản lý đã xảy ra trong quá khứ (khi họ đi nước ngoài) nhưng có một kết quả rõ ràng và liên tục đến hiện tại, đó là việc tôi phải phụ trách văn phòng.
2. “…the office…”: Đây là tân ngữ của động từ “leave”, tức là đối tượng mà người quản lý đã để lại.
3. “…under my charge.”: Đây là cụm giới từ sử dụng từ gợi ý “UNDER”. Nó có nghĩa là “dưới sự phụ trách của tôi” hoặc “dưới sự quản lý của tôi”. Cụm này bổ nghĩa cho động từ “left” và tân ngữ “the office”, cho biết văn phòng được để lại trong tình trạng nào hoặc dưới sự kiểm soát của ai. Nó phản ánh chính xác ý nghĩa của “I am in charge of the office” trong câu gốc.
So sánh ý nghĩa:
- Câu gốc: “Người quản lý của tôi hiện đang ở nước ngoài và tôi đang phụ trách văn phòng.” (Diễn tả tình trạng hiện tại và hệ quả.)
- Câu hoàn thành: “Người quản lý của tôi đã giao phó văn phòng dưới sự phụ trách của tôi.” (Diễn tả hành động trong quá khứ của người quản lý dẫn đến tình trạng hiện tại.)
Cả hai câu đều truyền tải cùng một thông tin nhưng từ những góc nhìn ngữ pháp khác nhau.
Đáp án cuối cùng:
My manager has left the office under my charge.
Chúc các em học tốt và nắm vững kiến thức ngữ pháp này nhé!
\(→\) My manager has gone abroad, so the office is under my control.
\(star\) Giải thích:
\(-\) Vế \(1\): “is now abroad” chuyển sang hiện tại hoàn thành với has thành “has gone abroad” (đã đi nước ngoài).
\(-\) Vế \(2\): Dùng cấu trúc under someone’s charge (dưới sự phụ trách của ai) để thay cho in charge of.
\(-\) “I am in charge of the office” đổi thành “the office is under my charge” và nối bằng từ so.
My manager has put me under the charge of the office as he is now abroad.
under the charge of sth = be in charge of sth: chịu trách nhiệm cho cái gì
as = because = since: vì, bởi vì

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment