My Math teacher is the one who is the most…………………………………..
the school.
A . respectable B. respected c. respective D. respectful
~~
I still keep wondering if I was doing the right thing when I asked my
father for……………………. permission to leave school.
A. a B. an c. the D. 0
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý! Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em giải hai bài tập ngữ pháp thú vị này nhé. Chúng ta cùng tìm hiểu kỹ từng câu một để nắm vững kiến thức hơn nha!
Bài tập 1:
My Math teacher is the one who is the most…………………………………………………. of the staff in the school.
A . respectable B. respected c. respective D. respectful
Phân tích và giải thích:
-
Chúng ta hãy nhìn vào câu: “My Math teacher is the one who is the most…………………………………………………. of the staff in the school.”
Câu này có nghĩa là “Giáo viên Toán của tôi là người được …………………………… nhất trong số các nhân viên ở trường.”
-
Tìm hiểu nghĩa của các từ lựa chọn:
- A. respectable (tính từ): đáng kính trọng, đáng được tôn trọng (chỉ một người hoặc một việc làm xứng đáng với sự tôn trọng).
Ví dụ: He is a very respectable man. (Ông ấy là một người rất đáng kính trọng.) - B. respected (tính từ/quá khứ phân từ): được kính trọng, được tôn trọng bởi nhiều người (chỉ sự thật là người đó được người khác tôn trọng).
Ví dụ: She is a highly respected scientist. (Cô ấy là một nhà khoa học được đánh giá cao.) - C. respective (tính từ): tương ứng, riêng từng cái (dùng khi nói về nhiều người hoặc vật và những thứ thuộc về họ).
Ví dụ: They went back to their respective homes. (Họ trở về nhà riêng của mình.) - D. respectful (tính từ): lễ phép, kính trọng (chỉ hành động hoặc cảm xúc của một người đối với người khác).
Ví dụ: Students should be respectful to their teachers. (Học sinh nên lễ phép với giáo viên của mình.)
- A. respectable (tính từ): đáng kính trọng, đáng được tôn trọng (chỉ một người hoặc một việc làm xứng đáng với sự tôn trọng).
-
Chọn đáp án phù hợp nhất:
Trong câu này, chúng ta muốn nói rằng thầy giáo Toán được tất cả mọi người trong trường tôn trọng nhất. Từ diễn tả ý nghĩa này chính là “respected”.
Nếu dùng “respectable”, thì có nghĩa là thầy giáo Toán là người xứng đáng được tôn trọng nhất. Nhưng ý nghĩa mạnh hơn và thường dùng hơn khi so sánh ai đó nổi bật trong một nhóm là người đó thực sự nhận được sự tôn trọng từ người khác.
Từ “respectful” thì nói về việc ai đó thể hiện sự tôn trọng, không phải người được tôn trọng.
Từ “respective” thì không liên quan đến nghĩa này.
Vậy nên, đáp án chính xác là B. respected.
Câu hoàn chỉnh: My Math teacher is the one who is the most respected of the staff in the school.
(Giáo viên Toán của tôi là người được kính trọng nhất trong số các nhân viên trong trường.)
Bài tập 2:
I still keep wondering if I was doing the right thing when I asked my father for……………………. permission to leave school.
A. a B. an c. the D. 0.
Phân tích và giải thích:
-
Chúng ta hãy nhìn vào câu: “I still keep wondering if I was doing the right thing when I asked my father for……………………. permission to leave school.”
Câu này có nghĩa là “Tôi vẫn cứ tự hỏi liệu tôi có đang làm đúng không khi tôi xin cha mình …………….. sự cho phép để rời trường học.”
-
Tìm hiểu về danh từ “permission”:
- Từ “permission” (sự cho phép) là một danh từ không đếm được (uncountable noun) trong tiếng Anh.
- Với các danh từ không đếm được, chúng ta không dùng mạo từ “a” hoặc “an” đứng trước nó.
- Chúng ta cũng không dùng mạo từ “the” trừ khi sự cho phép đó là một sự cho phép rất cụ thể, đã được nhắc đến hoặc cả người nói và người nghe đều biết rõ là sự cho phép nào.
- Trong các cụm từ cố định như “ask for permission” (xin phép), “get permission” (nhận được sự cho phép), “give permission” (cho phép), chúng ta thường không dùng mạo từ.
-
Áp dụng vào câu:
Trong câu này, “permission” được dùng với nghĩa chung là “sự cho phép” để rời trường. Đây không phải là một sự cho phép cụ thể đã được đề cập trước đó. Vì vậy, chúng ta không cần dùng bất kỳ mạo từ nào.
Vậy nên, đáp án chính xác là D. 0. (không dùng mạo từ).
Câu hoàn chỉnh: I still keep wondering if I was doing the right thing when I asked my father for permission to leave school.
(Tôi vẫn cứ tự hỏi liệu tôi có đang làm đúng không khi tôi xin cha mình sự cho phép để rời trường học.)
Các em nhớ ôn tập kỹ về cách dùng các tính từ dễ gây nhầm lẫn và quy tắc dùng mạo từ với danh từ đếm được và không đếm được nhé. Đó là những kiến thức rất quan trọng đó!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\( 1. \)
\( => bbB \)
\( – \) respectable ( adj ): đáng kính
\( – \) respected ( adj ): được tôn kính, kính trọng ( bởi người khác )
\( – \) respective ( adj ): tương ứng, ứng với
\( – \) respectful ( adj ): Thể hiện sự tôn trọng, kính trọng
\( + \) Dịch: Giáo viên Toán của tôi là người được kính trọng nhất trong số các nhân viên ở trường
\( 2. \)
\( => bbD \)
\( – \) permission ( adj ): sự xin phép, sự cho phép
\( + \) permission là danh từ không đếm được, không đi với a/an
\( + \) Dịch: Tôi vẫn phân vân không biết mình có làm đúng hay không khi xin phép cha cho nghỉ học
\(#chivela \)
Đáp án + Giải thích các bước giải :
\(@\) \(B\). respected
\(=>\) respected \(=\) được mọi người tôn trọng, kính trọng
Dịch : Thầy giáo dạy Toán là người được tôn trọng nhất trong số các nhân viên, giáo viên ở trường
\(@\) \(D\). \(O\)
\(=>\) Vì permission \(=\) sự cho phép đây là một danh từ không đếm được nên không dùng “a” hoặc “an”
Dịch : Tôi vẫn cứ băn khoăn liệu mình có đang làm điều đúng đắn hay không xin bố cho phép nghỉ học

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment